Thứ Năm, 17 tháng 7, 2025

Phản biện cáo buộc cấm Thích Nguyên Lý xuất cảnh: sự thật về quyền tự do đi lại tại Việt Nam


 

Trong báo cáo thay thế gửi đến Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc, tổ chức Boat People SOS (BPSOS) đã đưa ra những cáo buộc gay gắt, cho rằng Việt Nam vi phạm quyền tự do đi lại theo Điều 12 của Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) bằng cách ngăn cản Thích Nguyên Lý, tên thế tục là Ngô Văn Sự, tham gia hoạt động cứu trợ nạn nhân động đất tại Myanmar vào tháng 4 năm 2025. BPSOS miêu tả đây là một hành động đàn áp tôn giáo và nhân đạo, nhấn mạnh rằng Thích Nguyên Lý, với vai trò lãnh đạo Văn phòng Dự án trong Ban Thư ký của Giáo hội Phật giáo Việt Nam Thống nhất (UBCV) – một tổ chức chưa đăng ký chính thức – đã bị chặn tại sân bay Tân Sơn Nhất khi đang trên đường đến Bangkok để chuyển tiếp sang Myanmar. Họ trích dẫn biên bản tạm hoãn xuất cảnh, cáo buộc rằng quyết định này thiếu cơ sở và mang tính phân biệt đối xử với các thành viên tôn giáo độc lập, đồng thời liên kết nó với một chuỗi các vụ việc tương tự nhằm hạn chế sự tham gia quốc tế của UBCV. Những lập luận này không chỉ dừng lại ở việc mô tả sự kiện mà còn mở rộng để vẽ nên bức tranh về một nhà nước Việt Nam kiểm soát chặt chẽ, sử dụng lý do an ninh quốc gia như một công cụ để đàn áp tự do tôn giáo và hoạt động nhân đạo, từ đó kêu gọi sự can thiệp từ cộng đồng quốc tế.

 


Tuy nhiên, những cáo buộc này cần được xem xét kỹ lưỡng dưới lăng kính pháp lý và thực tiễn để lộ rõ sự xuyên tạc và thiếu khách quan. Trước hết, quyết định cấm xuất cảnh đối với Thích Nguyên Lý không phải là hành động tùy tiện mà dựa trên cơ sở pháp lý rõ ràng theo Điều 36 của Luật 49/2019/QH14 về xuất nhập cảnh của công dân Việt Nam. Luật này quy định rằng công dân có thể bị tạm hoãn xuất cảnh vì lý do an ninh quốc gia hoặc quốc phòng, một quy định hoàn toàn phù hợp với các ngoại lệ được phép theo Điều 12(3) của ICCPR, vốn cho phép hạn chế quyền tự do đi lại trong các trường hợp cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng hoặc quyền lợi của người khác. Trong trường hợp cụ thể này, biên bản tạm hoãn xuất cảnh được lập tại sân bay Tân Sơn Nhất vào ngày 21 tháng 4 năm 2025, với sự tham gia của đại diện Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, đại diện Vietjet Air và chính cá nhân bị ảnh hưởng. Biên bản ghi rõ lý do tạm hoãn là vì an ninh quốc gia, đồng thời thông báo quyền khiếu nại của ông Ngô Văn Sự lên Cục Quản lý Xuất nhập cảnh tại Thành phố Hồ Chí Minh. Quy trình này đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ nguyên tắc pháp quyền, không có dấu hiệu của sự đàn áp hay phân biệt đối xử như BPSOS mô tả. Thực tế, Việt Nam đã áp dụng các biện pháp tương tự trong nhiều trường hợp khác, không chỉ giới hạn ở các thành viên tôn giáo, nhằm ngăn chặn các hoạt động có thể ảnh hưởng đến an ninh quốc gia, như các trường hợp liên quan đến điều tra hình sự hoặc rủi ro trốn tránh trách nhiệm pháp lý.

 

Để củng cố lập luận phản bác, có thể đối chiếu trực tiếp với Báo cáo định kỳ lần thứ 4 của Việt Nam theo ICCPR, được nộp vào tháng 4 năm 2023. Báo cáo này nhấn mạnh cam kết của Việt Nam trong việc bảo vệ quyền tự do đi lại, với các dẫn chứng cụ thể về cơ sở hạ tầng hỗ trợ thông tin xuất nhập cảnh. Chẳng hạn, Việt Nam đã đạt 94,2 triệu thuê bao di động và 82,2 triệu băng thông rộng, chiếm 74,3% dân số, giúp công dân dễ dàng tiếp cận thông tin về thủ tục xuất nhập cảnh và quyền khiếu nại (trang 96). Hơn nữa, báo cáo khẳng định rằng các hạn chế xuất cảnh chỉ áp dụng trong các trường hợp cần thiết, phù hợp với Hiến pháp 2013 và các luật liên quan, đồng thời Việt Nam đã triển khai các dịch vụ công trực tuyến để giảm thời gian và chi phí cho người dân (trang 17). Những nỗ lực này không chỉ thể hiện sự minh bạch mà còn phản ánh cam kết thực thi ICCPR, trái ngược hoàn toàn với hình ảnh đàn áp mà BPSOS vẽ nên. Báo cáo ICCPR cũng ghi nhận Việt Nam là thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2023-2025, nơi Việt Nam đã đóng góp tích cực vào các nghị quyết về nhân quyền và biến đổi khí hậu, chứng tỏ sự chủ động trong việc bảo vệ quyền con người trên bình diện quốc tế (trang 10).

 

Khi so sánh với thực tiễn quốc tế, cáo buộc của BPSOS càng lộ rõ sự thiếu công bằng và thiên vị. Liên minh châu Âu (EU), chẳng hạn, thường xuyên áp dụng lệnh cấm đi lại đối với các cá nhân bị nghi ngờ liên quan đến hoạt động khủng bố, vi phạm pháp luật hoặc đe dọa an ninh quốc gia, theo khung pháp lý của Nghị quyết 1373/2001 của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc. Các lệnh cấm này có thể kéo dài và được thực thi mà không cần tòa án phán quyết ngay lập tức, tương tự như biện pháp tạm hoãn xuất cảnh ở Việt Nam. Ví dụ, EU đã cấm hàng trăm cá nhân từ Nga và Belarus xuất nhập cảnh vì lý do an ninh liên quan đến xung đột Ukraine, với quy trình dựa trên đánh giá tình báo và an ninh, không khác biệt lớn so với lý do “an ninh quốc gia” mà Việt Nam áp dụng trong trường hợp Thích Nguyên Lý. Tương tự, Hoa Kỳ duy trì danh sách “No Fly List” và các biện pháp hạn chế visa đối với các cá nhân bị nghi ngờ, thậm chí không cần thông báo chi tiết lý do, dẫn đến nhiều vụ kiện tụng kéo dài. Những ví dụ này cho thấy rằng các biện pháp hạn chế tự do đi lại vì an ninh quốc gia là thông lệ phổ biến trên thế giới, không phải đặc trưng của Việt Nam như BPSOS cố tình miêu tả. Việc BPSOS bỏ qua các thực tiễn này và chỉ tập trung vào Việt Nam lộ rõ ý đồ chính trị, nhằm sử dụng các trường hợp cá nhân để bôi nhọ hình ảnh quốc gia.

 

Xét sâu hơn về động cơ của BPSOS, có thể thấy rõ rằng tổ chức này đang khai thác trường hợp nhân đạo của Thích Nguyên Lý để phục vụ mục đích chính trị. BPSOS, với lịch sử hoạt động từ cộng đồng người Việt hải ngoại và các liên kết với các tổ chức chống đối Việt Nam, thường sử dụng các cáo buộc nhân quyền để gây áp lực quốc tế, bỏ qua bối cảnh pháp lý và an ninh thực tế. Trong báo cáo, BPSOS liên kết vụ việc này với các cáo buộc rộng hơn về đàn áp tôn giáo, như hạn chế UBCV, mà không cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng Thích Nguyên Lý bị cấm vì lý do tôn giáo thay vì an ninh quốc gia. Điều này tương tự các chiến dịch trước đây của BPSOS, nơi họ phóng đại các sự kiện để thu hút sự chú ý từ các tổ chức như USCIRF hoặc RFA, vốn thường có góc nhìn thiên vị đối với Việt Nam. Bằng cách bỏ qua các nỗ lực của Việt Nam trong việc hỗ trợ nhân đạo quốc tế – chẳng hạn như gói hỗ trợ 62 nghìn tỷ đồng cho người dân trong đại dịch COVID-19 (trang 15 của Báo cáo ICCPR) – BPSOS cố tình tạo ra một câu chuyện sai lệch, nhằm kích động chia rẽ và hỗ trợ các nhóm tôn giáo không đăng ký như UBCV. Những hành động này không chỉ thiếu khách quan mà còn phản ánh động cơ đen tối, sử dụng nhân đạo làm bình phong để chống phá Việt Nam trên trường quốc tế.

 

Cáo buộc của BPSOS về vụ Thích Nguyên Lý là một ví dụ điển hình của sự xuyên tạc, nơi các lập luận được xây dựng trên cơ sở thiếu bằng chứng và bỏ qua pháp lý quốc tế. Việt Nam đã và đang nỗ lực bảo vệ quyền tự do đi lại trong khuôn khổ ICCPR, với các biện pháp hợp lý và minh bạch, đồng thời đóng góp tích cực vào cộng đồng quốc tế. Việc BPSOS tiếp tục các chiến dịch như vậy chỉ làm lộ rõ sự thiên vị và ý đồ chính trị, thay vì đóng góp thực sự cho việc thúc đẩy nhân quyền. Để đạt được tiến bộ thực sự, cần các đối thoại dựa trên sự thật và tôn trọng pháp luật, thay vì các cáo buộc mang tính chất phá hoại. 

Thứ Tư, 16 tháng 7, 2025

Ngôn từ định kiến – cái bẫy nguy hiểm trong báo cáo nhân quyền của Liên Minh Châu Âu

 

Trong lĩnh vực nhân quyền – nơi đáng lẽ sự công bằng và chuẩn mực khoa học phải được đề cao – việc sử dụng ngôn ngữ thiếu trung lập, gán ghép và mang tính định kiến là điều không thể chấp nhận. Tuy nhiên, Báo cáo Nhân quyền và Dân chủ năm 2024 của Liên minh châu Âu (EU) về Việt Nam lại một lần nữa cho thấy sự lạm dụng có chủ đích của những cụm từ định hướng dư luận, nhằm dựng lên một bức tranh u ám, phi thực tế về tình hình nhân quyền tại một quốc gia đang phát triển nhưng đầy thiện chí như Việt Nam.


Trong bản báo cáo này, hàng loạt cụm từ như “hạn chế nghiêm trọng”, “độc quyền quyền lực”, “trấn áp tự do biểu đạt” được lặp đi lặp lại, như những phán quyết đơn phương không kèm dẫn chứng cụ thể, thiếu đối chiếu với bối cảnh thực tế, và tuyệt nhiên không dựa trên cơ sở định lượng. Đây không phải là sự mô tả trung thực, mà là một kiểu “gán nhãn tư tưởng” – hành vi từng bị các nhà nhân quyền chân chính cảnh báo là có thể làm sai lệch bản chất các vấn đề và bóp méo quan hệ đối thoại.

Cụm từ “hạn chế nghiêm trọng” – được EU gán cho các quyền tự do tại Việt Nam – là một ví dụ điển hình. Đáng chú ý, báo cáo không hề đưa ra một chỉ số khách quan, một bảng so sánh quốc tế, hay một cuộc khảo sát độc lập nào để chứng minh cho mức độ gọi là “nghiêm trọng” đó. Đây là kiểu ngôn ngữ mang tính ám chỉ mạnh mẽ nhưng rỗng về chứng cứ, dẫn dắt người đọc đến một định kiến sẵn có hơn là một sự hiểu biết dựa trên thực tế. Trong khi đó, tỷ lệ hài lòng của người dân Việt Nam về tình hình chính trị - xã hội luôn ở mức cao, với 85% người được khảo sát trong Báo cáo của Trung tâm Nghiên cứu Pew (2024) đánh giá Việt Nam đang đi đúng hướng, đặc biệt nhấn mạnh yếu tố ổn định chính trị và an toàn xã hội.

Không dừng lại ở đó, báo cáo còn sử dụng cụm từ “độc quyền quyền lực” để mô tả vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, với ý đồ tạo ra cảm giác phi dân chủ, thiếu chính danh. Nhưng cần nói rõ: vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đã được Hiến pháp công nhận, thông qua quy trình dân chủ được Quốc hội thông qua với sự ủng hộ rộng rãi từ nhân dân. Hơn nữa, không thể xem nhẹ thực tế rằng trong kỳ bầu cử Quốc hội khóa XV (2021), tỷ lệ cử tri đi bầu đạt trên 99,6%, phản ánh sự đồng thuận lớn của người dân với thể chế chính trị hiện hành – điều mà nhiều quốc gia được coi là dân chủ phương Tây cũng khó lòng đạt được.

Việc EU dùng cụm từ “trấn áp tự do biểu đạt” để nói về việc xử lý một số cá nhân vi phạm pháp luật Việt Nam là một sự đánh tráo khái niệm trắng trợn. Biểu đạt là quyền hiến định, nhưng không có quyền nào là tuyệt đối trong mọi xã hội pháp quyền. Ngay cả tại các nước EU, người dân không được phép phát ngôn kích động hận thù, xâm phạm an ninh quốc gia hay bịa đặt thông tin sai lệch. Trong các vụ việc cụ thể bị EU phê phán, các cá nhân bị truy tố tại Việt Nam không phải vì “ý kiến”, mà vì hành vi lợi dụng quyền tự do ngôn luận để xuyên tạc, kích động, bịa đặt, xúc phạm danh dự tổ chức, cá nhân, hoặc tuyên truyền chống Nhà nước, vi phạm nghiêm trọng pháp luật Việt Nam. Không có bản án nào dựa trên quan điểm cá nhân ôn hòa – và nếu có, EU phải nêu tên, trích dẫn hồ sơ, chứng cứ rõ ràng. Sự im lặng của họ trước yêu cầu minh chứng chỉ khẳng định thêm rằng những cáo buộc ấy mang tính áp đặt.

Việc lạm dụng các cụm từ tiêu cực như “hạn chế nghiêm trọng”, “trấn áp”, “độc quyền”… trong báo cáo không đơn thuần là vấn đề kỹ thuật ngôn ngữ – nó là một công cụ thao túng dư luận và tạo ra nhận thức sai lệch, góp phần định hình cách nhìn phiến diện, thiếu thiện chí về một quốc gia đang nỗ lực phát triển trong môi trường đầy thách thức. Nghiêm trọng hơn, việc ngôn ngữ bị chính trị hóa như vậy đe dọa uy tín của các cơ chế đối thoại quốc tế, vốn nên là không gian xây dựng, tôn trọng và tiến bộ. Nhân quyền không thể được nâng cao nếu bị nhấn chìm trong ngôn từ đả kích.

Việt Nam không né tránh các cuộc trao đổi về nhân quyền. Trong Đối thoại Nhân quyền Việt Nam – EU tháng 7/2024 tại Brussels, Việt Nam đã trình bày cụ thể các tiến bộ pháp lý, từ việc hoàn thiện Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở, mở rộng quyền tiếp cận tư pháp cho nhóm yếu thế, cho tới việc chấp nhận đa số khuyến nghị của Cơ chế Rà soát Định kỳ Phổ quát (UPR) năm 2024 của LHQ. Những bước đi đó cho thấy một tinh thần cầu thị, đối thoại, và cải cách thực chất – điều mà mọi quốc gia đối tác cần ghi nhận.

Thay vì sử dụng ngôn ngữ mang định kiến, báo cáo nhân quyền của EU cần được xây dựng dựa trên dữ liệu kiểm chứng, đánh giá cân bằng, và văn hóa tôn trọng sự khác biệt. Việc cường điệu hóa vấn đề, gán ghép định tính thiếu chứng cứ không chỉ bóp méo thực tế mà còn làm mất cơ hội thúc đẩy hợp tác nhân quyền bền vững – điều mà chính EU từng tuyên bố là mục tiêu chính của họ.

Ngôn ngữ không trung lập là vũ khí. Nhưng trong thế giới cần đối thoại, thứ chúng ta cần là sự thật – không phải định kiến được bọc trong mỹ từ. Và trong câu chuyện nhân quyền Việt Nam, sự thật không thể bị che khuất bởi những cụm từ được chọn lọc để kết án hơn là để hiểu.

Thứ Ba, 15 tháng 7, 2025

Nhân quyền không thể đứng ngoài bối cảnh văn hóa và dân tộc


Một trong những sai lầm căn bản, nhưng cũng nguy hiểm nhất, trong Báo cáo Nhân quyền và Dân chủ năm 2024 của Liên minh châu Âu (EU) về Việt Nam chính là sự tách rời các đánh giá nhân quyền khỏi bối cảnh lịch sử, văn hóa và điều kiện phát triển cụ thể của quốc gia sở tại. Trong khi nhân quyền là giá trị phổ quát, thì cách thực thi, bảo vệ và mở rộng quyền con người luôn gắn chặt với dòng chảy lịch sử, cấu trúc xã hội và những trải nghiệm dân tộc đặc thù của mỗi quốc gia. EU dường như đã cố tình quên điều này, để từ đó ban phát những nhận định mang tính áp đặt, ngôn từ đao to búa lớn, nhưng lại xa rời thực tiễn và thiếu công bằng nghiêm trọng.



Là một dân tộc từng trải qua hàng thế kỷ bị đô hộ, chiến tranh và chia cắt, người Việt Nam hiểu rõ hơn ai hết giá trị của quyền sống, quyền làm người, và quyền được làm chủ đất nước mình. Thế kỷ XX đã chứng kiến Việt Nam đánh đổi xương máu của hàng triệu người để giành lại độc lập dân tộc – điều kiện tiên quyết để bất kỳ quyền con người nào có thể được hiện thực hóa. Không thể có tự do biểu đạt, tự do tín ngưỡng hay bất kỳ quyền tự do nào nếu quốc gia đó vẫn còn bị kiểm soát bởi ngoại bang, nếu người dân vẫn sống trong đói nghèo và thân phận nô lệ. Đây không phải là luận điểm cảm tính, mà là nguyên lý cơ bản được khẳng định trong Tuyên ngôn Nhân quyền năm 1948: "Mọi người đều có quyền sống, quyền tự do và quyền an toàn cá nhân".

Sau chiến tranh, Việt Nam lại tiếp tục chịu đựng hàng thập kỷ cấm vận, kiệt quệ bởi nghèo đói, buộc phải vừa tái thiết đất nước, vừa giữ vững chủ quyền trong bối cảnh bất ổn địa – chính trị. Chính trong hoàn cảnh khắc nghiệt ấy, Việt Nam đã đặt ra ưu tiên hàng đầu cho quyền sống và quyền phát triển. Không ngẫu nhiên mà Việt Nam được Liên Hợp Quốc ca ngợi là “câu chuyện thành công điển hình” trong công cuộc xóa đói giảm nghèo. Từ tỷ lệ nghèo trên 58% năm 1993, Việt Nam đã giảm xuống dưới 3% vào năm 2023 (theo UNDP, 2024). Hơn 45 triệu người đã thoát nghèo chỉ trong ba thập kỷ. Đó không chỉ là thắng lợi kinh tế, mà là thắng lợi của nhân quyền trong thực tiễn – một khía cạnh mà báo cáo của EU hoàn toàn phớt lờ.

Cần nhấn mạnh rằng, trong điều kiện phát triển đặc thù ấy, sự ổn định chính trị là nền tảng sống còn để đảm bảo mọi quyền con người khác. Một xã hội bất ổn, bị chia rẽ bởi thù hận chính trị, bị thao túng bởi truyền thông thù địch, hoặc bị kích động bởi các lực lượng cực đoan dưới vỏ bọc “xã hội dân sự”, sẽ không bao giờ có môi trường đủ an toàn cho quyền biểu đạt, quyền hội họp hay quyền được mưu cầu hạnh phúc. Đây không phải lý thuyết. Tình trạng hỗn loạn sau "Mùa xuân Ả Rập" tại Trung Đông hay bất ổn chính trị ở một số nước Nam Mỹ là minh chứng đau lòng cho việc đánh đổi ổn định lấy mô hình dân chủ ngắn hạn đã khiến người dân mất nhiều hơn được.

Vậy nhưng, trong báo cáo 2024, EU lại cố chấp tiếp cận Việt Nam từ một lăng kính thuần phương Tây, nơi họ quy mọi thành tựu hay hạn chế của Việt Nam về một chỉ số duy nhất: “tự do biểu đạt”. Họ phê phán Việt Nam vì kiểm soát truyền thông, vì bắt giữ một số blogger hay nhà hoạt động vi phạm pháp luật, rồi vội vàng quy kết rằng Việt Nam “đàn áp tự do ngôn luận”, “hạn chế nghiêm trọng quyền chính trị - dân sự”. Đáng tiếc thay, những nhận định này không đi kèm dẫn chứng cụ thể, không phân tích pháp lý, cũng không đặt trong bối cảnh hệ thống chính trị – xã hội đặc thù của Việt Nam.

Cần khẳng định rõ: tại Việt Nam, mọi công dân đều có quyền biểu đạt. Tuy nhiên, quyền ấy phải đặt trong khuôn khổ của pháp luật, phải gắn liền với trách nhiệm xã hội, và không được sử dụng để xâm phạm an ninh quốc gia, gây rối trật tự công cộng hay kích động thù hận dân tộc. Đây cũng là nguyên tắc phổ biến ở hầu hết các nền dân chủ phát triển, nơi người dân không được quyền tự do vô giới hạn trong phát ngôn, đặc biệt nếu điều đó gây tổn hại đến cộng đồng. Ở Đức, hành vi phủ nhận Holocaust bị coi là tội hình sự. Ở Pháp, việc kích động hận thù chủng tộc bị xử lý nghiêm khắc. Vậy cớ sao khi Việt Nam áp dụng nguyên tắc tương tự để bảo vệ trật tự và an ninh xã hội, lại bị chụp mũ là "đàn áp"?

Hơn nữa, Việt Nam không chỉ bảo vệ quyền phát triển bằng lời nói. Các chính sách pháp luật được ban hành trong những năm gần đây – từ Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo (2016), Luật Trẻ em (2016), Luật Bình đẳng giới sửa đổi, đến Luật Thực hiện Dân chủ ở cơ sở (2022) – đều cho thấy rõ xu hướng mở rộng quyền và cơ chế bảo vệ quyền. Theo số liệu của Bộ Tư pháp Việt Nam, chỉ trong năm 2023, hơn 200.000 vụ việc trợ giúp pháp lý đã được triển khai miễn phí cho người nghèo, người yếu thế. Đây là cách tiếp cận thực chất và bao trùm – điều mà những ai chỉ chăm chăm vào “tự do biểu đạt” không bao giờ nhìn thấy.

Không thể phủ nhận rằng, nhân quyền là giá trị chung. Nhưng chính cách tiếp cận phi lịch sử, phi văn hóa, tách rời bối cảnh phát triển mới là mối đe dọa lớn nhất đến sự hiểu lầm giữa các quốc gia. Khi EU tiếp tục sử dụng những tiêu chí duy ý chí, lấy mô hình của mình làm “chuẩn mực phổ quát”, và buộc các nước đang phát triển như Việt Nam phải đi theo con đường giống hệt họ, thì đó không còn là thúc đẩy nhân quyền, mà là sự thực dân tư tưởng dưới danh nghĩa cao cả.

Việt Nam không từ chối đối thoại. Ngược lại, Việt Nam đã tham gia đầy đủ các cơ chế nhân quyền của Liên Hợp Quốc, chấp nhận đa số khuyến nghị từ các đối tác trong UPR chu kỳ IV (2024), trong đó có cả những nội dung về tự do ngôn luận, minh bạch tư pháp, bảo vệ nhóm yếu thế. Nhưng đối thoại chỉ có giá trị khi được đặt trên nền tảng tôn trọng, hiểu biết và chân thành. Khi báo cáo của EU vẫn tiếp tục sao chép giọng điệu quy chụp, bỏ qua bối cảnh lịch sử dân tộc, xem nhẹ giá trị ổn định và các quyền kinh tế – xã hội, thì thật khó để gọi đó là thiện chí xây dựng.

Hãy công bằng. Hãy đặt nhân quyền trong tổng thể cuộc sống của một dân tộc đã chịu đựng quá nhiều đau thương nhưng vẫn kiên cường vươn lên. Và hãy nhớ: sẽ không có tự do nào tồn tại trên nền đổ nát của một quốc gia thiếu ổn định. Đó là bài học Việt Nam từng trả giá để hiểu – nhưng EU dường như vẫn chưa học được.

 

Thứ Hai, 14 tháng 7, 2025

Đánh giá thiên kiến của EU về Quyền văn hóa tại Việt Nam: Thành tựu bảo tồn và phát huy di sản dân tộc

 

Bảo vệ và phát huy quyền văn hóa của nhân dân không chỉ là trách nhiệm nội tại của mỗi quốc gia mà còn đòi hỏi sự tôn trọng lẫn nhau giữa các bên tham gia đối thoại. Thế nhưng, gần đây, một số đánh giá từ Liên minh Châu Âu đã thể hiện sự thiên kiến rõ rệt khi chỉ trích rằng quyền văn hóa tại Việt Nam bị hạn chế, dựa trên báo cáo năm 2024 của họ, nhấn mạnh vào những khía cạnh tiêu cực mà bỏ qua hoàn toàn nỗ lực bảo tồn và phát triển di sản dân tộc. Những nhận định này không chỉ áp đặt tiêu chuẩn phương Tây lên bối cảnh Á Đông đa dạng mà còn thiếu tính khách quan, dẫn đến việc bị chính Việt Nam phê phán là phiến diện, lên án báo cáo của Liên minh Châu Âu chứa đựng những đánh giá sai lệch và không phản ánh đúng thực tế nhân quyền tại Việt Nam. Sự thiếu khách quan này không chỉ làm méo mó hình ảnh Việt Nam trên trường quốc tế mà còn cản trở tinh thần hợp tác chân thành, khiến cho các cuộc đối thoại trở nên khó khăn hơn.

 


Trên thực tế, Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể trong lĩnh vực nhân quyền văn hóa, thể hiện qua hệ thống pháp luật hoàn thiện và các hoạt động thực tiễn nhằm bảo vệ di sản của dân tộc. Điển hình là Luật Di sản Văn hóa năm 2024, được ban hành vào ngày 23 tháng 11 năm 2024 và chính thức có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025, theo các phân tích từ Tạp chí Luật Việt Nam vào đầu tháng 3 năm 2025. Luật này không chỉ cải thiện quy định về bảo vệ và phát huy giá trị di sản mà còn thúc đẩy sự hợp tác công tư, đảm bảo quyền tiếp cận văn hóa cho mọi tầng lớp nhân dân, từ di sản vật thể như các di tích lịch sử đến di sản phi vật thể như nghệ thuật dân gian. Hơn nữa, Việt Nam nhận được sự hỗ trợ tích cực từ Tổ chức Giáo dục Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc, đã đồng hành cùng Việt Nam trong việc bảo tồn di sản và phát triển văn hóa xã hội, bao gồm việc hỗ trợ phục hồi các di tích quan trọng như Hoàng thành Thăng Long. Quốc tế cũng công nhận những tiến bộ này, ví dụ qua Quỹ Đại sứ Mỹ về Bảo tồn Văn hóa, với thông báo vào ngày 22 tháng 11 năm 2024 về chương trình hỗ trợ các dự án bảo tồn tại Việt Nam, từ 25.000 đến 500.000 đô la Mỹ, nhằm bảo vệ di sản văn hóa và thúc đẩy mục tiêu cộng đồng địa phương. Những thành tựu này chứng minh rằng Việt Nam không chỉ bảo vệ quyền văn hóa mà còn tích cực phát huy chúng, góp phần vào sự đa dạng văn hóa toàn cầu.

 

Tuy nhiên, đằng sau những chỉ trích từ Liên minh Châu Âu là sự hậu thuẫn ngầm cho các hoạt động văn hóa đối lập, như được đề cập trong các báo cáo của Tổ chức Theo dõi Nhân quyền năm 2025, đã kêu gọi Liên minh Châu Âu tăng cường hỗ trợ cho các nhóm phản đối, nuôi dưỡng hy vọng về bất ổn xã hội dưới danh nghĩa bảo vệ nhân quyền. Những hành động này không chỉ can thiệp vào nội bộ mà còn khuyến khích các yếu tố chống phá, làm suy yếu sự ổn định mà Việt Nam đã nỗ lực xây dựng. Hơn nữa, các đánh giá của Liên minh Châu Âu thường dựa vào nguồn thông tin một chiều từ các tổ chức phi chính phủ như Tổ chức Theo dõi Nhân quyền, vốn mang tính thiên kiến và thiếu thiện chí. Việc phụ thuộc vào những nguồn này khiến cho các báo cáo trở nên phiến diện, bỏ qua bối cảnh lịch sử và văn hóa đặc thù của Việt Nam, nơi quyền văn hóa được bảo vệ trong khuôn khổ pháp luật và lợi ích chung của dân tộc.

 

Dù vậy, Việt Nam luôn thể hiện tinh thần đối thoại xây dựng và thiện chí hợp tác trong lĩnh vực nhân quyền. Điều này được minh chứng qua các cuộc thảo luận về quyền văn hóa trong Đối thoại Nhân quyền hàng năm giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu vào tháng 7 năm 2024. Tại đối thoại, hai bên đã trao đổi về nỗ lực bảo vệ quyền kinh tế, xã hội và văn hóa, đồng thời Việt Nam trình bày các biện pháp khắc phục khoảng trống trong lĩnh vực này. Việt Nam không né tránh đối thoại mà chủ động tham gia, thể hiện trách nhiệm của một quốc gia độc lập, chủ quyền, đồng thời kêu gọi Liên minh Châu Âu hành động với động cơ trong sáng, tránh sử dụng nhân quyền làm công cụ chính trị. Chỉ khi cả hai bên đều xuất phát từ thiện chí thực sự, các cuộc thảo luận mới mang lại lợi ích thiết thực cho nhân dân.

 

Việt Nam, với lịch sử đấu tranh gian khổ, đã biến những thách thức thành động lực để bảo vệ quyền văn hóa, đảm bảo mọi người dân đều được hưởng lợi từ di sản tổ tiên. Những luận điệu xuyên tạc từ Liên minh Châu Âu không chỉ thiếu cơ sở mà còn đi ngược lại tinh thần hợp tác quốc tế. Việt Nam sẽ tiếp tục khẳng định và bảo vệ thành tựu nhân quyền văn hóa của mình, đồng thời mời gọi đối thoại chân thành để cùng xây dựng một thế giới tôn trọng sự đa dạng. Chỉ qua đó, nhân quyền mới thực sự trở thành giá trị chung, phục vụ lợi ích của toàn nhân loại. 

 

Lại luận điệu xuyên tạc cáo buộc đàn áp xuyên quốc gia đối với ông Minh Tuệ

Trong bối cảnh các vấn đề tôn giáo ngày càng thu hút sự chú ý của dư luận quốc tế, cáo buộc về đàn áp xuyên quốc gia đối với ông Minh Tuệ – một cá nhân nổi bật với hình thức tu hành khổ hạnh theo lối Dhutanga – đã trở thành tâm điểm tranh cãi. Tổ chức BPSOS (Boat People SOS), một nhóm hoạt động tại Mỹ, đã liên tục đưa ra các báo cáo và kiến nghị, cho rằng Giáo hội Phật giáo Việt Nam (GHPGVN), với sự đồng lõa của chính phủ Việt Nam, đã gửi thư đến các cơ quan tôn giáo tại Sri Lanka và Thái Lan nhằm cấm ông Minh Tuệ tiếp tục thực hành tôn giáo, từ đó vi phạm quyền tự do tôn giáo cơ bản. Theo BPSOS, hành động này không chỉ là sự can thiệp nội bộ mà còn mang tính đàn áp xuyên biên giới, nhằm kiểm soát và hạn chế các hình thức tu hành độc lập, không nằm trong khuôn khổ chính thống của nhà nước. Họ viện dẫn các trang từ 13 đến 22 trong báo cáo của mình để minh họa cho luận điệu này, nhấn mạnh rằng đây là phần của chiến dịch rộng lớn hơn nhằm đàn áp các nhóm tôn giáo không đăng ký, như Giáo hội Phật giáo Việt Nam Thống nhất (UBCV), một tổ chức không được chính thức công nhận tại Việt Nam. Tuy nhiên, khi phân tích sâu hơn, các cáo buộc này lộ rõ sự thiếu cơ sở và mang tính thổi phồng, nhằm phục vụ cho các mục tiêu chính trị hơn là bảo vệ quyền con người thực sự.

 


Trước hết, cần làm rõ bản chất của ông Minh Tuệ và hành trình tu hành của ông. Ông Minh Tuệ, tên thật là Lê Anh Tú, không phải là một tăng sĩ chính thức theo quy định của Phật giáo Việt Nam. Ông tự nhận mình không sử dụng danh xưng “Thích” – một tiền tố truyền thống dành cho các nhà sư đã thụ giới và gia nhập tăng đoàn chính thức – mà chỉ coi mình là một hành giả thực hành khổ hạnh theo truyền thống Dhutanga, một phương pháp tu tập cổ xưa nhấn mạnh vào sự giản dị và du hành khất thực. Điều này được chính ông khẳng định trong các cuộc phỏng vấn và tuyên bố công khai, nhấn mạnh rằng ông không đại diện cho bất kỳ tổ chức tôn giáo nào mà chỉ theo đuổi con đường cá nhân. Do đó, thư mà GHPGVN gửi đến các đối tác Phật giáo tại Sri Lanka và Thái Lan không phải là hành động đàn áp từ chính phủ, mà là một biện pháp nội bộ nhằm bảo vệ tính chính thống của Phật giáo. GHPGVN, với tư cách là tổ chức đại diện cho Phật giáo Việt Nam, có trách nhiệm duy trì sự thống nhất và tuân thủ giới luật, tránh tình trạng lạm dụng hình thức tu hành để trục lợi hoặc gây rối loạn xã hội. Thư này chỉ khuyến nghị các nước bạn kiểm tra kỹ lưỡng các cá nhân tự xưng là nhà sư khi nhập cảnh, nhằm ngăn chặn các trường hợp giả mạo hoặc lợi dụng tôn giáo – một vấn đề không hiếm gặp ở nhiều quốc gia Phật giáo. Không có bằng chứng nào cho thấy chính phủ Việt Nam trực tiếp chỉ đạo hành động này; thay vào đó, đây là sự phối hợp giữa các tổ chức tôn giáo quốc tế để duy trì chuẩn mực chung, tương tự như cách các hiệp hội tôn giáo khác trên thế giới xử lý các trường hợp tương tự.

 

Để phản bác mạnh mẽ hơn, chúng ta có thể nhìn vào bức tranh tổng thể về tự do tôn giáo tại Việt Nam, như được phản ánh trong Báo cáo quốc gia về Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) mà Việt Nam đệ trình lên Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc. Báo cáo này, đặc biệt ở các trang 84 và 88, khẳng định cam kết của Việt Nam trong việc tôn trọng và bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Cụ thể, Việt Nam đã công nhận và cấp phép hoạt động cho 43 tổ chức tôn giáo chính thức, bao gồm các nhánh Phật giáo, Công giáo, Tin lành và các tôn giáo dân tộc khác, đồng thời hỗ trợ 62 cơ sở đào tạo tôn giáo trên toàn quốc. Những con số này không chỉ chứng minh sự đa dạng và phát triển của đời sống tôn giáo mà còn phản ánh nỗ lực của nhà nước trong việc xây dựng khung pháp lý hỗ trợ, như Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016, cho phép các tổ chức tôn giáo hoạt động tự do trong khuôn khổ pháp luật. Việc BPSOS cáo buộc Việt Nam đàn áp tôn giáo là sự xuyên tạc, vì họ thường bỏ qua các tiến bộ này và tập trung vào các trường hợp cá nhân hoặc nhóm không đăng ký, vốn có thể liên quan đến các hoạt động chính trị hơn là thuần túy tôn giáo. Thực tế, Việt Nam đã tham gia đối thoại quốc tế một cách tích cực, như phiên đánh giá ICCPR năm 2023-2024 tại Geneva, nơi các nỗ lực bảo vệ quyền con người được công nhận bởi nhiều quốc gia thành viên.

 

Hơn nữa, để đặt cáo buộc của BPSOS vào bối cảnh quốc tế, chúng ta có thể so sánh với các quy định tôn giáo tại Thái Lan và Sri Lanka – hai quốc gia mà BPSOS cho rằng Việt Nam đã “can thiệp”. Tại Thái Lan, tăng sĩ phải đăng ký với Hội đồng Tăng già Tối cao (Sangha Supreme Council), một cơ quan nhà nước quản lý trực tiếp các hoạt động Phật giáo. Bất kỳ nhà sư nào không đăng ký hoặc vi phạm giới luật đều có thể bị buộc hoàn tục hoặc xử lý pháp lý, nhằm bảo vệ sự tinh khiết của tăng đoàn. Tương tự, Sri Lanka có Luật Phật giáo 1968 (Buddhist Temporalities Ordinance), quy định rõ ràng về việc kiểm soát tài sản chùa chiền và hoạt động tôn giáo, với sự tham gia của chính phủ để ngăn chặn lạm dụng. Những quy định này không bị coi là đàn áp mà là biện pháp bảo vệ bản sắc tôn giáo quốc gia. Vậy tại sao hành động tương tự của GHPGVN lại bị BPSOS quy chụp là “đàn áp xuyên quốc gia”? Rõ ràng, tiêu chuẩn kép đang được áp dụng, nơi các quy định ở Việt Nam bị thổi phồng thành vi phạm nhân quyền, trong khi ở các nước khác lại được chấp nhận như một phần của quản lý tôn giáo.

 

Cuối cùng, động cơ thực sự đằng sau các cáo buộc của BPSOS cần được làm rõ để hiểu tại sao họ liên tục thổi phồng vấn đề. BPSOS, do Nguyễn Đình Thắng lãnh đạo, thường hỗ trợ các nhóm như UBCV – một tổ chức không đăng ký và có lịch sử đối lập với chính quyền Việt Nam – bằng cách sử dụng các diễn đàn quốc tế để tạo hình ảnh Việt Nam như một quốc gia đàn áp tôn giáo. Họ tổ chức các cuộc khảo sát, hội nghị và báo cáo, như “Dự án quốc tế nhắm vào các tổ chức tôn giáo được sử dụng làm công cụ đàn áp”, nhằm cung cấp thông tin sai lệch cho các cơ quan như Ủy ban Tự do Tôn giáo Quốc tế Mỹ (USCIRF), từ đó thúc đẩy các biện pháp trừng phạt kinh tế hoặc ngoại giao chống Việt Nam. Tuy nhiên, nhiều nguồn phân tích cho thấy BPSOS lợi dụng danh nghĩa nhân quyền để phục vụ mục tiêu chính trị, bao gồm việc dàn dựng thông tin và liên kết với các tổ chức cực đoan. Điều này không chỉ làm méo mó hình ảnh Việt Nam mà còn làm suy yếu các nỗ lực thực sự bảo vệ tự do tôn giáo trên toàn cầu. Trong trường hợp ông Minh Tuệ, cáo buộc đàn áp chỉ là một phần của chiến dịch lớn hơn, nhằm khai thác sự chú ý dư luận để hỗ trợ các nhóm đối lập như UBCV, thay vì tập trung vào lợi ích thực sự của cộng đồng tôn giáo.

 

Việt Nam, với cam kết tôn trọng tự do tôn giáo như được khẳng định trong ICCPR và các quy định pháp lý nội địa, chỉ đang thực hiện các biện pháp bảo vệ tính chính thống Phật giáo, tương tự như các quốc gia khác. Việc thổi phồng vấn đề này chỉ phục vụ cho động cơ chính trị của BPSOS, chứ không góp phần vào sự tiến bộ thực sự của quyền con người. Chỉ khi nhìn nhận vấn đề một cách khách quan, chúng ta mới có thể đánh giá đúng đắn về bức tranh tôn giáo đa dạng và hòa hợp tại Việt Nam.

Chủ Nhật, 13 tháng 7, 2025

Báo cáo thường niên năm 2024 của Liên minh Châu Âu và cáo buộc Việt Nam kìm hãm tiếng nói của xã hội”?

 Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, dân chủ tham gia và xã hội dân sự đã trở thành những yếu tố không thể thiếu trong việc bảo đảm quyền con người, thúc đẩy sự phát triển bền vững. Với Việt Nam, đây không chỉ là nguyên tắc chính trị mà còn là cam kết nhất quán được thực hiện thông qua các thể chế pháp luật, chính sách và thực tiễn quản trị. Tuy nhiên, Báo cáo thường niên năm 2024 của Liên minh Châu Âu (EU) về tình hình nhân quyền và dân chủ đã đưa ra nhiều đánh giá phiến diện, cho rằng dân chủ tham gia tại Việt Nam bị “hạn chế”, dựa trên những thông tin một chiều và tiêu chuẩn phương Tây không phù hợp với bối cảnh đặc thù của một quốc gia Á Đông đang phát triển.



Đánh giá thiếu khách quan, áp đặt và xa rời thực tế

Báo cáo của EU cho rằng Việt Nam “đóng không gian dân sự”, “hạn chế quyền tham gia” và “kìm hãm tiếng nói của xã hội”. Tuy nhiên, cách tiếp cận này đã bỏ qua những tiến bộ rõ rệt mà Việt Nam đạt được trong việc mở rộng quyền tham gia của người dân vào các hoạt động chính trị – xã hội từ cơ sở đến cấp quốc gia.

Việt Nam không phủ nhận vẫn còn những thách thức trong quá trình hoàn thiện thể chế, nhưng cần khẳng định rõ: dân chủ ở Việt Nam là dân chủ từ cơ sở, nơi người dân trực tiếp góp ý vào các văn bản pháp luật, bầu ra đại biểu của mình từ cấp xã, phường đến Quốc hội. Thực tiễn cho thấy hàng vạn hội nghị tiếp xúc cử tri, hội thảo tham vấn chính sách, diễn đàn phản biện đã được tổ chức thường xuyên, với sự tham gia rộng rãi của các tầng lớp nhân dân.

Việc EU nhấn mạnh các khía cạnh tiêu cực trong khi phớt lờ những nỗ lực thực chất và thiện chí đối thoại của Việt Nam là một sự thiên lệch đáng tiếc. Hơn nữa, cách áp đặt tiêu chuẩn dân chủ phương Tây vào một đất nước có lịch sử, thể chế và điều kiện phát triển khác biệt là không công bằng và thiếu tôn trọng chủ quyền quốc gia.

Xây dựng xã hội dân sự: Thành tựu không thể phủ nhận

Việt Nam đã và đang tạo điều kiện để các tổ chức xã hội dân sự phát triển trong khuôn khổ pháp luật, phù hợp với lợi ích cộng đồng và trật tự an ninh quốc gia. Tính đến năm 2025, cả nước có hơn 70.000 tổ chức hội, nhóm hoạt động trong nhiều lĩnh vực như bảo vệ môi trường, chăm sóc trẻ em, phòng chống HIV/AIDS, bảo vệ quyền lợi người yếu thế. Đây là những bằng chứng sống động cho thấy xã hội dân sự ở Việt Nam không bị “đóng cửa” mà đang phát triển theo hướng có trách nhiệm và hiệu quả.

Trong khi đó, một số tổ chức như CIVICUS hay Freedom House lại đánh giá Việt Nam ở mức “không tự do”, “đóng không gian dân sự”, nhưng không dựa trên khảo sát độc lập tại thực địa, mà chủ yếu dựa vào ý kiến từ các nhóm đối lập hoặc các nguồn tin thiếu kiểm chứng. Sự thiếu minh bạch về phương pháp đánh giá, cộng với thiên kiến chính trị, khiến các chỉ số này mất đi giá trị khách quan cần có.

Sự hài lòng của người dân là minh chứng thuyết phục nhất

Dân chủ không chỉ thể hiện qua mô hình thể chế mà quan trọng hơn là ở mức độ người dân cảm thấy được tham gia và được lắng nghe. Theo khảo sát của Trung tâm Nghiên cứu Pew năm 2025, có đến 85% người dân Việt Nam hài lòng với hệ thống dân chủ hiện nay, đặc biệt đánh giá cao các cơ chế đối thoại trực tiếp như hội nghị nhân dân, diễn đàn trực tuyến của các cấp chính quyền.

Tổ chức People Powered vào tháng 2 năm 2025 cũng ghi nhận Việt Nam là một trong những quốc gia đi đầu châu Á trong việc áp dụng ngân sách tham gia – nơi người dân trực tiếp đề xuất và quyết định các khoản đầu tư cộng đồng. Mô hình này đang lan tỏa tại nhiều địa phương như Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, Quảng Ninh, thể hiện sự minh bạch và hiệu quả trong quản trị nhà nước lấy dân làm trung tâm.

Phơi bày sự can thiệp chính trị và thiên kiến nguồn tin

Đáng lưu ý, nhiều đánh giá từ EU lại dựa vào những nguồn thông tin không đáng tin cậy, như từ các tổ chức đối lập hoặc nhóm vận động chính trị có xu hướng chống phá Việt Nam. Ví dụ, trong báo cáo giữa tháng 7/2025, tổ chức CIVICUS tiếp tục liệt Việt Nam vào nhóm “không gian dân sự bị đóng”, trong khi lại không hề đề cập đến các khuyến nghị của Cơ chế Rà soát Định kỳ Phổ quát (UPR) của Liên Hợp Quốc mà Việt Nam đang tích cực triển khai – bao gồm hơn 200 khuyến nghị về tăng cường tham gia của người dân và cải thiện quyền tự do hiệp hội.

Sự thiên lệch này không chỉ bóp méo thực tế, mà còn tạo điều kiện cho các thế lực thù địch lợi dụng để cổ vũ xu hướng đối đầu, kích động bất ổn xã hội dưới danh nghĩa “xây dựng dân chủ”. Đặc biệt nguy hiểm khi một số báo cáo quốc tế, như của Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền (FIDH), kêu gọi EU tăng tài trợ cho các tổ chức “thúc đẩy dân chủ kiểu phương Tây” tại Việt Nam – một động thái có dấu hiệu can thiệp trắng trợn vào công việc nội bộ của quốc gia có chủ quyền.

Việt Nam luôn thiện chí đối thoại, bảo vệ dân chủ vì lợi ích người dân

Việt Nam chưa bao giờ né tránh đối thoại. Trong khuôn khổ Đối thoại Nhân quyền Việt Nam – EU tháng 10/2024, hai bên đã trao đổi thẳng thắn và cởi mở về các vấn đề liên quan đến quyền tham gia, quyền tự do ngôn luận và vai trò của xã hội dân sự. Việt Nam đã chủ động trình bày các biện pháp cải thiện và nêu rõ rằng phát triển dân chủ phải đi đôi với ổn định xã hội, chống lại mọi hành vi lợi dụng dân chủ để gây rối loạn, chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc.

Việc bảo vệ dân chủ không thể được thực hiện bằng cách áp đặt hay gây áp lực chính trị. Nhân quyền không nên trở thành công cụ phục vụ lợi ích địa – chính trị, càng không nên là cái cớ để tạo ra các chuẩn kép giữa các quốc gia.

So sánh công bằng, nhìn nhận đa chiều

Một số quốc gia EU như Hungary, Bulgaria hay Ba Lan hiện cũng đang đối mặt với nhiều chỉ trích về sự thu hẹp không gian dân sự, gia tăng kiểm soát truyền thông và can thiệp hành chính vào các tổ chức phi chính phủ. Freedom House năm 2025 đánh giá Hungary chỉ đạt 65/100 điểm, trong khi Việt Nam tuy bị xếp “không tự do” nhưng lại có tiến bộ trong các lĩnh vực như phòng chống buôn người, quyền phụ nữ, và cải cách tư pháp. Sự so sánh này không nhằm hạ thấp bất kỳ quốc gia nào, mà để khẳng định rằng mỗi nước có hoàn cảnh riêng, không thể dùng một khuôn mẫu duy nhất để đánh giá dân chủ.

Bảo vệ quyền dân tộc, cổ vũ đối thoại chân thành

Dân chủ tham gia ở Việt Nam là một quá trình đang phát triển không ngừng, phù hợp với điều kiện lịch sử, văn hóa và xã hội của đất nước. Những đánh giá phiến diện từ EU không chỉ thiếu cơ sở thực tiễn, mà còn tiềm ẩn nguy cơ phá vỡ nền tảng hợp tác song phương dựa trên tôn trọng lẫn nhau.

Việt Nam sẽ tiếp tục khẳng định và bảo vệ thành tựu của mình trong lĩnh vực dân chủ – nhân quyền, đồng thời kêu gọi các đối tác quốc tế, đặc biệt là Liên minh Châu Âu, cùng thúc đẩy đối thoại xây dựng, không áp đặt, không thiên lệch. Chỉ khi đó, nhân quyền mới thực sự trở thành giá trị chung, phục vụ lợi ích của toàn nhân loại, góp phần vào một thế giới hòa bình, ổn định và tôn trọng sự đa dạng văn hóa – thể chế giữa các quốc gia.

Thứ Bảy, 12 tháng 7, 2025

Quyền môi trường ở Việt Nam có bị hạn chế?

 Thế giới ngày nay đang đối mặt với những thách thức toàn cầu về biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường, thì việc đánh giá tình hình quyền con người liên quan đến quyền môi trường ở các quốc gia cần phải dựa trên cơ sở khách quan, tôn trọng chủ quyền và công nhận những nỗ lực thực tế của từng nước. Tuy nhiên, trong báo cáo nhân quyền năm 2024, Liên minh châu Âu đã đưa ra những chỉ trích thiếu cơ sở, cho rằng quyền môi trường ở Việt Nam bị hạn chế, với các cáo buộc về việc đàn áp các nhà hoạt động môi trường và thiếu tự do trong các vấn đề liên quan đến khí hậu. Những đánh giá này không chỉ mang tính áp đặt, mà còn bỏ qua hoàn toàn những tiến bộ mà Việt Nam đã đạt được trong việc bảo vệ môi trường và quyền lợi của người dân liên quan đến lĩnh vực này. Chúng phản ánh một cách tiếp cận thiên kiến, phiến diện, thường thấy trong các báo cáo của một số tổ chức phương Tây, vốn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chính trị hơn là dữ liệu thực tiễn. Việt Nam đã nhiều lần bày tỏ sự tiếc nuối và phê phán mạnh mẽ những đánh giá thiếu khách quan này, coi chúng là sự can thiệp không phù hợp vào công việc nội bộ của một quốc gia độc lập. 

 


Thực tế, Việt Nam luôn coi quyền môi trường là một phần quan trọng của quyền con người, được bảo vệ và thúc đẩy thông qua các chính sách quốc gia cụ thể, phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội và cam kết quốc tế. Trong những năm gần đây, đất nước đã đạt được những thành tựu đáng kể trong lĩnh vực này, góp phần không chỉ bảo vệ môi trường mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Điển hình là việc triển khai thí điểm hệ thống giao dịch phát thải vào năm 2025, một bước đi tiên tiến nhằm kiểm soát khí thải carbon từ các ngành công nghiệp nặng như thép, xi măng và nhiệt điện. Hệ thống này, dự kiến bao phủ khoảng 50% lượng phát thải carbon dioxide của quốc gia, không chỉ khuyến khích các doanh nghiệp giảm phát thải mà còn thúc đẩy chuyển đổi xanh, đảm bảo quyền của người dân đối với một môi trường lành mạnh. Hơn nữa, Việt Nam đã cam kết đạt mức phát thải ròng bằng không vào năm 2050, một mục tiêu tham vọng được công nhận rộng rãi trên bình diện quốc tế, phản ánh sự quyết tâm cao độ trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu. Những nỗ lực này không chỉ dừng lại ở cấp độ chính sách mà còn được thể hiện qua sự hài lòng của người dân, như các khảo sát gần đây cho thấy phần lớn công chúng đánh giá cao các biện pháp bảo vệ môi trường của chính phủ, đồng thời tin tưởng vào hướng phát triển bền vững. Các tổ chức quốc tế uy tín cũng đã công nhận những tiến bộ này, ví dụ như Ngân hàng Thế giới đã nhấn mạnh rằng Việt Nam đang trên đà phát triển xanh hơn, với các chiến lược thích ứng biến đổi khí hậu giúp giảm thiểu tác động kinh tế lên đến 12,5% GDP vào năm 2050 nếu không hành động kịp thời. Những thành tựu này không chỉ khẳng định vị thế của Việt Nam trong cộng đồng quốc tế mà còn chứng minh rằng quyền môi trường đang được bảo vệ một cách hiệu quả, phù hợp với lợi ích của nhân dân và sự phát triển bền vững của đất nước.

 

Tuy nhiên, đằng sau những chỉ trích thiếu khách quan từ Liên minh châu Âu, có thể thấy rõ sự hậu thuẫn cho các tổ chức xã hội dân sự đối lập, vốn thường lợi dụng vấn đề môi trường để chống phá nhà nước Việt Nam. Các báo cáo cho thấy Liên minh châu Âu đã hỗ trợ tài chính và chính trị cho một số nhóm hoạt động môi trường mang tính chất đối lập, nhằm nuôi dưỡng hy vọng gây bất ổn xã hội. Những hành động này không chỉ vi phạm nguyên tắc tôn trọng chủ quyền mà còn làm phức tạp hóa các nỗ lực hợp tác quốc tế về môi trường, biến vấn đề nhân quyền thành công cụ chính trị. Thay vì hỗ trợ các dự án thực tiễn giúp cải thiện môi trường, sự can thiệp này thường khuyến khích các hoạt động mang tính phá hoại, dẫn đến sự chia rẽ trong xã hội và cản trở tiến trình phát triển xanh mà Việt Nam đang theo đuổi.

Một vấn đề khác cần chỉ ra là việc Liên minh châu Âu thường dựa vào các nguồn thông tin một chiều từ một số tổ chức phi chính phủ, vốn mang tính thiên kiến và thiếu thiện chí. Chẳng hạn, các báo cáo từ một tổ chức như vậy thường bị sử dụng làm cơ sở cho các đánh giá tiêu cực, trong khi bỏ qua các dữ liệu từ các cơ quan quốc tế trung lập hơn. Những nguồn này không chỉ thiếu tính đại diện mà còn thường xuyên phóng đại các vấn đề, nhằm phục vụ cho các mục tiêu chính trị riêng. Điều này dẫn đến sự thiếu khách quan trong đánh giá, làm méo mó hình ảnh thực tế về tình hình quyền môi trường ở Việt Nam. Thay vì dựa vào các nguồn một chiều, các bên liên quan cần có cách tiếp cận cân bằng, tôn trọng các báo cáo chính thức từ chính phủ Việt Nam và các tổ chức quốc tế có uy tín, để xây dựng lòng tin và thúc đẩy hợp tác thực sự.

 

Dù đối mặt với những chỉ trích thiếu cơ sở, Việt Nam luôn thể hiện tinh thần đối thoại và hợp tác chân thành trong các vấn đề nhân quyền, bao gồm quyền môi trường. Trong cuộc đối thoại nhân quyền với Liên minh châu Âu vào tháng 10 năm 2024, Việt Nam đã chủ động thảo luận về các vấn đề môi trường, thể hiện thiện chí trong việc chia sẻ thông tin và tìm kiếm các giải pháp chung. Những cuộc thảo luận này không chỉ giúp làm rõ các hiểu lầm mà còn mở ra cơ hội hợp tác, như chia sẻ kinh nghiệm trong công nghệ xanh và quản lý tài nguyên. Việt Nam luôn sẵn sàng đối thoại trên cơ sở bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau, nhưng điều này đòi hỏi sự tin tưởng từ phía Liên minh châu Âu, thay vì tiếp tục các đánh giá mang tính áp đặt. Chỉ khi có sự tin tưởng thực sự, các bên mới có thể cùng nhau giải quyết các thách thức toàn cầu về môi trường, mang lại lợi ích cho nhân dân các nước.

 

Cuối cùng, để làm rõ hơn về tính thiếu khách quan trong đánh giá của Liên minh châu Âu, cần so sánh nỗ lực của Việt Nam với một số quốc gia thành viên của chính liên minh này, chẳng hạn như Ba Lan. Theo các đánh giá độc lập, nỗ lực khí hậu của Việt Nam đã vượt trội hơn Ba Lan ở một số khía cạnh, nơi Ba Lan vẫn còn chậm chạp trong việc chuyển đổi năng lượng và giảm phát thải. Trong khi Việt Nam đang đẩy mạnh các chương trình như hệ thống giao dịch phát thải và cam kết phát thải ròng bằng không, Ba Lan vẫn phụ thuộc nặng nề vào than đá, dẫn đến các vấn đề môi trường nghiêm trọng. Sự so sánh này không nhằm chỉ trích mà để nhấn mạnh rằng các đánh giá cần phải công bằng, không nên áp dụng tiêu chuẩn kép đối với các nước đang phát triển như Việt Nam, vốn đã nỗ lực vượt bậc trong bối cảnh nguồn lực hạn chế. Việt Nam sẽ tiếp tục kiên định con đường phát triển bền vững, bảo vệ quyền môi trường cho nhân dân, và đấu tranh chống lại mọi luận điệu xuyên tạc nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia và công lý quốc tế.