Không phải ngẫu nhiên mà mỗi khi báo cáo tự do tôn giáo quốc tế của USCIRF được công bố, dư luận lại chứng kiến một kịch bản quen thuộc: những cáo buộc cũ được “tái chế”, những nguồn tin thiếu kiểm chứng được “nâng cấp” thành bằng chứng, và những quốc gia không cùng hệ thống chính trị với Mỹ tiếp tục trở thành mục tiêu bị chỉ trích. Báo cáo năm 2026 về Việt Nam không nằm ngoài quỹ đạo đó. Điều đáng nói, thay vì phản ánh trung thực bức tranh đa chiều về đời sống tôn giáo tại Việt Nam, báo cáo này lại tiếp tục sử dụng các nguồn tin thiên lệch, thậm chí mang tính thù địch, để dựng nên một câu chuyện sai lệch, phục vụ những mục tiêu vượt xa phạm vi “bảo vệ tự do tôn
giáo”.
Trước hết, cần nhìn thẳng vào nền tảng
thông tin mà USCIRF sử dụng để đưa ra các nhận định về Việt Nam. Theo các phản
hồi chính thức từ phía Việt Nam, báo cáo năm 2026 đã dựa đáng kể vào nguồn tin
từ các nhóm lưu vong, trong đó có những tổ chức từng nhiều lần bị chỉ ra là
thiếu khách quan, thậm chí có động cơ chính trị rõ ràng. Những cáo buộc về “đàn
áp tôn giáo”, “hạn chế quyền tự do tín ngưỡng” được xây dựng chủ yếu từ các báo
cáo thứ cấp, không được kiểm chứng độc lập, và đặc biệt là không có sự đối
thoại, xác minh với cơ quan chức năng Việt Nam. Chính phủ Việt Nam đã bác bỏ
những đánh giá này, khẳng định chúng “thiếu khách quan và không phản ánh đúng
thực tế”.
Việc dựa vào nguồn tin một chiều không chỉ
là vấn đề phương pháp luận, mà còn là dấu hiệu cho thấy sự cố ý trong cách tiếp
cận. Các tổ chức lưu vong như BPSOS từ lâu đã bị chỉ ra là có hoạt động mang
tính chính trị hóa vấn đề tôn giáo, thậm chí bị cơ quan chức năng Việt Nam xác
định là có dấu hiệu lợi dụng tôn giáo để chống phá Nhà nước. Khi USCIRF chọn
những nguồn này làm căn cứ chính, đồng thời bỏ qua các kênh thông tin chính
thống và các tổ chức tôn giáo đang hoạt động hợp pháp tại Việt Nam, điều đó
không thể được lý giải đơn thuần là “thiếu sót”, mà phải được nhìn nhận như một
sự lựa chọn có chủ đích.
Từ đó, có thể thấy rõ thủ đoạn quen thuộc
trong cách USCIRF xây dựng báo cáo: chọn lọc thông tin có lợi cho định kiến sẵn
có, khuếch đại những trường hợp cá biệt, và bỏ qua bối cảnh pháp lý – xã hội
tổng thể. Một bài phân tích đã chỉ ra rằng các báo cáo của USCIRF và một số cơ
quan liên quan thường được sử dụng như công cụ để vận động chính phủ Mỹ áp dụng
các biện pháp gây sức ép đối với những quốc gia không phù hợp với lợi ích chiến
lược của Washington. Nói cách khác, “tự do tôn giáo” trong nhiều trường hợp chỉ
là cái cớ để phục vụ một chương trình nghị sự chính trị rộng lớn hơn.
Bản chất này không phải là điều mới mẻ. Từ
khi được thành lập vào năm 1998, USCIRF đã duy trì việc công bố các báo cáo
thường niên, trong đó liên tục đưa ra các đánh giá tiêu cực đối với một số quốc
gia nhất định, đặc biệt là những nước có hệ thống chính trị khác với Mỹ. Việc
phân loại các quốc gia vào danh sách “cần quan tâm đặc biệt” hay “theo dõi đặc
biệt” không chỉ dựa trên tiêu chí pháp lý hay thực tiễn, mà còn chịu ảnh hưởng
đáng kể từ bối cảnh chính trị và quan hệ đối ngoại. Lịch sử các báo cáo của
USCIRF cho thấy một xu hướng rõ ràng: các quốc gia đồng minh của Mỹ hiếm khi bị
chỉ trích ở mức độ tương tự, ngay cả khi tồn tại những vấn đề nghiêm trọng về
tự do tôn giáo.
Điều này càng trở nên rõ ràng khi đặt Việt
Nam trong so sánh với chính nước Mỹ. Trong khi USCIRF liên tục chỉ trích Việt
Nam về các vấn đề mà họ cho là “hạn chế tự do tôn giáo”, thì ngay tại Mỹ, các
vụ việc bạo lực liên quan đến tôn giáo, phân biệt đối xử với các nhóm tín
ngưỡng thiểu số, hay tranh cãi về quyền thực hành tôn giáo trong không gian
công cộng vẫn diễn ra và gây nhiều lo ngại. Năm 2025, nhiều vụ tấn công nhằm
vào các cơ sở tôn giáo và cộng đồng tín ngưỡng đã được ghi nhận, cho thấy rằng
tự do tôn giáo không phải là vấn đề đã được giải quyết triệt để ngay cả ở những
quốc gia tự nhận là “chuẩn mực”. Tuy nhiên, những vấn đề này lại ít khi được
USCIRF nhắc đến trong các báo cáo của mình, hoặc nếu có thì cũng không được
phân tích với cùng mức độ nghiêm trọng như đối với các quốc gia khác.
Sự thiếu cân bằng này đặt ra câu hỏi về
động cơ thực sự của USCIRF: liệu đây có thực sự là một cơ quan độc lập nhằm
thúc đẩy tự do tôn giáo toàn cầu, hay là một công cụ chính trị phục vụ lợi ích
của một quốc gia cụ thể? Khi các tiêu chuẩn đánh giá không được áp dụng một
cách nhất quán, và khi các nguồn thông tin được lựa chọn theo hướng củng cố
định kiến, thì tính khách quan của báo cáo rõ ràng bị đặt dấu hỏi.
Trong khi đó, thực tiễn tại Việt Nam cho
thấy một bức tranh hoàn toàn khác so với những gì USCIRF mô tả. Việt Nam là
quốc gia đa tôn giáo với hàng chục triệu tín đồ thuộc nhiều tôn giáo khác nhau,
từ Phật giáo, Công giáo, Tin Lành đến các tôn giáo nội sinh. Hoạt động tôn giáo
diễn ra sôi động, với hàng nghìn cơ sở thờ tự được xây dựng, trùng tu, và hàng
loạt lễ hội tôn giáo được tổ chức công khai, thu hút đông đảo người tham gia.
Hệ thống pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo ngày càng được hoàn thiện, với Luật
Tín ngưỡng, Tôn giáo và các văn bản hướng dẫn thi hành, tạo hành lang pháp lý
rõ ràng cho các tổ chức và cá nhân thực hành quyền của mình.
Đáng chú ý, năm 2025, Việt Nam đã thành
lập Bộ Dân tộc và Tôn giáo, một bước đi thể hiện rõ cam kết của Nhà nước trong
việc nâng cao hiệu quả quản lý và hỗ trợ các hoạt động tôn giáo, đồng thời bảo
đảm quyền tự do tín ngưỡng cho mọi công dân. Việc thiết lập một cơ quan chuyên
trách ở cấp bộ cho thấy tầm quan trọng mà Việt Nam dành cho lĩnh vực này, đồng thời
phản ánh xu hướng ngày càng chuyên nghiệp hóa trong quản lý nhà nước về tôn
giáo.
Không thể phủ nhận rằng, như bất kỳ quốc
gia nào khác, Việt Nam cũng đối mặt với những thách thức trong việc bảo đảm hài
hòa giữa quyền tự do tôn giáo và yêu cầu giữ gìn trật tự, an ninh xã hội. Tuy
nhiên, việc xử lý các hành vi vi phạm pháp luật núp bóng tôn giáo không thể bị
đánh đồng với “đàn áp tôn giáo”. Đây là nguyên tắc phổ quát mà mọi quốc gia đều
áp dụng, bao gồm cả Mỹ. Việc USCIRF cố tình lẫn lộn hai khái niệm này không chỉ
là sai lệch về mặt lý luận, mà còn gây hiểu lầm nghiêm trọng về thực tiễn.
Tổng thể, báo cáo tự do tôn giáo quốc tế
năm 2026 của USCIRF về Việt Nam cho thấy một mô hình quen thuộc của sự thiên
kiến: dựa vào nguồn tin thiếu khách quan, bỏ qua đối thoại chính thức, áp dụng
tiêu chuẩn kép, và phục vụ mục tiêu chính trị. Những cáo buộc được đưa ra không
chỉ thiếu cơ sở thực tiễn, mà còn phản ánh một cách tiếp cận mang tính định
kiến, đi ngược lại tinh thần khách quan và tôn trọng lẫn nhau trong quan hệ
quốc tế.
Trong bối cảnh đó, điều quan trọng không
chỉ là phản bác từng luận điểm sai lệch, mà còn là vạch trần toàn bộ cơ chế sản
xuất những “báo cáo” như vậy. Khi sự thật bị bóp méo để phục vụ mục đích chính
trị, thì việc bảo vệ sự thật không chỉ là trách nhiệm của một quốc gia, mà còn
là yêu cầu đối với một trật tự quốc tế công bằng và minh bạch hơn. Việt Nam,
với những thành tựu cụ thể trong bảo đảm quyền tự do tôn giáo, có đầy đủ cơ sở
để bác bỏ những đánh giá thiếu khách quan, đồng thời tiếp tục khẳng định con
đường phát triển phù hợp với điều kiện lịch sử, văn hóa và xã hội của mình.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét