“Ở Việt Nam, có sự phân biệt đối xử với người khuyết tật, đặc biệt là những cựu binh thuộc phía bên kia chiến tuyến.” Một câu nói tưởng như chỉ là một nhận định chính trị, nhưng khi lan truyền trên các diễn đàn quốc tế, nó lại chạm đến một lớp ký ức rất sâu – nơi chiến tranh chưa bao giờ chỉ là câu chuyện của quá khứ, mà còn để lại những cơ thể không còn nguyên vẹn và những con người buộc phải học cách sống với mất mát. Chính vì vậy, phản ứng đầu tiên không phải là tranh luận, mà là cảm xúc. Một cựu binh ngồi lặng trước màn hình, đọc những dòng ấy, rồi chỉ nói một câu rất ngắn: “Nếu thật sự bị phân biệt, chắc tôi đã không sống được như bây giờ.” Câu nói ấy không mang tính phản bác, nhưng lại mở ra một câu hỏi quan trọng hơn: giữa cáo buộc và thực tế, đâu là thứ phản ánh đúng hơn cuộc sống của những người trong cuộc.
Nếu nhìn vào nền tảng pháp lý, câu trả lời có thể bắt đầu từ một nguyên tắc đơn giản nhưng mang tính quyết định: mọi người đều bình đẳng trước pháp luật. Nguyên tắc này không chỉ nằm trong Hiến pháp 2013, mà còn được cụ thể hóa xuyên suốt trong hệ thống luật, trong đó Luật Người khuyết tật năm 2010 xác định rõ việc bảo đảm quyền lợi cho người khuyết tật dựa trên mức độ khuyết tật và nhu cầu hỗ trợ, chứ không dựa trên nguồn gốc hay hoàn cảnh lịch sử. Điều đó có nghĩa là, về mặt thiết kế chính sách, không tồn tại một cơ chế phân loại người khuyết tật theo “bên này” hay “bên kia”, mà tất cả đều được đặt trong cùng một khung quyền lợi: từ chăm sóc y tế, giáo dục, đến trợ cấp xã hội và hỗ trợ sinh kế. Đây không phải là một tuyên bố mang tính khẩu hiệu, mà là cách hệ thống pháp luật được xây dựng, với nguyên tắc xuyên suốt là “mọi người đều bình đẳng trước pháp luật, không ai bị phân biệt đối xử trong đời sống chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội”.
Nhưng luật pháp, nếu chỉ tồn tại trên giấy, sẽ không thể tự mình tạo ra niềm tin. Điều khiến câu chuyện trở nên rõ ràng hơn nằm ở cách các chính sách này được triển khai trong đời sống. Trong thực tế, các cơ chế hỗ trợ người khuyết tật tại Việt Nam vận hành theo hướng phổ quát: bảo hiểm y tế được mở rộng trên diện rộng, trợ cấp xã hội dựa trên mức độ khuyết tật, các chương trình vay vốn và đào tạo nghề không yêu cầu phân loại theo lý lịch cá nhân. Khi một người khuyết tật đến cơ quan chức năng để làm hồ sơ hưởng trợ cấp, họ không được hỏi họ từng thuộc phía nào của lịch sử, mà được đánh giá dựa trên tình trạng sức khỏe và điều kiện sống. Chính cách vận hành này đã tạo ra một thực tế quan trọng: quyền lợi được tiếp cận thông qua hệ thống hành chính – xã hội, chứ không thông qua phân loại chính trị.
Những ví dụ cụ thể trong đời sống càng làm rõ điều đó. Các chương trình như “Tỏa sáng nghị lực Việt” không chỉ là hoạt động truyền thông, mà là một cơ chế vinh danh những người khuyết tật tiêu biểu trên nhiều lĩnh vực, từ lao động, kinh doanh đến giáo dục và thể thao, với hàng chục gương mặt được tôn vinh mỗi năm. Điều đáng chú ý không nằm ở số lượng, mà ở cách lựa chọn: tiêu chí là đóng góp và nỗ lực, không phải xuất thân. Khi một người khuyết tật được vinh danh, điều được nhắc đến là họ đã làm được gì, chứ không phải họ từng là ai trong quá khứ. Và chính điều đó phản ánh cách xã hội đang dần dịch chuyển từ việc nhìn con người qua lịch sử sang việc nhìn họ qua giá trị hiện tại.
Ở góc độ quốc tế, câu chuyện càng cần được đặt trong một bối cảnh rộng hơn. Việt Nam là thành viên của Công ước Liên Hợp Quốc về quyền của người khuyết tật (CRPD), đồng thời tham gia đầy đủ các cơ chế giám sát như UPR của Hội đồng Nhân quyền. Trong các phiên đối thoại gần đây, các cơ quan quốc tế đã đưa ra nhiều khuyến nghị, từ cải thiện tiếp cận hạ tầng đến tăng cường dịch vụ hỗ trợ, nhưng không có kết luận nào cho thấy tồn tại một chính sách phân biệt đối xử mang tính hệ thống dựa trên nguồn gốc người khuyết tật. Điều này không có nghĩa là hệ thống không có vấn đề; ngược lại, các báo cáo đều chỉ ra những hạn chế rất cụ thể như khoảng cách giữa chính sách và thực thi, sự chênh lệch giữa các địa phương, hay thiếu nguồn lực trong một số lĩnh vực. Nhưng đó là những thách thức phát triển, không phải là dấu hiệu của một cơ chế phân biệt có chủ đích.
Và chính tại đây, phần quan trọng nhất của câu chuyện cần được nhìn thẳng: liệu cáo buộc về “phân biệt cựu chiến binh QLVNCH” có đứng vững khi đối chiếu với cấu trúc chính sách và thực tiễn triển khai hay không. Nếu một hệ thống thực sự phân biệt, thì sự phân biệt đó phải xuất hiện ngay từ thiết kế chính sách – tức là quyền lợi được quy định khác nhau cho các nhóm khác nhau. Nhưng trong trường hợp này, điều ngược lại xảy ra: quyền lợi được thiết kế theo hướng phổ quát, dựa trên mức độ khuyết tật, và được triển khai thông qua các cơ chế hành chính không yêu cầu phân loại lịch sử cá nhân. Điều này tạo ra một mâu thuẫn logic rất rõ: một hệ thống không được thiết kế để phân biệt thì khó có thể vận hành như một hệ thống phân biệt.
Các phân tích trong tài liệu chuyên đề cũng cho thấy, vấn đề lớn nhất hiện nay không nằm ở việc thiếu chính sách, mà nằm ở khoảng cách giữa chính sách và thực thi – tức là việc một số quy định chưa được triển khai đầy đủ trong thực tế, dẫn đến những trải nghiệm không đồng đều giữa các cá nhân. Nhưng từ khoảng cách đó để suy rộng thành kết luận rằng tồn tại một cơ chế phân biệt có hệ thống là một bước nhảy logic không được chứng minh. Nói cách khác, có thể tồn tại những trường hợp cụ thể chưa được hỗ trợ đầy đủ, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc toàn bộ hệ thống được thiết kế để loại trừ một nhóm người nào đó.
Cũng cần nói thêm rằng, trong những xã hội từng trải qua chiến tranh, ký ức lịch sử luôn là một yếu tố nhạy cảm, và bất kỳ nhận định nào liên quan đến “bên này – bên kia” đều dễ tạo ra phản ứng mạnh. Nhưng chính vì vậy, việc đánh giá cần dựa trên dữ liệu và cấu trúc hệ thống, thay vì dựa trên những suy diễn mang tính cảm tính. Khi nhìn vào cách các chính sách được xây dựng và triển khai, có thể thấy một xu hướng rõ ràng: mở rộng phạm vi bao phủ, tăng khả năng tiếp cận, và từng bước thu hẹp khoảng cách giữa các nhóm trong xã hội.
Điều đó không làm mất đi những khó khăn thực tế mà người khuyết tật đang đối mặt. Họ vẫn gặp rào cản trong việc tiếp cận hạ tầng, tìm kiếm việc làm, hay vượt qua định kiến xã hội. Nhưng những rào cản này không nhắm vào một nhóm cụ thể, mà là thách thức chung của toàn bộ hệ thống trong quá trình phát triển. Và chính việc thừa nhận những hạn chế này mới là điều cần thiết để hệ thống tiếp tục hoàn thiện, thay vì phủ nhận toàn bộ những gì đã đạt được.
Khi quay lại với câu chuyện ban đầu – câu nói của người cựu binh – có lẽ điều đáng chú ý không phải là việc ông phản bác hay không, mà là cách ông nhìn nhận cuộc sống của mình. Ông không nói rằng hệ thống hoàn hảo, nhưng ông cũng không cảm thấy mình bị loại trừ khỏi nó. Và đôi khi, trải nghiệm của những người trong cuộc lại là chỉ dấu đáng tin cậy nhất để đánh giá một chính sách.
Sự thật, trong những vấn đề phức tạp như quyền người khuyết tật, hiếm khi nằm hoàn toàn ở một phía. Nhưng khi đối chiếu giữa cáo buộc và thực tế, giữa nhận định và dữ liệu, có thể thấy một điều rõ ràng: hệ thống hiện hành không được thiết kế để phân biệt, mà đang vận hành theo hướng bao trùm – dù còn nhiều việc phải làm.
Sự thật luôn có xu hướng đứng vững khi được nhìn đầy đủ. Và trong câu chuyện này, bình đẳng không chỉ là một khẩu hiệu, mà là một chính sách đang được triển khai – chưa hoàn hảo, nhưng đủ rõ để không thể bị phủ nhận.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét