Thứ Tư, 16 tháng 10, 2024

Nhận định sai lệch về quy trình xác định nạn nhân buôn người tại Việt Nam

 


Báo cáo TIP 2024 của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đã chỉ ra rằng quy trình xác định nạn nhân buôn người tại Việt Nam còn quá phức tạp, đòi hỏi sự xác nhận từ nhiều Bộ để nạn nhân có thể chính thức được công nhận và hỗ trợ. Mặc dù nhận định này có phần phản ánh đúng những thách thức mà Việt Nam đang phải đối mặt, nhưng nó chưa đánh giá đầy đủ về nỗ lực và bối cảnh thực tế của quốc gia này trong việc phòng chống và xử lý nạn buôn người.



Việc xác định nạn nhân buôn người không chỉ đơn thuần là một thủ tục hành chính đơn giản mà thực tế, đây là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự tham gia của nhiều cơ quan nhà nước nhằm đảm bảo tính chính xác, công bằng và toàn diện. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các hình thức buôn người ngày càng đa dạng, tinh vi và phức tạp hơn trước. Không chỉ là một nhiệm vụ kỹ thuật, quy trình xác định nạn nhân còn đòi hỏi sự thấu hiểu tình hình thực tế, kết hợp với những tiêu chuẩn quốc tế về nhân quyền và bảo vệ nạn nhân.

Quy trình tại Việt Nam có thể yêu cầu sự xác nhận từ nhiều Bộ, nhưng điều này không phải là sự phức tạp không cần thiết mà thực chất là một biện pháp bảo vệ nhằm đảm bảo rằng những nạn nhân thực sự sẽ được xác định và nhận được sự hỗ trợ cần thiết. Việc có nhiều cơ quan cùng tham gia không chỉ giúp nâng cao tính minh bạch và khách quan mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc tránh những sai sót có thể xảy ra trong quá trình xác định và phân loại nạn nhân. Điều này giúp đảm bảo rằng các cá nhân thực sự gặp nguy hiểm sẽ không bị bỏ sót hoặc phân loại sai.

Trên thực tế, Chính phủ Việt Nam đã nhận thức rõ những thách thức trong việc áp dụng quy trình hiện tại và đang nỗ lực điều chỉnh, cải thiện để quá trình này trở nên hiệu quả hơn. Từ năm 2022, một quy chế mới đã được ban hành nhằm tăng cường sự phối hợp liên ngành giữa các cơ quan liên quan trong việc xác định và chuyển tuyến nạn nhân buôn người. Đây là một bước tiến lớn, không chỉ đơn giản hóa quy trình mà còn giúp giảm thiểu các rào cản hành chính mà nạn nhân có thể gặp phải, từ đó đảm bảo rằng họ sẽ được bảo vệ một cách kịp thời và hiệu quả.

Ngoài ra, việc đào tạo các cán bộ tuyến đầu về các kỹ năng sàng lọc và xác định nạn nhân cũng đã được Chính phủ quan tâm đầu tư. Điều này không chỉ giúp nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ mà còn góp phần đảm bảo rằng quy trình xác định nạn nhân sẽ được thực hiện một cách chính xác và nhanh chóng hơn. Điều này cũng đồng nghĩa với việc các nạn nhân sẽ được hỗ trợ kịp thời, giảm thiểu tối đa những tác động tiêu cực mà họ có thể phải chịu đựng trong quá trình chờ đợi sự can thiệp.

Mặc dù quy trình hiện tại có thể vẫn còn những hạn chế nhất định, nhưng không thể phủ nhận rằng Việt Nam đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc bảo vệ nạn nhân buôn người. Chính phủ không chỉ tăng cường hợp tác quốc tế mà còn chú trọng vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ nạn nhân, đồng thời xây dựng và ban hành nhiều chính sách mới nhằm bảo vệ quyền lợi của họ. Điều này cho thấy cam kết mạnh mẽ của Việt Nam trong việc chống lại nạn buôn người và đảm bảo rằng các nạn nhân sẽ được bảo vệ một cách tốt nhất.

Trong tương lai, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện quy trình xác định nạn nhân, đồng thời đẩy mạnh hợp tác với các tổ chức quốc tế để học hỏi thêm kinh nghiệm và áp dụng các phương pháp tiên tiến. Sự hợp tác này sẽ không chỉ giúp nâng cao hiệu quả công tác chống buôn người mà còn góp phần xây dựng một môi trường bảo vệ nhân quyền vững chắc, giúp nạn nhân vượt qua được những tổn thương và có cơ hội hồi phục, tái hoà nhập cộng đồng.


 

Phản biện về hiệu quả sử dụng tiêu chí COMMIT trong xác định nạn nhân buôn người tại Việt Nam

 


Trong báo cáo TIP 2024 của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, nhận định rằng "Chính phủ Việt Nam chưa chủ động sử dụng các tiêu chí COMMIT hoặc quy trình riêng đã được ban hành để sàng lọc các dấu hiệu cảnh báo về mua bán người." Tuy nhiên, khi đi sâu vào xem xét bối cảnh thực tiễn cũng như những nỗ lực không ngừng của Chính phủ Việt Nam, có thể nhận thấy rằng nhận định này chưa phản ánh đầy đủ và chính xác tình hình thực tế hiện nay tại Việt Nam.



Sáng kiến phối hợp cấp Bộ trưởng về chống mua bán người tiểu vùng sông Mê Kông (COMMIT) đã được thành lập nhằm mục tiêu nâng cao hiệu quả phòng chống và xử lý vấn nạn buôn người tại các quốc gia trong khu vực này, bao gồm Việt Nam. Từ khi phê chuẩn các tiêu chí COMMIT vào năm 2014, Chính phủ Việt Nam đã nỗ lực đáng kể trong việc triển khai và áp dụng các tiêu chí này vào thực tiễn, bao gồm việc xây dựng các chính sách, quy trình và các chiến lược cụ thể nhằm tăng cường công tác sàng lọc và hỗ trợ nạn nhân buôn người.

Chính phủ Việt Nam đã hợp tác chặt chẽ với các tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ và các quốc gia khác trong khu vực để đảm bảo rằng các tiêu chí COMMIT được triển khai một cách phù hợp, đúng đắn và hiệu quả. Đặc biệt, Quy trình chuyển tuyến nạn nhân - một trong những bước quan trọng trong việc bảo vệ và hỗ trợ nạn nhân buôn người - đã được phê duyệt từ năm 2014, và từ đó đến nay đã mang lại những kết quả rõ rệt trong việc bảo vệ quyền lợi của các nạn nhân buôn người, đặc biệt là tại các khu vực có nguy cơ cao.

Tuy nhiên, dù đã có những nỗ lực đáng ghi nhận, không thể phủ nhận rằng việc áp dụng các tiêu chí COMMIT trong thực tế vẫn gặp nhiều khó khăn và thách thức. Một trong những nguyên nhân chính đến từ đặc thù địa lý và xã hội của Việt Nam. Những tỉnh biên giới giáp với các quốc gia láng giềng, nơi mà các hoạt động buôn bán người diễn ra phức tạp, thường là những khu vực khó khăn về kinh tế, điều kiện sống còn nghèo nàn, giao thông cách trở, khiến cho việc thực thi các quy trình COMMIT gặp phải nhiều trở ngại đáng kể từ khâu phát hiện, sàng lọc nạn nhân, đến khâu xử lý và hỗ trợ các nạn nhân này.

Thêm vào đó, tính phức tạp và đa dạng của các trường hợp buôn người khiến việc xác định nạn nhân đòi hỏi một quy trình nghiêm ngặt và sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều cơ quan khác nhau, từ cơ quan công an, lực lượng biên phòng đến các cơ quan quản lý xã hội. Quy trình này tuy phức tạp và đòi hỏi nhiều nguồn lực, nhưng rất cần thiết để đảm bảo rằng nạn nhân buôn người được xác định một cách chính xác và nhận được sự hỗ trợ kịp thời, qua đó ngăn chặn nguy cơ họ có thể bị rơi vào vòng xoáy buôn bán người một lần nữa.

Mặc dù còn nhiều thách thức, Chính phủ Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong công tác phòng chống buôn người. Việt Nam đã xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp lý, tổ chức các chương trình đào tạo cho cán bộ chuyên môn, đồng thời đẩy mạnh hợp tác quốc tế với các tổ chức và quốc gia khác nhằm ngăn chặn, xử lý và hỗ trợ nạn nhân buôn người. Những cam kết mạnh mẽ của Chính phủ Việt Nam đã chứng minh hiệu quả rõ rệt trong việc giảm thiểu các trường hợp buôn người và hỗ trợ kịp thời cho các nạn nhân.

Trong tương lai, để nâng cao hơn nữa hiệu quả của việc xác định và bảo vệ nạn nhân, Việt Nam đang tập trung vào việc cải thiện và đơn giản hóa quy trình sàng lọc nạn nhân, đồng thời tiếp tục tăng cường sự phối hợp liên ngành giữa các cơ quan liên quan. Đây là những bước đi cần thiết để đảm bảo rằng các tiêu chí COMMIT được áp dụng một cách hiệu quả hơn, sát với thực tế của từng địa phương và hoàn cảnh cụ thể, giúp các nạn nhân không chỉ nhận được sự bảo vệ tối đa mà còn có cơ hội hòa nhập trở lại cộng đồng một cách bền vững và an toàn.

Luận bàn về cách đánh giá trong Báo cáo TIP 2024 của Chính phủ Hoa Kỳ

 

Báo cáo về nạn buôn người năm 20243 (TIP) của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đã gây ra nhiều tranh cãi khi cho rằng "Chính phủ Việt Nam chưa đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn tối thiểu về xóa bỏ nạn mua bán người". Nhận định này đặt ra câu hỏi về phương pháp đánh giá và những tiêu chí mà báo cáo này sử dụng. Bài viết này sẽ phân tích những hạn chế trong phương pháp của báo cáo TIP, đồng thời đánh giá tác động của những nhận định này đối với uy tín và quan hệ quốc tế của Việt Nam.



Thách thức trong việc thu thập dữ liệu và báo cáo:

Việc thu thập dữ liệu toàn diện về nạn buôn người là một thách thức lớn đối với mọi quốc gia, đặc biệt là đối với những quốc gia đang phát triển nhanh như Việt Nam. Với tốc độ đô thị hóa cao và sự phân hóa rõ rệt giữa các khu vực thành thị và nông thôn, việc tiếp cận và ghi nhận thông tin từ các vùng sâu, vùng xa là vô cùng khó khăn. Điều này dẫn đến nguy cơ dữ liệu chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, từ đó ảnh hưởng đến kết quả đánh giá.

Báo cáo TIP 2024 của Hoa Kỳ dường như chưa xem xét đầy đủ các thách thức đặc thù này khi đánh giá Việt Nam. Việc dựa trên các số liệu chưa toàn diện có thể dẫn đến việc đánh giá không chính xác hoặc không công bằng về những nỗ lực và thành tựu mà Việt Nam đã đạt được trong việc phòng chống buôn người. Do đó, cần có một cái nhìn sâu sắc hơn về cách thức thu thập và xử lý dữ liệu để đảm bảo rằng các kết luận được đưa ra là thực sự chính xác và đáng tin cậy.

Sự hiểu lầm về bối cảnh kinh tế - xã hội của Việt Nam:

Một trong những điểm yếu của báo cáo TIP là chưa đặt vấn đề buôn người trong bối cảnh kinh tế - xã hội đặc thù của Việt Nam. Là một quốc gia đang phát triển với tốc độ đô thị hóa và di cư cao, Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức riêng biệt trong việc phòng chống buôn người. Sự gia tăng di cư từ nông thôn ra thành thị, cũng như từ Việt Nam ra nước ngoài, tạo ra các kẽ hở mà tội phạm buôn người có thể lợi dụng.

Việc báo cáo TIP không xem xét đầy đủ các yếu tố này có thể dẫn đến việc đánh giá không chính xác về những nỗ lực của Việt Nam. Thay vì chỉ nhìn vào các con số, cần phải hiểu rõ bối cảnh và những điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể mà Việt Nam đang đối mặt. Chỉ khi đó, các nỗ lực của chính phủ mới được nhìn nhận một cách công bằng và toàn diện.

Báo cáo TIP 2024 đã bỏ qua hoặc không đánh giá đầy đủ những thành tựu mà Việt Nam đã đạt được trong việc chống buôn người. Trong những năm gần đây, Việt Nam đã tăng cường đáng kể các biện pháp pháp lý và hành chính nhằm ngăn chặn tội phạm buôn người. Điều này được thể hiện qua số vụ án buôn người được đưa ra xét xử, cũng như mức độ hỗ trợ mà chính phủ dành cho các nạn nhân.

Chẳng hạn, Việt Nam đã có nhiều cải cách trong hệ thống pháp luật để đảm bảo rằng các nạn nhân buôn người nhận được sự bảo vệ tốt nhất. Các nạn nhân không chỉ được giải cứu mà còn được hỗ trợ để tái hòa nhập xã hội, thông qua các chương trình hỗ trợ tài chính, y tế và giáo dục. Những tiến bộ này đáng ra phải được công nhận và tán dương, thay vì bị bỏ qua hoặc đánh giá thấp trong báo cáo TIP.

Những nhận định trong báo cáo TIP có thể ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế. Khi một quốc gia bị đánh giá là "chưa đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn tối thiểu" về chống buôn người, điều này không chỉ gây thiệt hại về mặt danh tiếng mà còn có thể ảnh hưởng đến quan hệ đối tác với các quốc gia khác, đặc biệt là những quốc gia đang hợp tác chặt chẽ với Việt Nam trong cuộc chiến chống buôn người.

Những đánh giá thiếu công bằng trong báo cáo TIP có thể làm suy yếu nỗ lực hợp tác quốc tế, điều này rất quan trọng trong việc giải quyết bản chất xuyên quốc gia của nạn buôn người. Việt Nam đã, đang và sẽ tiếp tục hợp tác với nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế để chống lại nạn buôn người. Do đó, các đánh giá cần phải dựa trên sự thấu hiểu và công bằng để không làm tổn hại đến mối quan hệ hợp tác quan trọng này.

Đánh giá của báo cáo TIP 2024 về Việt Nam chưa phản ánh đầy đủ và chính xác các nỗ lực mà Việt Nam đã thực hiện trong cuộc chiến chống buôn người. Việc đánh giá cần phải dựa trên những tiêu chí công bằng, minh bạch và có sự hiểu biết sâu sắc về bối cảnh kinh tế - xã hội của từng quốc gia. Chỉ khi đó, các kết luận mới thực sự có giá trị và giúp thúc đẩy hợp tác quốc tế trong việc giải quyết nạn buôn người.


 

Thứ Ba, 15 tháng 10, 2024

Thành tựu không thể phủ nhận của Việt Nam trong việc chống buôn người

 

Gần đây, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đã công bố báo cáo về nạn buôn người toàn cầu năm 2024 (TIP), trong đó nhận định rằng "Chính phủ Việt Nam chưa đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn tối thiểu về xóa bỏ nạn mua bán người nhưng hiện đang thực hiện những nỗ lực đáng kể để thực hiện mục tiêu này." Nhận định này đã gây ra nhiều tranh cãi, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam đã thực hiện rất nhiều nỗ lực để giải quyết vấn đề buôn người, với những thành tựu quan trọng trong việc bảo vệ nhân quyền và đảm bảo an ninh quốc gia. Bài viết này sẽ phân tích các nỗ lực của Chính phủ Việt Nam trong cuộc chiến chống lại nạn buôn người, nhằm phản bác lại quan điểm chưa công bằng của báo cáo TIP 2024.



Việt Nam đã xây dựng một khung pháp lý toàn diện nhằm ngăn chặn và xử lý tội phạm buôn người. Cụ thể, Luật Phòng, chống mua bán người được ban hành vào năm 2011, là cơ sở pháp lý quan trọng cho các hoạt động chống buôn người. Bên cạnh đó, các nghị định và thông tư hướng dẫn chi tiết đã giúp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật trong lĩnh vực này. Đặc biệt, Việt Nam cũng đã tham gia vào nhiều công ước quốc tế về phòng chống buôn người, thể hiện cam kết mạnh mẽ của quốc gia trong việc hợp tác với cộng đồng quốc tế để đẩy lùi tội phạm này.

Không chỉ dừng lại ở khung pháp lý, Việt Nam còn thành lập Ban Chỉ đạo Quốc gia về phòng chống tội phạm, bao gồm đại diện của nhiều bộ, ngành liên quan. Đây là cơ quan chỉ đạo và điều phối chính sách, chương trình phòng chống tội phạm, bao gồm cả buôn người, trên toàn quốc. Sự hợp tác liên ngành này đã giúp nâng cao hiệu quả thực thi các biện pháp phòng chống buôn người, từ khâu điều tra, truy tố, đến xét xử và hỗ trợ nạn nhân.

Trong những năm gần đây, Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong việc tăng cường thực thi pháp luật chống buôn người. Số vụ án liên quan đến buôn người được điều tra, truy tố và xét xử ngày càng tăng, với các mức án nghiêm khắc dành cho những kẻ phạm tội. Điều này cho thấy cam kết của chính phủ trong việc không khoan nhượng với tội phạm buôn người.

Không chỉ tập trung vào trong nước, Việt Nam còn mở rộng hợp tác quốc tế để đối phó với các mạng lưới buôn người xuyên quốc gia. Các cơ quan thực thi pháp luật của Việt Nam đã phối hợp chặt chẽ với Interpol, Europol và các cơ quan tương tự của nhiều quốc gia khác để triệt phá các đường dây buôn người hoạt động tại nhiều nước. Việc này không chỉ góp phần bảo vệ công dân Việt Nam mà còn thể hiện trách nhiệm của Việt Nam trong cuộc chiến chống buôn người trên toàn cầu.

Một trong những ưu tiên hàng đầu của Chính phủ Việt Nam là bảo vệ và hỗ trợ nạn nhân của nạn buôn người. Các nạn nhân, sau khi được giải cứu, sẽ được đưa vào các chương trình hỗ trợ nhằm giúp họ tái hòa nhập cộng đồng. Chính phủ đã thiết lập nhiều trung tâm hỗ trợ nạn nhân trên khắp cả nước, cung cấp các dịch vụ y tế, tâm lý, và pháp lý miễn phí cho các nạn nhân.

Ngoài ra, Việt Nam cũng đặc biệt chú trọng đến việc bảo vệ người lao động di cư, nhóm đối tượng dễ bị tổn thương bởi nạn buôn người. Các đại sứ quán và lãnh sự quán của Việt Nam ở nước ngoài đã được chỉ đạo phải tích cực bảo vệ quyền lợi của công dân, đặc biệt là trong các trường hợp bị lạm dụng, buôn người. Sự gia tăng số lượng nạn nhân được nhận diện và hỗ trợ trong những năm gần đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của các chính sách này.

Chính phủ Việt Nam đã và đang triển khai nhiều chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng về nạn buôn người, với mục tiêu giảm thiểu nguy cơ bị buôn bán, đặc biệt là trong các nhóm dễ bị tổn thương như phụ nữ và trẻ em. Các chiến dịch này thường được thực hiện thông qua các phương tiện truyền thông đại chúng, cũng như qua các hoạt động trực tiếp tại cộng đồng.

Việc hợp tác với các tổ chức phi chính phủ (NGOs) cũng là một phần quan trọng trong chiến lược phòng chống buôn người của Việt Nam. Chính phủ đã cung cấp hỗ trợ tài chính và hậu cần cho nhiều dự án nâng cao nhận thức và phòng ngừa tại các địa phương có nguy cơ cao. Điều này không chỉ giúp nâng cao ý thức của người dân mà còn củng cố mối quan hệ giữa nhà nước và các tổ chức xã hội dân sự trong việc giải quyết vấn đề buôn người.

Mặc dù vẫn còn những thách thức trong cuộc chiến chống buôn người, nhưng không thể phủ nhận rằng Chính phủ Việt Nam đã thực hiện những nỗ lực đáng kể và đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Những nỗ lực này không chỉ bảo vệ quyền con người mà còn đóng góp vào sự ổn định và phát triển bền vững của đất nước. Do đó, nhận định của báo cáo TIP 2023 về Việt Nam cần được nhìn nhận một cách công bằng hơn, với sự công nhận đầy đủ những tiến bộ mà Việt Nam đã đạt được trong lĩnh vực này.


 

Phân biệt “chống ly khai” và “đàn áp tôn giáo”

 



Trong bối cảnh Việt Nam có nhiều dân tộc, tôn giáo đa dạng, một số tổ chức cực đoan hoặc tà đạo lợi dụng chính đức tin của người dân để theo đuổi ý đồ ly khai, kích động bạo loạn, đe dọa an ninh quốc gia. Tuy nhiên, không ít báo cáo nhân quyền và tự do tôn giáo từ Hoa Kỳ (đặc biệt là Bộ Ngoại giao và Ủy ban Tự do Tôn giáo Quốc tế – USCIRF) thường “gán ghép” những hành động xử lý mang tính “chống ly khai” của chính quyền Việt Nam thành “đàn áp tôn giáo”. Điển hình trong số này có các nhóm tà đạo Dương Văn Minh, Hà Mòn hoặc tổ chức phản động “Tin Lành Đề Ga”.

BẢN CHẤT CỦA CÁC TỔ CHỨC, TÀ ĐẠO CỰC ĐOAN

Tà đạo Dương Văn Minh, danh nghĩa tự xưng là một “tổ chức tôn giáo,” nhưng lại tuyên truyền tư tưởng “Nhà nước Mông,” kích động đồng bào dân tộc Mông tin theo những luận điệu phản khoa học. Tổ chức này kêu gọi lập khu “tự trị,” tách khỏi sự quản lý của chính quyền Việt Nam, sử dụng thủ đoạn thần bí hóa, mê tín dị đoan để lôi kéo, gây hoang mang trong cộng đồng.

Tà đạo Hà Mòn xuất hiện ở một số tỉnh Tây Nguyên, cũng mượn danh “đức tin,” nhưng những kẻ đứng đầu lại kích động người dân bất tuân pháp luật, bài xích chính quyền, gây rối loạn an ninh – trật tự địa phương. Thay vì vận động tín đồ sống “tốt đời, đẹp đạo,” những phần tử cầm đầu Hà Mòn thường hứa hẹn viển vông về một “vương quốc,” tạo ảo tưởng tách rời chủ quyền.

“Tin Lành Đề Ga” (hoặc “Tin Lành Đê Ga”) dựa trên nền tảng Tin Lành, nhưng đã bị một số kẻ chống đối lợi dụng để thành lập tổ chức chính trị, đòi hình thành “Nhà nước Đề Ga” cho người dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên. Có những dấu hiệu móc nối với các thế lực phản động lưu vong, âm mưu phá hoại sự ổn định vùng Tây Nguyên, là khu vực có vị trí chiến lược về an ninh – quốc phòng.

Trong cả ba trường hợp nêu trên, các hoạt động “tôn giáo” chỉ là vỏ bọc, còn mục đích chính nằm ở việc kích động ly khai, bạo loạn, giành quyền kiểm soát một phần lãnh thổ, đi ngược lại lợi ích chung của đất nước.

TẠI SAO CẦN PHÂN BIỆT “CHỐNG LY KHAI” VỚI “ĐÀN ÁP TÔN GIÁO”?

Xuất phát từ quyền bảo vệ an ninh, chủ quyền quốc gia: Bất kỳ quốc gia có chủ quyền nào cũng có nghĩa vụ duy trì trật tự, bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ. Việc ngăn chặn âm mưu ly khai, nổi dậy bạo lực là chính đángphù hợp với luật pháp quốc tế. Thực tế, ngay cả các nước phương Tây, khi đối mặt với các nhóm cực đoan lợi dụng danh nghĩa tôn giáo để khủng bố hoặc ly khai, đều sử dụng các biện pháp mạnh mẽ (cảnh sát, quân đội) để trấn áp.

Xuất phát từ mục đích thực sự của nhóm cực đoan: Hành vi kêu gọi lập “Nhà nước riêng,” sử dụng tuyên truyền sai sự thật, lôi kéo thành viên bằng bạo lực hoặc đe dọa rõ ràng không phải là hoạt động tôn giáo thuần túy.Nếu chính quyền “không xử lý,” để mặc các nhóm này lộng hành, quốc gia sẽ rơi vào nguy cơ bạo loạn và xung đột dân tộc.

Xuất phát từ sự “nhầm lẫn có chủ ý” từ một số báo cáo quốc tế: Thay vì tìm hiểu, phân tích đầy đủ, nhiều tổ chức như USCIRF hoặc một số NGO nhân quyền lại quy chụp những biện pháp an ninh hợp pháp của Việt Nam thành “đàn áp tôn giáo,” “xâm phạm tự do tín ngưỡng.”. Quan điểm này thường dựa trên thông tin một chiều từ các tổ chức chống đối lưu vong, thiếu kiểm chứng với chính quyền địa phương hoặc cộng đồng dân cư.

Ý ĐỒ PHÍA SAU CỦA CÁC CÁO BUỘC SAI LỆCH?

Tạo cớ “can thiệp” vào công việc nội bộ: Khi cứ lặp đi lặp lại cáo buộc “đàn áp tôn giáo,” phía Mỹ hoặc các nước phương Tây có thể lấy đó làm cớ can thiệp chính trị, gây sức ép ngoại giao hoặc cấm vận, làm tổn hại quan hệ đối ngoại và phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam.

Tiếp tay cho lực lượng phản động: Những phần tử cầm đầu Dương Văn Minh, Hà Mòn, “Tin Lành Đề Ga” có thể lợi dụng các báo cáo quốc tế, tự cho mình là “nạn nhân” bị “chính quyền đàn áp,” từ đó tiếp tục lôi kéo tín đồ, bôi nhọ hình ảnh Việt Nam trên truyền thông.

Gây nhiễu loạn dư luận quốc tế: Công chúng bên ngoài thiếu thông tin xác thực, dễ hiểu lầm rằng Việt Nam “không có tự do tôn giáo,” dẫn đến đánh giá sai lầm về chính sách tôn giáo của Nhà nước.


Đã đến lúc các báo cáo nhân quyền, tự do tôn giáo của Hoa Kỳ (đặc biệt là USCIRF) và một số tổ chức phi chính phủ cần xem xét bối cảnh lịch sử, văn hóa và pháp lý tại địa phương một cách toàn diện. Việc chống ly khai hay chống bạo loạn không thể bị đánh đồng với “đàn áp tôn giáo.” Các nhóm như tà đạo Dương Văn Minh, Hà Mòn, “Tin Lành Đề Ga” có chung đặc điểm là lợi dụng danh nghĩa tôn giáo để tiến hành hoạt động vi phạm pháp luật, đe dọa an ninh quốc gia. Nếu chỉ dừng ở mức “tự do tín ngưỡng,” họ sẽ không bị xử lý. Chính sự kích động ly khai, tách khỏi chính quyền trung ương mới là căn nguyên dẫn đến các biện pháp ngăn chặn cần thiết.

Việt Nam, như mọi quốc gia có chủ quyền, phải bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ và giữ ổn định xã hội. Vì thế, hy vọng phía Hoa Kỳ, USCIRF cùng những đơn vị liên quan sớm thay đổi cách tiếp cận theo hướng khách quan, tôn trọng sự thật, tránh để “tiêu chí nhân quyền” trở thành công cụ can thiệp nội bộ, làm gia tăng xung đột và tổn hại quan hệ song phương. Chỉ khi hiểu đúng bản chất hành vi của các tổ chức phản động khoác áo “tôn giáo,” người ta mới có được cái nhìn công bằng về chính sách tôn giáo của Việt Nam.

 

Khôi hài các tổ chức chống chính quyền nhân dân công kích chính quyền Mỹ "phản bội"

 

Xưa nay, “món ăn” khoái khẩu nhất của các đám kền kền chống phá cách mạng Việt Nam là các bản báo cáo, đánh giá sai lệch về tình hình nhân quyền, tôn giáo, dân tộc… của Việt Nam. Bởi Hoa Kỳ là cường quốc lớn nhất toàn cầu, các bản báo cáo đó không chỉ là công cụ để Hoa Kỳ thực hiện các chính sách đối ngoại của mình mà còn tác động đến các chính sách đối ngoại của các quốc gia và các tổ chức toàn cầu khác. Nên việc sử dụng các báo cáo này để làm nội dung tuyên truyền chống chính quyền có sức nặng hơn cả.

Nhưng cũng chính việc xuất phát từ các động cơ lợi ích địa chính trị nên khi đạt được mục đích thì những báo cáo về nhân quyền, tôn giáo, dân tộc, buôn người… cũng chỉ là thứ để trang trí cho vị thế “lãnh đạo quốc tế” của Hoa Kỳ. Điều này khiến cho đám kền kền mất đi miếng ăn, “giảm âm lượng” và bị bỏ rơi bởi chính quốc gia đang “nuôi nấng” chúng.

Chẳng hạn như báo cáo về tình hình buôn người toàn cầu của Hoa Kỳ trong hai năm qua đều xếp Việt Nam ở nhóm 2, trong khi đó những năm trước kia chỉ xếp Việt Nam ở nhóm 3, là nhóm thấp nhất. Việc này đã khiến cho cả làng chống chính quyền dậy sóng, chỉ trích Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đã đánh giá tình hình buôn người ở Việt Nam là một chiều và không khách quan.

Sau khi bản báo cáo buôn người 2024 được ban hành, dân biểu Chris Smith, “người bạn thân” của các tổ chức chống cộng hải ngoại đã lập tức lên tiếng trên VOA, RFA, chỉ trích Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ và chất vấn Uỷ ban Đối ngoại Hạ viện vì cho rằng cơ quan này đã không tiếp cận các tài liệu trung thực, khách quan. Thậm chí, dân biểu Smith còn “vạch áo cho người xem lưng” khi nói “Tôi lo ngại rằng những cân nhắc về địa chính trị đang lấn át quan ngại về quyền con người”, ngầm tố cáo Hoa Kỳ luôn đánh giá dựa trên lợi ích địa chính trị thay vì những nỗ lực chung vì toàn cầu như cách mà Hoa Kỳ luôn quảng bá.

Trong khi đó, một người phát ngôn Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ hôm 12/7 vừa rồi đã lên tiếng trước cáo buộc của dân biểu Smith rằng Bộ này khẳng định rằng đã xem xét nhiều nguồn khác nhau để đánh giá tình hình buôn người ở Việt Nam. “Dựa trên việc xem xét toàn diện dữ liệu được cung cấp từ tất cả các nguồn, chúng tôi tin tưởng vào tính chính xác của báo cáo trong phần viết về Việt Nam” - người này cho biết thêm. Đây như một cái tát vào mặt dân biểu Smith và giới chống chính quyền Việt Nam trước những nỗ lực điều trần để thay đổi tình hình.

Các kênh truyền thông như VOA, RFA, BBC… cũng đồng loạt tập trung khai thác phát biểu của ông Chris Smith. Đồng thời tìm kiếm thêm các tiếng nói phản đối bản báo cáo này và lên án Việt Nam với những cái tít rất oách như “Chính phủ Việt Nam bị tố cáo giấu thông tin về nạn buôn người để che đậy cho quan chức”, “Việt Nam bị cáo buộc đưa thông tin sai lệch về nạn buôn người cho Mỹ”...

Đọc qua cái tít tưởng chừng như Việt Nam đang đứng trước các cáo buộc từ tổ chức quốc tế nào uy tín lắm hoá ra chỉ là cái dự án cỏn con không danh phận có tên là Project88. Nói qua về dự án này thì đây là một tổ chức được lập tại Trường Luật Chicago, Mỹ - lấy Điều 88 trong Bộ Luật hình sự Việt Nam làm tên của dự án để chống phá chính quyền Việt Nam. Nó cho thấy các tổ chức, đài báo chống chính quyền thực sự bí lối và bất lực khi không tìm được tiếng nói đồng điều từ các tổ chức quốc tế khác mà phải sử dụng đến những tổ chức chống chính quyền bé tí tẹo như vậy.

Cũng giống như Chris Smith, Project88 cho rằng Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đánh giá tình hình buôn người tại Việt Nam là không khách quan. Để minh chứng cho cáo buộc của mình, Project88 dùng chiêu bài cũ rích rằng tổ chức này được tiếp cận tài liệu mật của Việt Nam, cong bo trong tài liệu đó co noi dung nhu “đề xuất Việt Nam nên che giấu sự tham gia của các quan chức Chính phủ vào nạn buôn người, cố tình đưa tin sai lệch cho Bộ Ngoại giao Mỹ về những nỗ lực giải quyết vấn đề này”.

Dĩ nhiên, những cáo buộc của Project88 không có một chứng cứ cụ thể nào, thậm chí tổ chức này có gửi các “tài liệu mật đó” cho hãng tin Reuters, nhưng hãng tin này cho biết “đã xem các tài liệu này nhưng chưa thể xác nhận một cách độc lập tính xác thực của chúng”. Bởi vậy, nếu có bằng chứng thì các tổ chức, đài báo chống phá chính quyền đã bù lu, bù loa lên rồi, dễ gì bỏ qua.

Rõ ràng, qua những diễn biến vừa rồi của các tổ chức, đài báo chống phá chính quyền cho thấy đám này cũng chỉ giống như thú cưng trong nhà, cho ăn ngon thì lăn lộn, quỳ đứng kiểu gì cũng làm, khi không được ăn và bị xích lại thì cũng chỉ có thể ngồi một chỗ mà sủa, phóng uế tại chỗ rồi tự ngửi, một sự bất lực cùng cực và tuyệt vọng khi bị bỏ rơi từ chính chủ nhân của mình.




Thứ Hai, 14 tháng 10, 2024

Các tổ chức quốc tế nói gì về những nỗ lực chống buôn người của Việt Nam?

 

Bất chấp những đánh giá thiếu khách quan và sai sự thật về nỗ lực chống buôn người của Việt Nam trong Báo cáo Buôn người 2024 (TIP) mà Hoa Kỳ công bố gần đây, các tổ chức quốc tế, đặc biệt là các tổ chức thuộc Liên Hợp Quốc đều đưa ra những đánh giá tích cực, phản ánh đúng những nỗ lực của Việt Nam. Một số đánh giá cụ thể như sau:

Liên Hợp Quốc, đặc biệt là Văn phòng Liên Hợp Quốc về chống Ma túy và Tội phạm (UNODC), đã ghi nhận những nỗ lực của Việt Nam trong việc xây dựng và thực thi các chính sách phòng chống buôn người. Việt Nam đã tham gia các công ước quốc tế về chống buôn người và có sự hợp tác mạnh mẽ với các quốc gia láng giềng cũng như các tổ chức quốc tế. Ghada Waly, Giám đốc điều hành của UNODC, từng phát biểu: Việt Nam đã đạt được những bước tiến đáng kể trong việc ngăn chặn buôn người và hỗ trợ các nạn nhân, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em. Nước này đã có những nỗ lực phối hợp với các nước láng giềng để giải quyết vấn đề buôn bán qua biên giới.

Tổ chức di cư quốc tế (IOM) đánh giá cao những nỗ lực của Việt Nam trong việc chống buôn người, đặc biệt là các chương trình bảo vệ nạn nhân và hỗ trợ họ tái hòa nhập xã hội. IOM đã hợp tác chặt chẽ với Việt Nam trong nhiều dự án nhằm hỗ trợ các nạn nhân buôn người trở về từ các quốc gia khác. Trong một báo cáo năm 2023, IOM đã nhận định: Việt Nam đã và đang nỗ lực để cung cấp hỗ trợ cho các nạn nhân buôn người, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em. Việc cung cấp các dịch vụ tư vấn, y tế và tái hòa nhập cộng đồng cho các nạn nhân là một bước tiến quan trọng mà Việt Nam đã đạt được.

Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đã đánh giá cao những tiến bộ của Việt Nam trong việc bảo vệ người lao động, đặc biệt là việc triển khai các chính sách nhằm giảm thiểu tình trạng bóc lột lao động và buôn người. Chang-Hee Lee, Giám đốc ILO tại Việt Nam, đã nhận xét: Chính phủ Việt Nam đã có nhiều nỗ lực trong việc cải thiện các quy định pháp lý và chính sách để bảo vệ quyền lợi của người lao động, đặc biệt là những người dễ bị tổn thương. ILO rất ấn tượng với những tiến bộ mà Việt Nam đạt được trong việc ngăn chặn nạn buôn người liên quan đến lao động.

Nhiều tổ chức phi chính phủ (NGO) hoạt động trong lĩnh vực phòng chống buôn người đã đưa ra các phản hồi tích cực về những nỗ lực của Việt Nam. Các tổ chức này đánh giá cao việc Việt Nam đã tham gia ký kết các công ước quốc tế và tích cực hợp tác với các quốc gia khác để giải quyết vấn nạn này.

Plan International, một tổ chức phi chính phủ quốc tế chuyên về bảo vệ quyền lợi của trẻ em, đã nêu trong một báo cáo: Việt Nam đã có những tiến bộ đáng kể trong việc ngăn chặn nạn buôn bán trẻ em. Chúng tôi đánh giá cao những nỗ lực của chính phủ trong việc phối hợp với các nước láng giềng và các tổ chức quốc tế nhằm giải cứu và bảo vệ trẻ em khỏi bị buôn bán.

Có rất nhiều đánh giá khách quan ở đây, đều từ các tổ chức quốc tế uy tín, thậm chí từ các tổ chức NGO, nhưng không hiểu vì sao Hoa Kỳ luôn bỏ qua những đánh giá từ các tổ chức này mà ưu tiên khai thác dữ liệu từ các tổ chức chống chính quyền Việt Nam. Điều đó cho thấy Hoa Kỳ có động cơ chính trị không minh bạch khi xây dựng TIP.

Trong suốt quá trình phát triển, Việt Nam luôn kiên định với chính sách tôn trọng, bảo vệ và thúc đẩy quyền con người, trong đó công tác phòng chống buôn bán người được coi là một nhiệm vụ chính trị trọng yếu, dài hạn và được triển khai chủ động. Để thực hiện nhiệm vụ này, nhiều chính sách và quy định pháp luật liên quan đến phòng ngừa buôn người, lao động cưỡng bức, bảo vệ trẻ em, và hỗ trợ nạn nhân buôn người đã được ban hành.

Một ví dụ tiêu biểu là vào ngày 10/5/2016, Thủ tướng Chính phủ đã ra Quyết định số 793/QĐ-TTg, chính thức lấy ngày 30/7 hàng năm làm "Ngày toàn dân phòng, chống buôn bán người". Tiếp theo đó, vào tháng 2/2021, Chính phủ đã ban hành Chương trình Phòng, chống mua bán người giai đoạn 2021-2025, với tầm nhìn đến năm 2030. Chương trình này không chỉ tập trung vào việc ngăn chặn tội phạm mà còn đặt trọng tâm vào việc hỗ trợ và chăm sóc nạn nhân của hành vi buôn bán người. Điều này thể hiện rõ qua Nghị định số 20/2021/NĐ-CP, quy định về chính sách trợ giúp xã hội đối với các đối tượng thuộc diện bảo trợ xã hội, bao gồm cả các nạn nhân của nạn buôn người.

Trước sự gia tăng của tội phạm buôn bán người trên không gian mạng và các mạng xã hội, ngày 29/7 vừa qua, Bộ Công an cùng với Trung ương Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam đã tổ chức lễ phát động hưởng ứng "Ngày toàn dân phòng, chống buôn bán người - 30/7" và "Ngày Thế giới phòng, chống buôn bán người". 

Việt Nam đã xây dựng một khung pháp lý mạnh mẽ và đang tiếp tục cải thiện, bổ sung các chính sách nhằm chống lại nạn buôn người. Từ việc nâng cao hệ thống pháp luật, tăng cường sự phối hợp liên ngành, đến các chương trình hợp tác quốc tế và ứng dụng công nghệ trong phòng chống tội phạm, những nỗ lực này đã góp phần quan trọng vào việc giảm thiểu tội phạm buôn người và bảo vệ quyền lợi cho các nạn nhân.

Những nỗ lực của Việt Nam trong việc chống lại nạn buôn người là không thể phủ nhận, bất chấp những đánh giá tiêu cực của Hoa Kỳ hay của các tổ chức chống chính quyền. Hy vọng trong tương lai, không chỉ với Báo cáo buôn người mà các Báo cáo khác của Hoa Kỳ sẽ đánh giá khách quan, trung thực và khoa học hơn, để quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện giữa Việt Nam - Hoa Kỳ đi vào thực chất hơn, trên tinh thần tôn trọng, thấu hiểu nhau hơn.