Thứ Sáu, 1 tháng 11, 2024

Sự nực cười của đài Á châu tự do về báo cáo chu kỳ IV của UPR Việt Nam

 

Liên quan việc thông qua báo cáo chu kỳ IV phiên kiểm điểm định kỳ phổ quát UPR với Việt Nam của Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc ngày 27/9 vừa qua, trước đó Văn phòng cao ủy nhân quyền Liên Hợp Quốc đã công bố báo cáo chu kỳ IV của UPR. Lợi dụng việc này, đài RFA đăng tải bài viết với những luận điệu xuyên tạc, không thể chấp nhận được về tình hình Việt Nam và báo cáo của Văn phòng cao ủy nhân quyền. Bạn đọc có thể đọc bài viết đó tại đây https://www.rfa.org/vietnamese/news/vietnamnews/vietnam-national-upr-report-contains-untrue-information-08132024070846.html

Bài viết trên Đài Á Châu Tự Do (RFA) công kích bản báo cáo UPR của Việt Nam về tình hình nhân quyền đã đưa ra nhiều lập luận thiếu căn cứ và có ý đồ xuyên tạc. Bài viết của RFA cáo buộc rằng Việt Nam vẫn tiếp tục vi phạm nhân quyền, đàn áp tự do ngôn luận, tự do hội họp và bắt giữ những người bất đồng chính kiến. Tuy nhiên, các luận điệu này không dựa trên sự thật khách quan và không phản ánh đầy đủ tình hình thực tế tại Việt Nam.

Trước hết, Việt Nam đã không ngừng hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm bảo vệ quyền con người và nâng cao chất lượng cuộc sống cho mọi tầng lớp xã hội. Chính phủ Việt Nam đã thông qua nhiều đạo luật quan trọng, trong đó có Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo (2016), Luật Báo chí (2016), và Bộ luật Hình sự sửa đổi (2017), với mục đích đảm bảo quyền tự do ngôn luận, hội họp và bảo vệ quyền lợi của các nhóm yếu thế. Những tiến bộ này đã được nhiều tổ chức quốc tế công nhận, và bản báo cáo UPR của Việt Nam nêu rõ những thành tựu này, phản ánh sự nghiêm túc trong cam kết của Việt Nam với các công ước quốc tế.

Việc bắt giữ những cá nhân vi phạm pháp luật Việt Nam, dù họ tự xưng là “nhà hoạt động nhân quyền”, đều được thực hiện đúng theo quy trình tố tụng và trên cơ sở pháp lý rõ ràng. Hành động này không phải là sự đàn áp đối với tự do ngôn luận mà là biện pháp để bảo vệ trật tự xã hội và ổn định quốc gia. Mọi quốc gia trên thế giới, kể cả các nước phương Tây, đều có những quy định và biện pháp mạnh tay với các hành vi gây bất ổn an ninh xã hội.

Một luận điểm khác mà RFA đưa ra là Việt Nam hạn chế quyền tự do tôn giáo. Điều này hoàn toàn không chính xác. Tự do tôn giáo ở Việt Nam đã được đảm bảo và phát triển một cách bền vững. Hiện nay, tại Việt Nam có hơn 26 triệu tín đồ của nhiều tôn giáo khác nhau, bao gồm Phật giáo, Công giáo, Tin lành, Hồi giáo, Cao Đài, Hòa Hảo và nhiều tôn giáo khác, với hơn 55.000 cơ sở tôn giáo trên cả nước.

Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo (2016) là một bước tiến lớn trong việc đảm bảo quyền tự do tôn giáo của mọi người dân Việt Nam. Luật này không chỉ quy định rõ quyền tự do tín ngưỡng mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động tôn giáo được diễn ra một cách công khai và hợp pháp. Các tổ chức tôn giáo có thể tự do hoạt động, xây dựng cơ sở vật chất, tổ chức sự kiện mà không bị cản trở. Điều này thể hiện qua việc hàng ngàn ngôi chùa, nhà thờ, thánh đường được xây dựng mới và hoạt động sôi nổi tại các tỉnh thành trên cả nước.

Những cáo buộc về việc “đàn áp tôn giáo” thực chất chỉ là sự bóp méo thông tin của những tổ chức, cá nhân thiếu thiện chí. Một số trường hợp mà RFA nhắc đến thường là những cá nhân hoặc tổ chức vi phạm pháp luật, lợi dụng tôn giáo để chống phá chính quyền, gây rối trật tự công cộng. Do đó, những hành động xử lý của cơ quan chức năng là hoàn toàn phù hợp với quy định pháp luật và nhằm bảo vệ quyền lợi chung của cộng đồng.

Bài viết của RFA cho rằng Việt Nam "không thực sự đối thoại quốc tế về nhân quyền" và chỉ mang tính hình thức trong việc hợp tác với các tổ chức quốc tế. Nhận định này là không có cơ sở và hoàn toàn sai lệch. Việt Nam luôn coi trọng đối thoại nhân quyền và đã tích cực tham gia các cơ chế nhân quyền quốc tế, đặc biệt là trong khuôn khổ UPR.

Việt Nam đã thực hiện ba chu kỳ UPR (năm 2009, 2014 và 2019) và luôn nghiêm túc trong việc triển khai các khuyến nghị mà cộng đồng quốc tế đề ra. Việt Nam cũng đã chủ động tham gia và thực hiện các công ước quốc tế về quyền con người như Công ước Quốc tế về Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR), Công ước Chống Tra tấn (CAT), và Công ước về Quyền Trẻ em (CRC). Trong quá trình thực hiện, Việt Nam không chỉ tiếp thu các khuyến nghị mà còn đối thoại với nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế để hoàn thiện chính sách nhân quyền của mình.

Báo cáo UPR lần thứ tư của Việt Nam là một minh chứng rõ ràng cho sự cam kết này. Báo cáo không chỉ tập trung vào việc thể hiện các thành tựu mà còn chỉ ra những thách thức mà Việt Nam đang gặp phải trong quá trình phát triển và bảo vệ quyền con người, đồng thời đề xuất các biện pháp khắc phục. Điều này cho thấy Việt Nam sẵn sàng đối thoại và lắng nghe ý kiến của các tổ chức quốc tế, không hề có sự né tránh hay che đậy như cáo buộc của RFA.

RFA cho rằng Việt Nam không làm đủ để bảo vệ quyền lợi của các nhóm yếu thế, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em. Tuy nhiên, điều này hoàn toàn trái ngược với thực tế. Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể trong việc bảo vệ các nhóm yếu thế và không ngừng nâng cao chất lượng cuộc sống của họ.

Cụ thể, các chương trình xóa đói giảm nghèo, hỗ trợ phụ nữ phát triển kinh tế và giáo dục trẻ em được thực hiện đồng bộ và hiệu quả trên toàn quốc. Tỷ lệ hộ nghèo đã giảm mạnh, từ 58% năm 1993 xuống còn dưới 2% hiện nay. Việt Nam cũng đã triển khai nhiều chính sách cụ thể nhằm bảo vệ quyền lợi của phụ nữ, trẻ em, và người khuyết tật, thông qua các chương trình quốc gia như Chương trình Mục tiêu quốc gia về Giảm nghèo bền vững, Chương trình Hành động Quốc gia vì Trẻ em.

Ngoài ra, Việt Nam cũng đã ký kết và thực hiện nhiều công ước quốc tế liên quan đến bảo vệ quyền lợi của phụ nữ và trẻ em, trong đó có Công ước về Xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (CEDAW) và Công ước Quyền Trẻ em (CRC). Các chính sách, chương trình này đã mang lại những kết quả tích cực, được cộng đồng quốc tế đánh giá cao.

Một điểm xuyên tạc nữa mà RFA đưa ra là Việt Nam "kiểm soát truyền thông, bóp nghẹt tiếng nói đối lập". Tuy nhiên, hệ thống báo chí, truyền thông tại Việt Nam hoạt động mạnh mẽ, đa dạng với hơn 800 cơ quan báo chí, hàng ngàn kênh truyền hình, và hàng triệu trang mạng xã hội đang hoạt động. Quyền tự do ngôn luận và tiếp cận thông tin của người dân được bảo vệ và phát huy thông qua các kênh truyền thông đa chiều. Người dân Việt Nam có thể tự do chia sẻ ý kiến, quan điểm của mình thông qua nhiều nền tảng truyền thông và mạng xã hội, từ đó giúp tạo ra một môi trường đối thoại cởi mở và minh bạch.

Những luận điệu mà RFA đưa ra nhằm công kích bản báo cáo UPR của Việt Nam là không có cơ sở thực tiễn và không phản ánh đầy đủ những thành tựu của Việt Nam trong việc thực hiện và bảo vệ quyền con người. Việt Nam luôn nghiêm túc trong việc tuân thủ các cam kết quốc tế và không ngừng cải thiện hệ thống pháp luật, chính sách để bảo đảm quyền lợi cho mọi người dân, đặc biệt là các nhóm yếu thế. Những hành động xuyên tạc từ các tổ chức như RFA không làm thay đổi thực tế mà Việt Nam đang đạt được trong công cuộc phát triển bền vững và bảo vệ quyền con người

Thứ Năm, 31 tháng 10, 2024

Luận điệu xuyên tạc của “Mạng lưới nhân quyền Việt Nam” về kết quả UPR


Nguyễn Bá Tùng, trưởng ban điều hành Mạng lưới Nhân quyền Việt Nam tại California, Mỹ, đã đưa ra những phát ngôn xuyên tạc về kết quả Kiểm điểm Định kỳ Phổ quát (Universal Periodic Review - UPR) của Việt Nam. Ông ta cáo buộc rằng "những khuyến nghị bị Việt Nam bác bỏ liên quan đến các quyền vô cùng quan trọng về quyền dân sự và chính trị của người dân Việt Nam" và nhận xét rằng "chính quyền Việt Nam hoàn toàn thiếu thiện chí." Tuy nhiên, những luận điệu này không chỉ thiếu cơ sở thực tiễn mà còn phản ánh cái nhìn phiến diện, thiên lệch và thiếu khách quan về tình hình nhân quyền ở Việt Nam. Bài viết này sẽ phản bác lại các luận điểm sai trái của Nguyễn Bá Tùng và làm sáng tỏ bản chất thật sự của UPR cũng như cam kết của Việt Nam đối với nhân quyền.

Nguyễn Bá Tùng cho rằng Việt Nam thiếu thiện chí khi bác bỏ một số khuyến nghị, nhưng thực tế, việc một quốc gia từ chối một số khuyến nghị là hoàn toàn hợp pháp trong khuôn khổ UPR và là quyền chủ quyền của mỗi quốc gia. Các khuyến nghị bị từ chối thường là những khuyến nghị không phù hợp với bối cảnh văn hóa, chính trị, hoặc pháp lý của quốc gia đó, hoặc có thể đe dọa đến an ninh quốc gia và sự ổn định xã hội. Trong trường hợp của Việt Nam, những khuyến nghị bị từ chối không phải là những vấn đề "vô cùng quan trọng" như Nguyễn Bá Tùng đã xuyên tạc, mà thực chất, đó là những khuyến nghị mang tính áp đặt chính trị, thiếu thực tiễn và không phù hợp với điều kiện của Việt Nam.

Nguyễn Bá Tùng cho rằng các khuyến nghị bị bác bỏ liên quan đến "quyền dân sự và chính trị của người dân Việt Nam". Đây là một nhận định sai lệch và thiếu khách quan. Thực tế, các quyền dân sự và chính trị của công dân Việt Nam luôn được bảo vệ và thực hiện thông qua các quy định của pháp luật.

Hiến pháp Việt Nam quy định rõ ràng về quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, quyền lập hội và biểu tình, cũng như các quyền tham gia vào đời sống chính trị của đất nước. Tuy nhiên, cũng như bất kỳ quốc gia nào khác, việc thực thi các quyền này phải tuân theo những quy định của pháp luật nhằm bảo đảm sự ổn định và an ninh xã hội. Điều này là cần thiết để ngăn chặn các hành vi lợi dụng quyền tự do để gây rối trật tự công cộng, đe dọa an ninh quốc gia hoặc phá hoại sự thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ.

Những đối tượng mà Nguyễn Bá Tùng và các tổ chức phản động gọi là "nhà hoạt động bảo vệ nhân quyền" thực chất đã lợi dụng các quyền này để tuyên truyền chống phá nhà nước, kích động bạo lực và gây mất ổn định xã hội. Những hành vi vi phạm pháp luật này không thể được che đậy dưới danh nghĩa "bảo vệ nhân quyền". Do đó, việc Việt Nam từ chối các khuyến nghị liên quan đến các đối tượng này là hoàn toàn hợp lý và cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia và quyền lợi của đại đa số người dân.

Nguyễn Bá Tùng cáo buộc rằng chính quyền Việt Nam "hoàn toàn thiếu thiện chí" trong việc thực hiện các khuyến nghị UPR. Tuy nhiên, kết quả thực tế đã chứng minh điều ngược lại. Việt Nam không chỉ chấp nhận hầu hết các khuyến nghị mà còn tích cực thực hiện các biện pháp để cải thiện tình hình nhân quyền trong nước.

Việt Nam đã và đang nỗ lực nâng cao đời sống của người dân, đặc biệt là các nhóm yếu thế như phụ nữ, trẻ em và người dân tộc thiểu số. Các chương trình xóa đói giảm nghèo, bảo vệ môi trường, cải thiện điều kiện làm việc và chăm sóc sức khỏe đều được triển khai rộng rãi, mang lại những kết quả tích cực. Ngoài ra, Việt Nam cũng không ngừng cải thiện hệ thống pháp luật nhằm bảo vệ tốt hơn các quyền cơ bản của công dân.

Việc Việt Nam từ chối một số khuyến nghị không phải là biểu hiện của sự thiếu thiện chí, mà đó là sự thể hiện quyền chủ quyền trong việc bảo vệ lợi ích quốc gia và nhân dân. Mỗi quốc gia có quyền từ chối các khuyến nghị nếu các khuyến nghị đó không phù hợp với tình hình thực tế hoặc có nguy cơ làm suy yếu an ninh quốc gia. Đây là nguyên tắc cơ bản trong cơ chế UPR mà mọi quốc gia thành viên đều tuân thủ.

Mạng lưới Nhân quyền Việt Nam mà Nguyễn Bá Tùng đứng đầu không phải là một tổ chức nhân quyền trung lập. Thực tế, tổ chức này đã nhiều lần bị chỉ trích vì có lập trường chống đối chính quyền Việt Nam và liên tục đưa ra các thông tin sai lệch về tình hình nhân quyền ở Việt Nam. Thay vì thúc đẩy đối thoại và hợp tác, Mạng lưới này chủ yếu lợi dụng các diễn đàn quốc tế để xuyên tạc và công kích chính quyền Việt Nam.

Nguyễn Bá Tùng và tổ chức của ông không dựa trên các bằng chứng cụ thể, mà thường sử dụng các thông tin từ các nguồn thiếu tin cậy hoặc từ các cá nhân có động cơ chính trị. Những phát ngôn của ông Tùng về kết quả UPR của Việt Nam chỉ là một phần trong chiến dịch tuyên truyền nhằm gây áp lực và bôi nhọ hình ảnh của Việt Nam trên trường quốc tế.

Cơ chế UPR là một diễn đàn quan trọng để các quốc gia đối thoại và chia sẻ kinh nghiệm về quyền con người. Tuy nhiên, cơ chế này không phải là công cụ để áp đặt các giá trị hay yêu cầu lên một quốc gia nào. Mỗi quốc gia có quyền từ chối những khuyến nghị không phù hợp với tình hình thực tế của mình, và điều này không thể bị coi là thiếu thiện chí hay bác bỏ nhân quyền.

Việt Nam đã thể hiện sự cam kết rõ ràng đối với việc bảo vệ và thúc đẩy quyền con người thông qua việc chấp nhận hầu hết các khuyến nghị UPR. Những cáo buộc của Nguyễn Bá Tùng về việc Việt Nam từ chối các quyền "vô cùng quan trọng" là hoàn toàn thiếu căn cứ và phi lý. Thực tế, Việt Nam đang từng bước cải thiện tình hình nhân quyền, và việc từ chối một số khuyến nghị là cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia và sự ổn định xã hội.

Cộng đồng quốc tế cần có cái nhìn khách quan, công bằng và tôn trọng quyền chủ quyền của Việt Nam trong việc thực hiện các khuyến nghị UPR, thay vì bị lôi kéo bởi những thông tin sai lệch từ các tổ chức có ý đồ chính trị như Mạng lưới Nhân quyền Việt Nam.


Thứ Tư, 30 tháng 10, 2024

Luận điệu xuyên tạc của VCHR về việc Việt Nam từ chối 49 khuyến nghị UPR

 

Sau khi Việt Nam chấp nhận 271 trong tổng số 320 khuyến nghị tại kỳ Kiểm điểm Định kỳ Phổ quát (Universal Periodic Review - UPR) năm 2024, một số tổ chức và cá nhân đã đưa ra các luận điệu xuyên tạc, thiếu khách quan nhằm gây áp lực và bôi nhọ tình hình nhân quyền của Việt Nam. Trong số đó, Ỷ Lan Penelope Faulkner, Chủ tịch của Ủy ban Bảo vệ Quyền Làm Người Việt Nam (VCHR) – một tổ chức nhân quyền có trụ sở tại Paris, đã phát biểu rằng: "Trong 49 khuyến nghị mà họ từ chối, có những vấn đề mấu chốt, những vấn đề rất quan trọng. Nếu tiếp tục bác bỏ các khuyến nghị này, Việt Nam sẽ không bao giờ có nhân quyền. Và những người đấu tranh bảo vệ nhân quyền sẽ luôn luôn sống trong bầu không khí sợ hãi vì họ có thể bị bắt bất cứ lúc nào."

Bài viết này sẽ phản bác lại các quan điểm sai trái của bà Faulkner, đồng thời làm rõ bản chất thiên lệch và không khách quan của VCHR khi bình luận về tình hình nhân quyền ở Việt Nam.

Việc từ chối một số khuyến nghị không có nghĩa là Việt Nam phủ nhận các giá trị nhân quyền, mà thực tế, những khuyến nghị này có thể không phù hợp với điều kiện đặc thù của quốc gia, hoặc không tương thích với hệ thống pháp luật và an ninh quốc gia. Trong bất kỳ cơ chế kiểm điểm nào, việc từ chối một số khuyến nghị là hoàn toàn hợp pháp và phản ánh quyền chủ quyền của mỗi quốc gia. Điều này được thực hiện không chỉ ở Việt Nam, mà còn ở nhiều nước khác trên thế giới.

Các khuyến nghị mà Việt Nam từ chối không phải là những vấn đề "mấu chốt" như bà Faulkner đã xuyên tạc, mà thường là các yêu cầu mang tính chất chính trị, vượt ra ngoài khuôn khổ hợp tác nhân quyền và có thể can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia. Điều này đi ngược lại với tinh thần của cơ chế UPR, vốn hướng đến đối thoại và xây dựng thay vì áp đặt và gây áp lực.

Bà Faulkner đã lập luận rằng Việt Nam từ chối các khuyến nghị về nhân quyền và tiếp tục đàn áp những người bảo vệ nhân quyền. Tuy nhiên, thực tế là pháp luật Việt Nam luôn đảm bảo các quyền cơ bản của công dân, bao gồm quyền tự do ngôn luận, quyền tự do tôn giáo, và quyền lập hội. Những cá nhân bị bắt giữ và xử lý pháp luật không phải vì họ bảo vệ nhân quyền, mà vì họ vi phạm pháp luật.

Một số đối tượng được coi là “những người đấu tranh bảo vệ nhân quyền” thực chất đã thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật như kích động bạo lực, tuyên truyền chống phá nhà nước, và gây rối an ninh trật tự. Những hành vi này không thể được che đậy dưới danh nghĩa "bảo vệ nhân quyền." Ở bất kỳ quốc gia nào, việc vi phạm pháp luật đều phải bị xử lý, và đây là điều cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia, bảo vệ quyền lợi của đa số người dân.

Thực tế, việc quản lý và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật là một phần quan trọng trong việc đảm bảo nhân quyền cho toàn xã hội. Một quốc gia chỉ có thể đảm bảo các quyền tự do cá nhân khi sự ổn định và an ninh được duy trì. Việc tôn trọng và thực hiện nhân quyền không thể tách rời khỏi việc tuân thủ pháp luật và trách nhiệm công dân.

Một luận điểm khác của bà Faulkner là cho rằng "những người đấu tranh bảo vệ nhân quyền sẽ luôn sống trong bầu không khí sợ hãi vì họ có thể bị bắt bất cứ lúc nào." Đây là một luận điệu vô căn cứ và xuyên tạc tình hình thực tế ở Việt Nam. Trong một quốc gia thượng tôn pháp luật, không ai phải "sợ hãi" nếu họ tuân thủ pháp luật và thực hiện quyền lợi của mình một cách hợp pháp.

Việt Nam đã và đang nỗ lực đảm bảo môi trường an toàn và ổn định để mọi người dân có thể thực hiện các quyền và tự do cơ bản của mình. Cộng đồng nhân quyền quốc tế cần phải phân biệt rõ giữa những hành vi thực sự bảo vệ nhân quyền và những hành vi lợi dụng danh nghĩa nhân quyền để thực hiện các mục tiêu chính trị đen tối.

Không có quốc gia nào có thể dung thứ cho những hành vi gây nguy hại đến an ninh quốc gia và xã hội. Việc xử lý các đối tượng vi phạm pháp luật là hoàn toàn cần thiết để bảo vệ lợi ích quốc gia, bảo vệ quyền lợi chính đáng của tất cả công dân. Thay vì tạo ra “bầu không khí sợ hãi” như bà Faulkner tuyên bố, việc thực thi pháp luật tại Việt Nam đã góp phần đảm bảo môi trường xã hội ổn định và công bằng.

Ủy ban Bảo vệ Quyền Làm Người Việt Nam (VCHR) do bà Faulkner đứng đầu không phải là một tổ chức khách quan hay trung lập trong các vấn đề nhân quyền. Trái lại, tổ chức này từ lâu đã có lập trường chống đối chính quyền Việt Nam và thường xuyên đưa ra các thông tin thiếu chính xác, bóp méo sự thật về tình hình nhân quyền tại Việt Nam.

Thay vì đối thoại và hợp tác để thúc đẩy các giá trị nhân quyền, VCHR và bà Faulkner đã nhiều lần lợi dụng các diễn đàn quốc tế để công kích chính quyền Việt Nam, xuyên tạc tình hình thực tế và đưa ra những luận điệu thiếu căn cứ. Các báo cáo và tuyên bố của VCHR thường không dựa trên các bằng chứng cụ thể, mà chủ yếu là từ các nguồn thông tin không đáng tin cậy hoặc các tổ chức phản động.

Việc đưa ra các cáo buộc vô căn cứ không chỉ làm suy giảm uy tín của VCHR mà còn tạo ra cái nhìn sai lệch về tình hình nhân quyền tại Việt Nam. Cộng đồng quốc tế cần có cái nhìn khách quan và công bằng, không để bị lôi kéo bởi các thông tin sai lệch từ những tổ chức có ý đồ chính trị rõ ràng như VCHR.

Nhân quyền là một giá trị toàn cầu, nhưng không có mô hình duy nhất phù hợp cho mọi quốc gia. Mỗi quốc gia có điều kiện chính trị, xã hội, và kinh tế riêng biệt, do đó, cách tiếp cận đối với nhân quyền cũng cần phải linh hoạt và phù hợp với bối cảnh cụ thể.

Việt Nam luôn cam kết thúc đẩy và bảo vệ nhân quyền, nhưng điều này phải được thực hiện theo cách thức phù hợp với lợi ích quốc gia và sự ổn định xã hội. Việc từ chối một số khuyến nghị trong khuôn khổ UPR không có nghĩa là Việt Nam bác bỏ nhân quyền, mà đó là sự bảo vệ chủ quyền và tính đặc thù của hệ thống pháp luật Việt Nam.

Các luận điệu xuyên tạc của bà Faulkner và VCHR không phản ánh đúng thực tế về tình hình nhân quyền tại Việt Nam, mà chỉ là một phần trong chiến dịch gây áp lực chính trị đối với quốc gia này.


 

Thứ Ba, 29 tháng 10, 2024

Luận điệu xuyên tạc của HRW khi khi Việt Nam từ chối 49 khuyến nghị UPR

 


Sau khi Việt Nam công bố chấp nhận 271 trên tổng số 320 khuyến nghị trong khuôn khổ cơ chế Kiểm điểm Định kỳ Phổ quát (UPR) tại Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc, một số tổ chức quốc tế, bao gồm cả Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch - HRW), đã lên tiếng chỉ trích và đưa ra những luận điệu xuyên tạc về cam kết nhân quyền của Việt Nam. Đặc biệt, ông Nicola Paccamiccio, điều phối viên của HRW, đã bày tỏ sự “vô cùng thất vọng” khi Việt Nam từ chối 49 khuyến nghị, trong đó có những yêu cầu liên quan đến việc trả tự do cho những người bị cầm tù mà họ gọi là “những người bảo vệ nhân quyền.”

Bài viết này sẽ phản bác các quan điểm trên, đồng thời vạch trần bản chất xuyên tạc của HRW và cơ chế UPR trong việc chống phá, gây áp lực chính trị đối với Việt Nam. Chúng tôi sẽ làm rõ rằng việc từ chối một số khuyến nghị không đồng nghĩa với việc Việt Nam không tôn trọng nhân quyền, mà là sự bảo vệ chủ quyền quốc gia và tính đặc thù của pháp luật trong nước.

Việt Nam đã có một quá trình tham gia tích cực và đầy trách nhiệm trong cơ chế UPR kể từ lần đầu tiên vào năm 2009. Đây là một cơ chế kiểm điểm được thực hiện định kỳ bởi Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc, và mục tiêu chính là khuyến khích các quốc gia cải thiện tình hình nhân quyền thông qua việc đối thoại và hợp tác. Trong kỳ UPR vừa qua, việc Việt Nam chấp nhận 271 khuyến nghị (chiếm 85% tổng số khuyến nghị) đã thể hiện rõ sự cam kết mạnh mẽ của quốc gia trong việc thúc đẩy và bảo vệ các quyền con người.

Tuy nhiên, HRW đã cố tình bỏ qua thực tế này, chỉ tập trung vào việc Việt Nam không chấp nhận 49 khuyến nghị, đặc biệt là các khuyến nghị liên quan đến việc trả tự do cho những người mà họ cho rằng bị cầm tù vì “bảo vệ nhân quyền.” Điều này là sự xuyên tạc nghiêm trọng, vì việc một quốc gia từ chối một số khuyến nghị là hoàn toàn hợp lý và được quy định trong quy trình UPR. Quyết định từ chối thường xuất phát từ sự không phù hợp với luật pháp, thể chế chính trị, và các nguyên tắc cơ bản của quốc gia đó. Điều này hoàn toàn không có nghĩa là Việt Nam phủ nhận các cam kết nhân quyền mà ngược lại, cho thấy sự bảo vệ của quốc gia đối với chủ quyền và an ninh quốc gia.

Một trong những luận điệu chính mà HRW và nhiều tổ chức quốc tế thường xuyên sử dụng là việc cho rằng Việt Nam cầm tù những người mà họ gọi là “những người bảo vệ nhân quyền” chỉ vì thực thi các quyền cơ bản của họ, như quyền tự do ngôn luận hay tự do lập hội. Tuy nhiên, thực tế là những cá nhân mà HRW và các tổ chức khác đang biện hộ không phải là những người thực hiện quyền của mình một cách ôn hòa, mà nhiều trường hợp đã vi phạm nghiêm trọng pháp luật Việt Nam, có hành vi gây mất ổn định xã hội và đe dọa an ninh quốc gia.

Các đối tượng này thường lợi dụng danh nghĩa "bảo vệ nhân quyền" để thực hiện các hoạt động chống đối chính quyền, kích động bạo loạn, gây bất ổn chính trị và thậm chí có liên hệ với các tổ chức phản động và khủng bố. Việc bắt giữ và xử lý các đối tượng này không phải là vi phạm nhân quyền, mà là một biện pháp cần thiết để bảo vệ sự ổn định và an ninh của đất nước, đảm bảo quyền lợi cho đa số người dân.

Ví dụ, trong nhiều trường hợp, những cá nhân bị kết án không chỉ vi phạm luật pháp quốc gia mà còn gây ảnh hưởng tiêu cực đến cộng đồng. Các hành vi tuyên truyền chống phá nhà nước, kích động biểu tình bạo lực và liên kết với các tổ chức phản động không thể được xem là “bảo vệ nhân quyền,” mà thực chất là các hành vi chống phá chính quyền, vi phạm nghiêm trọng quyền và lợi ích của người dân Việt Nam.

Mặc dù UPR được thiết kế để thúc đẩy đối thoại về nhân quyền, nhưng trong thực tế, cơ chế này đôi khi trở thành công cụ để một số quốc gia và tổ chức quốc tế gây áp lực chính trị đối với các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Những khuyến nghị mà HRW và các tổ chức khác đưa ra thường phản ánh một góc nhìn thiếu khách quan, không phù hợp với thực tiễn phát triển của các quốc gia như Việt Nam.

UPR, trong nhiều trường hợp, đã bị các tổ chức như HRW lợi dụng để thúc đẩy các yêu cầu không hợp lý, mang tính áp đặt và can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác. Việc Việt Nam từ chối một số khuyến nghị là hoàn toàn hợp lý và phù hợp với nguyên tắc chủ quyền quốc gia, đồng thời thể hiện sự kiên định của Việt Nam trong việc bảo vệ các giá trị cốt lõi của mình.

Những khuyến nghị mà HRW đưa ra, đặc biệt là yêu cầu trả tự do cho các đối tượng mà họ gọi là “người bảo vệ nhân quyền,” thực chất là những đề xuất mang tính chính trị, không phù hợp với hệ thống pháp luật và điều kiện thực tế của Việt Nam. Việc chấp nhận những khuyến nghị này có thể tạo ra tiền lệ xấu, làm suy yếu hệ thống pháp luật và khả năng bảo vệ an ninh quốc gia.

Việt Nam luôn thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc bảo vệ và thúc đẩy nhân quyền, nhưng điều này cần phải được thực hiện theo cách thức phù hợp với điều kiện lịch sử, văn hóa và phát triển kinh tế-xã hội của quốc gia. Không có mô hình nhân quyền nào phù hợp cho tất cả các quốc gia, và việc áp đặt một cách tiếp cận duy nhất lên mọi quốc gia là điều không thực tế và thiếu công bằng.

Trong nhiều năm qua, Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong việc cải thiện đời sống của người dân, bảo vệ quyền lợi cho các nhóm yếu thế như phụ nữ, trẻ em, và người dân tộc thiểu số. Đồng thời, hệ thống pháp luật cũng liên tục được cải tiến để đảm bảo quyền con người được thực hiện một cách đầy đủ và hiệu quả. Các cam kết quốc tế về nhân quyền của Việt Nam cũng đã được cụ thể hóa qua việc tham gia vào các công ước quốc tế và cơ chế đối thoại với các tổ chức quốc tế.

Việc HRW bày tỏ "thất vọng" khi Việt Nam từ chối một số khuyến nghị trong cơ chế UPR là một biểu hiện của sự áp đặt và thiếu hiểu biết về bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Việt Nam đã và đang thực hiện đầy đủ các cam kết nhân quyền, đồng thời luôn đảm bảo rằng những quy định này phù hợp với hệ thống pháp luật và lợi ích quốc gia.

Những luận điệu của HRW không chỉ là sự xuyên tạc về tình hình nhân quyền tại Việt Nam mà còn là một phần trong chiến dịch gây áp lực chính trị, nhằm tác động đến chính sách và quyền tự quyết của quốc gia. Bằng cách kiên định trong việc bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia, Việt Nam không chỉ bảo vệ quyền lợi của người dân mà còn duy trì sự ổn định và phát triển bền vững của đất nước.

Thay vì bị lôi kéo bởi những luận điệu xuyên tạc từ các tổ chức như HRW, cộng đồng quốc tế cần có cái nhìn khách quan và công bằng về những nỗ lực của Việt Nam trong việc thúc đẩy nhân quyền, đồng thời tôn trọng các quyết định mang tính chủ quyền của quốc gia này trong việc thực hiện các khuyến nghị UPR.


 

Thứ Hai, 28 tháng 10, 2024

Xuyên tạc các khuyến nghị UPR - Bộ mặt thật của BPSOS và Nguyễn Đình Thắng

 


Nguyễn Đình Thắng và tổ chức phản động BPSOS (Boat People SOS) đã không ngừng tiến hành các chiến dịch xuyên tạc, bóp méo sự thật về tình hình nhân quyền tại Việt Nam trong nhiều năm qua. Gần đây, ông Thắng lại tiếp tục sử dụng một chiến thuật cũ nhưng nguy hiểm: kêu gọi các nhà hoạt động nhân quyền theo dõi việc Việt Nam thực hiện các khuyến nghị UPR từ nay đến kỳ Kiểm điểm Định kỳ Phổ quát tiếp theo. Thắng còn khẳng định rằng BPSOS đã tổ chức các khóa huấn luyện về cách báo cáo vi phạm nhân quyền theo tiêu chuẩn và thể thức của Liên Hợp Quốc, nhằm tác động vào các diễn đàn quốc tế để chống phá Việt Nam.

Thứ nhất, việc kêu gọi theo dõi và báo cáo tình hình thực hiện khuyến nghị của Việt Nam là một chiến thuật nhằm tạo sức ép không cần thiết và gây ra sự hiểu lầm về khả năng thực hiện cam kết của Việt Nam. Thực tế, Việt Nam luôn có các kế hoạch và chiến lược rõ ràng để thực hiện các khuyến nghị trong khuôn khổ UPR, và mọi quá trình đều được công khai và minh bạch với sự giám sát của cả cộng đồng quốc tế. Không chỉ vậy, việc thực hiện các khuyến nghị phải được thực hiện trong bối cảnh cụ thể của quốc gia, đảm bảo phù hợp với thực tiễn và tình hình phát triển của Việt Nam, điều mà Nguyễn Đình Thắng và BPSOS thường xuyên bỏ qua trong các bài phát biểu của mình.

Thứ hai, việc BPSOS tổ chức các khóa huấn luyện về cách báo cáo vi phạm nhân quyền theo tiêu chuẩn của Liên Hợp Quốc là một mưu đồ nguy hiểm. Thay vì thật sự quan tâm đến nhân quyền, BPSOS lợi dụng các diễn đàn quốc tế để thúc đẩy các chiến dịch chống phá Việt Nam. Họ không có mục tiêu thúc đẩy sự phát triển của Việt Nam hay bảo vệ quyền lợi của người dân Việt, mà là để gây chia rẽ và tạo áp lực chính trị.

BPSOS, dưới sự lãnh đạo của Nguyễn Đình Thắng, không chỉ là một tổ chức hoạt động về nhân quyền như họ tuyên bố, mà thực chất là một tổ chức có hành vi phản động và phá hoại an ninh quốc gia Việt Nam. Được thành lập với mục tiêu ban đầu là cứu trợ thuyền nhân sau chiến tranh, nhưng từ lâu BPSOS đã đi chệch hướng, trở thành một công cụ chính trị nhằm phá hoại chính quyền và gây bất ổn xã hội ở Việt Nam.

Nguyễn Đình Thắng, với danh nghĩa "nhà hoạt động nhân quyền", đã tiến hành nhiều hoạt động gây hại đến hình ảnh của Việt Nam tại các diễn đàn quốc tế. Ông và BPSOS không chỉ đưa ra các báo cáo sai lệch về tình hình nhân quyền mà còn cố gắng liên kết với các phần tử chống đối trong và ngoài nước, kích động người dân, đặc biệt là cộng đồng người Việt hải ngoại, chống lại chính quyền Việt Nam.

BPSOS không ngừng liên kết với các tổ chức phản động khác, tổ chức các hội thảo và chiến dịch nhằm xuyên tạc thông tin, gây hiểu lầm về tình hình chính trị và xã hội tại Việt Nam. Đáng chú ý, BPSOS thường xuyên tổ chức các khóa huấn luyện và cung cấp tài liệu hướng dẫn về cách thức "báo cáo" vi phạm nhân quyền, nhưng thực chất là thúc đẩy các hành vi phản động nhằm làm mất ổn định xã hội và tác động xấu đến quan hệ quốc tế của Việt Nam.

Mặc dù luôn tự nhận là một tổ chức nhân quyền, BPSOS lại không có bất kỳ sự minh bạch nào về tài chính hay các nguồn tài trợ của mình. Nhiều tài liệu cho thấy rằng BPSOS đã nhận được nguồn tài trợ từ các tổ chức và cá nhân có quan điểm thù địch với chính quyền Việt Nam. Điều này cho thấy BPSOS không phải là một tổ chức phi lợi nhuận vì mục đích nhân đạo, mà là một tổ chức có tính chất chính trị, hoạt động theo các lợi ích riêng tư.

Nguyễn Đình Thắng và các đồng sự của ông đã nhiều lần bị cáo buộc lạm dụng nguồn tài trợ, sử dụng số tiền được quyên góp từ cộng đồng người Việt hải ngoại cho các mục đích cá nhân hoặc phục vụ cho các chiến dịch chống phá chính quyền Việt Nam. Điều này không chỉ làm mất lòng tin của người dân mà còn đặt ra câu hỏi về tính chính đáng và đạo đức của các hoạt động mà BPSOS thực hiện.

Những hoạt động của Nguyễn Đình Thắng và BPSOS không chỉ ảnh hưởng đến hình ảnh quốc tế của Việt Nam, mà còn gây tác động xấu đến quá trình phát triển kinh tế và xã hội của đất nước. Các chiến dịch xuyên tạc về nhân quyền mà BPSOS tiến hành đã làm suy yếu lòng tin của cộng đồng quốc tế vào Việt Nam, gây ra nhiều khó khăn trong quan hệ đối ngoại, đặc biệt là trong các lĩnh vực hợp tác về kinh tế, đầu tư, và giáo dục.

Bên cạnh đó, những chiến dịch này còn gây ra sự hiểu lầm và chia rẽ trong cộng đồng người Việt, đặc biệt là giữa người Việt Nam trong nước và cộng đồng người Việt hải ngoại. Thay vì thúc đẩy sự hòa hợp và cùng nhau phát triển, BPSOS lại cố tình kích động sự bất đồng, lợi dụng lòng yêu nước của người Việt hải ngoại để phục vụ cho mục tiêu chính trị của mình.

Ngược lại với những cáo buộc của BPSOS, Việt Nam đã và đang thể hiện sự cam kết mạnh mẽ trong việc thực hiện các chuẩn mực quốc tế về quyền con người. Bên cạnh việc tham gia cơ chế UPR và chấp nhận phần lớn các khuyến nghị, Việt Nam cũng đã cải thiện hệ thống pháp luật và chính sách nhằm đảm bảo quyền lợi cho mọi người dân, đặc biệt là các nhóm yếu thế như phụ nữ, trẻ em, và các dân tộc thiểu số.

Việt Nam đã ký kết và phê chuẩn nhiều công ước quốc tế về quyền con người, đồng thời tiếp tục đối thoại và hợp tác với các tổ chức quốc tế và các quốc gia khác về vấn đề này. Những thành tựu trong việc phát triển kinh tế, cải thiện điều kiện sống và bảo vệ quyền lợi của người dân là minh chứng rõ ràng cho cam kết của Việt Nam trong việc thúc đẩy nhân quyền.

Thay vì bị lôi kéo vào các chiến dịch xuyên tạc và thông tin sai lệch của BPSOS, cộng đồng quốc tế cần có cái nhìn khách quan và công bằng về tình hình nhân quyền tại Việt Nam. Những cáo buộc mà Nguyễn Đình Thắng và BPSOS đưa ra thường không dựa trên bằng chứng cụ thể, mà chỉ là những lời đồn đại, bịa đặt nhằm phục vụ cho mục đích chính trị. Thực tế, Việt Nam đã và đang nỗ lực hết mình trong việc bảo vệ quyền con người và hợp tác với các tổ chức quốc tế để đảm bảo quyền lợi cho mọi công dân.

Nguyễn Đình Thắng và tổ chức BPSOS không phải là những người bảo vệ quyền con người như họ tuyên bố. Bản chất của họ là phản động và khủng bố, lợi dụng các diễn đàn quốc tế để xuyên tạc và gây chia rẽ trong xã hội Việt Nam. Thay vì thúc đẩy sự phát triển và hòa bình, họ tìm cách phá hoại và gây bất ổn. Người dân Việt Nam, cả trong nước và hải ngoại, cần phải cảnh giác và không để mình bị lợi dụng bởi những chiêu trò của Nguyễn Đình Thắng và BPSOS. Đồng thời, cộng đồng quốc tế cần có cái nhìn đúng đắn và công bằng về tình hình nhân quyền tại Việt Nam, thay vì bị lôi kéo bởi những luận điệu sai trái và đầy mưu đồ chính trị.


 

Thứ Bảy, 26 tháng 10, 2024

Những kẻ kích động, chia rẽ khối đại đoàn kết

 


Việt Nam đã và đang đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong việc bảo vệ và thúc đẩy nhân quyền, từ việc bảo vệ quyền tự do tôn giáo, tín ngưỡng cho đến đảm bảo quyền lợi cho các nhóm yếu thế trong xã hội. Tại các diễn đàn quốc tế, Việt Nam luôn thể hiện tinh thần hợp tác, sẵn sàng đối thoại về nhân quyền, thể hiện qua việc tham gia cơ chế Kiểm điểm Định kỳ Phổ quát (UPR) của Liên Hợp Quốc và việc chấp nhận phần lớn các khuyến nghị liên quan đến nhân quyền từ các quốc gia khác.

Những năm qua, Việt Nam đã cải thiện hệ thống pháp luật, chính sách để đảm bảo thực thi đầy đủ các cam kết quốc tế về quyền con người. Đặc biệt, trong phiên họp UPR gần đây, Việt Nam đã chấp nhận 271 trong tổng số 320 khuyến nghị – con số cao nhất từ trước đến nay, khẳng định sự cam kết mạnh mẽ của Việt Nam trong việc thực hiện các tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế.

Tuy nhiên, Nguyễn Đình Thắng và tổ chức BPSOS không ngừng xuyên tạc tình hình này, cố tình bỏ qua những thành tựu quan trọng và nỗ lực của Việt Nam, thay vào đó, họ kêu gọi cộng đồng người Việt hải ngoại dựa vào những mối quan tâm của chính quyền nước sở tại để vận động, gây áp lực lên Việt Nam. Đây là một luận điểm vô lý và mang tính chất gây chia rẽ, làm tổn hại đến hình ảnh của Việt Nam trên trường quốc tế.

Nguyễn Đình Thắng và BPSOS lợi dụng vấn đề nhân quyền như một công cụ để chính trị hóa và xuyên tạc tình hình tại Việt Nam. Việc kêu gọi người Việt hải ngoại "dựa vào những mối quan tâm của chính quyền nước sở tại" thực chất là một chiến lược nhằm lợi dụng các mối quan hệ quốc tế của những quốc gia khác để gây áp lực lên Việt Nam. Tuy nhiên, điều này không phản ánh đúng thực trạng nhân quyền tại Việt Nam mà chỉ phục vụ mục đích cá nhân và chính trị của BPSOS.

Nguyễn Đình Thắng và tổ chức của ông đã nhiều lần đưa ra những cáo buộc vô căn cứ, cố tình tạo ra các hình ảnh sai lệch về nhân quyền tại Việt Nam, như việc tuyên truyền rằng chính phủ Việt Nam đàn áp tự do tôn giáo, phân biệt đối xử với các dân tộc thiểu số, hoặc hạn chế quyền tự do ngôn luận. Tuy nhiên, những cáo buộc này không dựa trên bằng chứng xác thực và hoàn toàn trái ngược với những gì Việt Nam đã và đang làm để cải thiện tình hình nhân quyền trong nước.

Một điều mà Nguyễn Đình Thắng cố tình không nhắc đến là các quốc gia trên thế giới, bao gồm cả những nước mà cộng đồng người Việt hải ngoại đang sinh sống, đều có chính sách nhân quyền riêng biệt dựa trên các chuẩn mực quốc tế và lợi ích quốc gia của họ. Mối quan tâm của các nước này đối với vấn đề nhân quyền không chỉ nằm ở việc theo dõi tình hình tại các quốc gia khác, mà còn chú trọng đến việc thúc đẩy hợp tác quốc tế, duy trì hòa bình và ổn định khu vực, cùng với việc bảo vệ quyền lợi của các công dân của họ.

Việc Nguyễn Đình Thắng kêu gọi người Việt hải ngoại lợi dụng mối quan tâm của các quốc gia sở tại về nhân quyền để chống lại Việt Nam là một hành động vô lý, bởi không có quốc gia nào muốn bị lợi dụng trong những chiến dịch xuyên tạc và gây bất ổn. Các quốc gia phát triển, bao gồm Hoa Kỳ, Canada, và các nước châu Âu, đều có những chính sách rõ ràng trong việc duy trì quan hệ đối ngoại và thúc đẩy nhân quyền trên cơ sở hợp tác và tôn trọng lẫn nhau. Họ sẽ không dễ dàng bị lôi kéo vào các chiến dịch chính trị hóa và xuyên tạc như cách mà Nguyễn Đình Thắng đang kêu gọi.

Thay vì xuyên tạc và gây áp lực, cộng đồng quốc tế đã và đang có sự hợp tác chặt chẽ với Việt Nam trong việc thúc đẩy nhân quyền. Chính phủ Việt Nam luôn sẵn sàng đối thoại, hợp tác với các tổ chức quốc tế và các quốc gia khác về vấn đề nhân quyền. Điều này thể hiện qua việc Việt Nam đã ký kết và phê chuẩn nhiều công ước quốc tế quan trọng như Công ước về quyền trẻ em (CRC), Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (CEDAW), và Công ước chống tra tấn (CAT).

Hơn nữa, thông qua các diễn đàn quốc tế, Việt Nam đã thể hiện vai trò tích cực trong việc bảo vệ và thúc đẩy quyền con người, không chỉ trong nước mà còn trong khu vực. Việt Nam luôn tuân thủ nguyên tắc hợp tác quốc tế trên tinh thần tôn trọng chủ quyền, không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia khác, và luôn chú trọng đến việc phát triển con người và cải thiện đời sống của người dân.

Cộng đồng người Việt hải ngoại luôn có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quan hệ quốc tế và bảo vệ quyền lợi của người Việt Nam ở nước ngoài. Họ là cầu nối giữa Việt Nam và các quốc gia sở tại, đóng góp tích cực vào việc xây dựng hình ảnh Việt Nam trên trường quốc tế và bảo vệ quyền lợi của người Việt trong các diễn đàn quốc tế.

Thay vì bị lôi kéo vào các chiến dịch xuyên tạc và gây áp lực lên Việt Nam, cộng đồng người Việt hải ngoại nên tập trung vào việc thúc đẩy các giá trị tích cực, hỗ trợ quá trình phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam, cũng như duy trì mối quan hệ tốt đẹp giữa Việt Nam và các quốc gia mà họ đang sinh sống. Việc hợp tác, đối thoại trên tinh thần xây dựng và tôn trọng lẫn nhau sẽ mang lại lợi ích lớn hơn nhiều so với việc bị lợi dụng trong các chiến dịch chính trị hóa và gây chia rẽ như cách mà Nguyễn Đình Thắng và BPSOS đang kêu gọi.

Những luận điểm mà Nguyễn Đình Thắng đưa ra hoàn toàn thiếu căn cứ và mang tính chất chính trị hóa, không phản ánh đúng thực trạng nhân quyền tại Việt Nam. Việt Nam đã và đang nỗ lực trong việc bảo vệ và thúc đẩy quyền con người thông qua việc cải thiện pháp luật, chính sách, cũng như hợp tác chặt chẽ với cộng đồng quốc tế. Thay vì gây áp lực và xuyên tạc, cộng đồng quốc tế và cộng đồng người Việt hải ngoại cần đóng góp vào việc thúc đẩy hợp tác và đối thoại về nhân quyền, nhằm mang lại lợi ích chung cho cả Việt Nam và các quốc gia khác.

Nhân quyền là vấn đề toàn cầu, đòi hỏi sự hợp tác, tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau giữa các quốc gia. Việc lợi dụng nhân quyền để phục vụ các mục đích chính trị hẹp hòi như cách mà Nguyễn Đình Thắng và BPSOS đang thực hiện không chỉ gây tổn hại đến hình ảnh của Việt Nam mà còn làm suy giảm uy tín của những người tham gia vào các chiến dịch xuyên tạc này. Điều quan trọng là cần nhìn nhận thực tế, đánh giá đúng những nỗ lực và thành tựu của Việt Nam trong việc thực hiện các cam kết quốc tế về nhân quyền, thay vì bị lôi kéo vào những luận điệu sai trái và gây chia rẽ.


 

Thứ Năm, 24 tháng 10, 2024

USCIRF cần phải tôn trọng sự thật

 


Những năm gần đây, trong Báo cáo thường niên về tình hình tự do tôn giáo quốc tế của Ủy ban Tự do tôn giáo quốc tế Mỹ (USCIRF) bên cạnh ghi nhận một số điểm tích cực về chính sách và thực hiện chính sách tôn giáo của Việt Nam, nhất là sau khi Việt Nam triển khai thực hiện Luật Tín ngưỡng, tôn giáo, tuy nhiên tổ chức này tiếp tục đưa ra các nhận định thiếu khách quan, sai lệch về tình hình tôn giáo Việt Nam.

USCIRF là cơ quan tham vấn độc lập do Quốc hội Mỹ thành lập và là cánh tay nối dài của Bộ Ngoại giao Mỹ nhằm phục vụ cho việc “cải thiện nhân quyền” ở các nước mà Mỹ cho là “cần quan tâm đặc biệt”. Từ năm 2012 đến nay, Việt Nam liên tục bị USCIRF đề nghị đưa vào danh sách “Các nước cần quan tâm đặc biệt-CPC” bất chấp những thành tựu về đảm bảo các các quyền tự do tôn giáo, tín ngưỡng mà Việt Nam đã được cộng đồng quốc tế ghi nhận. Theo đó Việt Nam sẽ phải chịu một số chế tài do Mỹ đặt ra về kinh tế, chính trị, giáo dục.

Trong các báo cáo hàng năm về tự do tôn giáo tại Việt Nam, USCIRF cho rằng Việt Nam “đàn áp tôn giáo trong nước”; chỉ trích chính quyền và công an Việt Nam; USCIRF đặc biệt quan tâm đến số “tù nhân lương tâm” là các đối tượng vi phạm pháp luật Việt Nam như Nguyễn Bắc Truyển, Y Yich. Các thông tin USCIRF sử dụng trong báo cáo không có nguồn gốc chính thống mà chủ yếu là những thông tin xuyên tạc, sai sự thật, được thu thập từ các tổ chức, cá nhân người Việt Nam ở nước ngoài có tư tưởng thù hận, nuối tiếc chế độ cũ, ra sức chống phá Nhà nước Việt Nam như tổ chức “Ủy ban Cứu người vượt biển - BPSOS”, tổ chức “Người Thượng đứng lên vì công lý –MSFJ”… Việc USCIRF quan tâm tới các đối tượng chống đối là nhằm gây sức ép với Việt Nam về các vấn đề dân chủ, nhân quyền. Việc làm của USCIRF có thể coi là hành động can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam.

Thực tế chính sách nhất quán của Nhà nước Việt Nam là tôn trọng và tạo điều kiện thuận lợi để mọi người dân được thực hiện quyền tự do tôn giáo, tín ngưỡng, coi trọng chính sách đoàn kết và hòa hợp giữa các tôn giáo, đảm bảo sự bình đẳng, không phân biệt đối xử vì lý do tôn giáo, tín ngưỡng, bảo hộ hoạt động của các tổ chức tôn giáo bằng pháp luật. Việc bắt giam các đối tượng nêu trên là đúng người, đúng tội, đúng pháp luật Việt Nam và phù hợp với luật nhân quyền quốc tế, việc làm này không phải là giam giữ người tùy tiện; hành vi phạm tội của các đối tượng này là rõ ràng, việc bắt giữ họ để điều tra là minh bạch, công khai, đúng luật.

Bảo vệ và thúc đẩy các quyền con người, tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của Nhân dân không những được quy định rõ ràng trong Hiến pháp, pháp luật Việt Nam mà còn được bảo đảm, tôn trọng trên thực tế. Luật Tín ngưỡng, tôn giáo có hiệu lực từ ngày 01/01/2018 đã cụ thể hóa quy định của Hiến pháp năm 2013 theo hướng đảm bảo tốt hơn quyền con người và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho sinh hoạt tôn giáo của người dân. Hiện nay, ước tính 95% dân số Việt Nam có đời sống tín ngưỡng, tôn giáo, trong đó có trên 25 triệu tín đồ thuộc các tôn giáo khác nhau (chiếm khoảng 27% dân số, riêng Công giáo có trên 7 triệu tín đồ, Tin Lành có trên 1 triệu tín đồ). Thực tiễn đời sống tôn giáo, tín ngưỡng ở Việt Nam hết sức phong phú và sinh động. Hàng năm có khoảng 8.500 lễ hội tôn giáo hoặc tín ngưỡng cấp quốc gia và địa phương được tổ chức, Nhà nước Việt Nam luôn tạo điều kiện thuận lợi cho các cá nhân, tổ chức tôn giáo tiến hành giao lưu hợp tác quốc tế. Những năm gần đây, Giáo hội Phật giáo Việt Nam đăng ký tổ chức Đại lễ Phật đản Liên hợp quốc tại Việt Nam, một sự kiện tôn giáo quốc tế lớn thu hút sự tham dự của hàng nghìn chức sắc, tín đồ Phật giáo trên thế giới. Do đó có thể khẳng định rằng những cáo buộc sai sự thật của USCIRF và các tổ chức lưu vong người Việt sẽ không thể thay đổi được sự thật về những thành quả mà Việt Nam đã đạt được trong việc đảm bảo các quyền tự do tín ngưỡng cho người dân mà cộng đồng quốc tế đã thừa nhận.

Cũng như các nước trên thế giới, luật pháp Việt Nam cũng có những quy định cấm các nước lợi dụng thực hành tôn giáo để phá hoại độc lập và đoàn kết dân tộc, chống phá Nhà nước, ngăn cản tín đồ làm nghĩa vụ công dân. Điều này hoàn toàn phù hợp với tinh thần và nội dung về tự do tín ngưỡng, tôn giáo đã nêu trong Tuyên ngôn thế giới về quyền con người. Do vậy, USCIRF cần phải tôn trọng sự thật về tự do tín ngưỡng, tôn giáo; tôn trọng pháp luật Việt Nam. Hành động cổ xúy, a dua, phụ họa, cung cấp thông tin sai sự thật cho USCIRF cần được lên án và ngăn chặn.