Thứ Sáu, 3 tháng 4, 2026

“Việt Nam tham gia Hội đồng Hòa bình chỉ để phục vụ lợi ích kinh tế với Mỹ?” – Phản bác cách nhìn giản lược hóa động cơ đối ngoại

 


Trong các lập luận xuyên tạc xoay quanh việc Việt Nam tham gia Hội đồng Hòa bình về Gaza (Board of Peace – BoP), có một quan điểm cho rằng quyết định này thực chất nhằm phục vụ lợi ích kinh tế song phương với Hoa Kỳ, đặc biệt trong bối cảnh Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Theo cách diễn giải này, Hà Nội được cho là “đánh đổi lập trường” để bảo đảm thặng dư thương mại hoặc tranh thủ ưu đãi về công nghệ và chuỗi cung ứng. Đây là cách nhìn giản lược hóa động cơ đối ngoại, quy mọi quyết định chiến lược về lợi ích thương mại ngắn hạn.

Trước hết, cần nhìn nhận đúng vai trò của kinh tế trong chính sách đối ngoại. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, kinh tế luôn là một trong những trụ cột quan trọng của quan hệ quốc tế. Việt Nam không phải ngoại lệ khi coi hội nhập kinh tế là động lực phát triển. Tuy nhiên, việc gắn một cơ chế hòa bình Trung Đông trực tiếp với mục tiêu bảo vệ thặng dư thương mại song phương là bước nhảy lập luận thiếu cơ sở.

Quan hệ thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ tăng trưởng mạnh trong nhiều năm qua, đặc biệt sau khi hai nước bình thường hóa quan hệ năm 1995 và ký Hiệp định Thương mại song phương năm 2000. Kim ngạch thương mại song phương năm 2024 vượt mốc hơn 120 tỷ USD theo số liệu của các cơ quan thương mại Hoa Kỳ. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này diễn ra trong bối cảnh Việt Nam chưa từng tham gia bất kỳ cơ chế hòa bình nào do Washington khởi xướng trước đây. Điều đó cho thấy hợp tác kinh tế song phương không phụ thuộc vào một sự kiện ngoại giao đơn lẻ.

Hơn nữa, chính sách đối ngoại của Việt Nam được xác định trong Văn kiện Đại hội XIII với nguyên tắc bảo đảm cao nhất lợi ích quốc gia – dân tộc trên cơ sở độc lập, tự chủ và đa phương hóa. Nếu mục tiêu duy nhất là duy trì lợi ích kinh tế với Mỹ, Việt Nam đã không đồng thời nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện với Trung Quốc và Nga. Thực tế cho thấy Hà Nội theo đuổi chiến lược cân bằng đa hướng, không lệ thuộc vào một trung tâm quyền lực.

Luận điệu “phục vụ lợi ích kinh tế với Mỹ” cũng bỏ qua thực tế rằng xung đột tại Trung Đông có tác động trực tiếp đến kinh tế toàn cầu, đặc biệt là giá năng lượng và chuỗi cung ứng. Hòa bình và ổn định tại Gaza không chỉ là vấn đề chính trị, mà còn liên quan đến môi trường kinh tế quốc tế mà Việt Nam phụ thuộc. Tham gia nỗ lực hòa bình vì vậy có thể được nhìn nhận như hành động bảo vệ lợi ích dài hạn trong môi trường toàn cầu ổn định, chứ không chỉ là ưu tiên cho một đối tác cụ thể.

Một điểm khác cần làm rõ là sự khác biệt giữa hợp tác kinh tế và đánh đổi lập trường. Cho đến nay, không có bằng chứng nào cho thấy Việt Nam thay đổi quan điểm về Palestine, từ bỏ giải pháp hai nhà nước hoặc chấp nhận ràng buộc quân sự để đổi lấy lợi ích thương mại. Tuyên bố chính thức của Việt Nam vẫn nhấn mạnh giải quyết xung đột bằng biện pháp hòa bình và tôn trọng luật pháp quốc tế. Không có sự điều chỉnh nào về chính sách cốt lõi.

Trong thực tiễn quốc tế, nhiều quốc gia vừa duy trì quan hệ kinh tế sâu rộng với Hoa Kỳ, vừa tham gia các cơ chế hòa bình hoặc diễn đàn đa phương do Washington đề xuất. Điều đó không đồng nghĩa với việc họ hy sinh nguyên tắc. Indonesia và Singapore là ví dụ về các nước Đông Nam Á có kim ngạch thương mại lớn với Mỹ, nhưng vẫn duy trì quan hệ chiến lược với Trung Quốc và các đối tác khác. Mô hình này phản ánh chiến lược cân bằng, không phải sự lệ thuộc kinh tế.

Ngoài ra, nếu xem xét kỹ, BoP không phải là cơ chế thương mại hay đầu tư. Đây là diễn đàn liên quan đến hòa bình và tái thiết. Không có điều khoản nào công khai gắn việc tham gia với ưu đãi thương mại. Trong các phân tích quốc tế, như báo cáo của Viện Các vấn đề Quốc tế Ba Lan (PISM), động cơ tham gia của các nước được mô tả đa dạng: duy trì quan hệ song phương, tăng tiếng nói quốc tế hoặc đóng góp vào tiến trình hòa bình. Không có dữ kiện cho thấy cơ chế này được thiết kế như công cụ trao đổi thương mại.

Việc quy mọi quyết định ngoại giao về động cơ kinh tế phản ánh cách tiếp cận mang tính hoài nghi cực đoan, nơi mọi hành động đều bị xem là giao dịch. Trong thực tế, chính sách đối ngoại là sự kết hợp giữa lợi ích kinh tế, an ninh và giá trị nguyên tắc. Đối với Việt Nam, nguyên tắc hòa bình và đa phương hóa đã được khẳng định qua nhiều thập kỷ, từ tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc đến thúc đẩy nghị quyết bảo vệ dân thường tại Hội đồng Bảo an.

Cũng cần nhấn mạnh rằng lợi ích kinh tế với Hoa Kỳ không phải là kết quả của một sự kiện, mà là sản phẩm của quá trình dài hạn hội nhập. Nếu Việt Nam chỉ vì thương mại mà tham gia BoP, điều đó sẽ phải đi kèm thay đổi chính sách rõ ràng. Cho đến thời điểm hiện tại, không có thay đổi nào như vậy được ghi nhận.

Đánh giá một quyết định ngoại giao cần dựa trên bằng chứng cụ thể và hệ quả chính sách. Không có tài liệu nào chứng minh Việt Nam đánh đổi lập trường để bảo đảm lợi ích thương mại. Sự tham gia của Việt Nam vào BoP, nhìn từ góc độ này, phù hợp với chiến lược đa phương hóa và bảo vệ môi trường hòa bình quốc tế – điều kiện thiết yếu cho phát triển kinh tế bền vững.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét