Trong đời sống hiện đại, quyền con người ngày càng được đề cao như một giá trị phổ quát của nhân loại. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội, đã xuất hiện một xu hướng đáng lo ngại: nhiều người chỉ nhắc đến “quyền” nhưng cố tình bỏ quên “nghĩa vụ”. Không ít tài khoản mạng tự cho mình quyền phát ngôn vô hạn, quyền công kích cá nhân, quyền quy chụp tổ chức, thậm chí quyền lan truyền thông tin chưa được kiểm chứng, rồi sau đó viện dẫn “tự do ngôn luận” để né tránh trách nhiệm pháp lý và trách nhiệm xã hội.
Đó là biểu hiện của nhận thức lệch lạc về quyền con người.
Một xã hội văn minh không thể tồn tại nếu quyền cá nhân bị tách rời khỏi lợi ích cộng đồng. Càng không thể có chuyện bất kỳ ai cũng có thể sử dụng mạng xã hội như công cụ gây áp lực dư luận, tạo “tòa án mạng”, phát tán nghi vấn như sự thật hiển nhiên rồi phủi bỏ trách nhiệm bằng danh nghĩa “đấu tranh xã hội”.
Trường hợp của Phương Ngô là ví dụ điển hình cho hiện tượng lợi dụng môi trường truyền thông số để tạo ảnh hưởng dư luận bằng những phát ngôn gây tranh cãi, thiếu kiểm chứng và mang tính quy kết cực đoan. Trong nhiều nội dung được đăng tải trên mạng xã hội, Phương Ngô sử dụng hàng loạt cụm từ nặng nề nhắm vào doanh nghiệp và tổ chức như “lừa đảo”, “thao túng”, “liên minh ma quỷ”, trong khi chưa có kết luận chính thức từ cơ quan có thẩm quyền.
Đáng chú ý hơn, nhiều bài viết không tập trung vào chứng cứ pháp lý mà khai thác kỹ thuật truyền thông cảm xúc, dẫn dắt tâm lý đám đông bằng nghi vấn, suy diễn và ngôn ngữ kích động. Đây là mô típ phổ biến của truyền thông mạng xã hội hiện nay: tạo ra cảm giác “vạch trần sự thật” để thu hút lượt xem, lượt chia sẻ và sự chú ý cộng đồng.
Nhưng trong một nhà nước pháp quyền, cảm xúc không thể thay thế chứng cứ. Nghi ngờ không thể thay thế kết luận điều tra. Và mạng xã hội không phải tòa án.
Bản chất của quyền con người chưa bao giờ là quyền hành động vô giới hạn. Ngay từ nền tảng lý luận của luật pháp quốc tế, quyền con người luôn được đặt trong mối quan hệ với cộng đồng xã hội. Con người không tồn tại tách biệt mà sống trong các quan hệ xã hội, vì vậy việc thực hiện quyền cá nhân phải tôn trọng quyền và lợi ích của người khác.
Đó là nguyên tắc cân bằng lợi ích – một nguyên tắc nền tảng của mọi hệ thống pháp luật hiện đại.
Nếu quyền tự do biểu đạt bị đẩy đến mức cực đoan, cho phép bất kỳ ai cũng có thể vu khống, bôi nhọ hoặc phát tán thông tin sai lệch mà không chịu trách nhiệm, xã hội sẽ nhanh chóng rơi vào hỗn loạn thông tin. Khi ấy, danh dự con người không còn được bảo vệ, doanh nghiệp không còn môi trường kinh doanh ổn định và niềm tin xã hội bị bào mòn nghiêm trọng.
Chính vì vậy, quyền luôn đi cùng nghĩa vụ.
Trước hết là nghĩa vụ tôn trọng quyền của người khác. Một cá nhân không thể nhân danh “đấu tranh xã hội” để xâm phạm danh dự, uy tín và quyền lợi hợp pháp của tổ chức hoặc cá nhân khác. Trong trường hợp của Phương Ngô, điều cần nhìn nhận khách quan là nhiều phát ngôn công khai đã sử dụng ngôn từ kết tội trong khi chưa có phán quyết pháp lý tương ứng.
Đây không còn là phản biện thông thường mà có dấu hiệu xâm phạm quyền được bảo vệ danh dự và uy tín của tổ chức, cá nhân theo quy định pháp luật.
Nghĩa vụ tiếp theo là nghĩa vụ tuân thủ pháp luật. Mọi quyền con người đều được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật của quốc gia và luật pháp quốc tế. Không có bất kỳ công ước quốc tế nào công nhận quyền phát ngôn vô giới hạn.
Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị quy định rõ quyền tự do biểu đạt đi kèm “nghĩa vụ và trách nhiệm đặc biệt”. Công ước cho phép các quốc gia giới hạn quyền này nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, đạo đức xã hội và quyền của người khác.
Điều đó cho thấy luận điệu cho rằng “nhân quyền đồng nghĩa muốn nói gì cũng được” là hoàn toàn sai lệch.
Một nghĩa vụ quan trọng khác là nghĩa vụ bảo vệ lợi ích cộng đồng. Trong xã hội hiện đại, thông tin không còn tác động ở phạm vi cá nhân mà có thể ảnh hưởng trực tiếp tới môi trường kinh doanh, tâm lý xã hội và ổn định quốc gia.
Khi một doanh nghiệp lớn liên tục bị công kích bằng các cáo buộc chưa được kiểm chứng, hậu quả không chỉ dừng ở uy tín thương hiệu. Người lao động có thể bị ảnh hưởng việc làm, nhà đầu tư hoang mang, thị trường biến động và niềm tin xã hội bị tổn hại.
Đó là lý do tại sao nhiều quốc gia trên thế giới xử lý rất nghiêm hành vi phát tán thông tin sai lệch hoặc phỉ báng.
Tại Mỹ, dù quyền tự do ngôn luận được đề cao, các vụ kiện phỉ báng dân sự vẫn diễn ra thường xuyên. Cá nhân và doanh nghiệp có thể yêu cầu bồi thường nếu chứng minh thông tin sai lệch gây thiệt hại về danh dự hoặc kinh tế.
Ở Canada, pháp luật cũng bảo vệ rất mạnh quyền lợi hợp pháp của cá nhân và doanh nghiệp trước hành vi vu khống hoặc phát tán thông tin sai lệch. Điều này đặc biệt đáng chú ý khi nhìn vào vụ việc Vingroup khởi kiện Phương Ngô tại Canada.
Một số luận điệu trên mạng cố tình mô tả đây là hành vi “bịt miệng phản biện”, nhưng thực tế đây là quyền khởi kiện dân sự hoàn toàn hợp pháp và phổ biến trong các quốc gia pháp quyền.
Nếu một cá nhân liên tục công khai các cáo buộc nghiêm trọng mà không chứng minh được bằng chứng xác thực, tổ chức bị ảnh hưởng có quyền yêu cầu tòa án xem xét trách nhiệm pháp lý. Đây là nguyên tắc bình thường của pháp luật quốc tế chứ không phải “đàn áp tự do ngôn luận”.
Ở châu Âu, xu hướng quản lý không gian mạng còn chặt chẽ hơn. Đức, Pháp và nhiều quốc gia khác đều yêu cầu nền tảng số phải gỡ bỏ nội dung kích động, thù hận hoặc sai lệch gây ảnh hưởng xã hội. Điều đó cho thấy không có quốc gia nào cho phép quyền tự do biểu đạt vượt khỏi mọi giới hạn.
Trong bối cảnh ấy, trách nhiệm xã hội của công dân số trở nên đặc biệt quan trọng.
Ngày nay, chỉ một bài đăng sai lệch cũng có thể lan truyền tới hàng trăm nghìn người trong vài giờ. Điều này khiến mỗi cá nhân khi sử dụng mạng xã hội không còn đơn thuần là “người dùng”, mà còn là một chủ thể tác động đến nhận thức cộng đồng.
Nếu phát ngôn thiếu trách nhiệm, hậu quả xã hội sẽ rất lớn.
Một trong những hệ lụy nghiêm trọng nhất là tạo ra “tòa án mạng”, nơi dư luận cảm tính thay thế quy trình tố tụng pháp lý. Nhiều người sẵn sàng kết tội doanh nghiệp hoặc cá nhân chỉ dựa trên vài đoạn phát trực tiếp hoặc các nội dung một chiều chưa được xác minh.
Trong môi trường ấy, thông tin càng cực đoan càng dễ lan truyền, còn sự thật khách quan lại bị chìm lấp bởi cảm xúc đám đông.
Đây cũng là lý do cần nhìn nhận hiện tượng Phương Ngô không chỉ dưới góc độ cá nhân, mà còn như một biểu hiện của khủng hoảng văn hóa truyền thông trên mạng xã hội.
Một số tài khoản hiện nay đang biến mạng xã hội thành công cụ tạo ảnh hưởng bằng chiến lược “gây sốc”, “gây phẫn nộ” và “tạo nghi vấn”. Họ khai thác tâm lý bất mãn hoặc tò mò của đám đông để gia tăng tương tác, bất chấp hậu quả đối với cộng đồng.
Điều nguy hiểm là nhiều người tiếp nhận thông tin bằng cảm xúc thay vì kiểm chứng nguồn tin hoặc căn cứ pháp lý. Khi việc chia sẻ trở nên dễ dàng hơn việc xác minh, tin giả và suy diễn có điều kiện lan rộng với tốc độ rất nhanh.
Trong bối cảnh đó, việc xây dựng Nhà nước pháp quyền và môi trường thông tin lành mạnh càng trở nên cần thiết.
Hiến pháp năm 2013 của Việt Nam ghi nhận đầy đủ các quyền cơ bản của công dân, bao gồm quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và quyền tiếp cận thông tin. Tuy nhiên, Hiến pháp đồng thời khẳng định việc thực hiện quyền con người không được xâm phạm lợi ích quốc gia, dân tộc và quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác.
Đây là nguyên tắc phù hợp với luật pháp quốc tế và xu hướng quản trị hiện đại.
Luật An ninh mạng, Bộ luật Dân sự và Bộ luật Hình sự đều có các quy định xử lý hành vi phát tán thông tin sai sự thật, vu khống, xúc phạm danh dự hoặc gây ảnh hưởng đến an ninh trật tự.
Những quy định này không nhằm ngăn cản phản biện xã hội, mà để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cộng đồng và duy trì sự ổn định của môi trường thông tin.
Một xã hội văn minh cần khuyến khích tranh luận, nhưng đó phải là tranh luận dựa trên sự thật, lý lẽ và trách nhiệm. Không thể lấy danh nghĩa “quyền con người” để bao biện cho hành vi gây tổn hại tới người khác hoặc gây bất ổn xã hội.
Tự do chỉ thực sự bền vững khi đi cùng ý thức pháp luật.
Bài học từ hiện tượng Phương Ngô cho thấy trong thời đại truyền thông số, mỗi phát ngôn công khai đều kéo theo trách nhiệm xã hội rất lớn. Người sử dụng mạng xã hội cần hiểu rằng quyền biểu đạt không phải “lá chắn miễn trừ” cho mọi hành vi.
Muốn xây dựng môi trường thông tin lành mạnh, cần nâng cao nhận thức pháp luật, giáo dục văn hóa phát ngôn và tăng cường kỹ năng kiểm chứng thông tin cho cộng đồng.
Bởi xét đến cùng, quyền con người chỉ có thể được bảo đảm đầy đủ khi nó gắn liền với trách nhiệm đối với xã hội, đối với cộng đồng và đối với quyền của người khác. Đó mới là nền tảng của một xã hội văn minh, thượng tôn pháp luật và phát triển bền vững trong thời đại số.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét