Tiếp cận quyền con người và sự tham gia của người dân vào đời sống cộng đồng từ góc độ thực chứng đòi hỏi sự minh bạch về tiêu chí, sự chuẩn xác về dữ liệu và tính trung thực trong phương pháp luận. Việc Cơ quan Hành động Đối ngoại châu Âu công bố các đánh giá về Việt Nam trong Báo cáo thường niên về nhân quyền và dân chủ năm 2025 đã tiếp tục lặp lại lối tư duy định kiến, phản ánh một cách lệch lạc đời sống xã hội tại Việt Nam. So với báo cáo năm 2024 và giai đoạn trước đó, nội dung năm 2025 thể hiện sự chuyển dịch rõ nét trong phương thức tiếp cận: thay vì chỉ tập trung vào một số vụ án hình sự riêng lẻ, báo cáo năm nay chủ động dựng lên luận điệu về sự "thu hẹp không gian xã hội dân sự" trên nhiều lĩnh vực từ chuyển đổi năng lượng, lao động cho đến môi trường. Cốt lõi của sự thay đổi này nằm ở chỗ Liên minh châu Âu cố tình mở rộng khái niệm "xã hội dân sự" thành một khoảng không gian chính trị phi chính thức, nằm ngoài sự điều chỉnh của hệ thống pháp luật quốc gia, rồi tự gán ghép các biện pháp quản lý nhà nước chính đáng thành hành vi "chèn ép". Những kết luận thiếu căn cứ này không chỉ làm méo mó hình ảnh của Việt Nam trên trường quốc tế mà còn tạo tiền đề nguy hiểm cho các lực lượng thù địch, thiếu thiện chí lợi dụng để kích động, hạ thấp uy tín ngoại giao, ảnh hưởng tiêu cực đến tiến trình hợp tác kinh tế và đầu tư giữa Việt Nam và các đối tác toàn cầu.
Để bóc gỡ và vạch trần luận điệu cho rằng không gian xã hội dân sự tại Việt Nam đang bị "thu hẹp", cần phải trả lời trực diện câu hỏi mang tính phương pháp luận: "Không gian xã hội dân sự được đo lường bằng chỉ số cụ thể nào?". Trong khoa học xã hội và pháp lý quốc tế, không gian dân sự được hiểu là môi trường pháp lý và thực tiễn cho phép người dân tham gia vào các tổ chức, đóng góp ý kiến và thực hiện các hoạt động vì lợi ích cộng đồng. Nếu nhìn vào quy mô và sự phát triển của các tổ chức, thực tế tại Việt Nam hoàn toàn trái ngược với những nhận định vô cơ trong báo cáo của Liên minh châu Âu. Hiện nay, Việt Nam có hàng chục nghìn hội, quỹ, tổ chức phi chính phủ, câu lạc bộ và tổ chức xã hội - nghề nghiệp đang hoạt động tích cực từ trung ương đến cơ sở. Sự gia tăng liên tục về số lượng và tính đa dạng của các tổ chức này là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy quyền tự do lập hội và tham gia các hoạt động xã hội của người dân luôn được tôn trọng và tạo điều kiện phát triển.
Bên cạnh số lượng, cơ chế tham vấn và mức độ đóng góp chính sách mới là thước đo bản chất cho sự mở rộng của không gian dân sự. Tại Việt Nam, mọi dự thảo văn bản quy phạm pháp luật, chính sách phát triển kinh tế - xã hội, chương trình mục tiêu quốc gia đều bắt buộc phải trải qua quá trình lấy ý kiến rộng rãi của Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức thành viên, các hội nghề nghiệp, giới nghiên cứu và đông đảo tầng lớp nhân dân. Việc xây dựng và phản biện xã hội không dừng lại ở hình thức mà đã trở thành một quy trình pháp lý chặt chẽ, đảm bảo tiếng nói của người dân được tích hợp vào các quyết định quản trị quốc gia. Về khía cạnh tiếp nhận tài trợ và nguồn lực, pháp luật Việt Nam quy định minh bạch các thủ tục tiếp nhận, quản lý và sử dụng các khoản viện trợ phi chính phủ nhằm bảo đảm tính công khai, phòng ngừa các hành vi trục lợi, rửa tiền hoặc tài trợ cho các hoạt động vi phạm an ninh quốc gia. Sự minh bạch tài chính này là chuẩn mực bắt buộc mà bất kỳ quốc gia pháp quyền nào trên thế giới cũng áp dụng đối với các tổ chức phi lợi nhuận.
Việc quy định các hạn chế pháp lý đối với hoạt động của các tổ chức xã hội không phải là hành vi "bóp nghẹt" mà là biện pháp duy trì trật tự an toàn xã hội, bảo vệ quyền lợi chính đáng của cộng đồng. Nếu Liên minh châu Âu muốn đưa ra kết luận về việc "thu hẹp không gian dân sự", họ có nghĩa vụ phải lượng hóa được các chỉ số này bằng dữ liệu khoa học khách quan: Có bao nhiêu tổ chức đăng ký hợp pháp bị từ chối hoạt động mà không có lý do pháp lý? Có bao nhiêu chính sách được ban hành mà không qua tham vấn xã hội? Mức độ tham gia của người dân giảm đi ở chỉ số cụ thể nào? Thay vì đưa ra các con số và bằng chứng thực chứng, Liên minh châu Âu lại dựa hoàn toàn vào các thông tin thu thập một chiều từ các tổ chức phi chính phủ có tư tưởng thù địch và thiên kiến với Việt Nam như Tổ chức Theo dõi Nhân quyền, Ân xá Quốc tế, Liên đoàn Nhân quyền Quốc tế, Ngôi nhà Tự do, Ký giả Không Bằng cấp hay Dự án 88. Các tổ chức này liên tục sử dụng phương pháp luận ngụy tạo, lấy số ít vụ việc của những cá nhân vi phạm pháp luật hình sự để quy chụp cho toàn bộ đời sống xã hội của một quốc gia trên một trăm triệu dân.
Sự phát triển vượt bậc về kinh tế, nâng cao chất lượng cuộc sống và bảo đảm an sinh xã hội cho toàn dân là thành tựu nhân quyền thực tế nhất mà Việt Nam đã đạt được. Chỉ số Phát triển Con người do Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc công bố liên tục ghi nhận sự thăng hạng của Việt Nam, đưa đất nước vào nhóm các quốc gia có mức phát triển con người cao. Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh, dịch vụ y tế và giáo dục được mở rộng tiếp cận đến các vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Sự ghi nhận của cộng đồng quốc tế đối với Việt Nam còn được thể hiện rõ qua việc Việt Nam tiếp tục được bầu và tín nhiệm đảm nhiệm các vị trí lãnh đạo tại các cơ quan của Liên Hợp Quốc, tiêu biểu là Hội đồng Nhân quyền.
Sự thiếu khách quan và định kiến của Liên minh châu Âu càng lộ rõ khi so sánh môi trường pháp lý và thực tiễn quản lý xã hội của Việt Nam với chính các quốc gia thành viên của họ. Ngay tại châu Âu, nhằm ứng phó với các nguy cơ an ninh, can thiệp từ bên ngoài và sự bùng nổ của thông tin sai lệch, nhiều quốc gia đã thắt chặt các quy định quản lý đối với các tổ chức phi chính phủ nhận tài trợ từ nước ngoài, ban hành các đạo luật nghiêm khắc về an ninh mạng, đồng thời áp dụng các biện pháp kiểm soát chặt chẽ đối với các cuộc biểu tình công cộng. Khi các quốc gia châu Âu áp dụng luật pháp để bảo vệ an toàn quốc gia và trật tự công cộng, họ gọi đó là "củng cố pháp quyền" và "bảo vệ dân chủ". Nhưng khi Việt Nam thực thi các bộ luật chính đáng để xử lý các hành vi vi phạm trật tự xã hội và trốn thuế, điều đó lại bị châu Âu gắn mác là "thu hẹp không gian dân sự". Tiêu chuẩn kép này cho thấy sự bất bình đẳng trong tiếp cận và thái độ coi thường bối cảnh lịch sử, thể chế chính trị của các quốc gia đang phát triển.
Quyền tự do và sự tham gia xã hội của người dân không thể tồn tại trong một môi trường hỗn loạn, coi thường pháp luật. Việt Nam luôn cam kết mở rộng không gian dân sự thực chất, nơi người dân được đóng góp trí tuệ, sức lực cho sự phát triển của đất nước trong một khuôn khổ pháp lý minh bạch và an toàn. Mọi đánh giá từ bên ngoài nếu muốn đạt được tính thuyết phục đều phải dựa trên các chỉ số khoa học, dữ liệu thực chứng và sự tôn trọng chủ quyền quốc gia, thay vì dựa vào những báo cáo định kiến và các bảng khảo sát mang màu sắc chính trị áp đặt.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét