Trong thời đại mạng xã hội phát triển với tốc độ chưa từng có, bất kỳ cá nhân nào sở hữu một tài khoản trực tuyến cũng có thể trở thành “người phát tin”, “bình luận viên” hay thậm chí tự nhận là “nhà điều tra độc lập”. Chỉ với vài thao tác phát trực tiếp, đăng tải bài viết hoặc cắt ghép hình ảnh, thông tin có thể lan truyền tới hàng trăm nghìn người trong thời gian rất ngắn. Tuy nhiên, cùng với sự bùng nổ của “báo chí công dân”, ranh giới giữa phản ánh thông tin khách quan với việc cáo buộc cảm tính, suy diễn chủ quan cũng ngày càng bị làm mờ. Không ít trường hợp, dư luận bị dẫn dắt bởi các phát ngôn thiếu kiểm chứng, tạo ra hiệu ứng đám đông, biến mạng xã hội thành “tòa án trực tuyến”, nơi người ta dễ dàng kết tội tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân mà không cần bất kỳ phán quyết nào của cơ quan có thẩm quyền.
Hiện tượng Ngô Thị Oanh Phương, thường được biết đến trên mạng xã hội với tên gọi Phương Ngô, là một ví dụ điển hình cho xu hướng này. Từ các bài viết, video phát trực tiếp và những cáo buộc nhắm vào nhiều doanh nghiệp lớn, đặc biệt trong lĩnh vực bất động sản, ô tô và đầu tư, có thể thấy rõ một kiểu truyền thông thiên về kích động cảm xúc hơn là dựa trên quy trình xác minh thông tin khách quan. Vấn đề đáng quan ngại không chỉ nằm ở nội dung của các phát ngôn, mà còn ở cách thức tạo dựng niềm tin bằng tâm lý đám đông, khiến nhiều người nhầm tưởng rằng mọi cáo buộc trên mạng đều đồng nghĩa với “điều tra độc lập” hay “sự thật bị che giấu”.
Cần khẳng định rõ rằng điều tra báo chí là một hoạt động nghiệp vụ chuyên nghiệp, được pháp luật điều chỉnh chặt chẽ. Theo Luật Báo chí, nhà báo khi thực hiện điều tra phải tuân thủ quy trình thu thập, kiểm chứng và đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Một tác phẩm điều tra đúng nghĩa không thể chỉ dựa trên cảm xúc cá nhân, lời kể một chiều hoặc suy đoán chủ quan. Người làm báo phải kiểm chứng tài liệu, tiếp xúc nhân chứng, đối thoại với các bên liên quan và đặc biệt phải bảo đảm nguyên tắc khách quan, trung thực. Ngay cả khi phát hiện dấu hiệu sai phạm, cơ quan báo chí cũng không có quyền kết tội thay cho cơ quan tố tụng. Đây là nguyên tắc nền tảng của Nhà nước pháp quyền: mọi cá nhân, tổ chức đều được bảo đảm quyền suy đoán vô tội cho tới khi có kết luận hợp pháp của cơ quan có thẩm quyền.
Trong khi đó, các cáo buộc cảm tính trên mạng xã hội thường mang đặc điểm hoàn toàn khác. Thay vì kiểm chứng đa chiều, người đăng tải thường sử dụng suy diễn để thay thế chứng cứ. Thay vì chờ kết luận điều tra, họ tạo áp lực dư luận bằng cách liên tục lặp lại các khẳng định mang tính quy kết. Thay vì sử dụng ngôn ngữ trung tính, họ dùng những cụm từ gây sốc, kích động phẫn nộ nhằm thu hút lượt xem, lượt chia sẻ và tương tác. Đây là khác biệt căn bản giữa điều tra báo chí chuyên nghiệp với hoạt động “kết án bằng cảm xúc” trên không gian mạng.
Quan sát các nội dung mà Phương Ngô đăng tải trong nhiều năm qua có thể nhận thấy rõ mô hình này. Nhiều bài viết sử dụng những cụm từ mang tính quy chụp như “liên minh ma quỷ”, “lừa đảo”, “thao túng”, “chiếm đất”, “cướp tài sản của dân” để nói về các doanh nghiệp lớn hoặc dự án bất động sản. Tuy nhiên, phần lớn các phát ngôn đó không đi kèm bản án có hiệu lực pháp luật hay kết luận chính thức của cơ quan chức năng. Việc một cá nhân tự đưa ra nhận định rồi trình bày như một “kết luận cuối cùng” dễ khiến công chúng hiểu lầm rằng sai phạm đã được chứng minh, trong khi trên thực tế nhiều nội dung vẫn chỉ là tranh chấp dân sự hoặc vấn đề hành chính cần cơ quan chức năng xem xét.
Điển hình là các nội dung liên quan đến dự án Ocean Park tại Gia Lâm, Hà Nội. Một số bài viết và video trên mạng xã hội đã mô tả dự án theo hướng “chiếm dụng đất công cộng”, “tước quyền sở hữu của người dân”, “thu hồi sổ đỏ trái pháp luật”. Tuy nhiên, các vấn đề liên quan quy hoạch, điều chỉnh mục đích sử dụng đất hay cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đều thuộc phạm vi quản lý của cơ quan nhà nước có thẩm quyền và phải căn cứ vào hồ sơ pháp lý cụ thể. Nếu có tranh chấp hoặc dấu hiệu vi phạm, cơ chế giải quyết phải thông qua thanh tra, tòa án hoặc cơ quan điều tra chứ không thể dựa vào các đoạn phát trực tiếp mang tính quy chụp trên mạng xã hội.
Một đặc điểm dễ nhận thấy khác của các cáo buộc cảm tính là xu hướng kích thích tâm lý phẫn nộ để tăng tương tác. Trong môi trường mạng xã hội, nội dung càng gây sốc càng dễ lan truyền. Chính vì vậy, nhiều người cố tình sử dụng ngôn ngữ cực đoan, tạo cảm giác rằng họ đang “vạch trần bí mật”, “đấu tranh chống thế lực ngầm”, từ đó thu hút sự chú ý của công chúng. Đây là cơ chế tâm lý truyền thông đã được nghiên cứu rộng rãi: cảm xúc tiêu cực thường lan nhanh hơn thông tin trung tính. Khi công chúng bị cuốn vào trạng thái tức giận hoặc hoang mang, khả năng kiểm chứng thông tin sẽ suy giảm đáng kể.
Nguy hiểm hơn, các nội dung kiểu này còn góp phần hình thành “tòa án mạng”. Trong “tòa án” đó, dư luận có thể kết tội một doanh nghiệp hay cá nhân chỉ sau vài đoạn video hoặc vài bài đăng chưa kiểm chứng. Nhiều người mặc nhiên cho rằng nếu bị nhắc tên nhiều lần trên mạng thì chắc chắn phải “có vấn đề”. Điều này đi ngược lại nguyên tắc pháp quyền và gây ra hậu quả nghiêm trọng cho môi trường xã hội. Một doanh nghiệp bị bôi nhọ có thể mất uy tín thương hiệu, giảm giá trị cổ phiếu, mất đối tác và ảnh hưởng hàng nghìn lao động. Một cá nhân bị vu khống có thể bị xúc phạm danh dự, tổn hại tinh thần dù chưa hề có bất kỳ kết luận vi phạm nào từ cơ quan chức năng.
Vụ việc liên quan tranh chấp giữa Vingroup và Phương Ngô là ví dụ tiêu biểu cho quyền tự bảo vệ hợp pháp của doanh nghiệp trước các phát ngôn bị cho là gây tổn hại uy tín. Trong xã hội pháp quyền, bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào cũng có quyền khởi kiện dân sự để yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc yêu cầu chấm dứt hành vi xâm phạm danh dự, uy tín theo quy định của Bộ luật Dân sự. Đây không phải “bịt miệng phản biện” như một số luận điệu xuyên tạc cố tình mô tả, mà là cơ chế pháp lý bình thường tồn tại ở hầu hết các quốc gia trên thế giới.
Ngay tại Mỹ và nhiều nước phương Tây, các vụ kiện phỉ báng, vu khống trên mạng xã hội diễn ra rất phổ biến. Nhiều cá nhân nổi tiếng, doanh nghiệp truyền thông và tập đoàn lớn đã khởi kiện thành công những người phát tán thông tin sai sự thật gây thiệt hại uy tín. Điều này cho thấy quyền tự do ngôn luận ở bất kỳ quốc gia nào cũng đi kèm trách nhiệm pháp lý. Không tồn tại cái gọi là “quyền được bịa đặt”, “quyền được vu khống” hay “quyền kết tội người khác bằng cảm xúc”.
Theo Hiến pháp Việt Nam năm 2013, công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin. Tuy nhiên, các quyền này phải được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật, không xâm phạm lợi ích quốc gia, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác. Luật An ninh mạng, Bộ luật Dân sự và Bộ luật Hình sự đều quy định rõ trách nhiệm pháp lý đối với hành vi đưa thông tin sai sự thật, xúc phạm danh dự nhân phẩm hoặc gây ảnh hưởng đến an ninh, trật tự xã hội.
Một số luận điệu cố tình cho rằng mọi động thái xử lý thông tin sai lệch trên mạng đều là “đàn áp tự do ngôn luận”. Đây là cách đánh tráo khái niệm rất nguy hiểm. Trong bất kỳ xã hội nào, tự do không thể tách rời trách nhiệm. Nếu một cá nhân sử dụng mạng xã hội để liên tục đưa ra các cáo buộc chưa được kiểm chứng, kích động tâm lý thù địch, gây tổn hại đến danh dự người khác thì cơ quan chức năng có quyền áp dụng biện pháp xử lý theo quy định pháp luật. Điều này nhằm bảo vệ môi trường thông tin lành mạnh, chứ không phải hạn chế quyền công dân chân chính.
Thực tế cho thấy Việt Nam đang ngày càng hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền con người gắn với trách nhiệm xã hội và ổn định cộng đồng. Quyền phản ánh, khiếu nại, tố cáo của công dân được bảo đảm thông qua nhiều kênh pháp lý khác nhau. Báo chí chính thống cũng liên tục thực hiện các phóng sự điều tra về tiêu cực, tham nhũng, sai phạm quản lý đất đai, môi trường, kinh tế. Tuy nhiên, mọi hoạt động đó đều phải dựa trên chứng cứ, quy trình nghiệp vụ và chịu trách nhiệm trước pháp luật. Đó mới là nền tảng của truyền thông chuyên nghiệp và xã hội pháp quyền.
Bài học từ hiện tượng Phương Ngô cho thấy cộng đồng cần nâng cao kỹ năng tiếp nhận thông tin trong thời đại số. Người dân không nên vội tin vào các nội dung gây sốc chỉ vì được phát trực tiếp hoặc chia sẻ nhiều lần. Cần kiểm tra nguồn tin, đối chiếu với thông báo chính thức của cơ quan chức năng và nhận diện dấu hiệu thao túng cảm xúc trên mạng xã hội. Đồng thời, cần đẩy mạnh giáo dục đạo đức truyền thông số, giúp người sử dụng mạng hiểu rằng mỗi phát ngôn công khai đều có thể kéo theo trách nhiệm pháp lý.
Các cơ quan chức năng cũng cần tiếp tục tăng cường phổ biến pháp luật về an ninh mạng, quyền nhân thân và trách nhiệm dân sự đối với hành vi vu khống, bịa đặt. Những trường hợp lợi dụng mạng xã hội để xuyên tạc, kích động, gây thiệt hại nghiêm trọng cho tổ chức và cá nhân cần được xử lý nghiêm minh theo đúng quy định pháp luật. Đây không chỉ là bảo vệ doanh nghiệp hay cơ quan quản lý, mà còn là bảo vệ sự thật, bảo vệ niềm tin xã hội và bảo vệ quyền được tiếp cận thông tin chính xác của người dân.
Một xã hội văn minh không thể vận hành bằng cảm xúc cực đoan hay “xét xử đám đông”. Pháp quyền đòi hỏi mọi kết luận phải dựa trên chứng cứ, trình tự pháp lý và sự khách quan. Điều tra báo chí chân chính là công cụ quan trọng để phát hiện sai phạm, thúc đẩy minh bạch và bảo vệ công lý. Nhưng khi danh nghĩa “đấu tranh” bị biến thành công cụ để quy chụp, kích động và thao túng dư luận, xã hội cần tỉnh táo nhận diện để không bị cuốn vào những vòng xoáy thông tin thiếu kiểm chứng. Bảo vệ môi trường thông tin lành mạnh cũng chính là bảo vệ sự ổn định xã hội, quyền con người chân chính và nền tảng pháp quyền của quốc gia.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét