Thứ Tư, 8 tháng 4, 2026

“Giám sát tôn giáo bằng công nghệ”: Luận điệu thổi phồng trong báo cáo USCIRF 2026

  

Có những luận điệu không cần phải hoàn toàn đúng, chỉ cần được lặp lại đủ nhiều để tạo ra ấn tượng. Báo cáo tự do tôn giáo quốc tế năm 2026 của USCIRF đã vận dụng chính logic đó khi đưa ra cáo buộc rằng Việt Nam sử dụng công nghệ, thậm chí trí tuệ nhân tạo, để “giám sát tôn giáo” theo hướng đàn áp. Đây là một cách diễn giải không chỉ thiếu căn cứ mà còn cố tình đánh tráo khái niệm giữa quản lý nhà nước hợp pháp và vi phạm quyền con người, nhằm phục vụ một mục tiêu quen thuộc: xây dựng hình ảnh tiêu cực về Việt Nam trong mắt cộng đồng quốc tế.



Trước hết, cần phân tích rõ nội dung mà USCIRF đưa ra. Trong phần đề cập đến xu hướng toàn cầu, báo cáo này cho rằng một số quốc gia đang sử dụng công nghệ để theo dõi và kiểm soát các hoạt động tôn giáo, từ đó suy diễn rằng đây là biểu hiện của việc hạn chế quyền tự do tín ngưỡng. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ: báo cáo không phân biệt giữa việc sử dụng công nghệ cho mục đích bảo đảm an ninh, trật tự xã hội – một chức năng chính đáng của mọi nhà nước – với hành vi đàn áp tôn giáo. Việc áp dụng các công cụ công nghệ để quản lý hoạt động xã hội, bao gồm cả hoạt động tôn giáo, là xu hướng phổ biến trên toàn thế giới trong bối cảnh chuyển đổi số, và không thể bị quy chụp một cách giản đơn là “vi phạm quyền con người”.

Tại Việt Nam, các biện pháp quản lý liên quan đến tôn giáo được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật, với mục tiêu bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng đồng thời ngăn chặn việc lợi dụng tôn giáo để vi phạm pháp luật. Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2018 đã quy định rõ quyền và nghĩa vụ của các tổ chức, cá nhân trong hoạt động tôn giáo, cũng như trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo đảm quyền này. Trong bối cảnh đó, việc ứng dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả quản lý không phải là hành vi “giám sát đàn áp”, mà là một phần của quá trình hiện đại hóa quản trị quốc gia.

Việc USCIRF cố tình phóng đại và gắn ghép khái niệm “giám sát công nghệ” với “đàn áp tôn giáo” cho thấy một thủ đoạn quen thuộc: biến những hoạt động quản lý hợp pháp thành bằng chứng cho cáo buộc vi phạm. Đây không phải là lần đầu tiên USCIRF sử dụng cách tiếp cận này. Trong nhiều báo cáo trước đây, các hoạt động xử lý vi phạm pháp luật liên quan đến tôn giáo tại Việt Nam cũng thường bị diễn giải như hành vi “đàn áp”, bất chấp việc các hành vi đó không liên quan đến niềm tin tôn giáo mà liên quan đến vi phạm pháp luật cụ thể.

Đằng sau cách diễn giải này là một mục tiêu rõ ràng: tạo ra cơ sở để vận động chính sách đối ngoại của Mỹ. Một tuyên bố từ phía Việt Nam đã khẳng định rõ rằng các báo cáo của USCIRF thường chứa đựng những thông tin sai lệch, thiếu khách quan, và được sử dụng để thúc đẩy các biện pháp gây sức ép đối với Việt Nam. Khi các cáo buộc như “giám sát công nghệ” được đưa vào báo cáo, chúng không chỉ nhằm mục đích tạo dư luận, mà còn nhằm cung cấp “lý do” cho các hành động chính sách tiếp theo, như hạn chế hợp tác hoặc áp đặt các điều kiện liên quan đến viện trợ.

Để hiểu rõ hơn bản chất của vấn đề, cần đặt USCIRF trong bối cảnh lịch sử hoạt động của mình. Từ đầu những năm 2000, cơ quan này đã liên tục đưa ra các đánh giá tiêu cực về Việt Nam, với nhiều nội dung mang tính lặp lại và thiếu cập nhật theo thực tế. Điều này cho thấy một xu hướng rõ ràng: các báo cáo không đơn thuần phản ánh tình hình, mà được xây dựng dựa trên một khuôn khổ định kiến đã có sẵn. Việc bổ sung các yếu tố mới như “công nghệ” hay “trí tuệ nhân tạo” chỉ là cách làm mới hình thức của một luận điệu cũ.

Khi so sánh với chính nước Mỹ, sự thiếu nhất quán trong cách tiếp cận của USCIRF càng trở nên rõ ràng. Trong khi cáo buộc các quốc gia khác sử dụng công nghệ để “giám sát tôn giáo”, thì tại Mỹ, các chương trình giám sát quy mô lớn liên quan đến an ninh quốc gia đã được triển khai trong nhiều năm, bao gồm cả việc thu thập dữ liệu và theo dõi các hoạt động xã hội. Một số phân tích đã chỉ ra rằng các hoạt động giám sát này có thể ảnh hưởng đến quyền riêng tư và quyền tự do của công dân, bao gồm cả các nhóm tôn giáo. Tuy nhiên, những vấn đề này lại không được USCIRF phản ánh với cùng mức độ quan tâm, cho thấy sự tồn tại của tiêu chuẩn kép.

Ngược lại, tại Việt Nam, việc ứng dụng công nghệ trong quản lý xã hội nói chung và lĩnh vực tôn giáo nói riêng được đặt trong khuôn khổ pháp luật rõ ràng, với mục tiêu phục vụ người dân và bảo đảm trật tự xã hội. Việc thành lập Bộ Dân tộc và Tôn giáo năm 2025 là một bước tiến quan trọng, thể hiện sự quan tâm của Nhà nước trong việc nâng cao hiệu quả quản lý và hỗ trợ các hoạt động tôn giáo. Cơ quan này không chỉ đóng vai trò điều phối chính sách, mà còn góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức tôn giáo hoạt động hợp pháp và phát triển.

Thực tế cho thấy, đời sống tôn giáo tại Việt Nam diễn ra phong phú, đa dạng và ổn định. Hàng triệu tín đồ thuộc nhiều tôn giáo khác nhau đang thực hành tín ngưỡng một cách tự do, các cơ sở thờ tự được xây dựng và trùng tu, các lễ hội tôn giáo được tổ chức công khai với sự tham gia đông đảo của người dân. Những yếu tố này là minh chứng rõ ràng cho mức độ bảo đảm quyền tự do tôn giáo, và hoàn toàn trái ngược với hình ảnh mà USCIRF cố gắng xây dựng.

Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng cáo buộc về “giám sát công nghệ/AI tôn giáo” trong báo cáo USCIRF 2026 là một sự thổi phồng có chủ đích, dựa trên việc đánh tráo khái niệm và bỏ qua bối cảnh pháp lý – xã hội cụ thể. Đây không chỉ là một sai lệch về mặt thông tin, mà còn là một phần của chiến lược rộng lớn hơn nhằm sử dụng vấn đề tôn giáo như một công cụ trong chính sách đối ngoại.

Trong bối cảnh đó, việc làm rõ và phản bác những luận điệu như vậy là cần thiết, không chỉ để bảo vệ sự thật, mà còn để khẳng định rằng quyền tự do tôn giáo phải được nhìn nhận trong tổng thể các điều kiện lịch sử, văn hóa và pháp lý của mỗi quốc gia. Việt Nam, với những bước tiến rõ rệt trong hoàn thiện thể chế và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, có đầy đủ cơ sở để bác bỏ những đánh giá thiếu khách quan, đồng thời tiếp tục khẳng định con đường phát triển phù hợp với mình.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét