Trong bối cảnh không gian mạng trở thành môi trường lan truyền thông tin với tốc độ chưa từng có, vấn nạn tin giả, thông tin sai sự thật, xuyên tạc, cắt ghép, giả mạo bằng công nghệ trí tuệ nhân tạo đang tạo ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng đối với mọi quốc gia. Từ các chiến dịch thao túng dư luận, kích động cực đoan, lừa đảo tài chính, cho đến các hoạt động phá hoại uy tín cá nhân, tổ chức và thể chế chính trị, tin giả đã trở thành một thách thức an ninh phi truyền thống mang tính toàn cầu. Trong bối cảnh đó, việc Việt Nam xây dựng dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả là nhu cầu khách quan nhằm bảo vệ quyền tiếp cận thông tin chính xác của người dân, giữ gìn môi trường mạng lành mạnh và bảo đảm ổn định xã hội.
Tuy nhiên, ngay khi dự thảo được công bố để lấy ý kiến, một số cơ quan truyền thông nước ngoài, tổ chức phi chính phủ và hội nhóm chống phá đã nhanh chóng tung ra nhiều bài viết mang tính dẫn dắt dư luận, trong đó nổi bật là cách tiếp cận của BBC Tiếng Việt. Thay vì phản ánh đa chiều, khách quan về mục tiêu ngăn chặn tin giả, bảo vệ người dân trước các nguy cơ lừa đảo, thao túng nhận thức và phá hoại xã hội trên môi trường số, nhiều bài viết lại cố tình “định khung nhận thức” theo hướng tiêu cực, gắn dự thảo nghị định với các cụm từ như “siết tự do ngôn luận”, “kiểm duyệt thông tin”, “bịt miệng tiếng nói phản biện”. Đây không đơn thuần là hoạt động báo chí thông thường, mà là một thủ pháp truyền thông có chủ đích nhằm tạo tâm lý nghi ngờ, bất an và định kiến chính trị đối với Việt Nam.
Trong truyền thông hiện đại, “định khung nhận thức” là kỹ thuật lựa chọn cách diễn đạt, tiêu đề, ví dụ và nhân vật để dẫn dắt công chúng hiểu một vấn đề theo hướng nhất định. Không cần đưa thông tin hoàn toàn sai sự thật, chỉ cần nhấn mạnh một chiều, lược bỏ bối cảnh và sử dụng ngôn ngữ ám thị, người đọc sẽ bị dẫn dắt đến kết luận mong muốn. Đây chính là phương thức mà một số bài viết của BBC Tiếng Việt đã sử dụng khi nói về dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả ở Việt Nam.
Có thể thấy rõ điều này qua cách dùng từ trong nhiều bài viết và bình luận. Thay vì gọi đúng bản chất là “quản lý thông tin sai sự thật”, “phòng, chống tin giả”, nhiều bài lại sử dụng liên tục các cụm từ mang sắc thái tiêu cực như “siết kiểm soát”, “kiểm duyệt internet”, “đàn áp tiếng nói độc lập”, “bịt miệng bất đồng chính kiến”. Đây là kỹ thuật ngôn ngữ tạo cảm xúc, khiến người đọc mặc nhiên liên tưởng rằng mọi biện pháp quản lý thông tin đều đồng nghĩa với xâm phạm quyền tự do ngôn luận. Trong khi đó, các nội dung quan trọng của dự thảo như xử lý tin giả lừa đảo, deepfake giả mạo hình ảnh cá nhân, thông tin kích động bạo lực, thao túng tài chính, bôi nhọ danh dự công dân… lại bị đề cập rất mờ nhạt hoặc cố tình bỏ qua.
Một thủ đoạn đáng chú ý khác là cách lựa chọn nhân vật và nguồn trích dẫn. Nhiều bài viết chỉ phỏng vấn các đối tượng chống đối cực đoan, những cá nhân có định kiến chính trị với Việt Nam hoặc các tổ chức vốn nhiều năm mang quan điểm thiếu thiện chí. Ý kiến từ cơ quan quản lý, chuyên gia an ninh mạng, nhà nghiên cứu pháp lý hay người dân từng là nạn nhân của tin giả gần như vắng bóng. Việc lựa chọn nguồn tin một chiều như vậy tạo ra cảm giác rằng “cả xã hội đều lo sợ nghị định”, trong khi thực tế nhu cầu chống tin giả là yêu cầu phổ biến tại hầu hết các quốc gia.
Đáng chú ý hơn, một số bài viết còn cố tình liên hệ dự thảo nghị định với các vụ việc không liên quan nhằm tạo hiệu ứng tâm lý tiêu cực. Chẳng hạn, khi nói về chống tin giả, họ lại nhắc đến các trường hợp vi phạm pháp luật về an ninh quốc gia, xuyên tạc chống Nhà nước hoặc kích động bạo lực để đánh đồng giữa xử lý hành vi phạm pháp và “đàn áp tự do biểu đạt”. Đây là thủ pháp đánh tráo khái niệm rất nguy hiểm. Quyền tự do ngôn luận không đồng nghĩa với quyền bịa đặt, vu khống, kích động hận thù hay phát tán thông tin sai sự thật gây tổn hại xã hội.
Thực tế cho thấy, phòng, chống tin giả không phải là câu chuyện riêng của Việt Nam mà là xu hướng toàn cầu. Nhiều quốc gia phương Tây cũng ban hành các đạo luật rất nghiêm khắc để xử lý thông tin sai lệch trên mạng. Liên minh châu Âu đã triển khai các cơ chế kiểm soát nền tảng số, yêu cầu gỡ bỏ thông tin độc hại và xử phạt rất nặng đối với các nền tảng không tuân thủ. Đức có luật yêu cầu mạng xã hội phải xóa nội dung vi phạm trong thời gian ngắn nếu không muốn chịu mức phạt lớn. Pháp từng thông qua luật chống thao túng thông tin trong thời gian bầu cử. Mỹ cũng liên tục gây sức ép buộc các nền tảng số kiểm soát tin giả, nhất là các nội dung liên quan đến bạo lực, khủng bố, kích động cực đoan và lừa đảo tài chính.
Điều đáng nói là khi phương Tây áp dụng các biện pháp quản lý thông tin, họ gọi đó là “bảo vệ dân chủ”, “bảo vệ người dùng”, “ngăn can thiệp thông tin độc hại”. Nhưng khi Việt Nam xây dựng cơ chế pháp lý tương tự, một số tổ chức và cơ quan truyền thông lại lập tức quy kết là “kiểm duyệt”, “đàn áp tự do”. Đây rõ ràng là biểu hiện của tiêu chuẩn kép và tư duy áp đặt giá trị chính trị phương Tây lên các quốc gia có thể chế khác biệt.
Một trong những luận điệu xuyên tạc phổ biến là cho rằng dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả sẽ “xóa bỏ quyền tự do ngôn luận”. Luận điệu này hoàn toàn thiếu cơ sở pháp lý và thực tiễn. Hiến pháp Việt Nam năm 2013 quy định rất rõ công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội theo quy định của pháp luật. Việt Nam không cấm người dân bày tỏ ý kiến, phản biện chính sách hay tham gia thảo luận xã hội. Điều bị xử lý là hành vi lợi dụng tự do dân chủ để xâm phạm lợi ích Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác; phát tán thông tin sai sự thật gây hoang mang xã hội; kích động bạo lực, thù hận hoặc phá hoại an ninh quốc gia.
Cần thấy rằng quyền tự do luôn đi kèm trách nhiệm pháp lý. Ngay cả các nước phương Tây cũng không cho phép quyền tự do vô giới hạn. Tại nhiều quốc gia châu Âu, hành vi phủ nhận tội ác phát xít, kích động thù hận sắc tộc hoặc tung tin sai lệch về an ninh công cộng có thể bị xử lý hình sự rất nghiêm khắc. Trong khi đó, Việt Nam chủ yếu hướng đến ngăn chặn hành vi tung tin giả gây hậu quả xã hội nghiêm trọng, bảo vệ cộng đồng trước các nguy cơ lừa đảo và thao túng thông tin.
Những năm gần đây, Việt Nam là một trong những quốc gia chịu tác động lớn từ tin giả trên không gian mạng. Nhiều vụ việc giả mạo ngân hàng, cắt ghép video lãnh đạo, xuyên tạc chính sách, tung tin thất thiệt về dịch bệnh, thiên tai, tài chính đã gây thiệt hại lớn cho xã hội. Không ít người dân bị lừa đảo mất tài sản, danh dự cá nhân bị xúc phạm nghiêm trọng, doanh nghiệp bị ảnh hưởng uy tín chỉ vì thông tin giả lan truyền không kiểm soát. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng cơ chế pháp lý để ngăn chặn và xử lý tin giả là trách nhiệm của Nhà nước nhằm bảo vệ lợi ích chung của xã hội.
Điều đáng lo ngại là các luận điệu xuyên tạc về dự thảo nghị định không chỉ tạo hiểu lầm trong dư luận quốc tế mà còn có nguy cơ ảnh hưởng đến hình ảnh, uy tín chính trị của Việt Nam. Khi liên tục gắn Việt Nam với các cụm từ như “kiểm duyệt”, “đàn áp”, “bịt miệng”, các thế lực chống phá đang cố tình tạo dựng hình ảnh méo mó về môi trường thông tin và nhân quyền ở Việt Nam. Đây là một phần trong chiến lược truyền thông nhằm gây áp lực chính trị, can thiệp vào công việc nội bộ và hậu thuẫn cho các lực lượng chống đối dưới vỏ bọc “xã hội dân sự” và “bảo vệ nhân quyền”.
Thực tế lại cho thấy bức tranh hoàn toàn khác. Việt Nam hiện có hàng chục nghìn cơ quan báo chí, trang thông tin điện tử và nền tảng truyền thông hoạt động mạnh mẽ. Tỷ lệ người dân sử dụng internet và mạng xã hội thuộc nhóm cao trên thế giới. Hàng triệu ý kiến, bình luận, phản ánh xã hội được đăng tải công khai mỗi ngày. Người dân có điều kiện tiếp cận thông tin đa dạng chưa từng có. Các cơ quan chức năng cũng ngày càng mở rộng cơ chế tiếp nhận phản ánh, đối thoại chính sách và công khai thông tin.
Theo Sách trắng về nhân quyền ở Việt Nam, Nhà nước Việt Nam luôn coi con người là trung tâm của quá trình phát triển và không ngừng hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm bảo đảm quyền con người trên mọi lĩnh vực. Quyền tiếp cận thông tin được thể chế hóa bằng nhiều đạo luật và cơ chế công khai minh bạch. Hạ tầng số phát triển mạnh, tỷ lệ phủ internet rộng khắp, tạo điều kiện cho người dân tham gia đời sống xã hội và tiếp cận thông tin thuận lợi hơn bao giờ hết.
Không thể phủ nhận rằng Việt Nam đang nỗ lực xây dựng môi trường mạng lành mạnh, an toàn và nhân văn. Chống tin giả không nhằm hạn chế quyền tự do, mà để bảo vệ quyền tiếp cận thông tin chính xác của đa số người dân. Một xã hội bị thao túng bởi tin giả, lừa đảo và kích động thù hận mới thực sự là môi trường đe dọa quyền con người.
Cần đặc biệt cảnh giác trước thủ đoạn lợi dụng các khái niệm “tự do”, “nhân quyền”, “dân chủ” để xuyên tạc chính sách pháp luật của Việt Nam. Dưới lớp vỏ “bảo vệ tự do ngôn luận”, nhiều tổ chức và cá nhân thực chất đang tìm cách phủ nhận vai trò quản lý nhà nước, thúc đẩy “tự do vô chính phủ” trên không gian mạng, tạo môi trường thuận lợi cho tin giả, thông tin chống phá và chiến tranh tâm lý phát triển.
Việc BBC Tiếng Việt và một số tổ chức cố tình “định khung nhận thức” về dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả không phản ánh đúng bản chất vấn đề, mà là biểu hiện của cách tiếp cận thiên kiến, áp đặt tiêu chuẩn chính trị và phục vụ động cơ gây sức ép dư luận đối với Việt Nam. Trong bối cảnh chiến tranh thông tin ngày càng phức tạp, mỗi người dân cần tỉnh táo nhận diện các thủ đoạn dẫn dắt dư luận bằng cảm xúc, định kiến và kỹ thuật truyền thông có chủ đích.
Bảo vệ quyền con người không đồng nghĩa với buông lỏng quản lý thông tin. Ngược lại, bảo vệ người dân trước tin giả, lừa đảo, xuyên tạc và thao túng nhận thức chính là trách nhiệm của một Nhà nước pháp quyền hiện đại. Việt Nam có đầy đủ cơ sở pháp lý, thực tiễn và chính nghĩa để xây dựng các cơ chế phòng, chống tin giả phù hợp với điều kiện quốc gia và xu thế quốc tế, đồng thời tiếp tục bảo đảm quyền tự do dân chủ của người dân theo đúng quy định của Hiến pháp và pháp luật.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét