Thứ Bảy, 28 tháng 3, 2026

Khi người đi “chấm điểm” né tránh tự soi: Nhận diện USCIRF trong cuộc chơi quyền lực toàn cầu

 


Có những tổ chức, khi xuất hiện trên danh nghĩa thúc đẩy các giá trị phổ quát, lại mang trong mình những giới hạn và động cơ vượt ra ngoài khuôn khổ của một cơ quan đánh giá khách quan. USCIRF là một ví dụ tiêu biểu. Báo cáo tự do tôn giáo quốc tế năm 2026 của tổ chức này không chỉ tiếp tục lặp lại những nhận định thiếu cân bằng về Việt Nam, mà còn bộc lộ rõ vai trò như một “ủy ban đặc biệt quan ngại” theo nghĩa ngược lại: không phải quan ngại về tự do tôn giáo một cách phổ quát, mà quan ngại có chọn lọc, tập trung vào những quốc gia bị xem là không phù hợp với quỹ đạo chính trị của Hoa Kỳ. Khi nhìn toàn diện, có thể thấy đây không đơn thuần là một báo cáo nhân quyền, mà là một sản phẩm mang tính chính trị, phản ánh cách tiếp cận mang màu sắc liên bang và lợi ích chiến lược.



Trước hết, cần phân tích rõ những nội dung sai lệch mà USCIRF đưa ra về tình hình Việt Nam. Báo cáo năm 2026 tiếp tục sử dụng các luận điểm quen thuộc như “hạn chế tự do tôn giáo”, “kiểm soát hoạt động tín ngưỡng” hay “đàn áp các nhóm tôn giáo độc lập”. Tuy nhiên, các nhận định này không phản ánh đầy đủ hệ thống pháp luật và thực tiễn đời sống tôn giáo tại Việt Nam. Hiến pháp năm 2013 đã khẳng định rõ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi công dân, đồng thời nghiêm cấm việc phân biệt đối xử vì lý do tôn giáo. Trên cơ sở đó, Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 đã cụ thể hóa các quyền này, tạo hành lang pháp lý minh bạch cho hoạt động tôn giáo, từ đăng ký sinh hoạt, công nhận tổ chức đến đào tạo chức sắc. Việc USCIRF không đề cập hoặc cố tình bỏ qua các yếu tố này cho thấy một cách tiếp cận có chọn lọc, làm sai lệch bức tranh tổng thể.

Thực tế, Việt Nam hiện có hàng chục triệu tín đồ thuộc nhiều tôn giáo khác nhau, với 43 tổ chức tôn giáo được Nhà nước công nhận và cấp đăng ký hoạt động. Các hoạt động tôn giáo diễn ra công khai, rộng khắp, từ thành thị đến nông thôn, từ đồng bằng đến vùng sâu, vùng xa. Các cơ sở thờ tự được xây dựng, trùng tu; các hoạt động đào tạo, phong chức được thực hiện bình thường; các tổ chức tôn giáo tham gia активно vào các hoạt động xã hội như giáo dục, y tế, từ thiện. Những thực tế này đã được nhiều nguồn thông tin chính thống ghi nhận. Tuy nhiên, trong báo cáo của mình, USCIRF lại lựa chọn cách tiếp cận ngược lại: tập trung vào các trường hợp cá biệt, thậm chí gây tranh cãi, để từ đó suy diễn thành xu hướng chung.

Điều này dẫn đến một vấn đề lớn hơn: thủ đoạn nhắm vào các quốc gia bị coi là “thù địch”. USCIRF không phải là tổ chức duy nhất đưa ra các báo cáo nhân quyền, nhưng cách thức mà tổ chức này lựa chọn đối tượng và nội dung cho thấy một sự nhất quán đáng chú ý. Các quốc gia có hệ thống chính trị khác biệt với Hoa Kỳ thường xuyên xuất hiện trong danh sách bị chỉ trích, trong khi các quốc gia đồng minh lại ít bị đề cập hoặc được đánh giá nhẹ nhàng hơn. Việt Nam, với đường lối độc lập, tự chủ và định hướng xã hội chủ nghĩa, nằm trong nhóm những quốc gia thường xuyên bị đưa vào diện “quan ngại”. Điều này không phải là sự trùng hợp, mà là biểu hiện của một cách tiếp cận mang tính định kiến.

Thủ đoạn ở đây không chỉ là việc lựa chọn đối tượng, mà còn là cách xây dựng luận điểm. USCIRF thường dựa vào các nguồn tin từ những tổ chức hoặc cá nhân có quan điểm đối lập, thiếu kiểm chứng độc lập, để đưa ra kết luận. Những thông tin tích cực, những cải thiện thực tế, hoặc những nỗ lực đối thoại của các quốc gia như Việt Nam lại không được phản ánh tương xứng. Đây là một cách tạo dựng “bằng chứng” có chọn lọc, nhằm củng cố cho một kết luận đã được định hình từ trước. Khi báo cáo được công bố, nó không chỉ là một tài liệu tham khảo, mà còn trở thành cơ sở để vận động chính sách, gây áp lực ngoại giao và thậm chí ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế.

Để hiểu rõ hơn bản chất của USCIRF, cần nhìn vào vị trí và vai trò của tổ chức này trong hệ thống chính trị Hoa Kỳ. USCIRF là một cơ quan do Quốc hội Hoa Kỳ thành lập, có nhiệm vụ tư vấn và khuyến nghị chính sách đối với chính phủ. Điều này có nghĩa là các báo cáo của USCIRF không tồn tại độc lập, mà gắn liền với các mục tiêu và lợi ích của hệ thống liên bang. Khi một tổ chức vừa thực hiện chức năng đánh giá, vừa tham gia vào quá trình định hình chính sách, thì tính khách quan khó có thể được bảo đảm tuyệt đối. Việc sử dụng các báo cáo để đề xuất các biện pháp như trừng phạt, hạn chế hợp tác hoặc gây áp lực ngoại giao cho thấy rõ vai trò của USCIRF như một công cụ trong chiến lược đối ngoại.

Trong bối cảnh đó, việc USCIRF không thực hiện “tự phê” hay đánh giá tương tự đối với chính Hoa Kỳ càng làm nổi bật tính thiếu cân bằng. Hoa Kỳ, cũng như bất kỳ quốc gia nào, đều tồn tại những vấn đề liên quan đến tự do tôn giáo. Các vụ tấn công nhằm vào cơ sở tôn giáo, tình trạng phân biệt đối xử với một số cộng đồng tín ngưỡng, hay những tranh cãi về quyền biểu đạt tôn giáo trong không gian công cộng đã được ghi nhận bởi nhiều tổ chức độc lập. Tuy nhiên, những vấn đề này không được USCIRF đặt vào cùng một khung đánh giá như đối với các quốc gia khác. Sự vắng mặt của một cách tiếp cận so sánh, tự phản biện cho thấy một tiêu chuẩn kép rõ ràng: người khác bị “chấm điểm”, còn bản thân thì đứng ngoài bảng đánh giá.

Điều đáng nói là trong khi USCIRF liên tục đưa ra các đánh giá tiêu cực, thì cộng đồng quốc tế lại có những ghi nhận khác về Việt Nam. Việc Việt Nam được bầu và tái đắc cử vào Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc là một minh chứng rõ ràng. Đây không phải là một danh hiệu mang tính hình thức, mà là kết quả của sự tín nhiệm từ các quốc gia thành viên, dựa trên những đóng góp và cam kết cụ thể trong lĩnh vực nhân quyền. Một quốc gia bị cáo buộc vi phạm nghiêm trọng quyền tự do tôn giáo khó có thể nhận được sự ủng hộ rộng rãi như vậy.

Song song với đó, Việt Nam đã và đang tích cực tham gia vào các cơ chế đối thoại nhân quyền, cả song phương và đa phương. Các cuộc đối thoại với Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu và nhiều đối tác khác được duy trì thường xuyên, thể hiện tinh thần cởi mở và cầu thị. Trong lĩnh vực tôn giáo, Việt Nam không chỉ bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng trong nước mà còn tạo điều kiện cho các hoạt động giao lưu quốc tế, thể hiện qua việc tổ chức thành công các sự kiện lớn như Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc. Những thực tế này cho thấy một bức tranh khác hẳn với những gì USCIRF mô tả.

Từ tất cả những phân tích trên, có thể rút ra một nhận định rõ ràng: USCIRF không phải là một cơ quan đánh giá hoàn toàn trung lập, mà mang trong mình những giới hạn và động cơ gắn với hệ thống chính trị mà nó phục vụ. Báo cáo năm 2026, với những nội dung thiếu khách quan về Việt Nam, không chỉ phản ánh sai lệch thực tế mà còn cho thấy một cách tiếp cận mang tính định kiến và tiêu chuẩn kép. Việc vạch trần những sai lệch này không nhằm phủ nhận tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền tự do tôn giáo, mà nhằm khẳng định rằng mọi đánh giá cần được thực hiện trên cơ sở khách quan, toàn diện và tôn trọng sự khác biệt.

Việt Nam, với những thành tựu rõ ràng và được cộng đồng quốc tế ghi nhận, có đầy đủ cơ sở để khẳng định tính chính danh của mình trong việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Những nỗ lực cải cách pháp luật, mở rộng đối thoại và thúc đẩy hợp tác quốc tế đã tạo nên một mô hình phù hợp với điều kiện lịch sử và văn hóa của đất nước. Trong khi đó, những đánh giá mang tính áp đặt từ bên ngoài, nếu không được kiểm chứng và đối chiếu, chỉ có thể làm gia tăng hiểu lầm và cản trở đối thoại.

Trong một thế giới đa cực và đa dạng, không thể có một “ủy ban đặc biệt quan ngại” đứng trên tất cả để phán xét các quốc gia khác mà không tự soi chiếu chính mình. Chỉ khi nào các tiêu chuẩn được áp dụng một cách công bằng, minh bạch và không thiên lệch, thì các báo cáo nhân quyền mới thực sự góp phần vào việc thúc đẩy các giá trị phổ quát mà chúng tuyên bố bảo vệ.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét