Thứ Ba, 12 tháng 8, 2025

Việt Nam – Australia: Hợp tác chống buôn người và sự thật đằng sau các cáo buộc sai lệch


 

Trong tiến trình hội nhập và phát triển toàn diện, hợp tác giữa Việt Nam và Australia không chỉ dừng lại ở các lĩnh vực kinh tế, thương mại hay giáo dục, mà còn mở rộng sang những vấn đề toàn cầu mang tính nhân văn sâu sắc, trong đó chống buôn người đã trở thành một trụ cột quan trọng. Sự phối hợp này không chỉ phản ánh trách nhiệm chung của hai quốc gia đối với cộng đồng quốc tế, mà còn thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc bảo vệ nhân quyền, giữ gìn an ninh khu vực và tuân thủ nghiêm các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là Nghị định thư Palermo về ngăn chặn, trấn áp và trừng phạt tội phạm buôn bán người, nhất là đối với phụ nữ và trẻ em. Đối thoại Nhân quyền Việt Nam - Australia lần thứ 20, diễn ra ngày 12 tháng 8 năm 2025 tại Hà Nội, là minh chứng rõ nét cho tầm nhìn đó. Đây không chỉ là diễn đàn để hai bên trao đổi thẳng thắn về những vấn đề liên quan đến nhân quyền, mà còn là dịp để củng cố hợp tác chống buôn người, đi kèm với việc ký kết kế hoạch hợp tác quốc phòng ba năm nhằm tăng cường chia sẻ thông tin, hỗ trợ nạn nhân và ngăn chặn các đường dây xuyên quốc gia.

Tuy nhiên, bức tranh tích cực này lại đang bị bóp méo bởi những luận điệu xuyên tạc từ một số tổ chức thù địch. Các nhóm này tìm cách lợi dụng chính diễn đàn nhân quyền để phát tán thông tin sai lệch, vu khống Việt Nam và kêu gọi Australia can thiệp vào công việc nội bộ. Đáng chú ý, Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch – HRW) đã phát hành báo cáo và gửi kiến nghị (submission) tới Bộ Ngoại giao và Thương mại Australia ngay trước thềm đối thoại, cáo buộc Việt Nam “thiếu hành động” trong phòng chống buôn người, đặc biệt là trong việc xử lý quan chức sai phạm và bảo vệ nạn nhân. Họ kêu gọi Úc áp đặt những chỉ tiêu (benchmark) nhân quyền bắt buộc đối với Việt Nam, lấy đó làm điều kiện cho hợp tác song phương. Các cáo buộc này thường dựa trên nguồn tin chọn lọc, thiếu kiểm chứng, và bỏ qua hoàn toàn những bước tiến rõ rệt mà Việt Nam đã đạt được trong thời gian qua.

Không chỉ dừng ở đó, tổ chức Việt Tân – vốn bị Việt Nam liệt vào danh sách khủng bố – đã tận dụng ngay các luận điệu từ HRW để phục vụ chiến dịch chống phá. Thông qua các nền tảng mạng xã hội, Việt Tân lan truyền tài liệu sai sự thật, tổ chức biểu tình và vận động chính giới Australia yêu cầu đình chỉ hỗ trợ kinh tế hoặc giám sát chính sách chống buôn người của Việt Nam. Họ cố tình biến ngôn ngữ nhân quyền thành một loại “vũ khí chính trị”, nhằm chia rẽ lòng tin giữa hai quốc gia và cản trở hợp tác song phương, vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc “không can thiệp vào công việc nội bộ” được quy định tại Điều 2(7) của Hiến chương Liên Hợp Quốc.

Những cáo buộc này hoàn toàn trái ngược với thực tiễn mà Việt Nam đã và đang nỗ lực đạt được. Năm 2025, Việt Nam ban hành Luật Phòng, chống buôn người sửa đổi, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7, nhằm hoàn toàn phù hợp với Nghị định thư Palermo. Luật đã mở rộng khái niệm về buôn người, tăng cường cơ chế bảo vệ nạn nhân, đặc biệt là trẻ em và người đi cùng, đồng thời quy định rõ việc không truy tố nạn nhân vì những hành vi do bị ép buộc trong quá trình bị buôn bán. Cơ quan chức năng được giao trách nhiệm cao hơn trong điều tra, hỗ trợ nạn nhân và xử lý nghiêm mọi hành vi vi phạm.

Song song với đó, Chương trình Phòng chống Buôn người Quốc gia giai đoạn 2021-2025, với tầm nhìn đến năm 2030, đã đạt được kết quả đáng kể: hàng trăm đường dây buôn người bị triệt phá, hàng nghìn nạn nhân được giải cứu, hàng trăm đối tượng phạm tội bị truy tố. Tỷ lệ người dân tiếp cận y tế và giáo dục đạt trên 99%, góp phần giảm mạnh tình trạng dễ bị tổn thương – yếu tố vốn là nguyên nhân gốc rễ dẫn đến buôn người. Việt Nam cũng đã phê chuẩn hầu hết các công ước nhân quyền cốt lõi của Liên Hợp Quốc, trong đó có Nghị định thư Palermo, thể hiện cam kết mạnh mẽ với cộng đồng quốc tế.

Trên cương vị thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2023-2025, Việt Nam không chỉ bảo vệ quyền lợi của chính công dân mình mà còn chủ động tham gia xây dựng các nghị quyết toàn cầu về phòng chống buôn người và bảo vệ nạn nhân. Những đóng góp này đã được các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc và Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM) ghi nhận trong các báo cáo chính thức – điều mà HRW và Việt Tân cố tình phớt lờ.

Đặc biệt, cần làm rõ các hoạt động vi phạm của Việt Tân. Bên cạnh chiến dịch tuyên truyền chống phá, tổ chức này còn bị cáo buộc có liên quan đến một số mạng lưới tội phạm người Việt ở châu Âu, bao gồm buôn lậu người và cưỡng bức lao động. Những hành vi này không chỉ xâm phạm nghiêm trọng quyền con người, mà còn trực tiếp vi phạm các điều khoản của Nghị định thư Palermo – vốn yêu cầu các quốc gia thành viên ngăn chặn, trấn áp buôn người và hỗ trợ nạn nhân. Sự câu kết giữa Việt Tân và một số nhóm lợi ích nước ngoài đã tạo ra nguy cơ làm suy yếu quan hệ Việt Nam – Australia, bất chấp thực tế hai nước đang đạt được nhiều kết quả tích cực trong hợp tác chống tội phạm xuyên quốc gia, bảo đảm an toàn cho người dân và giữ vững ổn định khu vực.

Nguy hiểm hơn, việc Việt Tân và HRW phối hợp phát tán thông tin sai lệch đã xâm phạm quyền được tiếp cận thông tin chính xác – một quyền cơ bản được quy định trong Công ước Quốc tế về Các quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR). Khi nhân quyền bị biến thành công cụ chính trị, mục tiêu bảo vệ con người thực chất bị đẩy xuống hàng thứ yếu, nhường chỗ cho các toan tính chia rẽ và gây bất ổn.

Rõ ràng, hợp tác chống buôn người không chỉ mang ý nghĩa nhân đạo mà còn là nền tảng để củng cố lòng tin giữa hai quốc gia. Thành quả mà Việt Nam đạt được là kết quả của chiến lược toàn diện, kết hợp giữa hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường năng lực thực thi, nâng cao nhận thức cộng đồng và mở rộng hợp tác quốc tế. Đây cũng là bằng chứng sống động phản bác lại mọi luận điệu xuyên tạc, cho thấy Việt Nam luôn là đối tác tin cậy, sẵn sàng hợp tác vì hòa bình, công lý và sự phát triển bền vững.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa đặt ra nhiều thách thức mới, đặc biệt là các loại tội phạm xuyên quốc gia như buôn người, Việt Nam và Australia đã lựa chọn cách tiếp cận mang tính xây dựng: hợp tác, chia sẻ và hỗ trợ lẫn nhau. Đây chính là nền tảng để hai quốc gia cùng bảo vệ người dân của mình, đóng góp vào an ninh khu vực và thực thi cam kết đối với cộng đồng quốc tế. Bất chấp mọi chiến dịch chống phá từ các tổ chức thù địch, sự thật vẫn sáng tỏ: nhân dân Việt Nam với truyền thống đoàn iskết, kiên cường sẽ tiếp tục bảo vệ lợi ích quốc gia, đồng thời sát cánh cùng bạn bè quốc tế để nhân quyền, an ninh và phát triển trở thành giá trị chung của toàn nhân loại

Vạch trần thủ đoạn lợi dụng quyền giới tính để chống phá quan hệ Việt – Úc


Trong bức tranh hợp tác quốc tế đa dạng và sâu sắc giữa Việt Nam và Australia, các vấn đề về nhân quyền ngày càng được đặt ở vị trí trung tâm, không chỉ như một cam kết chính trị mà còn như một giá trị nhân văn chung mà hai nước cùng chia sẻ. Tại Đối thoại Nhân quyền Việt Nam – Australia lần thứ 20 diễn ra vào ngày 12 tháng 8 năm 2025 tại Hà Nội, quyền giới tính nổi lên như một chủ đề được cả hai bên đặc biệt quan tâm. Đây không chỉ là dịp để trao đổi về khía cạnh pháp lý và chính sách mà còn để thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau, củng cố các giá trị tôn trọng đa dạng và bình đẳng – những yếu tố thiết yếu để xây dựng một xã hội văn minh và hòa hợp. Việt Nam, với tư cách là một quốc gia đang hội nhập sâu rộng vào cộng đồng quốc tế, luôn coi trọng các diễn đàn đối thoại thẳng thắn, nhằm chia sẻ kinh nghiệm, tiếp nhận các thực tiễn tốt và đồng thời khẳng định lập trường rõ ràng trong việc bảo vệ quyền của cộng đồng người đồng tính, song tính, chuyển giới và đa dạng giới (LGBTQ+).

Tuy nhiên, trong khi các cuộc đối thoại diễn ra với tinh thần hợp tác và thiện chí, một số tổ chức thù địch đã tìm cách lợi dụng sự kiện này để xuyên tạc tình hình, gieo rắc nghi ngờ và vận động Australia can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Nổi bật trong số này là tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch – HRW) và tổ chức phản động Việt Tân. Trước thềm đối thoại, HRW đã gửi các báo cáo và tài liệu kiến nghị tới Bộ Ngoại giao và Thương mại Australia, cáo buộc Việt Nam “thiếu hành động” trong việc bảo vệ quyền giới tính, đồng thời đề nghị Úc đặt ra các tiêu chí nhân quyền ràng buộc như điều kiện viện trợ hoặc giám sát chính sách. Cách tiếp cận này dựa trên thông tin chọn lọc, không kiểm chứng và thường bỏ qua bối cảnh thực tế, biến một vấn đề nhân quyền mang tính hợp tác thành công cụ chính trị để gây sức ép.



Song song với đó, Việt Tân – tổ chức bị Nhà nước Việt Nam liệt vào danh sách khủng bố – lại tung ra các cáo buộc cho rằng Việt Nam “phân biệt đối xử” với cộng đồng LGBTQ+, thông qua mạng xã hội, vận động hành lang (lobby) tại chính giới Australia và kêu gọi những hành động can thiệp nội bộ như yêu cầu trả tự do cho những người vi phạm pháp luật nhưng được gắn mác “nạn nhân vì giới tính” hoặc đòi giám sát hệ thống pháp luật Việt Nam. Thủ đoạn quen thuộc của họ là lợi dụng ngôn ngữ nhân quyền, biến nó thành “vũ khí mềm” nhằm gây chia rẽ và phá hoại niềm tin giữa hai quốc gia. Không khó để nhận thấy HRW và Việt Tân thường phối hợp chặt chẽ, dựa vào các báo cáo thiếu kiểm chứng để phóng đại vấn đề, vi phạm nguyên tắc tôn trọng chủ quyền quốc gia theo Hiến chương Liên Hợp Quốc, đặc biệt là Điều 2, Khoản 7 về không can thiệp công việc nội bộ của quốc gia khác.

Điểm dễ nhận ra là các luận điệu này hoàn toàn bỏ qua những tiến bộ rõ rệt của Việt Nam trong bảo vệ quyền giới tính. Năm 2024, Việt Nam đã đồng tài trợ Nghị quyết của Liên Hợp Quốc về “Định hướng tính dục và bản dạng giới” (Sexual Orientation and Gender Identity – SOGI), khẳng định cam kết thúc đẩy bình đẳng giới tính trên phạm vi toàn cầu. Với vai trò thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2023–2025, Việt Nam không chỉ tham gia thảo luận mà còn trực tiếp đóng góp nội dung vào nghị quyết này, hướng tới bảo vệ cộng đồng LGBTQ+ khỏi bạo lực và phân biệt đối xử, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế như Nguyên tắc Yogyakarta.

Trong nước, nhiều bước tiến cụ thể đã được thực hiện. Luật Chuyển đổi Giới tính đang được xây dựng để đảm bảo quyền tự do chuyển đổi giới và quyền được công nhận giới tính theo mong muốn cá nhân. Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng về quyền giới tính đã được triển khai rộng rãi, từ truyền thông đại chúng đến giáo dục học đường, góp phần gia tăng tỷ lệ chấp nhận cộng đồng LGBTQ+ trong xã hội. Việt Nam cũng đã phê chuẩn hầu hết các công ước nhân quyền cơ bản của Liên Hợp Quốc, trong đó có Công ước Quốc tế về Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) và Công ước về Xóa bỏ mọi hình thức Phân biệt đối xử với Phụ nữ (CEDAW). Đặc biệt, trong Cơ chế Rà soát Định kỳ Phổ quát (UPR) lần thứ tư vào năm 2024, Việt Nam đã chấp nhận 271 trên tổng số 320 khuyến nghị, nhiều trong số đó liên quan trực tiếp tới bình đẳng giới và quyền giới tính.

Những kết quả này được phản ánh rõ trong đời sống: các sự kiện như Ngày Quốc tế Chống kỳ thị LGBTQ+ được tổ chức với quy mô ngày càng lớn; các chương trình hỗ trợ y tế, tâm lý và pháp lý cho cộng đồng LGBTQ+ ngày càng phong phú; hàng nghìn người đã hưởng lợi trực tiếp từ các chính sách này. Liên Hợp Quốc và nhiều tổ chức quốc tế uy tín đã ghi nhận Việt Nam là một trong những quốc gia có tiến bộ nhanh chóng trong lĩnh vực bảo vệ quyền giới tính ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Việc HRW và Việt Tân cố tình bỏ qua những kết quả này cho thấy họ không thực sự hướng tới thúc đẩy nhân quyền mà chỉ tìm cách khai thác vấn đề cho mục đích chính trị.

Không chỉ dừng lại ở việc tung tin sai lệch, Việt Tân còn bị cáo buộc duy trì các hành vi phân biệt đối xử giới tính ngay trong nội bộ. Có thông tin cho rằng tổ chức này loại trừ thành viên LGBTQ+ khỏi các vị trí lãnh đạo, sử dụng ngôn ngữ kỳ thị trong các tài liệu tuyên truyền, vi phạm trực tiếp Nguyên tắc Yogyakarta – bộ nguyên tắc yêu cầu loại bỏ mọi hình thức kỳ thị dựa trên định hướng tính dục và bản dạng giới. Đây không chỉ là sự mâu thuẫn giữa lời nói và việc làm, mà còn là minh chứng cho việc Việt Tân lợi dụng nhân quyền như một công cụ chính trị, bất chấp việc bản thân tổ chức này vi phạm những giá trị mà họ rao giảng.

Bằng việc kích động can thiệp từ Australia, Việt Tân và HRW đang đi ngược lại lợi ích chung của nhân dân hai nước. Quan hệ Việt – Úc hiện mang lại kim ngạch thương mại hàng chục tỷ đô la Mỹ, hợp tác an ninh chặt chẽ và nhiều chương trình hỗ trợ phát triển bền vững, trong đó có các dự án nâng cao năng lực bảo vệ quyền giới tính. Những chiến dịch chống phá này có thể gây chia rẽ dư luận, làm suy yếu lòng tin và cản trở tiến trình hợp tác – điều mà cả nhân dân Việt Nam lẫn Australia đều không mong muốn.

Từ thực tế trên, có thể thấy việc bàn luận về quyền giới tính trong khuôn khổ Đối thoại Nhân quyền Việt – Úc là cơ hội để củng cố hợp tác và tiến bộ chung, chứ không phải là diễn đàn để các tổ chức thù địch thao túng cho mục đích chính trị. Việt Nam, với những nỗ lực không ngừng và thành quả rõ rệt, tiếp tục khẳng định vai trò là đối tác tin cậy của Australia và cộng đồng quốc tế trong việc bảo vệ và thúc đẩy quyền của mọi công dân, bất kể giới tính hay bản dạng giới. Các luận điệu xuyên tạc, dù tinh vi đến đâu, cũng không thể che mờ thực tế này.

Nhìn về phía trước, việc duy trì đối thoại cởi mở, tôn trọng lẫn nhau và hợp tác thực chất sẽ là con đường đúng đắn để đảm bảo rằng quyền giới tính không chỉ tồn tại trên văn bản pháp luật mà thực sự trở thành một phần của đời sống xã hội, đóng góp vào sự phát triển bền vững, công bằng và hòa bình – vì lợi ích chung của cả hai dân tộc và nhân loại.

Thứ Hai, 4 tháng 8, 2025

Phản bác cáo buộc đàn áp Thiền Am Bên bờ vũ trụ: sự thật từ quy trình pháp lý

 

 Vụ việc liên quan đến Thiền Am Bên Bờ Vũ Trụ (hay còn gọi là Tịnh Thất Bồng Lai) đã trở thành mục tiêu bị một số tổ chức nước ngoài lợi dụng để đưa ra cáo buộc thiếu cơ sở và mang tính chính trị hóa. Nhân dịp phiên rà soát thực hiện Công ước quốc tế về quyền chính trị và dân sự (ICCPR) với Việt Nam, BPSOS cùng với một số nhóm người Việt lưu vong soạn thảo một số báo cáo gửi Ủy ban nhân quyền LHQ, trong đó vu cáo rằng chính phủ Việt Nam và Giáo hội Phật giáo Việt Nam (GHPGVN) đã bắt giữ các thành viên Thiền Am, tịch thu tài sản, và vu cáo họ tội loạn luân, từ đó vi phạm nghiêm trọng quyền tự do tôn giáo. Theo BPSOS, các hành động này là phần của chiến dịch đàn áp có hệ thống nhằm triệt hạ các nhóm tôn giáo độc lập, không đăng ký chính thức, và họ viện dẫn các trang 26-28 trong báo cáo của mình để minh họa, nhấn mạnh rằng việc bắt giữ sáu thành viên, bao gồm ông Lê Tùng Vân và các con cháu, kèm theo cáo buộc tra tấn và vi phạm quyền trẻ em tại cơ sở này, chứng tỏ sự can thiệp thô bạo từ nhà nước vào đời sống tôn giáo. BPSOS còn cáo buộc rằng chính quyền đã sử dụng các biện pháp pháp lý để tịch thu tài sản và vu khống, nhằm dập tắt các hình thức tu hành không nằm trong khuôn khổ GHPGVN, dẫn đến tình trạng các trẻ mồ côi bị ảnh hưởng và cộng đồng Phật giáo bị chia rẽ.

 

Thực tế, các vụ bắt giữ và xét xử liên quan đến Thiền Am Bên Bờ Vũ Trụ xuất phát từ các vi phạm cụ thể theo Bộ luật Hình sự Việt Nam, đặc biệt là Điều 331 về tội lạm dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Các thành viên như Lê Tùng Vân, Lê Thanh Hoàn Nguyên, Lê Thanh Nhất Nguyên và những người khác bị khởi tố vào năm 2022 sau khi cơ quan điều tra xác định họ đã lợi dụng danh nghĩa tôn giáo để lan truyền thông tin sai lệch trên mạng xã hội, xúc phạm các tổ chức Phật giáo chính thống, và thậm chí liên quan đến các cáo buộc loạn luân và lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Cụ thể, qua các cuộc điều tra, cơ quan chức năng phát hiện rằng cơ sở này không phải là một thiền am tu hành chân chính mà là nơi được sử dụng để sản xuất nội dung video trên YouTube nhằm thu lợi, đồng thời vu khống Giáo hội Phật giáo Việt Nam và các nhà sư khác. Các phiên tòa sơ thẩm và phúc thẩm được tổ chức công khai tại Tòa án Nhân dân tỉnh Long An, với sự tham gia của luật sư bào chữa cho các bị cáo, và dưới sự giám sát của Viện Kiểm sát Nhân dân để đảm bảo tuân thủ quy trình tố tụng. Ví dụ, phiên phúc thẩm năm 2022 đã y án tổng cộng 23,5 năm tù cho sáu thành viên, dựa trên bằng chứng cụ thể từ video và lời khai, chứ không phải tùy tiện hay mang tính tôn giáo. Việc tịch thu tài sản chỉ là biện pháp hỗ trợ thi hành án theo pháp luật, không nhằm đàn áp tín ngưỡng mà để bảo vệ trật tự xã hội và ngăn chặn lạm dụng tôn giáo cho mục đích cá nhân. Hơn nữa, các trẻ mồ côi tại cơ sở vẫn được chính quyền địa phương hỗ trợ và chăm sóc, phản bác lại cáo buộc vi phạm quyền trẻ em mà BPSOS đưa ra. Điều này chứng tỏ rằng vụ việc không phải là đàn áp tôn giáo mà là xử lý vi phạm pháp luật thông thường, tương tự như cách các quốc gia khác xử lý các nhóm lợi dụng tôn giáo để phạm tội.

 

Trong Báo cáo quốc gia lần thứ tư của Việt Nam về thực thi Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR), được đệ trình lên Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc năm 2023, ở các trang 16 và 63, khẳng định rõ ràng rằng Việt Nam không có giam giữ tùy tiện, với hệ thống tư pháp đảm bảo quyền tiếp cận công lý thông qua 3.614 phiên tòa trực tuyến trong giai đoạn gần đây, cho phép công chúng giám sát và đảm bảo tính minh bạch. Việt Nam nhấn mạnh cam kết thực thi ICCPR bằng cách cải cách pháp luật, như Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016, cho phép các tổ chức tôn giáo hoạt động tự do trong khuôn khổ pháp luật, với hơn 43 tổ chức được công nhận và hàng nghìn cơ sở thờ tự. Những tiến bộ này đã được thảo luận tại phiên rà soát ở Geneva, nơi Việt Nam nhận được sự công nhận từ nhiều quốc gia về nỗ lực bảo vệ quyền con người, bao gồm quyền tự do tôn giáo. Việc BPSOS bỏ qua các dữ liệu này để tập trung vào vụ Thiền Am cho thấy sự thiên kiến, vì báo cáo ICCPR chứng minh rằng Việt Nam đang thúc đẩy một hệ thống pháp lý công bằng, không đàn áp mà hỗ trợ đời sống tôn giáo đa dạng.

 

Động cơ thực sự đằng sau cáo buộc của BPSOS khi sử dụng các trường hợp như Thiền Am để kích động dư luận quốc tế, bỏ qua quy trình pháp lý minh bạch và thổi phồng thành đàn áp tôn giáo nhằm hỗ trợ các nhóm đối lập như UBCV và vận động cho các biện pháp trừng phạt từ Mỹ, chẳng hạn qua Ủy ban Tự do Tôn giáo Quốc tế (USCIRF). Họ tổ chức các dự án như “Dự án quốc tế nhắm vào các tổ chức tôn giáo được sử dụng làm công cụ đàn áp”, nhưng nhiều nguồn phân tích cho thấy BPSOS lợi dụng danh nghĩa nhân quyền để chống phá Việt Nam, bao gồm việc dàn dựng thông tin sai lệch và bị Bộ Công an Việt Nam liệt vào danh sách tổ chức khủng bố do hoạt động gây rối. Trong vụ Thiền Am, BPSOS đã khai thác cáo buộc tra tấn và vi phạm quyền trẻ em để tạo áp lực, nhưng thực chất chỉ nhằm duy trì nguồn tài trợ và ảnh hưởng chính trị, thay vì bảo vệ quyền con người thực sự. Điều này không chỉ làm méo mó hình ảnh Việt Nam mà còn gây chia rẽ trong cộng đồng tôn giáo quốc tế.

 

Cáo buộc đàn áp Thiền Am Bên Bờ Vũ Trụ từ BPSOS là sự xuyên tạc thiếu cơ sở, xuất phát từ vi phạm pháp luật chứ không phải đàn áp tôn giáo. Với cam kết thực thi ICCPR và quy trình pháp lý minh bạch, Việt Nam đang thúc đẩy tự do tôn giáo hòa hợp, tương tự các quốc gia khác. Việc BPSOS sử dụng vụ việc này chỉ phục vụ động cơ chính trị, và chỉ khi xem xét khách quan, chúng ta mới thấy rõ bức tranh thực tế về quyền con người tại Việt Nam.

Chủ Nhật, 3 tháng 8, 2025

Những vu khống vô căn cứ về vấn đề lao động cưỡng bức và buôn bán người của băng nhóm BPSOS.


Lợi dụng phiên rà soát thực hiện Công ước quốc tế về quyền chính trị và dân sự (ICCPR) với Việt Nam, với vỏ bọc “bảo vệ người tị nạn”, BPSOS cùng với một số nhóm người Việt lưu vong soạn thảo một số báo cáo gửi Ủy ban nhân quyền LHQ, trong đó vu cáo rằng Việt Nam

cưỡng bức lao động và buôn bán người để vu khống, bôi nhọ hình ảnh Việt Nam. Những cáo buộc vô căn cứ của họ không chỉ thiếu cơ sở thực tiễn mà còn phục vụ cho âm mưu chính trị đen tối, cản trở sự phát triển kinh tế - xã hội của dân tộc ta.

 

Một trong những luận điệu xuyên tạc điển hình của BPSOS là việc họ quy chụp chương trình lao động xuất khẩu của Việt Nam thành hình thức “lao động cưỡng bức” và “buôn bán người”. Họ thường dẫn dụ các trường hợp cá biệt, như những công nhân Việt Nam gặp khó khăn ở nước ngoài, để thổi phồng thành “hệ thống cưỡng bức” do Nhà nước Việt Nam dung túng. Chẳng hạn, BPSOS từng cáo buộc rằng lao động xuất khẩu sang các nước như Jordan, Serbia hay trong ngành chế biến hạt điều là nạn nhân của lao động cưỡng bức, thậm chí liên hệ với các dự án quốc tế để vu khống Việt Nam vi phạm nhân quyền. Những lập luận này hoàn toàn sai sự thật, mang tính chất kích động và thiếu khách quan, nhằm đánh lừa dư luận quốc tế, đặc biệt là cộng đồng người Việt ở hải ngoại. Thực tế, chương trình lao động xuất khẩu của Việt Nam là một chính sách hợp pháp, minh bạch, nhằm tạo việc làm, cải thiện đời sống cho hàng triệu lao động, đồng thời góp phần vào sự phát triển kinh tế quốc gia. Đây không phải là “cưỡng bức” mà là cơ hội tự nguyện, được bảo vệ bởi các quy định pháp luật nghiêm ngặt và các thỏa thuận song phương với các nước tiếp nhận.

 

Để phản bác những luận điệu bịa đặt này, chúng ta cần nhìn vào những thành tựu cụ thể mà Việt Nam đã đạt được trong cuộc đấu tranh chống lao động cưỡng bức và buôn bán người. Việt Nam đã thể hiện cam kết quốc tế mạnh mẽ bằng việc phê chuẩn Công ước số 105 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) về xóa bỏ lao động cưỡng bức vào năm 2020, trở thành một trong những quốc gia đi đầu ở khu vực Đông Nam Á trong việc thực thi các tiêu chuẩn lao động toàn cầu. Việc gia nhập công ước này không chỉ là lời cam kết trên giấy mà được cụ thể hóa qua các hành động quyết liệt. Từ năm 2019 đến 2021, lực lượng chức năng Việt Nam đã phát hiện và xử lý hàng trăm vụ việc liên quan đến buôn bán người và lao động cưỡng bức, trong đó có khoảng 191 vụ được đưa ra xét xử, dẫn đến việc truy tố và kết án nghiêm minh các đối tượng vi phạm. Hàng nghìn nạn nhân đã được hỗ trợ, từ việc cứu hộ, tái hòa nhập cộng đồng đến cung cấp dịch vụ y tế, pháp lý và kinh tế. Theo báo cáo của Bộ Công an và các cơ quan liên quan, Việt Nam đã hỗ trợ hơn 7.500 nạn nhân buôn bán người trong giai đoạn 2010-2021, với tỷ lệ cao là phụ nữ và trẻ em từ các dân tộc thiểu số, chứng tỏ sự quan tâm đặc biệt đến các nhóm dễ bị tổn thương. Những nỗ lực này không dừng lại ở cấp quốc gia mà còn mở rộng hợp tác quốc tế, như ký kết các thỏa thuận với các nước láng giềng để ngăn chặn buôn người qua biên giới, và tham gia tích cực vào các diễn đàn ASEAN về chống lao động cưỡng bức.

 

Theo Báo cáo Buôn bán Người (TIP Report) năm 2024 của Bộ Ngoại giao Mỹ, Việt Nam đã được nâng cấp lên Tier 2, phản ánh sự tăng cường nỗ lực trong điều tra, truy tố và hỗ trợ nạn nhân. Cụ thể, năm 2023, Việt Nam đã điều tra 147 vụ việc với 365 nghi phạm, truy tố 109 vụ liên quan đến 288 đối tượng, và kết án 198 bị cáo, đồng thời hỗ trợ 311 nạn nhân, bao gồm cả việc hồi hương hơn 4.100 công dân bị lừa đảo lao động ở nước ngoài. Việt Nam, đã giảm đáng kể các vụ lao động cưỡng bức nhờ các biện pháp như cải thiện quy trình tuyển dụng xuất khẩu lao động, tăng cường giám sát và hợp tác với ILO, chứng tỏ chúng ta không chỉ ngang bằng mà còn vượt trội hơn trong việc bảo vệ quyền lợi người lao động so với một số nước khu vực.

 

Những luận điệu vu khống của BPSOS không phải ngẫu nhiên mà xuất phát từ động cơ chính trị sâu xa, nhằm cản trở sự phát triển kinh tế của Việt Nam. BPSOS lợi dụng vấn đề lao động để tạo cớ can thiệp, như vận động các tổ chức quốc tế áp đặt cấm vận hoặc cắt giảm hỗ trợ kinh tế, từ đó làm suy yếu vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Đằng sau đó là nguồn tài trợ dồi dào từ các tổ chức chống phá, bao gồm cả các quỹ từ chính phủ Mỹ như Victims of Crime Act (VOCA), Office on Violence Against Women (OVW), và các khoản tài trợ liên quan đến lao động quốc tế. Mặc dù BPSOS tự nhận là tổ chức phi lợi nhuận, nhưng các báo cáo tài chính cho thấy họ nhận hàng triệu đô la từ các nguồn này, và việc “khai thác” các cáo buộc về Việt Nam là cách để duy trì dòng tiền. Họ không thực sự quan tâm đến nạn nhân mà chỉ dùng họ làm công cụ tuyên truyền, nhằm phục vụ cho nghị trình chống Đảng, chống Nhà nước Việt Nam của các thế lực thù địch ở hải ngoại. Điều này càng lộ rõ khi BPSOS thường xuyên bỏ qua các tiến bộ của Việt Nam, chỉ tập trung vào các trường hợp tiêu cực để bôi nhọ, trong khi chính họ từng bị chỉ trích vì thiếu minh bạch trong hoạt động.

 

Những luận điệu xuyên tạc của BPSOS về tình hình nhân quyền, đặc biệt là lao động cưỡng bức và buôn bán người ở Việt Nam, chỉ là những chiêu trò cũ kỹ, thiếu cơ sở và mang tính phá hoại. Đảng và Nhà nước Việt Nam sẽ tiếp tục kiên quyết đấu tranh chống lại các thế lực thù địch, đồng thời đẩy mạnh các biện pháp bảo vệ nhân quyền, thúc đẩy tự do tôn giáo và phát triển kinh tế vì lợi ích của nhân dân. Chúng ta kêu gọi cộng đồng quốc tế nhìn nhận khách quan, ủng hộ Việt Nam trong hành trình xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và nhân văn.

Thứ Bảy, 2 tháng 8, 2025

Những vu khống vô căn cứ Việt Nam phân biệt đối xử với LGBTQ+ và người khuyết tật


 

Việt Nam không chỉ là cam kết trên giấy tờ mà được thể hiện qua hệ thống pháp luật đồng bộ, các chương trình hành động cụ thể và những tiến bộ thực tiễn, đặc biệt trong việc chống phân biệt đối xử đối với các nhóm dễ bị tổn thương như cộng đồng LGBTQ+ và người khuyết tật. Lợi dụng phiên rà soát thực hiện Công ước quốc tế về quyền chính trị và dân sự (ICCPR) với Việt Nam, với vỏ bọc “bảo vệ nhân quyền và tự do tôn giáo”, BPSOS cùng với một số nhóm người Việt lưu vong soạn thảo một số báo cáo gửi Ủy ban nhân quyền LHQ, trong đó vu cáo rằng Việt Nam phân biệt đối xử với cộng đồng LGBTQ+ và người khuyết tật để vu khống, bôi nhọ hình ảnh Việt Nam.

 

Họ bịa đặt rằng Việt Nam tồn tại tình trạng phân biệt đối xử nghiêm trọng đối với cộng đồng LGBTQ+ và người khuyết tật, thậm chí cáo buộc Nhà nước dung túng hoặc không hành động để bảo vệ quyền lợi của các nhóm này. Họ dẫn dụ các trường hợp cá biệt, như những khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ y tế hoặc giáo dục, để thổi phồng thành “hệ thống phân biệt” do Nhà nước Việt Nam chủ trương. Chẳng hạn, qua các báo cáo liên minh với các tổ chức như Human Rights Watch (HRW), BPSOS từng vu khống rằng trẻ em LGBTQ+ ở Việt Nam bị kỳ thị nặng nề trong trường học, hoặc người khuyết tật bị loại trừ khỏi các cơ hội việc làm và xã hội. Những lập luận này hoàn toàn sai sự thật, mang tính chất kích động và thiếu khách quan, nhằm đánh lừa dư luận quốc tế, đặc biệt là cộng đồng người Việt ở hải ngoại. Thực tế, Việt Nam đã và đang thực hiện các chính sách tiến bộ, minh bạch để bảo vệ quyền lợi của tất cả công dân, không phân biệt giới tính, định hướng tình dục hay tình trạng khuyết tật. Đây không phải là “phân biệt” mà là nỗ lực xây dựng một xã hội hòa nhập, nơi mọi người đều có cơ hội bình đẳng, được bảo vệ bởi pháp luật nghiêm ngặt và các chương trình hỗ trợ cụ thể.

 

Để phản bác những luận điệu bịa đặt này, chúng ta cần nhìn vào những thành tựu cụ thể mà Việt Nam đã đạt được trong việc chống phân biệt đối xử. Việt Nam đã thể hiện cam kết quốc tế mạnh mẽ bằng việc phê chuẩn Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền của Người Khuyết tật (CRPD) năm 2014, trở thành một trong những quốc gia đi đầu ở khu vực Đông Nam Á trong việc thực thi các tiêu chuẩn quyền con người toàn cầu. Việc phê chuẩn này không chỉ là lời cam kết trên giấy mà được cụ thể hóa qua các hành động quyết liệt. Luật Người Khuyết tật năm 2010 là nền tảng pháp lý quan trọng, quy định rõ quyền và nghĩa vụ của người khuyết tật, trách nhiệm của Nhà nước, gia đình và xã hội trong việc bảo vệ họ. Luật này đảm bảo quyền tiếp cận giáo dục, việc làm, y tế và các dịch vụ xã hội, với các biện pháp hỗ trợ cụ thể như quota việc làm 3% cho người khuyết tật trong doanh nghiệp, hỗ trợ tài chính và đào tạo nghề. Từ năm 2019 đến 2023, lực lượng chức năng Việt Nam đã hỗ trợ hàng nghìn người khuyết tật qua các chương trình như Dự án Hỗ trợ Người Khuyết tật của USAID, tổ chức hội chợ việc làm đầu tiên tại Huế và Quảng Nam năm 2024-2025, kết nối hơn 400 người khuyết tật với cơ hội việc làm từ 42 doanh nghiệp. Đến năm 2025, Việt Nam tiếp tục mở rộng chương trình này tại Bạc Liêu, với ngân sách 1,15 triệu USD, tập trung vào thực thi luật pháp, phát hiện sớm khuyết tật ở trẻ em và hỗ trợ sinh kế, chứng tỏ sự quan tâm đặc biệt đến các nhóm dễ bị tổn thương.

 

Tương tự, trong lĩnh vực quyền của cộng đồng LGBTQ+, Việt Nam đã đạt được những bước tiến vượt bậc. Chương trình Quốc gia về Bình đẳng Giới giai đoạn 2021-2030 là minh chứng rõ nét, với các mục tiêu cụ thể như phụ nữ giữ vị trí lãnh đạo chính ở 60% cơ quan nhà nước và địa phương năm 2025, tăng lên 75% năm 2030; tỷ lệ phụ nữ có việc làm lương đạt 50% năm 2025 và 60% năm 2030; giảm thời gian việc nhà không lương của phụ nữ xuống còn 1,7 lần so với nam năm 2025 và 1,4 lần năm 2030. Chương trình này không chỉ tập trung vào phụ nữ mà còn mở rộng bảo vệ quyền bình đẳng giới tính, bao gồm cộng đồng LGBTQ+. Năm 2022, Bộ Y tế Việt Nam chính thức xác nhận rằng đồng tính luyến ái và chuyển giới không phải là bệnh tâm thần, cấm các liệu pháp chuyển đổi và yêu cầu nhân viên y tế tôn trọng định hướng tình dục và bản dạng giới, phù hợp với tiêu chuẩn sức khỏe và quyền con người toàn cầu. Đến năm 2023, Việt Nam đã tổ chức hơn 35 sự kiện Pride tại các thành phố lớn như Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh, với sự tham gia của hàng nghìn người, được phát sóng trên truyền hình quốc gia. Dự thảo Luật Khẳng định Giới tính đang được thảo luận, là bước đi quan trọng để cho phép thay đổi giấy tờ tùy thân sau chuyển giới, với dự kiến sẽ đưa ra các quy định cấm phân biệt đối xử và thông tin sai lệch về người chuyển giới. Những nỗ lực này đã hỗ trợ hàng nghìn nạn nhân, từ tư vấn tâm lý đến hỗ trợ pháp lý, chứng tỏ Việt Nam không chỉ ngang bằng mà còn vượt trội trong việc bảo vệ quyền lợi cộng đồng LGBTQ+ so với một số nước khu vực.

 

So sánh với tình hình thế giới, Việt Nam không chỉ không phải là “điểm nóng phân biệt” như BPSOS xuyên tạc mà còn đạt được tiến bộ vượt bậc so với một số quốc gia lân cận. Theo Báo cáo của ILGA World năm 2023, Việt Nam được đánh giá tích cực hơn Indonesia về quyền LGBTQ+. Việt Nam không hình sự hóa quan hệ đồng giới, cho phép thay đổi giới tính pháp lý (dù thủ tục đang hoàn thiện), và không áp dụng án tử hình hay hình phạt khắc nghiệt đối với cộng đồng LGBTQ+, trong khi Indonesia  trong các luật “tuyên truyền đạo đức” cấm biểu đạt công khai về đồng tính và chuyển giới, dẫn đến bạo lực và phân biệt rộng rãi. Báo cáo ILGA 2024 cũng chỉ ra rằng Việt Nam đã loại bỏ chẩn đoán đồng tính là bệnh từ năm 2022, sớm hơn Indonesia, nơi vẫn tồn tại các liệu pháp chuyển đổi bất hợp pháp. Về quyền người khuyết tật, Việt Nam đã phê chuẩn CRPD và thực thi Luật Người Khuyết tật 2010 với các cập nhật hỗ trợ việc làm, trong khi Indonesia vẫn đối mặt với vấn đề tiếp cận y tế và giáo dục hạn chế, với tỷ lệ thất nghiệp người khuyết tật cao hơn. Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), Việt Nam đã giảm đáng kể phân biệt đối xử việc làm cho người khuyết tật nhờ các chương trình như quota 3% và đào tạo nghề, chứng tỏ chúng ta không chỉ ngang bằng mà còn vượt trội hơn trong việc bảo vệ quyền lợi người khuyết tật so với một số nước khu vực.

 

Những luận điệu vu khống của BPSOS không phải ngẫu nhiên mà xuất phát từ động cơ chính trị sâu xa, nhằm cản trở sự phát triển của Việt Nam. BPSOS liên minh chặt chẽ với HRW để lợi dụng vấn đề giới tính và khuyết tật nhằm chia rẽ xã hội, tạo cớ can thiệp từ bên ngoài. Các báo cáo chung của BPSOS và HRW thường tập trung vào các trường hợp tiêu cực để bôi nhọ, bỏ qua tiến bộ như Bộ Y tế cấm chuyển đổi đồng tính năm 2022 hay các hội chợ việc làm cho người khuyết tật năm 2024-2025. Đằng sau đó là nguồn tài trợ dồi dào từ các tổ chức chống phá, bao gồm quỹ từ chính phủ Mỹ và các khoản liên quan đến nhân quyền quốc tế. Mặc dù BPSOS tự nhận là tổ chức phi lợi nhuận, nhưng các báo cáo tài chính cho thấy họ nhận hàng triệu đô la từ các nguồn này, và việc “khai thác” các cáo buộc về Việt Nam là cách để duy trì dòng tiền. Họ không thực sự quan tâm đến nạn nhân mà chỉ dùng họ làm công cụ tuyên truyền, nhằm phục vụ nghị trình chống Đảng, chống Nhà nước Việt Nam của các thế lực thù địch ở hải ngoại.

Những luận điệu xuyên tạc của BPSOS về tình hình nhân quyền, đặc biệt là chống phân biệt đối xử với cộng đồng LGBTQ+ và người khuyết tật ở Việt Nam, chỉ là những chiêu trò cũ kỹ, thiếu cơ sở và mang tính phá hoại. Đảng và Nhà nước Việt Nam sẽ tiếp tục kiên quyết đấu tranh chống lại các thế lực thù địch, đồng thời đẩy mạnh các biện pháp bảo vệ nhân quyền, thúc đẩy bình đẳng giới và hòa nhập xã hội vì lợi ích của nhân dân. Chúng ta kêu gọi cộng đồng quốc tế nhìn nhận khách quan, ủng hộ Việt Nam trong hành trình xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và nhân văn.

 

Thứ Sáu, 1 tháng 8, 2025

Vạch trần sự xuyên tạc về bảo vệ quyền cư trú, di cư và tự do tôn giáo ở Việt Nam


BPSOS (Boat People SOS) và một số nhóm lưu vong mang nặng tư tưởng chống phá – không ngừng đưa ra những luận điệu bịa đặt, xuyên tạc nhằm hạ thấp uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế. Lợi dụng phiên rà soát thực hiện Công ước quốc tế về quyền chính trị và dân sự (ICCPR) với Việt Nam, với vỏ bọc “bảo vệ nhân quyền và tự do tôn giáo”, BPSOS cùng với một số nhóm người Việt lưu vong soạn thảo một số báo cáo gửi Ủy ban nhân quyền LHQ, trong đó vu cáo rằng Việt Nam vi phạm quyền con người, đặc biệt trong lĩnh vực tự do cư trú và di cư, bằng cách bịa đặt rằng Nhà nước “cướp đất của dân tộc thiểu số” để phục vụ cho các dự án phát triển, dẫn đến xung đột và bất ổn xã hội. Những cáo buộc này không chỉ thiếu cơ sở thực tiễn mà còn nhằm kích động chia rẽ dân tộc, phục vụ cho âm mưu chính trị đen tối của các thế lực bên ngoài. 

 

Về cái gọi là “cướp đất dân tộc thiểu số” theo luận điệu bịa đặt của các tổ chức này là thu thập tài liệu từ hội nhóm, cá nhân khiếu kiện, bất mãn, chống phá Nhà nước, cực đoan về tôn giáo và dân tộc trong nước để mô tả Việt Nam như một quốc gia nơi chính quyền tùy tiện thu hồi đất đai của đồng bào dân tộc thiểu số, dẫn đến mất tự do cư trú và di cư, thậm chí liên hệ với “đàn áp tôn giáo” vì một số cộng đồng thiểu số có tín ngưỡng riêng. Đây là sự xuyên tạc trắng trợn, nhằm đánh lừa dư luận quốc tế và che đậy động cơ thực sự. Thực tế, Việt Nam đã xây dựng hệ thống pháp luật tiến bộ, minh bạch để bảo vệ quyền cư trú và di cư, đảm bảo mọi công dân đều được bình đẳng trước pháp luật. Luật Cư trú 2020 (số 68/2020/QH14) là minh chứng rõ nét, quy định rõ ràng về quyền tự do cư trú của công dân trên lãnh thổ Việt Nam, với thủ tục đăng ký đơn giản, thuận tiện, công khai và minh bạch, thay thế hoàn toàn phương thức quản lý thủ công bằng sổ giấy sang hệ thống hiện đại dựa trên cơ sở dữ liệu quốc gia. Luật này không chỉ loại bỏ các rào cản hành chính như sổ hộ khẩu mà còn bảo vệ quyền di cư tự do, đặc biệt cho đồng bào dân tộc thiểu số, giúp họ dễ dàng tiếp cận dịch vụ xã hội, giáo dục và y tế mà không bị phân biệt đối xử. Hơn nữa, trong lĩnh vực tôn giáo, Nhà nước Việt Nam đã cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho hơn 70% cơ sở tôn giáo trên toàn quốc, với hơn 27 triệu tín đồ và gần 30.000 cơ sở thờ tự được bảo vệ pháp lý. Điều này không chỉ khẳng định tự do tín ngưỡng mà còn hỗ trợ các cộng đồng tôn giáo, bao gồm cả dân tộc thiểu số, trong việc duy trì nơi cư trú và hoạt động văn hóa, tôn giáo một cách ổn định.

 

Thực tế việc thực hiện thu hồi đất phải tuân theo quy trình pháp lý nghiêm ngặt, với bồi thường và hỗ trợ tái định cư công bằng, đặc biệt ưu tiên cho dân tộc thiểu số. Luật Đất đai 2024 tiếp tục bổ sung các quy định về giao đất không thu tiền sử dụng đất cho tổ chức tôn giáo, đảm bảo quyền sở hữu và sử dụng đất lâu dài. Các báo cáo thực tế cho thấy, nhờ những chính sách này, tỷ lệ tranh chấp đất đai ở vùng dân tộc thiểu số đã giảm đáng kể, và đồng bào được hỗ trợ định cư mới với cơ sở hạ tầng tốt hơn, góp phần xóa đói giảm nghèo và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. BPSOS và hội nhóm phản động lưu vong kia cố tình bỏ qua những thành tựu này để lan truyền thông tin sai lệch, nhằm tạo hình ảnh tiêu cực về Việt Nam trên các diễn đàn quốc tế.

 

Để làm rõ hơn sự tiến bộ của Việt Nam, có thể so sánh với tình hình ở một số quốc gia lân cận, chẳng hạn như Campuchia, dựa trên các báo cáo của UN-Habitat năm 2023. Báo cáo Quốc gia về Việt Nam của UN-Habitat nhấn mạnh sự ổn định trong quản lý đất đai thông qua các công cụ như Land Value Capture và Land Pooling, giúp huy động nguồn lực cho phát triển đô thị bền vững, đồng thời cải thiện an ninh quyền sử dụng đất cho cộng đồng, đặc biệt ở khu vực đô thị hóa nhanh chóng với tỷ lệ 38% dân số đô thị. Việt Nam đã đạt được tiến bộ trong lập kế hoạch đất đai quốc gia hướng tới “net-zero” bằng 2050, và thứ hạng thích ứng khí hậu cải thiện từ 120 lên 97 theo Chỉ số Notre Dame Global Adaptation Initiative, phản ánh sự ổn định cao hơn trong quản lý đất đai và cư trú. Ngược lại, Báo cáo Quốc gia về Campuchia của UN-Habitat năm 2023 chỉ ra những thách thức lớn hơn, với khoảng 55% dân đô thị sống ở khu ổ chuột năm 2016, nhu cầu hơn 1 triệu nhà ở mới đến 2030, và thiếu dữ liệu tích hợp về định cư không chính thức, dẫn đến loại trừ người di cư nghèo khỏi quyền lợi đất đai. Các vấn đề như suy thoái môi trường và đô thị hóa không kiểm soát ở Campuchia làm gia tăng bất ổn cư trú, trong khi Việt Nam đã vượt qua những thách thức tương tự nhờ khung pháp lý minh bạch và chính sách hỗ trợ dân tộc thiểu số. Sự so sánh này không nhằm hạ thấp Campuchia mà để chứng minh rằng Việt Nam đang dẫn đầu khu vực trong việc đảm bảo tự do cư trú và di cư, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế, đồng thời bảo vệ quyền tôn giáo mà không có bất kỳ hình thức đàn áp nào như BPSOS vu khống.

 

Sâu xa hơn, cần vạch trần động cơ thực sự của BPSOS trong việc kích động tranh chấp đất đai. Tổ chức này, với lịch sử chống cộng cực đoan và nhận tài trợ từ các nguồn phản động, không thực sự quan tâm đến quyền lợi của dân tộc thiểu số hay tự do tôn giáo mà chỉ nhằm tạo bất ổn xã hội, hòng gây áp lực lên Việt Nam. Họ lợi dụng các vụ việc cá biệt – thường là vi phạm pháp luật của một số cá nhân lợi dụng tôn giáo để chiếm đất trái phép – để phóng đại thành “đàn áp hệ thống”, nhằm kêu gọi can thiệp từ bên ngoài. Thực chất, BPSOS muốn chia rẽ đoàn kết dân tộc, đặc biệt ở vùng sâu vùng xa, nơi đồng bào dân tộc thiểu số đang hưởng lợi từ các chương trình của Đảng và Nhà nước như Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi. Những luận điệu này không chỉ thất bại mà còn phản ánh sự tuyệt vọng của các thế lực thù địch trước sự ổn định và phát triển của Việt Nam.

 

Những cáo buộc của BPSOS về tự do cư trú, di cư và tôn giáo ở Việt Nam là sản phẩm của sự dối trá và thù địch, nhằm phục vụ âm mưu chống phá. Đảng Cộng sản và Nhà nước Việt Nam sẽ tiếp tục kiên định bảo vệ nhân quyền theo định hướng xã hội chủ nghĩa, dựa trên pháp luật và lợi ích nhân dân. Chúng ta kêu gọi cộng đồng quốc tế nhìn nhận khách quan, không để bị lừa bởi những tổ chức như BPSOS. Chỉ có sự thật và đoàn kết mới là nền tảng cho hòa bình và phát triển bền vững.

Thứ Tư, 30 tháng 7, 2025

Sự thật về quyền bình đẳng trước pháp luật và tôn giáo tại Việt Nam

 

BPSOS (Boat People SOS) và một số nhóm lưu vong mang nặng tư tưởng chống phá – không ngừng đưa ra những luận điệu bịa đặt, xuyên tạc nhằm hạ thấp uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế. Lợi dụng phiên rà soát thực hiện Công ước quốc tế về quyền chính trị và dân sự (ICCPR) với Việt Nam, với vỏ bọc “bảo vệ nhân quyền và tự do tôn giáo”, BPSOS cùng với một số nhóm người Việt lưu vong soạn thảo một số báo cáo gửi Ủy ban nhân quyền LHQ, trong đó vu cáo rằng Việt Nam “phân biệt tôn giáo trong tư pháp”, mô tả hệ thống tư pháp như một công cụ đàn áp, nơi các tín đồ tôn giáo bị đối xử bất công, thiếu bình đẳng trước pháp luật. Những cáo buộc này không chỉ thiếu cơ sở mà còn nhằm kích động chia rẽ tôn giáo, phục vụ cho âm mưu chính trị đen tối của các thế lực bên ngoài. 

 

Trước hết, cần phê phán mạnh mẽ luận điệu vu cáo của BPSOS về “phân biệt tôn giáo trong tư pháp”. BPSOS thường trích dẫn các báo cáo thiên vị, bịa đặt rằng hệ thống tư pháp Việt Nam ưu ái một số nhóm tôn giáo trong khi đàn áp các nhóm khác, dẫn đến bất bình đẳng và vi phạm quyền con người. Họ lợi dụng một số vụ việc cá biệt để phóng đại thành “chính sách hệ thống”, nhằm đánh lừa dư luận quốc tế và che đậy động cơ thực sự. Thực tế, Việt Nam đã xây dựng một hệ thống pháp luật tiến bộ, đảm bảo quyền bình đẳng trước pháp luật cho mọi công dân, không phân biệt tôn giáo, dân tộc hay giới tính. Hiến pháp 2013, tại Điều 16, quy định rõ ràng: “Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật. Không ai bị phân biệt đối xử trong đời sống chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội.” Điều này là nền tảng hiến định, khẳng định rằng mọi công dân, bao gồm các tín đồ tôn giáo, đều được bảo vệ quyền lợi một cách công bằng. Hơn nữa, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2014 (sửa đổi, bổ sung năm 2020) nhấn mạnh nguyên tắc độc lập của tư pháp, quy định rằng các thẩm phán xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật, không chịu sự can thiệp từ bất kỳ cơ quan hay cá nhân nào. Luật này đã góp phần nâng cao hiệu quả tư pháp, với hàng nghìn vụ việc liên quan đến tôn giáo được xử lý công minh, đảm bảo quyền bào chữa và kháng cáo cho các bên liên quan. Theo báo cáo của Bộ Tư pháp Việt Nam, trong những năm gần đây, tỷ lệ giải quyết khiếu nại liên quan đến tôn giáo đạt trên 90%, chứng tỏ hệ thống tư pháp không hề phân biệt mà luôn hướng tới công lý và nhân quyền. BPSOS cố tình bỏ qua những thực tế này để lan truyền thông tin sai lệch, nhằm tạo hình ảnh tiêu cực về Việt Nam.

 

Những dẫn chứng trên hoàn toàn bác bỏ cáo buộc của BPSOS, vì chúng chứng minh rằng Việt Nam không chỉ có khung pháp lý vững chắc mà còn thực thi hiệu quả quyền bình đẳng trước pháp luật. Trong lĩnh vực tôn giáo, Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016 tiếp tục bổ sung các quy định bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng, với hơn 43 tổ chức tôn giáo được công nhận và hoạt động tự do, không gặp bất kỳ sự phân biệt nào trong tư pháp. Các vụ việc mà BPSOS nêu ra thường là những trường hợp vi phạm pháp luật dưới vỏ bọc tôn giáo, như lợi dụng tín ngưỡng để chiếm đất hoặc tuyên truyền chống phá nhà nước, và chúng được xử lý theo đúng quy trình pháp lý, không phải đàn áp tôn giáo. Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn tạo điều kiện cho các tôn giáo phát triển, như việc cấp phép xây dựng hàng nghìn cơ sở thờ tự và hỗ trợ lễ hội tôn giáo, góp phần củng cố đoàn kết dân tộc.

 

Để làm rõ hơn sự tiến bộ của Việt Nam, có thể so sánh với tình hình ở Pakistan dựa trên Chỉ số Nhà nước Pháp quyền (Rule of Law Index) 2023 của Dự án Tư pháp Thế giới (World Justice Project - WJP). Theo báo cáo này, Việt Nam đạt điểm tổng thể 0.49, xếp hạng 87/142 quốc gia, trong khi Pakistan chỉ đạt 0.38, xếp hạng 130/142. Sự chênh lệch này phản ánh rõ nét mức độ công bằng và hiệu quả của hệ thống tư pháp Việt Nam so với Pakistan. Cụ thể, ở yếu tố 4.1 (Đối xử bình đẳng và không phân biệt đối xử), Việt Nam đạt 0.45 (xếp hạng 110), cao hơn Pakistan với 0.37. Trong lĩnh vực Tư pháp Dân sự (yếu tố 7), Việt Nam đạt 0.45 (xếp hạng 104), vượt trội hơn Pakistan với 0.38 (xếp hạng 129), nơi hệ thống tư pháp bị chỉ trích vì chậm trễ và tham nhũng. Tương tự, ở Tư pháp Hình sự (yếu tố 8), Việt Nam đạt 0.46 (xếp hạng 66), tốt hơn hẳn Pakistan với 0.36 (xếp hạng 99), nơi phân biệt tôn giáo trong tư pháp là vấn đề nghiêm trọng, dẫn đến các vụ việc bạo lực tôn giáo và bất công. Báo cáo WJP 2023 nhấn mạnh rằng Việt Nam đã cải thiện đáng kể trong việc đảm bảo không phân biệt đối xử, đặc biệt ở các khía cạnh liên quan đến tôn giáo, trong khi Pakistan vẫn đối mặt với thách thức lớn từ xung đột tôn giáo và thiếu độc lập tư pháp. Sự so sánh này không nhằm hạ thấp Pakistan mà để chứng minh rằng Việt Nam đang dẫn đầu trong khu vực về công bằng pháp lý, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế, và hoàn toàn trái ngược với những vu cáo của BPSOS.

 

Sâu xa hơn, cần vạch trần động cơ thực sự của BPSOS trong việc bịa đặt về quyền bình đẳng trước pháp luật. Tổ chức này, với lịch sử chống cộng cực đoan và nhận tài trợ từ các nguồn phản động, không thực sự quan tâm đến nhân quyền hay tự do tôn giáo mà chỉ nhằm tạo bất ổn xã hội, hòng gây áp lực lên Việt Nam tại các diễn đàn quốc tế. Họ lợi dụng vấn đề tư pháp để kích động chia rẽ tôn giáo, đặc biệt ở cộng đồng lưu vong, nhằm kêu gọi can thiệp từ bên ngoài. Thực chất, BPSOS muốn lật đổ sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, phá hoại chế độ xã hội chủ nghĩa, chứ không góp phần xây dựng một xã hội công bằng. Những luận điệu này càng lộ rõ sự tuyệt vọng trước thành tựu của Việt Nam, như việc được cộng đồng quốc tế công nhận về tiến bộ nhân quyền và tôn giáo.

 

Những cáo buộc của BPSOS về quyền bình đẳng trước pháp luật và tình hình tôn giáo ở Việt Nam là sản phẩm của sự dối trá và thù địch, nhằm phục vụ âm mưu chống phá. Đảng Cộng sản và Nhà nước Việt Nam sẽ tiếp tục kiên định bảo vệ nhân quyền theo định hướng xã hội chủ nghĩa, dựa trên pháp luật và lợi ích nhân dân. Chúng ta kêu gọi cộng đồng quốc tế nhìn nhận khách quan, không để bị lừa bởi những tổ chức như BPSOS. Chỉ có sự thật và đoàn kết mới là nền tảng cho hòa bình và phát triển bền vững.