Thứ Hai, 30 tháng 3, 2026

Lịch sử không bị lãng quên: Việt Nam kiên định với Palestine và hòa bình Trung Đông

 


Trong những ngày gần đây, việc Việt Nam tham gia sáng lập Hội đồng Hòa bình cho Gaza đã bị một số cá nhân và tổ chức thiếu thiện chí bóp méo, xuyên tạc theo nhiều hướng khác nhau. Một trong những luận điệu đáng chú ý là cáo buộc Việt Nam “có bộ nhớ ngắn”, “quên lịch sử” khi hợp tác với các đối tác quốc tế, trong đó có những sáng kiến có sự tham gia của Mỹ, thậm chí gắn với các nhân vật chính trị cụ thể. Những nhận định này không chỉ phiến diện mà còn cố tình bỏ qua toàn bộ tiến trình lịch sử và lập trường nhất quán của Việt Nam đối với vấn đề Palestine nói riêng và hòa bình thế giới nói chung. Việc phân tích, làm rõ và phản bác những luận điệu này là cần thiết, không chỉ để bảo vệ sự thật mà còn để khẳng định bản chất chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, vì hòa bình của Việt Nam.





Trước hết, cần khẳng định rằng luận điệu “Việt Nam có bộ nhớ ngắn” là một sự xuyên tạc mang tính xúc phạm và thiếu cơ sở. Lịch sử của Việt Nam là lịch sử của đấu tranh giành độc lập, của hy sinh và kiên định với các giá trị chính nghĩa. Chính vì từng trải qua chiến tranh và hiểu rõ giá trị của hòa bình, Việt Nam càng có ý thức sâu sắc trong việc tham gia các nỗ lực quốc tế nhằm ngăn chặn xung đột và tái thiết sau chiến tranh. Việc hợp tác với các đối tác quốc tế, bao gồm cả Mỹ, không phải là biểu hiện của việc “quên lịch sử”, mà là kết quả của tư duy hòa giải, hướng tới tương lai và lợi ích chung của nhân loại. Những người cố tình khai thác yếu tố lịch sử để công kích Việt Nam thực chất đang bóp méo lịch sử nhằm phục vụ mục đích chính trị.

Cùng với đó, việc gán ghép rằng Việt Nam “bỏ qua lập trường Palestine” khi tham gia Hội đồng Hòa bình cho Gaza là một sự bịa đặt trắng trợn. Thực tế cho thấy, Việt Nam là một trong những quốc gia sớm thiết lập quan hệ ngoại giao với Palestine từ năm 1988, ngay sau khi Nhà nước Palestine được tuyên bố thành lập. Quan hệ này được xây dựng trên nền tảng đoàn kết giữa các dân tộc từng đấu tranh chống áp bức, vì quyền tự quyết và độc lập dân tộc. Trong suốt nhiều thập kỷ, Việt Nam luôn ủng hộ mạnh mẽ quyền của nhân dân Palestine, coi đây là một vấn đề nguyên tắc, không thể thay đổi.

Lập trường đó không chỉ được thể hiện trong các tuyên bố chính trị mà còn qua hành động cụ thể. Tại các diễn đàn quốc tế, đặc biệt là Liên Hợp Quốc, Việt Nam luôn ủng hộ các nghị quyết liên quan đến Palestine, kêu gọi chấm dứt bạo lực, bảo vệ dân thường và thúc đẩy giải pháp hai nhà nước. Trong nhiệm kỳ Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc 2020–2021, Việt Nam đã nhiều lần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ luật pháp quốc tế và bảo vệ nhân quyền trong các xung đột, trong đó có vấn đề Gaza. Điều này cho thấy rõ rằng Việt Nam không hề thay đổi lập trường, mà luôn kiên định với các nguyên tắc đã được xác lập từ lâu.

Đặt sự kiện tham gia Hội đồng Hòa bình cho Gaza trong bối cảnh đó, có thể thấy đây là một bước đi hoàn toàn phù hợp với chính sách đối ngoại của Việt Nam. Hội đồng này, theo các thông tin công khai, nhằm mục tiêu thúc đẩy đối thoại, hỗ trợ nhân đạo và tái thiết Gaza – những yếu tố thiết yếu để hướng tới một giải pháp hòa bình bền vững. Việc Việt Nam tham gia không phải là sự “lệch hướng”, mà là sự tiếp nối logic của một chính sách nhất quán: đứng về phía hòa bình, bảo vệ dân thường và ủng hộ quyền tự quyết của các dân tộc.

Một điểm đáng chú ý là các luận điệu xuyên tạc thường cố tình bỏ qua những bằng chứng lịch sử quan trọng. Chẳng hạn, trong cuộc xung đột Gaza năm 2008, Việt Nam đã lên tiếng phản đối các hành động quân sự gây tổn hại đến dân thường, kêu gọi các bên kiềm chế và tuân thủ luật pháp quốc tế. Đây là minh chứng rõ ràng cho lập trường nhất quán của Việt Nam: không đứng về phía bạo lực, mà đứng về phía hòa bình và nhân đạo. Việc tham gia Hội đồng Hòa bình cho Gaza ngày nay không hề mâu thuẫn với lập trường đó, mà ngược lại, là một cách thức cụ thể để tiếp tục thúc đẩy các giá trị mà Việt Nam luôn theo đuổi.

Chính sách “ngoại giao cây tre” của Việt Nam – với đặc trưng là kiên định nguyên tắc, linh hoạt trong ứng xử – là chìa khóa để hiểu rõ cách tiếp cận này. “Gốc vững” là lập trường không thay đổi về hòa bình, độc lập và quyền con người. “Thân chắc” là bản lĩnh chính trị, khả năng giữ vững nguyên tắc trong mọi hoàn cảnh. “Cành uyển chuyển” là sự linh hoạt trong hợp tác quốc tế, sẵn sàng tham gia các sáng kiến đa phương vì lợi ích chung. Việc tham gia Hội đồng Hòa bình cho Gaza chính là biểu hiện cụ thể của triết lý này: không từ bỏ nguyên tắc, nhưng linh hoạt trong phương thức hành động.

Để thấy rõ hơn tính nhất quán trong chính sách của Việt Nam, có thể so sánh với cách Việt Nam ứng xử trong các vấn đề quốc tế khác, chẳng hạn như xung đột tại Ukraine. Trong trường hợp này, Việt Nam đã kêu gọi các bên kiềm chế, thúc đẩy đối thoại và cung cấp hỗ trợ nhân đạo cho người dân bị ảnh hưởng. Đây là cách tiếp cận tương tự như trong vấn đề Gaza: không đứng về phía xung đột, mà đứng về phía hòa bình và con người. Điều này cho thấy rõ rằng Việt Nam không áp dụng “tiêu chuẩn kép”, mà luôn giữ một lập trường nhất quán trong mọi tình huống.

Các luận điệu xuyên tạc thường sử dụng một số thủ đoạn quen thuộc như cắt xén thông tin, áp đặt động cơ và khai thác cảm xúc. Việc cho rằng Việt Nam “quên lịch sử” khi hợp tác với các đối tác quốc tế là một ví dụ điển hình của việc khai thác cảm xúc nhằm tạo ra sự nghi ngờ. Tuy nhiên, khi đặt trong bối cảnh đầy đủ, có thể thấy rõ rằng Việt Nam không hề quên lịch sử, mà đang vận dụng bài học lịch sử để xây dựng một chính sách đối ngoại phù hợp với thực tiễn hiện đại.

Một khía cạnh quan trọng khác cần được nhấn mạnh là sự nhất quán trong chính sách đa phương của Việt Nam. Từ việc tham gia Liên Hợp Quốc, Hội đồng Nhân quyền, Hội đồng Bảo an, đến việc đóng góp cho lực lượng gìn giữ hòa bình, Việt Nam luôn thể hiện mình là một thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế. Những đóng góp này không mang tính hình thức, mà là sự cam kết lâu dài, thể hiện qua hành động cụ thể. Việc tham gia Hội đồng Hòa bình cho Gaza vì thế không phải là một hành động đơn lẻ, mà là một phần trong chiến lược tổng thể nhằm thúc đẩy hòa bình và phát triển.

Cần nhấn mạnh rằng trong quan hệ quốc tế hiện đại, việc hợp tác với nhiều đối tác khác nhau là điều bình thường và cần thiết. Điều quan trọng không phải là hợp tác với ai, mà là mục tiêu và nguyên tắc của sự hợp tác đó. Trong trường hợp Hội đồng Hòa bình cho Gaza, mục tiêu rõ ràng là thúc đẩy hòa bình và tái thiết – những giá trị phù hợp với chính sách của Việt Nam. Việc cố tình gán ghép động cơ chính trị hay kinh tế chỉ là một cách để làm sai lệch bản chất của sự việc.

Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng các cáo buộc nhằm vào Việt Nam trong sự kiện này đều thiếu cơ sở, mang tính áp đặt và phản ánh rõ động cơ thiếu thiện chí. Ngược lại, thực tiễn cho thấy Việt Nam luôn kiên định với lập trường ủng hộ Palestine, ủng hộ hòa bình và phản đối bạo lực. Từ thời Chủ tịch Hồ Chí Minh đến nay, lập trường đó chưa bao giờ thay đổi, mà chỉ được cụ thể hóa bằng những hành động phù hợp với từng giai đoạn.

 Trong một thế giới đầy biến động, nơi thông tin dễ bị bóp méo và định kiến dễ lan truyền, việc giữ vững lập trường và kiên định với các giá trị cốt lõi là điều không dễ dàng. Tuy nhiên, Việt Nam đã chứng minh rằng mình có thể làm được điều đó. Những luận điệu xuyên tạc, dù được lặp lại nhiều lần, cũng không thể thay đổi sự thật rằng Việt Nam luôn hành động vì hòa bình, vì quyền dân tộc và vì lợi ích chung của cộng đồng quốc tế. Và chính sự nhất quán đó là câu trả lời thuyết phục nhất cho mọi sự bịa đặt.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét