Có một nghịch lý đang diễn ra trên không gian mạng hiện nay: nhiều tổ chức và cá nhân luôn nhân danh “bảo vệ tự do ngôn luận”, “bảo vệ nhân quyền” để phản đối các biện pháp phòng, chống tin giả, nhưng chính sự buông lỏng thông tin sai sự thật lại đang gây tổn hại trực tiếp tới quyền con người của hàng triệu người dân. Một tin đồn thất thiệt về dịch bệnh có thể khiến cộng đồng hoang mang; một thông tin bịa đặt về tài chính có thể làm người dân mất trắng tài sản; một bài viết xuyên tạc về thiên tai có thể gây hỗn loạn xã hội và cản trở công tác cứu hộ cứu nạn. Trong thời đại số, bảo vệ người dân khỏi tin giả không chỉ là yêu cầu quản lý xã hội, mà còn là trách nhiệm bảo vệ quyền con người một cách thực chất.
Từ thực tế đó, việc Việt Nam xây dựng dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả là bước đi cần thiết nhằm tạo hành lang pháp lý để bảo vệ môi trường thông tin lành mạnh, bảo vệ quyền tiếp cận thông tin đúng sự thật của công dân và bảo vệ an ninh xã hội trên không gian mạng. Tuy nhiên, ngay khi dự thảo được công bố, một số cơ quan truyền thông thiếu thiện chí, tổ chức phi chính phủ cực đoan và hội nhóm chống phá Việt Nam ở trong và ngoài nước đã đồng loạt tung ra nhiều luận điệu xuyên tạc, vu cáo Việt Nam “siết chặt tự do ngôn luận”, “đàn áp quyền tự do Internet”, “hạn chế nhân quyền”.
Những luận điệu này thực chất là sự đánh tráo khái niệm rất nguy hiểm. Họ cố tình đồng nhất quyền tự do biểu đạt với quyền phát tán thông tin sai sự thật, xuyên tạc, kích động và vu khống. Đây là kiểu lập luận phi logic và đi ngược lại các nguyên tắc phổ quát của luật pháp quốc tế về quyền con người. Không có quốc gia nào trên thế giới cho phép tự do vô giới hạn trên không gian mạng, đặc biệt khi thông tin sai lệch có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho cộng đồng.
Thực tiễn toàn cầu đã chứng minh tin giả là hiểm họa đối với xã hội hiện đại. Trong đại dịch, hàng loạt thông tin bịa đặt về thuốc điều trị, vaccine, phương pháp chữa bệnh phản khoa học đã khiến nhiều người tử vong hoặc từ chối điều trị y tế chính thống. Có thời điểm, tin giả lan truyền nhanh hơn cả virus. Nhiều quốc gia phải đối mặt với tình trạng người dân hoang mang vì các thông tin thất thiệt về phong tỏa, thiếu lương thực, thuốc men. Các tổ chức y tế quốc tế đã nhiều lần cảnh báo về “đại dịch thông tin sai lệch” gây nguy hại cho sức khỏe cộng đồng.
Trong lĩnh vực tài chính, tin giả cũng để lại hậu quả đặc biệt nghiêm trọng. Chỉ cần vài bài đăng thất thiệt về ngân hàng, doanh nghiệp hoặc thị trường chứng khoán cũng có thể tạo hiệu ứng tâm lý đám đông, gây hỗn loạn thị trường và làm thiệt hại lớn cho người dân. Nhiều vụ lừa đảo trực tuyến, đầu tư tài chính ảo, giả mạo cơ quan chức năng trên mạng đã khiến không ít người mất tài sản. Điều này cho thấy tin giả không phải vấn đề “ảo” trên mạng, mà có thể tác động trực tiếp đến quyền tài sản, quyền an toàn và quyền được bảo vệ của công dân.
Trong thiên tai, thông tin sai sự thật càng nguy hiểm hơn. Những tin đồn thất thiệt về bão lũ, động đất, vỡ đập, thiếu nhu yếu phẩm có thể gây hoang mang diện rộng, cản trở công tác điều hành và cứu hộ cứu nạn. Không ít quốc gia từng phải xử lý khẩn cấp các chiến dịch tung tin giả trong thiên tai nhằm gây rối loạn xã hội.
Chính vì vậy, việc xây dựng cơ chế pháp lý phòng, chống tin giả không phải là hành động “hạn chế tự do”, mà là trách nhiệm của Nhà nước trong bảo vệ quyền con người. Quyền con người không chỉ bao gồm quyền phát biểu ý kiến, mà còn bao gồm quyền được sống an toàn, quyền được tiếp cận thông tin chính xác, quyền được bảo vệ danh dự, tài sản và sức khỏe. Một xã hội tràn ngập thông tin bịa đặt, vu khống, kích động sẽ không thể bảo đảm quyền con người một cách đầy đủ.
Thế nhưng, các tổ chức chống phá lại cố tình bỏ qua bản chất đó. Một số báo cáo thiếu khách quan đã cố ý mô tả dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả như một “công cụ kiểm duyệt”, bất chấp thực tế rằng ngay cả Mỹ và châu Âu cũng đang áp dụng các biện pháp kiểm soát thông tin rất mạnh. Đây là biểu hiện rõ của tiêu chuẩn kép và động cơ chính trị.
Liên minh châu Âu hiện đã ban hành nhiều quy định yêu cầu các nền tảng số phải xử lý nhanh chóng nội dung sai lệch, kích động hận thù hoặc gây nguy hại xã hội. Nhiều quốc gia châu Âu áp dụng mức xử phạt rất nặng với hành vi phát tán thông tin độc hại trên mạng. Mỹ cũng thường xuyên phối hợp với các nền tảng mạng xã hội để kiểm soát thông tin bị cho là nguy hiểm hoặc sai lệch. Trong nhiều trường hợp, các tài khoản và bài viết bị khóa hoặc gỡ bỏ mà không cần qua quy trình xét xử công khai.
Tổ chức Y tế thế giới cũng nhiều lần nhấn mạnh nguy cơ từ thông tin sai lệch đối với sức khỏe cộng đồng, đặc biệt trong các cuộc khủng hoảng y tế. Điều đó cho thấy chống tin giả là xu thế quản trị toàn cầu chứ không phải vấn đề riêng của Việt Nam. Thế nhưng, khi Việt Nam triển khai các biện pháp tương tự để bảo vệ người dân và ổn định xã hội, các tổ chức thiếu thiện chí lại lập tức quy chụp là “đàn áp tự do”.
Một thủ đoạn quen thuộc khác là các tổ chức chống phá thường cố tình lựa chọn một số trường hợp xử lý vi phạm pháp luật để dựng thành “bằng chứng đàn áp nhân quyền”. Họ cố ý che giấu bản chất vụ việc, không đề cập đến hành vi tung tin sai sự thật, vu khống, kích động chống chính quyền hoặc gây mất an ninh trật tự của các đối tượng vi phạm. Sau đó, họ sử dụng các thuật ngữ mang tính kích động như “tù nhân lương tâm”, “nhà hoạt động”, “người bảo vệ nhân quyền” để đánh lạc hướng dư luận quốc tế.
Đây là kiểu tuyên truyền có chủ đích nhằm gây sức ép chính trị đối với Việt Nam. Dưới vỏ bọc “bảo vệ tự do thông tin”, nhiều tổ chức thực chất đang hậu thuẫn cho hoạt động chống phá nhà nước, cổ súy cho tình trạng vô trách nhiệm trên không gian mạng. Họ không quan tâm đến quyền lợi thật sự của người dân, mà chủ yếu muốn tạo ra hình ảnh méo mó về Việt Nam nhằm phục vụ mục tiêu chính trị.
Trong khi đó, thực tiễn tại Việt Nam cho thấy quyền tự do dân chủ ngày càng được bảo đảm tốt hơn. Theo Sách trắng về quyền con người ở Việt Nam, số lượng người sử dụng Internet và mạng xã hội tại Việt Nam thuộc nhóm cao trên thế giới. Người dân có thể tiếp cận thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, tham gia phản biện xã hội, bày tỏ ý kiến và phản ánh các vấn đề xã hội trên báo chí cũng như mạng xã hội.
Hệ thống báo chí phát triển mạnh với nhiều loại hình đa dạng. Hoạt động chuyển đổi số quốc gia, dịch vụ công trực tuyến, cổng thông tin điện tử và công khai dữ liệu đang mở rộng đáng kể quyền tiếp cận thông tin của công dân. Nhiều vụ việc tiêu cực, tham nhũng, sai phạm được phát hiện và xử lý từ phản ánh của người dân trên không gian mạng. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy quyền tự do thông tin ở Việt Nam không hề bị “bóp nghẹt” như các luận điệu xuyên tạc.
Điều quan trọng cần nhấn mạnh là quyền tự do luôn phải gắn với trách nhiệm xã hội. Không ai có quyền nhân danh “tự do ngôn luận” để bịa đặt, vu khống, xúc phạm danh dự người khác hoặc gây tổn hại cho cộng đồng. Ngay cả Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị cũng quy định việc thực hiện quyền tự do biểu đạt phải đi kèm trách nhiệm và có thể bị giới hạn nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự xã hội và quyền của người khác.
Việt Nam thực hiện nguyên tắc đó hoàn toàn phù hợp với luật pháp quốc tế và thông lệ toàn cầu. Dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả không nhằm ngăn cản người dân phản ánh tiêu cực hay bày tỏ ý kiến cá nhân, mà nhằm xử lý các hành vi cố ý phát tán thông tin sai sự thật gây hậu quả cho xã hội. Đây là ranh giới rất rõ ràng mà các đối tượng chống phá cố tình đánh lận để phục vụ mưu đồ chính trị.
Những luận điệu sai trái về dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả nếu không được nhận diện và phản bác kịp thời có thể gây tác động tiêu cực đến hình ảnh quốc tế của Việt Nam, tạo ra nhận thức sai lệch trong dư luận quốc tế và ảnh hưởng tới môi trường đối ngoại, đầu tư. Nguy hiểm hơn, chúng còn kích động tâm lý hoài nghi, chống đối trong một bộ phận người dân, từ đó tạo môi trường thuận lợi cho các hoạt động chống phá trên không gian mạng.
Tuy nhiên, thực tế phát triển của Việt Nam là câu trả lời thuyết phục nhất. Một quốc gia không thể có môi trường Internet phát triển nhanh, mạng xã hội sôi động và quyền tiếp cận thông tin ngày càng mở rộng nếu thật sự “không có tự do”. Chính việc xây dựng cơ chế phòng, chống tin giả mới là hành động thể hiện trách nhiệm của Nhà nước trong bảo vệ người dân trước các nguy cơ từ không gian mạng.
Bảo vệ người dân khỏi tin giả cũng chính là bảo vệ quyền con người. Một môi trường thông tin trung thực, minh bạch và an toàn mới là nền tảng để quyền tự do được thực hiện một cách lành mạnh, có trách nhiệm và bền vững. Không thể nhân danh “tự do” để dung túng cho hỗn loạn thông tin, càng không thể lợi dụng vấn đề nhân quyền để phục vụ mưu đồ chống phá Việt Nam dưới những chiêu bài tinh vi và nguy hiểm
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét