Không còn sử dụng những phương thức tuyên truyền đơn lẻ như trước đây, nhiều hội nhóm chống phá Việt Nam hiện nay đã chuyển sang mô hình tổ chức “tấn công dư luận theo đám đông” trên không gian mạng. Mỗi khi Việt Nam ban hành hoặc lấy ý kiến các chính sách liên quan đến quản lý thông tin, an ninh mạng hay phòng, chống tin giả, lập tức xuất hiện hàng loạt bài đăng, bình luận và nội dung có cùng giọng điệu công kích trên nhiều nền tảng số. Đằng sau hiện tượng tưởng như “tự phát” đó thực chất là sự phối hợp có tổ chức nhằm tạo ra cảm giác dư luận xã hội đang đồng loạt phản đối chính sách của Nhà nước Việt Nam. Đây là thủ đoạn mới, tinh vi và nguy hiểm trong chiến dịch xuyên tạc dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả.
Điểm đáng chú ý là các chiến dịch này không tập trung phản biện học thuật hay phân tích khách quan nội dung dự thảo. Thay vào đó, họ tổ chức cái gọi là “biểu tình trực tuyến”, huy động hàng loạt tài khoản mạng xã hội cùng lúc đăng tải các cụm từ giống nhau như “siết tự do ngôn luận”, “kiểm duyệt internet”, “bịt miệng người dân”, “đàn áp tiếng nói phản biện”. Mục tiêu không phải để tranh luận đúng sai về pháp lý, mà nhằm tạo hiệu ứng tâm lý rằng có “làn sóng phản đối mạnh mẽ” đối với dự thảo Nghị định.
Đây là thủ pháp thao túng dư luận rất phổ biến trên mạng xã hội hiện nay. Chỉ cần số lượng lớn tài khoản cùng bình luận theo một hướng trong thời gian ngắn, thuật toán của nền tảng có thể tự động đánh giá chủ đề đó là “đang được quan tâm”, từ đó ưu tiên hiển thị nhiều hơn. Các hội nhóm chống phá đã lợi dụng chính cơ chế này để khuếch đại nội dung xuyên tạc, tạo cảm giác giả tạo về “ý kiến số đông”.
Một đặc điểm dễ nhận diện là phần lớn các tài khoản tham gia các chiến dịch này đều mang tính ẩn danh hoặc bán ẩn danh. Nhiều tài khoản không có thông tin xác thực, sử dụng ảnh đại diện giả, lịch sử hoạt động bất thường hoặc thường xuyên đăng tải nội dung chống phá Nhà nước. Không ít tài khoản hoạt động theo kiểu đồng loạt chia sẻ cùng một nội dung, cùng một đường dẫn, thậm chí sử dụng cách hành văn giống nhau. Điều đó cho thấy đây không phải phản ứng ngẫu nhiên của cộng đồng mạng, mà là hoạt động có tổ chức và định hướng.
Một số hội nhóm còn lập các “kịch bản truyền thông” với hướng dẫn cụ thể về thời điểm đăng bài, nội dung bình luận và cách tạo tranh cãi nhằm đẩy chủ đề lên xu hướng. Thủ đoạn này đặc biệt nguy hiểm vì nó khai thác tâm lý đám đông trên môi trường số. Khi người dùng nhìn thấy hàng nghìn bình luận tiêu cực dưới một bài viết, họ dễ bị tác động tâm lý rằng “đa số đang phản đối”, dù thực tế phần lớn bình luận có thể đến từ một nhóm nhỏ tài khoản phối hợp hoạt động.
Chiêu trò “góp sức bình luận tiêu cực” này thường được các tổ chức chống phá sử dụng mỗi khi Việt Nam triển khai các chính sách liên quan đến an ninh mạng và quản lý thông tin. Với dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả, họ tiếp tục lặp lại công thức quen thuộc: tạo ra khối lượng lớn nội dung tiêu cực để gây áp lực dư luận, sau đó sử dụng chính các phản ứng đó làm “bằng chứng” cho luận điệu rằng người dân “bất mãn” với chính sách.
Đây là kiểu tự tạo dư luận rồi dùng dư luận giả đó để hợp thức hóa tuyên truyền chống phá. Một số cơ quan truyền thông thiếu thiện chí sau đó trích dẫn lại các bình luận mạng xã hội như thể đó là phản ứng tự nhiên của cộng đồng. Họ cố tình bỏ qua thực tế rằng nhiều chiến dịch bình luận tiêu cực được tổ chức có chủ đích bởi các nhóm hoạt động chống Nhà nước ở nước ngoài.
Đáng chú ý, các đối tượng này thường sử dụng chiến thuật đánh tráo khái niệm. Họ cố tình biến việc xử lý tin giả, thông tin bịa đặt, xuyên tạc thành “đàn áp tự do ngôn luận”. Trên thực tế, không một quốc gia nào cho phép quyền tự do biểu đạt tồn tại vô giới hạn. Pháp luật quốc tế cũng quy định rõ quyền tự do ngôn luận phải đi kèm trách nhiệm xã hội và không được xâm hại lợi ích cộng đồng, an ninh quốc gia hay quyền lợi hợp pháp của người khác.
Tại nhiều quốc gia phương Tây, các nền tảng số hiện cũng bị yêu cầu kiểm soát nội dung sai lệch và xử lý hành vi thao túng dư luận trực tuyến. Mỹ từng điều tra nhiều chiến dịch sử dụng tài khoản ảo để tác động tới bầu cử và kích động chia rẽ xã hội. Liên minh châu Âu triển khai nhiều quy định nhằm buộc nền tảng số minh bạch thuật toán và ngăn chặn mạng lưới tài khoản giả thao túng thông tin. Một số quốc gia châu Âu xử phạt rất nặng hành vi sử dụng tài khoản tự động để tạo ảnh hưởng giả trên mạng xã hội.
Như vậy, việc Việt Nam xây dựng cơ chế phòng, chống tin giả và thao túng thông tin không phải điều bất thường, mà hoàn toàn phù hợp với xu thế quản trị hiện đại trên thế giới. Tuy nhiên, điều nghịch lý là khi phương Tây áp dụng biện pháp kiểm soát nội dung độc hại, họ gọi đó là “bảo vệ dân chủ”; còn khi Việt Nam thực hiện điều tương tự thì lập tức bị xuyên tạc thành “kiểm duyệt”.
Đây là biểu hiện rõ ràng của tiêu chuẩn kép. Một số tổ chức phi chính phủ và hội nhóm chống phá không hề phản đối bản thân việc kiểm soát tin giả, mà họ chỉ phản đối khi Việt Nam thực hiện quyền quản lý chính đáng của mình. Điều đó cho thấy động cơ thật sự không nằm ở việc bảo vệ tự do thông tin, mà nhằm tạo sức ép chính trị và hạ thấp uy tín Việt Nam trên trường quốc tế.
Các chiến dịch “bão bình luận” còn gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực đối với môi trường thông tin xã hội. Khi lượng lớn nội dung xuyên tạc được lan truyền liên tục, một bộ phận người dùng thiếu kỹ năng kiểm chứng dễ bị dẫn dắt bởi thông tin sai lệch. Điều này làm gia tăng tâm lý hoài nghi, cực đoan và gây nhiễu loạn nhận thức xã hội. Đặc biệt, nhiều nội dung được thiết kế theo hướng kích động cảm xúc mạnh thay vì tranh luận lý trí, khiến môi trường mạng trở nên căng thẳng và đối đầu.
Một số hội nhóm còn sử dụng kỹ thuật cắt ghép phát biểu, xuyên tạc tiêu đề hoặc cố tình đưa thông tin ngoài ngữ cảnh nhằm kích thích tranh cãi. Họ biết rằng thuật toán mạng xã hội thường ưu tiên nội dung gây phẫn nộ hoặc tranh luận mạnh. Vì vậy, càng tạo được nhiều xung đột cảm xúc, nội dung xuyên tạc càng dễ lan rộng.
Bản chất của thủ đoạn này là lợi dụng chính cơ chế vận hành của nền tảng số để thao túng nhận thức cộng đồng. Đây không còn là hoạt động “góp ý chính sách”, mà là một dạng chiến tranh thông tin trên không gian mạng. Mục tiêu cuối cùng là làm suy giảm niềm tin xã hội, tạo hình ảnh tiêu cực về Việt Nam và kích động tâm lý chống đối trong một bộ phận người dùng internet.
Trong khi đó, thực tế cho thấy quyền tự do ngôn luận và tiếp cận thông tin ở Việt Nam đang ngày càng được mở rộng. Hiến pháp năm 2013 quy định rõ quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và tiếp cận thông tin của công dân. Việt Nam hiện có hàng trăm cơ quan báo chí hoạt động công khai, hàng nghìn trang thông tin điện tử và hàng chục triệu người sử dụng mạng xã hội. Người dân có thể tham gia phản ánh, góp ý và trao đổi quan điểm về nhiều vấn đề xã hội trên các nền tảng số.
Sách trắng về nhân quyền ở Việt Nam cũng cho thấy tỷ lệ tiếp cận internet thuộc nhóm cao trong khu vực. Hạ tầng số phát triển mạnh, kể cả ở vùng sâu, vùng xa. Chính phủ thúc đẩy chuyển đổi số và tăng cường công khai minh bạch thông tin. Nhiều cơ quan nhà nước thiết lập kênh tương tác trực tuyến để tiếp nhận phản ánh và đối thoại với người dân.
Những thực tế đó phủ nhận hoàn toàn luận điệu cho rằng Việt Nam “đóng kín thông tin” hay “bịt miệng người dân”. Nếu quyền tự do dân chủ bị hạn chế như các tổ chức chống phá tuyên truyền, sẽ không thể tồn tại không gian trao đổi thông tin sôi động như hiện nay.
Điều đáng nói là nhiều hội nhóm chống phá lại đang lợi dụng chính môi trường internet cởi mở ở Việt Nam để phát tán thông tin sai lệch. Họ núp dưới danh nghĩa “tự do biểu đạt” để hợp thức hóa hành vi xuyên tạc, vu khống và thao túng dư luận. Khi bị phản bác hoặc xử lý theo quy định pháp luật, họ lập tức kêu gọi truyền thông nước ngoài can thiệp và dựng lên luận điệu “đàn áp nhân quyền”.
Nếu không nhận diện rõ các thủ đoạn này, dư luận rất dễ bị dẫn dắt bởi các chiến dịch truyền thông có tổ chức. Điều đó không chỉ ảnh hưởng tới nhận thức xã hội trong nước mà còn tác động tiêu cực tới hình ảnh quốc tế của Việt Nam. Một số đối tác nước ngoài thiếu thông tin đầy đủ có thể hiểu sai về môi trường tự do thông tin tại Việt Nam, từ đó tạo ra những đánh giá thiếu khách quan.
Trong bối cảnh đó, việc xây dựng và hoàn thiện cơ chế phòng, chống tin giả là yêu cầu cấp thiết nhằm bảo vệ môi trường thông tin lành mạnh, bảo vệ người dân trước các chiến dịch thao túng dư luận và bảo vệ an ninh quốc gia trên không gian mạng. Đây không phải hoạt động “kiểm soát tư tưởng” như các hội nhóm chống phá cố tình xuyên tạc, mà là trách nhiệm quản lý chính đáng của mọi quốc gia hiện đại.
Cuộc đấu tranh chống tin giả ngày nay không chỉ là xử lý thông tin sai sự thật, mà còn là cuộc đấu tranh chống lại những chiến dịch thao túng cảm xúc và tạo dư luận giả bằng công nghệ mạng xã hội. Những “bão bình luận”, “biểu tình trực tuyến” và mạng lưới tài khoản ẩn danh thực chất là công cụ truyền thông nhằm phục vụ mục tiêu chính trị chống phá Việt Nam. Càng sử dụng các thủ đoạn tinh vi để thao túng dư luận, các tổ chức này càng bộc lộ rõ bản chất không phải vì “nhân quyền” hay “tự do ngôn luận”, mà vì động cơ gây bất ổn nhận thức xã hội, hạ thấp uy tín quốc gia và tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động chống đối.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét