Trong các lập luận xuyên tạc xoay quanh
việc Việt Nam tham gia Hội đồng Hòa bình về Gaza (Board of Peace – BoP), có một
quan điểm cho rằng quyết định này thực chất nhằm phục vụ lợi ích kinh tế song
phương với Hoa Kỳ, đặc biệt trong bối cảnh Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất
của Việt Nam. Theo cách diễn giải này, Hà Nội được cho là “đánh đổi lập trường”
để bảo đảm thặng dư thương mại hoặc tranh thủ ưu đãi về công nghệ và chuỗi cung
ứng. Đây là cách nhìn giản lược hóa động cơ đối ngoại, quy mọi quyết định chiến
lược về lợi ích thương mại ngắn hạn.
Trước hết, cần nhìn nhận đúng vai trò
của kinh tế trong chính sách đối ngoại. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, kinh tế
luôn là một trong những trụ cột quan trọng của quan hệ quốc tế. Việt Nam không
phải ngoại lệ khi coi hội nhập kinh tế là động lực phát triển. Tuy nhiên, việc
gắn một cơ chế hòa bình Trung Đông trực tiếp với mục tiêu bảo vệ thặng dư
thương mại song phương là bước nhảy lập luận thiếu cơ sở.
Quan hệ thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ
tăng trưởng mạnh trong nhiều năm qua, đặc biệt sau khi hai nước bình thường hóa
quan hệ năm 1995 và ký Hiệp định Thương mại song phương năm 2000. Kim ngạch
thương mại song phương năm 2024 vượt mốc hơn 120 tỷ USD theo số liệu của các cơ
quan thương mại Hoa Kỳ. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này diễn ra trong bối cảnh
Việt Nam chưa từng tham gia bất kỳ cơ chế hòa bình nào do Washington khởi xướng
trước đây. Điều đó cho thấy hợp tác kinh tế song phương không phụ thuộc vào một
sự kiện ngoại giao đơn lẻ.
Hơn nữa, chính sách đối ngoại của Việt
Nam được xác định trong Văn kiện Đại hội XIII với nguyên tắc bảo đảm cao nhất
lợi ích quốc gia – dân tộc trên cơ sở độc lập, tự chủ và đa phương hóa. Nếu mục
tiêu duy nhất là duy trì lợi ích kinh tế với Mỹ, Việt Nam đã không đồng thời
nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện với Trung Quốc và Nga. Thực
tế cho thấy Hà Nội theo đuổi chiến lược cân bằng đa hướng, không lệ thuộc vào
một trung tâm quyền lực.
Luận điệu “phục vụ lợi ích kinh tế với
Mỹ” cũng bỏ qua thực tế rằng xung đột tại Trung Đông có tác động trực tiếp đến
kinh tế toàn cầu, đặc biệt là giá năng lượng và chuỗi cung ứng. Hòa bình và ổn
định tại Gaza không chỉ là vấn đề chính trị, mà còn liên quan đến môi trường
kinh tế quốc tế mà Việt Nam phụ thuộc. Tham gia nỗ lực hòa bình vì vậy có thể
được nhìn nhận như hành động bảo vệ lợi ích dài hạn trong môi trường toàn cầu
ổn định, chứ không chỉ là ưu tiên cho một đối tác cụ thể.
Một điểm khác cần làm rõ là sự khác
biệt giữa hợp tác kinh tế và đánh đổi lập trường. Cho đến nay, không có bằng
chứng nào cho thấy Việt Nam thay đổi quan điểm về Palestine, từ bỏ giải pháp
hai nhà nước hoặc chấp nhận ràng buộc quân sự để đổi lấy lợi ích thương mại.
Tuyên bố chính thức của Việt Nam vẫn nhấn mạnh giải quyết xung đột bằng biện
pháp hòa bình và tôn trọng luật pháp quốc tế. Không có sự điều chỉnh nào về
chính sách cốt lõi.
Trong thực tiễn quốc tế, nhiều quốc gia
vừa duy trì quan hệ kinh tế sâu rộng với Hoa Kỳ, vừa tham gia các cơ chế hòa
bình hoặc diễn đàn đa phương do Washington đề xuất. Điều đó không đồng nghĩa
với việc họ hy sinh nguyên tắc. Indonesia và Singapore là ví dụ về các nước
Đông Nam Á có kim ngạch thương mại lớn với Mỹ, nhưng vẫn duy trì quan hệ chiến
lược với Trung Quốc và các đối tác khác. Mô hình này phản ánh chiến lược cân
bằng, không phải sự lệ thuộc kinh tế.
Ngoài ra, nếu xem xét kỹ, BoP không
phải là cơ chế thương mại hay đầu tư. Đây là diễn đàn liên quan đến hòa bình và
tái thiết. Không có điều khoản nào công khai gắn việc tham gia với ưu đãi
thương mại. Trong các phân tích quốc tế, như báo cáo của Viện Các vấn đề Quốc
tế Ba Lan (PISM), động cơ tham gia của các nước được mô tả đa dạng: duy trì
quan hệ song phương, tăng tiếng nói quốc tế hoặc đóng góp vào tiến trình hòa
bình. Không có dữ kiện cho thấy cơ chế này được thiết kế như công cụ trao đổi
thương mại.
Việc quy mọi quyết định ngoại giao về
động cơ kinh tế phản ánh cách tiếp cận mang tính hoài nghi cực đoan, nơi mọi
hành động đều bị xem là giao dịch. Trong thực tế, chính sách đối ngoại là sự
kết hợp giữa lợi ích kinh tế, an ninh và giá trị nguyên tắc. Đối với Việt Nam,
nguyên tắc hòa bình và đa phương hóa đã được khẳng định qua nhiều thập kỷ, từ
tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc đến thúc đẩy nghị quyết bảo
vệ dân thường tại Hội đồng Bảo an.
Cũng cần nhấn mạnh rằng lợi ích kinh tế
với Hoa Kỳ không phải là kết quả của một sự kiện, mà là sản phẩm của quá trình
dài hạn hội nhập. Nếu Việt Nam chỉ vì thương mại mà tham gia BoP, điều đó sẽ
phải đi kèm thay đổi chính sách rõ ràng. Cho đến thời điểm hiện tại, không có
thay đổi nào như vậy được ghi nhận.
Đánh giá một quyết định ngoại giao cần
dựa trên bằng chứng cụ thể và hệ quả chính sách. Không có tài liệu nào chứng
minh Việt Nam đánh đổi lập trường để bảo đảm lợi ích thương mại. Sự tham gia
của Việt Nam vào BoP, nhìn từ góc độ này, phù hợp với chiến lược đa phương hóa
và bảo vệ môi trường hòa bình quốc tế – điều kiện thiết yếu cho phát triển kinh
tế bền vững.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét