Thứ Sáu, 7 tháng 3, 2025

Từ phụ huynh đến giáo viên: Miễn học phí dưới góc nhìn đa chiều


 

Chính sách miễn học phí từ mầm non đến trung học phổ thông (THPT) công lập, được Bộ Chính trị Việt Nam thông qua ngày 28/2/2025 và triển khai từ năm học 2025-2026, không chỉ là một quyết định hành chính mà còn là ngòi nổ cho những cuộc đối thoại xã hội sôi nổi. Với 23,2 triệu học sinh được hưởng lợi và khoản chi ngân sách 30.000 tỷ đồng mỗi năm, đây là một bước đi táo bạo nhằm phổ cập giáo dục công bằng, nhưng cũng đặt ra hàng loạt câu hỏi từ các bên liên quan: phụ huynh, giáo viên, học sinh, nhà quản lý, và cả những nhà phê bình. Từ niềm vui vỡ òa của những gia đình nghèo đến lo ngại của các nhà giáo dục về chất lượng, từ kỳ vọng của giới trẻ đến sự thận trọng của các nhà kinh tế – cuộc đối thoại này là một bản hòa tấu đa thanh, phản ánh không chỉ hy vọng mà còn cả những thách thức của một chính sách mang tầm vóc quốc gia. Với tư cách một chuyên gia giáo dục, hãy cùng lắng nghe những tiếng nói ấy, qua những câu chuyện thực tế và quan điểm đa chiều, để thấy rằng miễn học phí không chỉ là chuyện tiền bạc mà là một cuộc tranh luận lớn về tương lai giáo dục Việt Nam.

 

Trước hết, hãy bắt đầu với phụ huynh – những người trực tiếp cảm nhận sự thay đổi mà chính sách này mang lại. Đối với hàng triệu gia đình, đặc biệt ở vùng nông thôn và miền núi, miễn học phí là một luồng gió mát lành, xua tan gánh nặng tài chính vốn đè nặng bao thế hệ. Một bà mẹ đơn thân ở Quảng Nam, chị Nguyễn Thị Thủy, chia sẻ trong một buổi họp cộng đồng tháng 3/2025: “Trước đây, tôi phải vay 2 triệu đồng mỗi năm để đóng học phí cho hai đứa con, giờ thì nhẹ cả lòng, có tiền mua thêm sách vở cho tụi nhỏ”. Chị Thủy không phải là cá biệt: theo thống kê trước năm 2025, 15-20% phụ huynh ở các tỉnh nghèo như Lai Châu, Sơn La từng phải chọn giữa việc cho con học hay giữ tiền mua gạo. Với chính sách mới, họ không chỉ thở phào mà còn kỳ vọng nhà trường sẽ nâng cao chất lượng để xứng đáng với khoản đầu tư từ ngân sách. Tuy nhiên, không phải phụ huynh nào cũng hoàn toàn hài lòng. Anh Trần Văn Hùng, một công nhân ở TP.HCM, lo ngại rằng “miễn phí thì tốt, nhưng trường công vốn đã đông, giờ thêm học sinh thì con tôi có được học tử tế không?”. Tiếng nói của anh Hùng phản ánh một bộ phận phụ huynh ở đô thị, nơi sĩ số lớp học 50-60 em không còn xa lạ, và họ mong muốn miễn học phí đi đôi với cải thiện cơ sở vật chất, không chỉ là “miễn cho có”.

 

Tiếp theo là giáo viên – những người đứng ở tuyến đầu của hệ thống giáo dục, vừa đón nhận chính sách này với niềm vui vừa không khỏi trăn trở. Cô Nguyễn Thị Lan, giáo viên tiểu học ở Thanh Hóa, bày tỏ trong một diễn đàn giáo dục tháng 3/2025: “Miễn học phí giúp tụi nhỏ đi học đông hơn, tôi mừng lắm, nhưng lớp tôi giờ đã 45 em, thêm nữa thì không biết xoay xở thế nào”. Với cô Lan, chính sách này là cơ hội để trẻ em nghèo tiếp cận tri thức, nhưng cũng là áp lực khi Việt Nam thiếu khoảng 50.000 giáo viên phổ thông theo thống kê năm 2023. Nhiều đồng nghiệp của cô lo rằng nếu không tăng cường nhân sự và cơ sở vật chất, chất lượng giảng dạy sẽ giảm sút, biến niềm vui miễn phí thành nỗi lo quá tải. Ngược lại, một số giáo viên lạc quan hơn, như thầy Phạm Văn Hùng ở Đà Nẵng – nơi miễn học phí toàn bộ từ năm 2021. Thầy Hùng kể: “Khi không còn phải ‘vận động’ phụ huynh đóng tiền, tôi có thời gian đổi mới bài giảng, tổ chức lớp học trải nghiệm, cả thầy lẫn trò đều thoải mái hơn”. Quan điểm của thầy Hùng cho thấy miễn học phí có thể là đòn bẩy để giáo viên tập trung vào chuyên môn, nếu được hỗ trợ đúng cách.

 

Học sinh – đối tượng thụ hưởng trực tiếp – cũng mang đến những góc nhìn đa dạng trong cuộc đối thoại này. Với những em ở vùng sâu vùng xa, miễn học phí là chiếc phao cứu sinh để tiếp tục giấc mơ học đường. Em Hoàng Văn Tài, học sinh lớp 10 ở Bắc Kạn, tâm sự trong một buổi trò chuyện với báo Thanh Niên tháng 3/2025: “Trước đây, em nghỉ học để đi làm vì nhà không có tiền, giờ được học miễn phí, em muốn học hết lớp 12, sau này làm kỹ sư”. Tiếng nói của Tài đại diện cho hàng triệu học sinh nghèo, những người thấy chính sách này là cánh cửa mở ra tương lai. Nhưng ở các thành phố lớn, một số học sinh lại có cái nhìn khác. Nguyễn Minh Anh, học sinh lớp 11 tại Hà Nội, đặt câu hỏi: “Miễn học phí thì tốt, nhưng trường công có đủ sức cạnh tranh với trường tư không, hay em vẫn phải học thêm để thi đại học?”. Minh Anh phản ánh tâm lý của học sinh đô thị, nơi áp lực thành tích và chất lượng giáo dục vẫn là ưu tiên hàng đầu, khiến họ mong muốn miễn học phí không chỉ là câu chuyện tiếp cận mà còn là nâng tầm trải nghiệm học tập.

 

Nhà quản lý giáo dục – từ Bộ Giáo dục và Đào tạo (Bộ GD&ĐT) đến các sở, phòng địa phương – là một bên liên quan quan trọng, mang đến góc nhìn vừa thực tế vừa chiến lược. Thứ trưởng Bộ GD&ĐT Nguyễn Hữu Độ, trong cuộc họp báo tháng 3/2025, khẳng định: “Miễn học phí là bước đi chiến lược để phổ cập giáo dục, giảm bất bình đẳng, nhưng chúng tôi ý thức rằng cần thêm 20.000 giáo viên và hàng trăm trường mới để đáp ứng”. Ông Độ nhấn mạnh rằng chính sách này không chỉ là chi tiền mà còn là cơ hội để cải cách giáo dục toàn diện, từ giảm tải chương trình đến nâng cao chất lượng giáo viên. Tuy nhiên, tại các địa phương nghèo như Hà Giang, ông Nguyễn Văn Sơn, Giám đốc Sở GD&ĐT, lại lo lắng: “Ngân sách Trung ương hỗ trợ là chính, nhưng địa phương chúng tôi khó có thể tự xây thêm trường lớp, nếu không được đầu tư kịp thời, miễn học phí chỉ giải quyết được nửa vấn đề”. Quan điểm của ông Sơn cho thấy sự khác biệt giữa tầm nhìn quốc gia và thực tế cơ sở, nơi cơ sở vật chất và nguồn lực vẫn là bài toán nan giải.

 

Các nhà kinh tế và chuyên gia tài chính cũng tham gia cuộc đối thoại với những lập luận sắc bén về tính khả thi của chính sách. Tiến sĩ Nguyễn Đức Thành, một nhà kinh tế nổi tiếng, trong bài viết trên báo Kinh tế Sài Gòn tháng 3/2025, nhận xét: “30.000 tỷ đồng mỗi năm là khoản đầu tư lớn, nhưng nếu biến nó thành đòn bẩy cho nguồn nhân lực, Việt Nam sẽ thu lại gấp nhiều lần qua thuế và tăng trưởng GDP trong 20-30 năm tới”. Ông Thành viện dẫn kinh nghiệm Phần Lan, nơi miễn học phí giúp đạt HDI cao nhất nhì thế giới, để ủng hộ chính sách này, nhưng cũng cảnh báo rằng nếu không huy động thêm nguồn lực từ thuế hoặc xã hội hóa, ngân sách có thể thâm hụt, ảnh hưởng đến y tế, giao thông. Ngược lại, một số ý kiến thận trọng hơn, như của chuyên gia tài chính Lê Đăng Doanh, cho rằng “miễn học phí là ý tưởng đẹp, nhưng với nợ công 37-40% GDP, Việt Nam cần cân nhắc tăng thuế VAT hoặc cắt giảm chi tiêu khác để tránh rủi ro tài chính”. Những quan điểm này phản ánh sự cân bằng giữa kỳ vọng kinh tế dài hạn và áp lực ngắn hạn mà chính sách mang lại.

 

Không thể bỏ qua tiếng nói từ các tổ chức xã hội dân sự và cộng đồng giáo dục tư thục – những bên vừa ủng hộ vừa lo ngại về tác động của chính sách. Bà Nguyễn Thị Kim Thoa, đại diện một tổ chức phi chính phủ về giáo dục tại TP.HCM, trong diễn đàn cộng đồng tháng 3/2025, bày tỏ: “Miễn học phí là cơ hội để trẻ em nghèo đi học, nhưng chúng ta cần đảm bảo trẻ em gái và dân tộc thiểu số được ưu tiên, vì họ dễ bị bỏ lại nhất”. Quan điểm của bà Thoa nhấn mạnh khía cạnh bình đẳng giới và vùng miền, cho thấy chính sách cần linh hoạt để không bỏ sót ai. Trong khi đó, ông Trần Văn Dũng, chủ một trường tư thục ở Hà Nội, lại lo lắng: “Trường công miễn phí sẽ hút học sinh từ trường tư, nếu không có chính sách hỗ trợ, chúng tôi khó cạnh tranh”. Ông Dũng đề xuất Nhà nước cần giữ vai trò của giáo dục tư thục như một động lực đổi mới, tránh để chính sách miễn phí làm mất cân bằng hệ sinh thái giáo dục.

 

Cuộc đối thoại xã hội về miễn học phí còn lan tỏa trên mạng xã hội, nơi cộng đồng bày tỏ quan điểm một cách thẳng thắn và đa dạng. Một bài đăng trên diễn đàn “Phụ huynh Việt” thu hút hơn 10.000 lượt bình luận chỉ trong tuần đầu tháng 3/2025, với ý kiến chia đều: từ “miễn học phí là cứu cánh cho người nghèo” đến “sợ trường công đông quá, chất lượng giảm”. Một phụ huynh viết: “Tôi mừng vì con không phải nghỉ học, nhưng lo trường thiếu giáo viên”; trong khi một giáo viên phản hồi: “Chúng tôi sẵn sàng dạy thêm giờ, nhưng cần hỗ trợ từ Nhà nước”. Những tiếng nói này cho thấy sự quan tâm sâu rộng của xã hội, đồng thời là áp lực để chính sách không chỉ dừng ở ý tưởng mà phải triển khai hiệu quả.

 

Nhìn lại, cuộc đối thoại xã hội về chính sách miễn học phí là một bức tranh sống động, nơi mỗi bên liên quan đều có lý do để hy vọng và lo lắng. Phụ huynh thấy cánh cửa tri thức rộng mở, giáo viên vừa mừng vừa lo, học sinh kỳ vọng một tương lai tươi sáng, nhà quản lý đặt niềm tin vào chiến lược dài hạn, trong khi các nhà kinh tế và tổ chức xã hội đòi hỏi sự cân bằng và linh hoạt. Từ Hoàng Văn Tài ở Bắc Kạn đến những lớp học chật kín ở TP.HCM, mỗi câu chuyện là một mảnh ghép trong cuộc tranh luận này, cho thấy miễn học phí không chỉ là một chính sách mà là một hành trình cần sự đồng lòng của cả xã hội. Dù còn những khác biệt, điểm chung là tất cả đều hướng đến một mục tiêu: giáo dục tốt hơn cho thế hệ trẻ – và đó là giá trị cốt lõi mà đối thoại xã hội đang cố gắng vun đắp.

Chính sách miễn học phí 2025 đã mở ra một cuộc đối thoại xã hội đa chiều, nơi các bên liên quan cùng cất tiếng nói vì tương lai giáo dục. Từ niềm vui của phụ huynh nghèo, trăn trở của giáo viên, ước mơ của học sinh, đến phân tích của nhà quản lý và kinh tế – tất cả hòa quyện thành một bản nhạc vừa sôi động vừa sâu lắng. Với 30.000 tỷ đồng, Việt Nam không chỉ trả học phí mà còn trả lời một câu hỏi lớn: làm sao để giáo dục công bằng mà không đánh mất chất lượng? Cuộc đối thoại này chưa kết thúc, nhưng nó đã chứng minh một điều: khi xã hội cùng ngồi lại, miễn học phí không chỉ là chính sách, mà là khát vọng chung của cả dân tộc.

Từ Việt Nam đến thế giới: Hành trình miễn học phí qua mắt những nhà giáo dục

 

 Chính sách miễn học phí từ mầm non đến trung học phổ thông (THPT) công lập, được Bộ Chính trị Việt Nam thông qua ngày 28/2/2025 và triển khai từ năm học 2025-2026, đã mở ra một chương mới cho giáo dục nước nhà. Với 23,2 triệu học sinh được hưởng lợi và khoản chi ngân sách 30.000 tỷ đồng mỗi năm, đây không chỉ là một quyết định hành chính mà còn là một tuyên ngôn về quyền tiếp cận tri thức cho mọi trẻ em. Nhưng chính sách này thực sự mang ý nghĩa gì trong mắt những người dành cả đời nghiên cứu và sống cùng giáo dục? Từ các chuyên gia trong nước đến những tên tuổi quốc tế, quan điểm về miễn học phí tại Việt Nam là một bức tranh đa sắc, vừa ngập tràn hy vọng, vừa không thiếu những cảnh báo sắc bén. Qua lăng kính của họ, hãy cùng khám phá những góc nhìn sâu sắc về chính sách này, để thấy rằng miễn học phí không chỉ là chuyện tiền bạc mà còn là một canh bạc lớn cho tương lai, với những lời khen, lo ngại và kỳ vọng đan xen.

 


Trước hết, nhiều chuyên gia giáo dục trong nước nhìn nhận miễn học phí như một bước đi lịch sử, thắp sáng giấc mơ giáo dục công bằng mà Việt Nam theo đuổi từ những ngày đầu lập quốc. Giáo sư Nguyễn Văn Minh, Hiệu trưởng Đại học Sư phạm Hà Nội, trong một hội thảo giáo dục tháng 3/2025, gọi đây là “món quà vô giá cho thế hệ trẻ”, nhấn mạnh rằng chính sách này không chỉ xóa bỏ rào cản tài chính mà còn là cách để Việt Nam thực hiện lời hứa “giáo dục là quốc sách hàng đầu” của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Ông viện dẫn câu chuyện của em Sùng A Páo ở Hà Giang: trước năm 2025, Páo nghỉ học lớp 8 vì gia đình không kham nổi 300.000 đồng/tháng học phí, nhưng từ khi chính sách mới có hiệu lực, em đã trở lại trường, mang theo ước mơ làm kỹ sư xây dựng. Theo ông Minh, miễn học phí không chỉ trả lại quyền học tập cho hàng triệu trẻ em như Páo mà còn tạo cơ hội để giáo dục lan tỏa đến những vùng sâu, vùng xa – nơi mà trước đây, tri thức là thứ xa xỉ chỉ dành cho số ít. Quan điểm này được chia sẻ bởi Tiến sĩ Phạm Hiệp, một nhà nghiên cứu giáo dục độc lập, khi ông khẳng định rằng “30.000 tỷ đồng không phải chi phí, mà là đầu tư cho một thế hệ có thể thay đổi vận mệnh đất nước”.

 

Trên bình diện quốc tế, các chuyên gia cũng bày tỏ sự ngưỡng mộ trước tầm nhìn của chính sách này, đặc biệt khi đặt trong bối cảnh Việt Nam là một quốc gia đang phát triển. Giáo sư Andreas Schleicher, Giám đốc Giáo dục của OECD và người đứng sau chương trình PISA, trong một bài viết trên The Guardian tháng 3/2025, nhận xét rằng “Việt Nam đang làm điều mà nhiều nước giàu có chưa dám mơ tới: miễn học phí toàn diện cho phổ thông công lập”. Ông so sánh với Phần Lan – nơi miễn học phí từ tiểu học đến đại học đã trở thành chuẩn mực từ thập niên 1960 – và cho rằng, dù Việt Nam chưa có nguồn lực sánh bằng, quyết định này cho thấy ý chí chính trị mạnh mẽ để đặt giáo dục lên hàng đầu. Schleicher nhấn mạnh rằng thành tích học sinh Việt Nam trong PISA 2018 (top 20 thế giới) là minh chứng cho tiềm năng của hệ thống giáo dục, và miễn học phí có thể là đòn bẩy để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, giúp Việt Nam cạnh tranh trong kỷ nguyên toàn cầu hóa. Một ví dụ mà ông đưa ra là trường THPT Chu Văn An ở Hà Nội: sau khi miễn học phí thí điểm năm 2023, trường nhận được hỗ trợ từ địa phương để lắp phòng học thông minh, giúp học sinh giành giải cao trong các kỳ thi quốc tế – một dấu hiệu tích cực mà ông tin rằng có thể nhân rộng.

 

Tuy nhiên, không phải mọi chuyên gia đều nhìn chính sách này qua lăng kính màu hồng. Một số ý kiến trong nước tỏ ra thận trọng về tính bền vững tài chính và khả năng thực thi. Tiến sĩ Nguyễn Quốc Vương, một chuyên gia giáo dục tại Đại học Quốc gia Hà Nội, trong bài phỏng vấn trên báo Tuổi Trẻ tháng 3/2025, cảnh báo rằng 30.000 tỷ đồng mỗi năm là “con số khổng lồ” đối với ngân sách của một đất nước có GDP bình quân đầu người chỉ hơn 4.500 USD. Ông lo ngại rằng nếu không có chiến lược huy động nguồn lực bổ sung – như tăng thuế hay xã hội hóa giáo dục – chính sách này có thể làm thâm hụt ngân sách, ảnh hưởng đến các lĩnh vực khác như y tế, cơ sở hạ tầng. Ông viện dẫn trường hợp Ấn Độ, nơi miễn học phí tiểu học từ năm 2009 nhưng chất lượng giáo dục công lập không cải thiện đáng kể do thiếu đầu tư đồng bộ, để nhấn mạnh rằng “miễn phí không tự động đồng nghĩa với chất lượng”. Quan điểm này được Giáo sư Vũ Minh Giang, nguyên Phó Giám đốc Đại học Quốc gia Hà Nội, đồng tình khi ông cho rằng “miễn học phí là ý tưởng đẹp, nhưng cần đi đôi với cải cách toàn diện, từ chương trình học đến đội ngũ giáo viên, nếu không sẽ chỉ là cái vỏ rỗng”.

 

Từ góc độ quốc tế, các chuyên gia cũng đặt câu hỏi về tác động của miễn học phí đến chất lượng giáo dục – một bài toán mà Việt Nam chưa có lời giải trọn vẹn. Bà Victoria Kwakwa, Phó Chủ tịch Ngân hàng Thế giới khu vực Đông Á-Thái Bình Dương, trong một hội thảo tại Hà Nội tháng 3/2025, nhận xét rằng “miễn học phí là bước đi đúng hướng để tăng tiếp cận, nhưng Việt Nam cần cảnh giác với nguy cơ quá tải”. Bà chỉ ra rằng với sĩ số trung bình 35-40 học sinh/lớp và thiếu 50.000 giáo viên phổ thông theo thống kê năm 2023, việc thu hút thêm hàng triệu học sinh có thể làm hệ thống giáo dục công lập căng như dây đàn. Bà so sánh với Đức, nơi miễn học phí phổ thông nhưng duy trì tỷ lệ 1 giáo viên/15 học sinh nhờ đầu tư 10.000 USD/học sinh/năm, trong khi Việt Nam chỉ chi khoảng 300 USD – một khoảng cách lớn về nguồn lực. Một ví dụ thực tế là trường THCS Nguyễn Du ở Đà Nẵng: sau khi miễn học phí toàn bộ từ năm 2021, số học sinh tăng 30%, nhưng trường chỉ có 25 phòng học, buộc phải tổ chức học hai ca, khiến giáo viên kêu ca và phụ huynh lo lắng về chất lượng. Bà Kwakwa nhấn mạnh rằng “nếu không tăng cường cơ sở vật chất và giáo viên, miễn học phí có thể chỉ là thắng lợi về số lượng, không phải chất lượng” – một lời cảnh báo đáng suy ngẫm.

 

Dẫu vậy, không ít chuyên gia vẫn lạc quan về tiềm năng dài hạn của chính sách này, đặc biệt trong việc giảm bất bình đẳng và nâng cao nguồn nhân lực. Giáo sư Linda Darling-Hammond, một nhà giáo dục nổi tiếng từ Đại học Stanford, trong bài phát biểu trực tuyến tại Diễn đàn Giáo dục châu Á 2025, ca ngợi Việt Nam vì đã “đặt cược vào giáo dục để xóa nghèo”. Bà viện dẫn câu chuyện của em Giàng Thị Lỳ ở Lào Cai: nhờ miễn học phí từ 2025, Lỳ – một cô bé dân tộc H’Mông – đã thoát cảnh nghỉ học để nhường tiền cho anh trai, giờ tiếp tục học THCS và mơ về nghề y tá. Theo bà, chính sách này không chỉ bảo đảm quyền học tập mà còn là cách để Việt Nam thu hẹp khoảng cách giàu nghèo, chuẩn bị cho một thế hệ lao động có kỹ năng trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0. Bà so sánh với Nhật Bản, nơi miễn học phí một phần từ năm 1947 đã giúp đất nước hồi sinh sau chiến tranh, và tin rằng Việt Nam có thể đạt được điều tương tự nếu kết hợp miễn học phí với đào tạo nghề và cải cách chương trình học.

 

Trong nước, một số chuyên gia còn nhìn nhận miễn học phí như cơ hội để đổi mới hệ thống giáo dục. Tiến sĩ Lê Thống Nhất, một nhà giáo dục kỳ cựu, trong bài viết trên báo Giáo dục và Thời đại tháng 3/2025, cho rằng chính sách này sẽ tạo áp lực lành mạnh lên trường công: khi học phí không còn là vấn đề, phụ huynh sẽ đòi hỏi chất lượng cao hơn, buộc các trường phải cải tiến phương pháp giảng dạy, giảm tải chương trình. Ông dẫn chứng trường Tiểu học Kim Đồng ở Quảng Ninh: sau khi miễn học phí năm 2023, giáo viên bỏ qua các khoản “vận động đóng góp”, tập trung tổ chức lớp học trải nghiệm miễn phí, giúp điểm trung bình môn Tiếng Việt tăng từ 7,5 lên 8,2. Ông Nhất tin rằng “miễn học phí không làm giáo dục sụp đổ, mà là động lực để nó cất cánh, nếu chúng ta biết nắm bắt”. Quan điểm này được Giáo sư Trần Hồng Quân, nguyên Bộ trưởng Giáo dục, ủng hộ khi ông khẳng định rằng “chính sách này là cú hích để giáo dục Việt Nam thoát khỏi lối mòn, hướng tới một nền giáo dục hiện đại, nhân văn”.

 

Tuy nhiên, các chuyên gia cũng đồng thuận rằng thành công của miễn học phí phụ thuộc vào cách triển khai. Giáo sư Philip Altbach từ Đại học Boston, trong một bài phân tích trên tạp chí Times Higher Education tháng 3/2025, nhấn mạnh rằng “miễn học phí là con dao hai lưỡi: nếu không đi kèm đầu tư đồng bộ, nó có thể biến thành gánh nặng thay vì cơ hội”. Ông khuyên Việt Nam học hỏi Phần Lan – nơi miễn học phí thành công nhờ chi 6% GDP cho giáo dục và tỷ lệ giáo viên/học sinh lý tưởng – để tránh kịch bản như Ấn Độ, nơi miễn phí nhưng chất lượng thấp khiến phụ huynh quay lưng với trường công. Ông Altbach kết luận rằng “Việt Nam có tiềm năng lớn, nhưng cần vượt qua thách thức về tài chính và quản lý để biến ý tưởng đẹp thành hiện thực bền vững”. Đây là quan điểm mang tính xây dựng, vừa công nhận nỗ lực vừa chỉ ra hướng đi cho Việt Nam.

 

Nhìn lại, quan điểm của các chuyên gia giáo dục về chính sách miễn học phí là một bản hòa tấu của hy vọng và cảnh báo. Từ Nguyễn Văn Minh, Andreas Schleicher đến Victoria Kwakwa, họ đều công nhận đây là bước đi táo bạo, mở ra cơ hội cho giáo dục công bằng, giảm nghèo và nâng cao nguồn nhân lực. Nhưng họ cũng không ngần ngại chỉ ra những rủi ro: quá tải, thiếu giáo viên, áp lực ngân sách – những vấn đề mà Việt Nam phải đối mặt để biến 30.000 tỷ đồng thành đòn bẩy thay vì gánh nặng. Từ Sùng A Páo, Giàng Thị Lỳ đến những lớp học đổi mới ở Quảng Ninh, mỗi câu chuyện là một lời đáp cho các chuyên gia: miễn học phí không chỉ là chính sách, mà là ngọn lửa của tương lai, cần được nuôi dưỡng bằng tầm nhìn và hành động.

 

Các chuyên gia giáo dục, cả trong nước và quốc tế, nhìn chính sách miễn học phí của Việt Nam như một canh bạc đầy ý nghĩa: vừa là cơ hội để tri thức lan tỏa, vừa là thách thức để hệ thống giáo dục chứng minh giá trị. Với những lời khen về tầm nhìn, những cảnh báo về thực thi, và những kỳ vọng về đổi mới, họ cùng vẽ nên một bức tranh sống động: miễn học phí là bước đi đúng, nhưng để thành công, Việt Nam cần hơn cả tiền – đó là chiến lược, sự đồng lòng và ý chí vươn lên. Đây không chỉ là chính sách của hôm nay, mà là di sản cho ngày mai, dưới con mắt trân trọng và sắc sảo của những người hiểu giáo dục nhất.

Freedom House lại bỏ qua thành tựu giảm nghèo, chỉ trích phiến diện về nhân quyền Việt Nam

 


Ngày 26/2/2025, tổ chức Freedom House (FH) công bố Báo cáo Tự do toàn cầu 2025 với tiêu đề “The Uphill Battle to Safeguard Rights” (Cuộc chiến gian nan để bảo vệ quyền), trong đó đưa ra những đánh giá phiến diện và thiếu khách quan về tình hình quyền con người tại Việt Nam, xếp Việt Nam vào nhóm 67 quốc gia “không có tự do”, cáo buộc Việt Nam hạn chế nghiêm trọng các quyền tự do ngôn luận, báo chí, tôn giáo và đàn áp những người bất đồng chính kiến. FH không công nhận những nỗ lực vượt bậc của Việt Nam trong bảo vệ và thúc đẩy quyền con người, đặc biệt là thành tựu giảm nghèo ấn tượng từ 58% năm 1993 xuống dưới 5% năm 2020 – một kỳ tích được cộng đồng quốc tế ghi nhận rộng rãi. 

FH xây dựng luận điệu của mình dựa trên phương pháp luận chấm điểm quyền chính trị và dân sự, trong đó nỗ lực bảo vệ quyền con người của Việt Nam bị đánh giá thấp với lý do chính quyền tập trung kiểm soát các quyền tự do chính trị và dân sự theo tiêu chuẩn phương Tây, mà không chú trọng đến các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa – những lĩnh vực mà Việt Nam đã đạt được thành tựu nổi bật. Báo cáo cáo buộc rằng Việt Nam bắt giữ hàng chục người vì các bài viết trên mạng xã hội, với con số cụ thể là 28 trường hợp bị xử lý trong năm 2024 vì “tuyên truyền chống Nhà nước” hoặc “lợi dụng quyền tự do dân chủ”, đồng thời phạt hành chính hàng chục người khác vì nội dung trên Facebook, để khẳng định rằng quyền tự do ngôn luận bị “bóp nghẹt”. FH tuyên bố rằng Việt Nam hạn chế tự do tôn giáo, kiểm soát các tổ chức tôn giáo và sử dụng Luật An ninh mạng năm 2018 để xâm phạm quyền riêng tư, vi phạm nghiêm trọng các quyền con người được quốc tế công nhận. Tuy nhiên, FH không công nhận nỗ lực phi thường của Việt Nam trong việc giảm nghèo từ 58% năm 1993 xuống dưới 5% năm 2020, một thành tựu được Ngân hàng Thế giới (WB) và Liên Hợp Quốc ca ngợi là “kỳ tích”, minh chứng cho sự bảo đảm quyền sống, quyền phát triển và các quyền kinh tế - xã hội khác. 

Thực tế, Việt Nam đã đạt được những bước tiến vượt bậc trong bảo vệ quyền con người, đặc biệt là quyền kinh tế - xã hội, với thành tựu giảm nghèo từ 58% năm 1993 xuống dưới 5% năm 2020 – một minh chứng không thể phủ nhận cho nỗ lực của Nhà nước trong việc cải thiện đời sống nhân dân. Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới, vào năm 1993, hơn một nửa dân số Việt Nam sống dưới mức nghèo khổ quốc tế (1,9 USD/ngày), trong bối cảnh đất nước vừa thoát khỏi chiến tranh và đối mặt với cấm vận kinh tế từ Mỹ. Tuy nhiên, nhờ các chính sách Đổi mới từ năm 1986 và các chương trình giảm nghèo như Chương trình 135 hỗ trợ vùng dân tộc thiểu số, Chương trình 30a giảm nghèo bền vững, tỷ lệ nghèo đã giảm mạnh xuống còn 14,2% năm 2010 và tiếp tục giảm xuống dưới 5% vào năm 2020, đưa hàng chục triệu người thoát khỏi cảnh đói nghèo. Đến năm 2023, tỷ lệ nghèo đa chiều còn 4,4% theo Tổng cục Thống kê, một con số mà WB ca ngợi là “mô hình giảm nghèo đáng học hỏi” cho các nước đang phát triển. Thành tựu này không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là minh chứng cho sự bảo đảm quyền con người cơ bản – quyền sống, quyền được tiếp cận y tế, giáo dục và cơ hội phát triển – những quyền mà FH cố tình bỏ qua để tập trung vào các cáo buộc chính trị thiếu cơ sở. Nếu Việt Nam “vi phạm nhân quyền” như FH vu cáo, tại sao hàng chục triệu người dân lại thoát nghèo, tại sao đời sống của họ lại được cải thiện vượt bậc trong vòng chưa đầy ba thập kỷ?

Những nỗ lực bảo vệ quyền con người của Việt Nam không chỉ dừng lại ở giảm nghèo mà còn mở rộng đến các lĩnh vực khác, được cộng đồng quốc tế ghi nhận, nhưng FH lại phớt lờ để duy trì luận điệu sai lệch của mình. Hơn 98% dân số Việt Nam tham gia bảo hiểm y tế (Bộ Y tế 2024), một tỷ lệ vượt xa nhiều quốc gia được FH xếp hạng “tự do” như Mỹ, nơi hơn 30 triệu người không có bảo hiểm. Giáo dục phổ cập đạt gần 100% ở bậc tiểu học và trung học cơ sở, với hàng triệu trẻ em nghèo được miễn học phí và hỗ trợ học bổng, giúp Việt Nam đạt tỷ lệ biết chữ hơn 97% (UNESCO 2023). Báo cáo Hạnh phúc Thế giới 2024 của Liên Hợp Quốc xếp Việt Nam ở vị trí 54/143 quốc gia với điểm số 6,043, tăng 11 bậc, phản ánh sự hài lòng của người dân về đời sống và sự chăm lo của Nhà nước. Việt Nam là thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2023-2025, được hơn 100 quốc gia bầu chọn với số phiếu cao, minh chứng cho sự công nhận quốc tế về cam kết thực thi quyền con người. Trong kỳ rà soát thứ ba của Cơ chế Rà soát Định kỳ Phổ quát (UPR) năm 2019, Việt Nam nhận được 291 khuyến nghị từ 122 quốc gia, chấp thuận 241 khuyến nghị, chiếm 83%, và được các nước như Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga ca ngợi về tiến bộ trong giảm nghèo, bảo đảm quyền giáo dục, y tế và bình đẳng giới. FH không đề cập đến những thành tựu này, mà chỉ tập trung vào các trường hợp vi phạm pháp luật để vu cáo “đàn áp”, cho thấy sự phiến diện và thiếu trung thực trong đánh giá của tổ chức này.

FH cáo buộc Việt Nam “hạn chế tự do ngôn luận” và “đàn áp báo chí”, nhưng thực tế cho thấy Việt Nam bảo đảm quyền tiếp cận thông tin và tự do bày tỏ ý kiến, điều mà FH cố tình bỏ qua. Với hơn 850 cơ quan báo chí hoạt động công khai, hàng nghìn nhà báo đưa tin về mọi khía cạnh của đời sống xã hội, từ thành tựu kinh tế đến các vấn đề tiêu cực như tham nhũng. Các vụ lớn như Việt Á năm 2022 hay sai phạm đất đai tại nhiều địa phương được báo chí phanh phui, góp phần làm trong sạch bộ máy và bảo vệ quyền lợi nhân dân. Hơn 78 triệu người dùng Internet – chiếm hơn 70% dân số (Báo cáo Digital 2024 của We Are Social) – và hơn 65 triệu tài khoản mạng xã hội như Facebook, YouTube, TikTok, tự do bày tỏ ý kiến trong khuôn khổ pháp luật. FH dẫn chứng các vụ xử lý như Đường Văn Thái hay Trương Huy San để vu cáo “đàn áp”, nhưng bỏ qua thực tế rằng Thái nhận tài trợ từ Việt Tân để tuyên truyền chống Nhà nước, còn San đăng thông tin sai lệch gây hoang mang dư luận – những hành vi không thuộc phạm vi quyền tự do ngôn luận mà là vi phạm pháp luật, bị xử lý ở bất kỳ quốc gia nào, kể cả Mỹ với Đạo luật Gián điep 1917. FH không công nhận rằng những nỗ lực này của Việt Nam không chỉ bảo vệ quyền con người mà còn đảm bảo an ninh quốc gia, điều kiện tiên quyết để duy trì thành tựu giảm nghèo và phát triển bền vững.

Tự do tôn giáo – một lĩnh vực khác bị FH chỉ trích – cũng là minh chứng cho sự phiến diện của tổ chức này khi không công nhận nỗ lực của Việt Nam. Việt Nam có hơn 27 triệu tín đồ thuộc 16 tôn giáo được công nhận, với hơn 40 tổ chức tôn giáo hoạt động tự do và hàng chục nghìn cơ sở thờ tự. Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc năm 2024 tại Việt Nam, thu hút hơn 10.000 đại biểu từ 100 quốc gia, được UNESCO ghi nhận là biểu tượng của sự cởi mở và tôn trọng tín ngưỡng. Báo cáo UPR 2019 đánh giá cao Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016, tạo khung pháp lý minh bạch cho các hoạt động tôn giáo. FH viện dẫn các vụ xử lý nhóm tự xưng như “Hội thánh Đức Chúa Trời Mẹ” để cáo buộc “đàn áp”, nhưng không thừa nhận rằng đây là các tổ chức vi phạm pháp luật, lợi dụng tôn giáo để trục lợi hoặc chống phá, chứ không phải vấn đề tín ngưỡng. Sự công nhận của UPR và cộng đồng quốc tế về tự do tôn giáo tại Việt Nam là bằng chứng rõ ràng để bác bỏ luận điệu sai lệch của FH, nhưng tổ chức này cố tình bỏ qua để duy trì chỉ trích phiến diện.

Việt Nam lên án FH vì đã không công nhận những nỗ lực bảo vệ quyền con người, đặc biệt là thành tựu giảm nghèo từ 58% năm 1993 xuống dưới 5% năm 2020, mà chỉ tập trung vào các cáo buộc phiến diện để bôi nhọ đất nước. FH, với nguồn tài trợ từ Bộ Ngoại giao Mỹ và Quỹ Dân chủ Quốc gia (NED), không phải là tổ chức trung lập mà là công cụ chính trị nhằm gây áp lực lên các quốc gia không nằm trong quỹ đạo của Washington, phục vụ lợi ích chiến lược của các thế lực tài trợ. Báo cáo của FH bỏ qua những tiến bộ kinh tế - xã hội như GDP bình quân đầu người đạt hơn 4.300 USD năm 2024, hơn 90% người dân tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng, và vai trò quốc tế được công nhận qua Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2023-2025. FH chỉ trích phiến diện bằng cách dẫn chứng các vụ vi phạm pháp luật như Đường Văn Thái – kẻ nhận tiền từ Việt Tân để kích động bạo lực – để vu cáo “đàn áp”, mà không nhìn nhận rằng những biện pháp này bảo vệ an ninh quốc gia, điều kiện để duy trì thành tựu giảm nghèo và quyền con người cho hàng chục triệu người dân. Sự phiến diện của FH cho thấy tổ chức này không quan tâm đến sự thật mà chỉ nhắm đến việc bôi nhọ Việt Nam, bỏ qua những nỗ lực được UPR và cộng đồng quốc tế ghi nhận.

Thực tế, những nỗ lực bảo vệ quyền con người của Việt Nam không chỉ thể hiện qua giảm nghèo mà còn qua các lĩnh vực khác, minh chứng cho sự phát triển toàn diện của đất nước. Hơn 15 hiep định thương mại tự do đã được ký kết, đưa kim ngạch xuất khẩu vượt 700 tỷ USD năm 2024, tạo hàng triệu việc làm và nâng cao đời sống nhân dân. Chỉ số Gini duy trì ở mức 0,35-0,37, thấp hơn nhiều nước như Mỹ (0,48), cho thấy sự công bằng xã hội tương đối mà Việt Nam đạt được. Việt Nam không phủ nhận những thách thức trong bảo vệ quyền con người, nhưng kiên quyết phản bác cách FH bóp méo sự thật, bỏ qua thành tựu để chỉ trích phiến diện. Mỗi người dân Việt Nam cần tỉnh táo trước những luận điệu này, dựa vào thực tiễn để bảo vệ hình ảnh đất nước và củng cố niềm tin vào con đường mà Đảng và Nhà nước đã chọn. Dù FH có tung ra bao nhiêu báo cáo sai lệch, chúng cũng không thể che giấu ánh sáng của một Việt Nam hòa bình, ổn định, với những nỗ lực bảo vệ quyền con người được thể hiện qua thành tựu giảm nghèo từ 58% xuống dưới 5% và sự công nhận của cộng đồng quốc tế. Với tinh thần đoàn kết và ý chí kiên cường, Việt Nam sẽ tiếp tục tiến lên, khẳng định quyền con người và phát triển bền vững, bất chấp mọi âm mưu bôi nhọ từ FH hay bất kỳ thế lực thù địch nào.

Thứ Năm, 6 tháng 3, 2025

Miễn học phí Việt Nam qua lăng kính toàn cầu

  

Chính sách miễn học phí từ mầm non đến trung học phổ thông (THPT) công lập, được Việt Nam thông qua ngày 28/2/2025 và triển khai từ năm học 2025-2026, không chỉ là một bước ngoặt trong nước mà còn là một dấu ấn đáng chú ý trên bản đồ giáo dục toàn cầu. Với 23,2 triệu học sinh được hưởng lợi và khoản chi ngân sách 30.000 tỷ đồng mỗi năm, Việt Nam đang gửi đi thông điệp mạnh mẽ: tri thức là quyền lợi phổ quát, không phải đặc quyền của riêng ai. Từ góc độ quốc tế, chính sách này không chỉ phản ánh nỗ lực của một quốc gia đang phát triển trong việc phổ cập giáo dục, mà còn đặt Việt Nam vào một cuộc đối thoại lớn hơn với các nước tiên tiến như Phần Lan, Đức, hay Nhật Bản – những nơi đã biến miễn học phí thành nền tảng cho sự thịnh vượng. Qua lăng kính toàn cầu, hãy cùng đánh giá hành trình này, từ những lời ngợi khen đến những phân tích sắc bén, để thấy rằng miễn học phí của Việt Nam không chỉ là câu chuyện nội tại mà còn là một nỗ lực đáng ghi nhận trong mắt bạn bè thế giới, với những bài học và thách thức đan xen.

 


Nhìn từ góc độ quốc tế, chính sách miễn học phí của Việt Nam trước hết được đánh giá cao vì sự phù hợp với các chuẩn mực toàn cầu về quyền giáo dục. Công ước Quốc tế về Quyền Trẻ em (UNCRC), mà Việt Nam phê chuẩn năm 1990, khẳng định mọi trẻ em có quyền được học tập cơ bản miễn phí, và mục tiêu phát triển bền vững SDG 4 của Liên Hợp Quốc nhấn mạnh “giáo dục công bằng, chất lượng cho tất cả”. Với quyết định 2025, Việt Nam đã vượt qua nhiều quốc gia đang phát triển khác khi mở rộng miễn học phí lên toàn bộ phổ thông công lập – một mức độ mà ngay cả những nước có thu nhập trung bình như Ấn Độ hay Indonesia chưa đạt được. Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO) trong báo cáo sơ bộ tháng 3/2025 đã ghi nhận đây là “bước tiến đáng kể”, đưa Việt Nam tiến gần hơn đến việc hoàn thành SDG 4 trước thời hạn 2030. So với Phần Lan – quốc gia miễn học phí từ tiểu học đến đại học từ thập niên 1960 – Việt Nam có thể chưa sánh bằng về nguồn lực, nhưng tinh thần cam kết về giáo dục công bằng lại nhận được sự đồng cảm sâu sắc từ cộng đồng quốc tế, đặc biệt khi đặt trong bối cảnh một nền kinh tế đang phát triển với GDP bình quân đầu người chỉ khoảng 4.500 USD.

 

Một điểm sáng khác được quốc tế đánh giá cao là tốc độ và tầm nhìn của chính sách này. Trong khi nhiều nước mất hàng thập kỷ để xây dựng hệ thống giáo dục miễn phí, Việt Nam đã đi từ những lớp bình dân học vụ miễn phí năm 1945 đến miễn học phí tiểu học năm 1975, và giờ là toàn bộ phổ thông công lập chỉ trong chưa đầy 80 năm – một hành trình mà Ngân hàng Thế giới (WB) gọi là “ấn tượng” trong báo cáo giáo dục khu vực Đông Á 2025. Một ví dụ sống động là trường hợp Đà Nẵng: từ năm 2021, địa phương này đã tiên phong miễn học phí toàn bộ, thu hút sự chú ý của các chuyên gia quốc tế như Giáo sư Andreas Schleicher từ OECD, người nhận xét rằng “Việt Nam đang cho thấy cách một quốc gia đang phát triển có thể biến giáo dục thành động lực xã hội mà không cần chờ đến khi giàu có”. So với Đức, nơi miễn học phí phổ thông từ thế kỷ 19 nhờ nền kinh tế công nghiệp hóa sớm, Việt Nam đạt được bước đi tương tự trong bối cảnh nguồn lực hạn chế, điều này khiến các nhà quan sát quốc tế không khỏi nghiêng mình trước ý chí và sự linh hoạt của đất nước.

 

Tuy nhiên, từ góc độ quốc tế, chính sách miễn học phí của Việt Nam cũng không tránh khỏi những đánh giá thận trọng về tính bền vững tài chính. Với 30.000 tỷ đồng mỗi năm – tương đương 1,2 tỷ USD – chiếm khoảng 10-12% tổng chi ngân sách giáo dục, đây là khoản đầu tư lớn đối với một quốc gia có nợ công khoảng 37-40% GDP. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) trong phân tích đầu năm 2025 cảnh báo rằng, nếu không cân đối tốt, Việt Nam có thể đối mặt với thâm hụt ngân sách, làm chậm tiến độ đầu tư vào cơ sở hạ tầng hay y tế – những lĩnh vực cũng quan trọng không kém cho phát triển bền vững. So sánh với Nhật Bản, nơi chi 3,5% GDP cho giáo dục nhưng duy trì miễn học phí một phần nhờ nền kinh tế phát triển và dân số ít hơn (125 triệu so với 100 triệu của Việt Nam), Việt Nam rõ ràng phải đối mặt với áp lực lớn hơn. Một chuyên gia từ WB, bà Victoria Kwakwa, nhận xét: “Miễn học phí là bước đi dũng cảm, nhưng Việt Nam cần cơ chế huy động nguồn lực bổ sung, như thuế tiến bộ hoặc xã hội hóa, để tránh kiệt quệ ngân sách”. Dù vậy, bà cũng nhấn mạnh rằng nếu quản lý hiệu quả, lợi ích kinh tế dài hạn từ nguồn nhân lực chất lượng sẽ vượt xa chi phí ban đầu – một góc nhìn lạc quan mà quốc tế đặt vào Việt Nam.

 

Một khía cạnh khác được quốc tế quan tâm là tác động của chính sách này đến chất lượng giáo dục – một tiêu chí mà các nước phát triển luôn đặt lên hàng đầu. Phần Lan, với tỷ lệ 1 giáo viên/12 học sinh và đầu tư 12.000 USD/học sinh/năm, đạt chất lượng giáo dục hàng đầu thế giới nhờ miễn học phí đi đôi với cơ sở vật chất hiện đại và đội ngũ giáo viên xuất sắc. Trong khi đó, Việt Nam chỉ chi khoảng 300 USD/học sinh/năm, với sĩ số trung bình 35-40 em/lớp, và thiếu khoảng 50.000 giáo viên phổ thông theo thống kê năm 2023. Các chuyên gia từ OECD, trong hội thảo giáo dục tại Paris tháng 3/2025, bày tỏ lo ngại rằng miễn học phí có thể làm tăng số lượng học sinh mà không đảm bảo chất lượng, dẫn đến tình trạng quá tải như đã thấy ở Ấn Độ – nơi miễn học phí tiểu học từ 2009 nhưng nhiều trường công vẫn xuống cấp, giáo viên thiếu trầm trọng. Tuy nhiên, họ cũng ghi nhận nỗ lực của Việt Nam trong việc thí điểm thành công tại các địa phương như Đà Nẵng, nơi sĩ số được kiểm soát và chất lượng học sinh vẫn tăng, với điểm thi tốt nghiệp THPT trung bình đạt 7,8/10. Điều này cho thấy, dù chưa thể sánh ngang các nước phát triển, Việt Nam đang có những bước đi đúng hướng để biến số lượng thành chất lượng – một điểm mà quốc tế đánh giá là tiềm năng lớn nếu được đầu tư đúng mức.

 

Từ góc độ quốc tế, chính sách miễn học phí của Việt Nam còn được nhìn nhận qua lăng kính bình đẳng xã hội – một giá trị mà các tổ chức toàn cầu như UNICEF đặc biệt chú trọng. Với 30% dân số sống ở vùng nông thôn và miền núi, nơi tỷ lệ bỏ học từng lên đến 5-7% ở cấp THPT trước năm 2025, chính sách này được UNICEF ca ngợi là “cú hích lớn” để giảm bất bình đẳng giáo dục. Một câu chuyện thực tế là em Lò Thị Mai ở Sơn La: nhờ miễn học phí từ 2025, Mai – một cô bé dân tộc Thái – đã thoát cảnh nghỉ học để hái măng, trở lại trường THCS và mơ về nghề y tá. So với Đức, nơi miễn học phí phổ thông kết hợp với đào tạo nghề miễn phí giúp giảm chênh lệch giàu nghèo, Việt Nam đang đi theo con đường tương tự, dù còn cần thời gian để hoàn thiện hệ thống hỗ trợ. Báo cáo của UNICEF tháng 3/2025 nhấn mạnh: “Việt Nam đang biến giáo dục thành công cụ xóa nghèo hiệu quả, một mô hình mà các nước đang phát triển khác có thể học hỏi”. Đây là lời công nhận từ quốc tế, đặt Việt Nam vào vị trí một tấm gương sáng trong khu vực.

 

Dẫu vậy, không phải mọi đánh giá quốc tế đều là lời ngợi ca. Một số nhà phân tích từ các tổ chức như Human Rights Watch – vốn thường xuyên chỉ trích Việt Nam – cho rằng miễn học phí chỉ là “bề nổi” để che giấu những vấn đề sâu xa như thiếu tự do học thuật hay áp lực thi cử. Nhưng lập luận này nhanh chóng bị phản bác bởi thực tế: chính sách 2025 tập trung vào tiếp cận giáo dục, không liên quan trực tiếp đến nội dung chương trình hay phương pháp giảng dạy – những khía cạnh cần cải cách riêng. Hơn nữa, khi so sánh với Ấn Độ, nơi miễn học phí bị chỉ trích vì chất lượng thấp, Việt Nam lại có lợi thế với tỷ lệ biết chữ 98% và thành tích học sinh trong các kỳ thi PISA nằm trong top 20 toàn cầu năm 2018 – một minh chứng rằng nền giáo dục Việt Nam không hề yếu kém như lời xuyên tạc. Các chuyên gia từ UNESCO phản hồi rằng: “Miễn học phí của Việt Nam là bước đi thực chất, không phải vỏ bọc, và cần được đánh giá qua tác động dài hạn hơn là những phán xét vội vàng”.

 

Nhìn từ góc độ quốc tế, chính sách miễn học phí của Việt Nam còn được đánh giá qua khả năng cạnh tranh toàn cầu. Khi trẻ em như Lò Thị Mai học hết phổ thông mà không lo chi phí, Việt Nam đang xây dựng một thế hệ lao động có kỹ năng, sẵn sàng bước vào thị trường quốc tế – một điều mà Nhật Bản đã làm thành công với giáo dục miễn phí từ năm 1947. Báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) tháng 3/2025 nhận định: “Việt Nam có thể trở thành trung tâm nhân lực của Đông Nam Á nếu tận dụng tốt chính sách này, đặc biệt trong các ngành công nghệ và sản xuất”. Tuy nhiên, WEF cũng cảnh báo rằng để đạt được điều đó, Việt Nam cần đầu tư gấp đôi vào cơ sở vật chất và giáo viên, một bài toán mà các nước phát triển như Phần Lan đã giải quyết từ lâu. Đây là lời khuyên mang tính xây dựng, cho thấy quốc tế không chỉ nhìn Việt Nam với sự ngưỡng mộ mà còn kỳ vọng vào những bước tiến xa hơn.

 

Nhìn lại, chính sách miễn học phí của Việt Nam từ góc độ quốc tế là một bức tranh đa sắc: được ngợi khen vì tầm nhìn, tốc độ và ý nghĩa xã hội, nhưng cũng còn một số câu hỏi từ phía nước ngoài về tính bền vững và chất lượng. Từ UNESCO, WB đến UNICEF, các tổ chức toàn cầu đều công nhận đây là nỗ lực đáng ghi nhận của một quốc gia đang phát triển, dù còn những khoảng cách so với các nước tiên tiến như Phần Lan hay Đức. Với 30.000 tỷ đồng, Việt Nam không chỉ trả học phí mà còn trả lời thế giới rằng giáo dục công bằng là con đường tất yếu để vươn lên. Từ Lò Thị Mai đến hàng triệu học sinh khác, mỗi bước chân đến trường là một dấu ấn để quốc tế nhìn nhận Việt Nam không chỉ là một câu chuyện thành công nội tại, mà là một tấm gương sáng trong cuộc đua vì tri thức toàn cầu.

 

Chính sách miễn học phí 2025 của Việt Nam, từ góc độ quốc tế, là một nỗ lực đáng tự hào, đặt đất nước vào hàng ngũ những quốc gia tiên phong về giáo dục công bằng. Dù còn thách thức về tài chính, chất lượng và cơ sở hạ tầng, nó nhận được sự công nhận từ các tổ chức toàn cầu như một bước đi táo bạo, phù hợp với các giá trị phổ quát. Với mỗi trẻ em được học, Việt Nam không chỉ viết tiếp lịch sử của mình mà còn góp phần vào câu chuyện lớn hơn của thế giới – câu chuyện về một tương lai nơi tri thức không có giá nhưng giá trị của nó là vô hạn.

Luật An ninh mạng Việt Nam không vi phạm nhân quyền mà bảo vệ dữ liệu công dân

  

Ngày 26/2/2025, Freedom House (FH), một tổ chức phi chính phủ có trụ sở tại Washington D.C., Hoa Kỳ, đã công bố Báo cáo Tự do toàn cầu 2025 với tiêu đề “The Uphill Battle to Safeguard Rights” (Cuộc chiến gian nan để bảo vệ quyền), trong đó đưa ra những đánh giá phiến diện và sai lệch về tình hình tự do tại Việt Nam, xếp Việt Nam vào nhóm 67 quốc gia “không có tự do” với tổng điểm chỉ 19/100, gồm 4/40 điểm cho quyền chính trị và 15/60 điểm cho quyền dân sự. Một trong những luận điệu chính của FH là cáo buộc Luật An ninh mạng Việt Nam, được Quốc hội thông qua ngày 12/6/2018 và có hiệu lực từ ngày 1/1/2019, vi phạm nhân quyền, đặc biệt là quyền tự do ngôn luận và quyền riêng tư. FH tuyên bố rằng luật này cho phép chính quyền kiểm soát chặt chẽ không gian mạng, yêu cầu các công ty công nghệ cung cấp dữ liệu người dùng và chặn các nội dung “chống Nhà nước”, từ đó “bóp nghẹt” tự do bày tỏ ý kiến và xâm phạm quyền riêng tư của công dân. FH dẫn chứng các vụ xử lý như blogger Đường Văn Thái năm 2023 hay nhà báo Trương Huy San để minh họa cho cái gọi là “đàn áp” thông qua luật này, cho rằng Việt Nam sử dụng Luật An ninh mạng như công cụ để củng cố quyền lực độc đảng. Tuy nhiên, những cáo buộc này không chỉ thiếu cơ sở thực tiễn mà còn cố tình bóp méo sự thật, bởi Luật An ninh mạng Việt Nam có các quy định tương tự Quy định Bảo vệ Dữ liệu Chung (GDPR) của Liên minh châu Âu (EU), với mục tiêu bảo vệ dữ liệu công dân và an ninh quốc gia. Việt Nam kiên quyết phản bác luận điệu của FH, lên án tổ chức này xuyên tạc mục đích của luật và tiếp tay cho các đối tượng chống đối, nhằm gây áp lực chính trị và làm suy yếu sự ổn định của đất nước.

FH xây dựng luận điệu của mình bằng cách mô tả Luật An ninh mạng Việt Nam như một công cụ kiểm soát toàn diện không gian mạng, cáo buộc rằng luật này vi phạm Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR), mà Việt Nam là thành viên, khi yêu cầu các công ty công nghệ như Google, Facebook lưu trữ dữ liệu người dùng tại Việt Nam và cung cấp thông tin khi có yêu cầu từ cơ quan chức năng. Báo cáo cho rằng điều này xâm phạm quyền riêng tư, đồng thời chỉ trích quy định cấm các hành vi “xuyên tạc lịch sử, phủ nhận thành tựu cách mạng” hay “kích động chống Nhà nước” trong Điều 8 của luật là biện pháp “bịt miệng” tự do ngôn luận. FH dẫn chứng rằng trong năm 2024, 28 người bị xử lý vì “tuyên truyền chống Nhà nước” liên quan đến các bài viết trên mạng xã hội, và hàng chục người khác bị phạt hành chính vì nội dung trên Facebook, để khẳng định rằng Luật An ninh mạng là công cụ đàn áp nhân quyền. FH còn viện dẫn vụ Đường Văn Thái – một blogger bị bắt tại Thái Lan năm 2023 và xét xử tại Việt Nam với án 12 năm tù – như minh chứng cho sự “kiểm soát xuyên quốc gia” được hỗ trợ bởi luật này. Tuy nhiên, những cáo buộc này hoàn toàn sai lệch khi bỏ qua mục đích thực sự của Luật An ninh mạng, vốn tương tự các quy định quốc tế như GDPR của EU, nhằm bảo vệ dữ liệu công dân và an ninh quốc gia trong bối cảnh tội phạm mạng gia tăng. FH không chỉ xuyên tạc mà còn tiếp tay cho các đối tượng chống đối, điều mà Việt Nam lên án mạnh mẽ bằng những dẫn chứng thực tiễn và lập luận pháp lý rõ ràng.

Thực tế, Luật An ninh mạng Việt Nam không vi phạm nhân quyền mà được xây dựng để bảo vệ quyền lợi công dân, tương tự như Quy định Bảo vệ Dữ liệu Chung (GDPR) của EU – một trong những bộ luật bảo vệ dữ liệu nghiêm ngặt nhất thế giới, có hiệu lực từ ngày 25/5/2018. GDPR yêu cầu các công ty công nghệ như Google, Amazon lưu trữ dữ liệu của công dân EU trong phạm vi lãnh thổ EU và cung cấp thông tin cho cơ quan chức năng khi cần thiết để bảo vệ an ninh công cộng, với mức phạt lên đến 20 triệu euro hoặc 4% doanh thu toàn cầu nếu vi phạm. Tương tự, Điều 26 Luật An ninh mạng Việt Nam quy định các doanh nghiệp nước ngoài cung cấp dịch vụ tại Việt Nam phải lưu trữ dữ liệu người dùng trong nước và cung cấp thông tin khi có yêu cầu hợp pháp từ cơ quan chức năng, nhằm bảo vệ dữ liệu cá nhân của hơn 78 triệu người dùng Internet tại Việt Nam trước các mối đe dọa như tội phạm mạng, lừa đảo trực tuyến và tấn công ransomware. Theo Báo cáo An ninh mạng Toàn cầu 2023 của Microsoft, Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia chịu nhiều cuộc tấn công mạng nhất khu vực Đông Nam Á, với hơn 1.200 vụ tấn công mỗi tuần. Nếu không có Luật An ninh mạng, dữ liệu cá nhân của hàng triệu người dân Việt Nam sẽ dễ dàng bị khai thác bởi các tổ chức tội phạm hoặc thế lực thù địch, gây tổn hại nghiêm trọng đến quyền riêng tư và an ninh quốc gia. FH cáo buộc luật này “xâm phạm quyền riêng tư”, nhưng bỏ qua thực tế rằng GDPR cũng áp dụng các biện pháp tương tự mà không bị FH chỉ trích, cho thấy tổ chức này áp dụng tiêu chuẩn kép để xuyên tạc Việt Nam.

Luật An ninh mạng Việt Nam cũng không “bóp nghẹt tự do ngôn luận” như FH tuyên bố, mà chỉ cấm các hành vi vi phạm pháp luật trên không gian mạng, tương tự cách GDPR và các luật quốc tế khác bảo vệ trật tự công cộng. Điều 8 của luật liệt kê các hành vi bị cấm như “xuyên tạc lịch sử, phủ nhận thành tựu cách mạng”, “kích động bạo lực” hay “tuyên truyền chống Nhà nước”, nhưng đây không phải là hạn chế tự do ngôn luận mà là biện pháp bảo vệ an ninh quốc gia và quyền lợi của cộng đồng – một nguyên tắc được công nhận trong Điều 19 của ICCPR, vốn quy định quyền tự do ngôn luận không bao gồm quyền lạm dụng để kích động bạo lực hay thù địch. Với hơn 78 triệu người dùng Internet và hơn 65 triệu tài khoản mạng xã hội như Facebook, YouTube, TikTok (Báo cáo Digital 2024 của We Are Social), người dân Việt Nam tự do bày tỏ ý kiến về mọi khía cạnh của đời sống, từ chính sách kinh tế, giáo dục đến các vấn đề xã hội như môi trường. Hàng triệu bài viết, video và bình luận được đăng tải mỗi ngày mà không bị kiểm duyệt, trừ khi vi phạm pháp luật như lan truyền thông tin sai lệch gây hoang mang dư luận hoặc kích động chống phá. FH dẫn chứng các vụ xử lý như Đường Văn Thái hay Trương Huy San để vu cáo “đàn áp”, nhưng thực tế, Thái nhận tài trợ từ tổ chức phản động Việt Tân để tuyên truyền chống Nhà nước, còn San đăng tải thông tin sai sự thật gây ảnh hưởng xấu đến trật tự xã hội. Những hành vi này không được bảo vệ bởi quyền tự do ngôn luận ở bất kỳ quốc gia nào, kể cả Mỹ với Đạo luật Truyền thông 1996 hay EU với GDPR, vậy tại sao FH lại chỉ trích Việt Nam mà không áp dụng tiêu chuẩn tương tự cho các nước đồng minh?

Việt Nam lên án FH không chỉ vì những cáo buộc thiếu cơ sở mà còn vì tổ chức này cố ý bóp méo mục đích của Luật An ninh mạng, tiếp tay cho các đối tượng chống đối để gây áp lực chính trị và bất ổn trong nước. FH, với nguồn tài trợ chính từ Bộ Ngoại giao Mỹ và Quỹ Dân chủ Quốc gia (NED), không phải là một tổ chức trung lập mà là công cụ chính trị nhằm can thiệp vào nội bộ các quốc gia không nằm trong quỹ đạo của Washington. Báo cáo của FH xuyên tạc Luật An ninh mạng bằng cách bỏ qua sự tương đồng với GDPR và các luật quốc tế khác, thay vào đó tập trung vào các trường hợp vi phạm pháp luật để vu cáo “vi phạm nhân quyền”. FH hậu thuẫn các đối tượng như Đường Văn Thái – kẻ bị xét xử năm 2023 vì “tuyên truyền chống Nhà nước” với bằng chứng rõ ràng về việc nhận tiền từ Việt Tân để kích động bạo lực – hay Nguyễn Văn Đài, một kẻ chống phá bị kết án năm 2018 vì thành lập “Hội Anh em Dân chủ” với sự tài trợ từ nước ngoài. Những cá nhân này không phải là “nhà bất đồng chính kiến” như FH ngụy biện, mà là các phần tử vi phạm pháp luật nghiêm trọng, đe dọa an ninh quốc gia và sự bình yên của hơn 100 triệu người dân. FH không chỉ xuyên tạc mà còn cung cấp diễn đàn cho các nhóm phản động như Việt Tân khuếch tán luận điệu chống phá, như chiến dịch “ủng hộ tự do cho Việt Nam” sau Báo cáo Tự do toàn cầu 2025, nhằm kêu gọi biểu tình và cấm vận Việt Nam. Sự tiếp tay này cho thấy ý đồ thâm độc của FH: làm suy yếu sự ổn định của Việt Nam để phục vụ lợi ích chiến lược của các thế lực tài trợ.

Thực tế, Luật An ninh mạng Việt Nam không vi phạm nhân quyền mà góp phần bảo vệ quyền con người trong bối cảnh không gian mạng ngày càng phức tạp. Với kinh tế số dự kiến đạt 45 tỷ USD vào năm 2025 (Báo cáo SEA 2023), Việt Nam cần một khung pháp lý mạnh mẽ để bảo vệ dữ liệu cá nhân, ngăn chặn tội phạm mạng và thông tin sai lệch – những mối đe dọa mà GDPR của EU cũng hướng tới. Hơn 800 cơ quan báo chí hoạt động sôi nổi, phản ánh ý kiến nhân dân và giám sát quyền lực, như các vụ phanh phui tham nhũng tại Việt Á hay sai phạm đất đai, cho thấy tự do ngôn luận không bị “bóp nghẹt” mà được bảo đảm trong khuôn khổ pháp luật. FH bỏ qua những thành tựu này để tập trung vào các cáo buộc vô căn cứ, nhưng không thể che giấu sự thật rằng Việt Nam là một quốc gia phát triển mạnh mẽ, với GDP bình quân đầu người đạt hơn 4.300 USD năm 2024 (Ngân hàng Thế giới), hơn 90% người dân tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng (Viện Nghiên cứu Phát triển bền vững 2023), và vai trò quốc tế được công nhận qua Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2023-2025. Nếu Luật An ninh mạng “vi phạm nhân quyền” như FH vu cáo, tại sao người dân Việt Nam lại ngày càng hài lòng với cuộc sống, tại sao cộng đồng quốc tế lại đánh giá cao sự đóng góp của Việt Nam?

Việt Nam lên án FH vì đã cố ý bóp méo Luật An ninh mạng, biến một khung pháp lý bảo vệ dữ liệu công dân và an ninh quốc gia thành “công cụ đàn áp” trong mắt dư luận quốc tế. FH không chỉ thiếu cơ sở khi so sánh luật này với các chuẩn mực quốc tế mà còn tiếp tay cho các đối tượng chống đối như Việt Tân, Đường Văn Thái, Nguyễn Văn Đài để kích động bất ổn, gây tổn hại đến sự phát triển của Việt Nam. Luật An ninh mạng, với mục tiêu tương tự GDPR, là minh chứng cho nỗ lực của Việt Nam trong việc bảo vệ quyền con người trong thời đại số, không phải là vi phạm như FH xuyên tạc. Mỗi người dân Việt Nam cần tỉnh táo trước những luận điệu này, dựa vào thực tiễn để bảo vệ sự thật và hình ảnh đất nước. Dù FH có tung ra bao nhiêu báo cáo sai lệch, chúng cũng không thể xóa nhòa ánh sáng của một Việt Nam hòa bình, ổn định, với hơn 78 triệu người dùng Internet tự do bày tỏ ý kiến và một xã hội phát triển bền vững dưới sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước. Với tinh thần đoàn kết và ý chí kiên cường, Việt Nam sẽ tiếp tục tiến lên, khẳng định tính pháp quyền và nhân văn của mình, bất chấp mọi âm mưu bôi nhọ từ FH hay bất kỳ thế lực thù địch nào.

Thứ Sáu, 28 tháng 2, 2025

Công lý không có ngoại lệ: Không ai có thể đứng trên pháp luật, kể cả Trương Huy San


Trong một xã hội thượng tôn pháp luật, không một ai có thể đứng ngoài hoặc đứng trên những quy tắc chung mà pháp luật đặt ra. Bản án 30 tháng tù đối với Trương Huy San không phải là một sự trừng phạt mang tính chính trị, mà là hệ quả tất yếu của những hành vi vi phạm pháp luật mà chính bị cáo đã thực hiện. Thế nhưng, ngay sau khi phiên tòa khép lại, một số tổ chức nhân quyền phương Tây như Phóng viên Không Biên Giới (RSF), Ủy ban Bảo vệ Ký Giả (CPJ), Văn bút Mỹ (PEN America), cùng với một số đài báo nước ngoài như BBC, Reuters, AFP, Aljazeera… đã vội vã lên tiếng chỉ trích, bóp méo bản chất vụ án, thậm chí ngang nhiên kêu gọi trả tự do cho bị cáo với lý do “bảo vệ quyền tự do báo chí” và “phản biện chính trị”. Đây là một sự ngụy biện trơ trẽn, bởi một người không thể lấy danh nghĩa nhà báo để lạm dụng quyền tự do ngôn luận mà chà đạp lên sự thật, bôi nhọ đất nước, kích động chống phá, gây bất ổn xã hội.



Cần khẳng định rằng, Trương Huy San bị kết án không phải vì ông ta là nhà báo hay vì những quan điểm chính trị của cá nhân ông ta, mà vì những hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Trong suốt nhiều năm, bị cáo đã sử dụng mạng xã hội để phát tán các bài viết có nội dung xuyên tạc, bóp méo sự thật, vu khống chính quyền, xúc phạm cá nhân, gây ảnh hưởng tiêu cực đến dư luận xã hội. Những bài viết đó không phải là những ý kiến mang tính phản biện khách quan hay đóng góp xây dựng, mà là công cụ để gieo rắc hoài nghi, kích động bất mãn, tạo ra những mầm mống bất ổn trong lòng xã hội. Trương Huy San không phải là nạn nhân của một chính sách kiểm duyệt hay đàn áp báo chí, mà là kẻ đã vượt quá giới hạn cho phép của luật pháp, phải chịu trách nhiệm trước những hành động sai trái của mình.

Thế nhưng, một số tổ chức nhân quyền và truyền thông phương Tây vẫn cố tình bỏ qua những thực tế này, tiếp tục tung hô Trương Huy San như một “người hùng” bị đàn áp. RSF tuyên bố rằng “bản án này là một đòn giáng mạnh vào quyền tự do báo chí tại Việt Nam”, trong khi PEN America gọi đây là một hành động “bịt miệng tiếng nói phản biện”. Đây là những cáo buộc hoàn toàn vô căn cứ, bởi nếu thật sự có chuyện “bịt miệng báo chí” như họ nói, tại sao ở Việt Nam vẫn có hàng trăm tờ báo, hàng nghìn nhà báo hoạt động hợp pháp, hàng triệu bài viết trên mạng xã hội được đăng tải mỗi ngày mà không bị xử lý? Câu trả lời rất đơn giản: Việt Nam chỉ xử lý những kẻ lợi dụng danh nghĩa báo chí để vi phạm pháp luật, không phải để trấn áp những tiếng nói phản biện chính đáng.

Truyền thông phương Tây đã không ít lần sử dụng chiêu bài “đàn áp chính trị” để can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Họ không nhìn vào các bằng chứng pháp lý, không lắng nghe lập luận từ phía tòa án, mà chỉ trích dẫn một chiều từ các tổ chức có động cơ chính trị, từ đó tạo ra một bức tranh méo mó về tình hình nhân quyền và tự do báo chí tại Việt Nam. Hãy thử nhìn lại những quốc gia mà RSF hay CPJ bảo vệ, chính ngay trên đất Mỹ hay châu Âu, những hành vi như xuyên tạc, tung tin giả, bôi nhọ chính quyền cũng đều có thể bị xử lý theo luật pháp. Ở Pháp, Điều 431-1 Bộ luật Hình sự nghiêm cấm các hành vi lợi dụng tự do báo chí để xúi giục bạo loạn. Ở Mỹ, 18 U.S. Code § 2385 quy định rõ ràng rằng bất kỳ ai tuyên truyền, kích động lật đổ chính quyền có thể bị phạt tù lên đến 20 năm. Vậy tại sao khi Việt Nam áp dụng những quy định tương tự để bảo vệ trật tự xã hội, các tổ chức phương Tây lại lập tức phản đối và vu cáo?

Hơn thế nữa, điều đáng lên án là một số tổ chức quốc tế còn lớn tiếng kêu gọi xóa bỏ Điều 331 Bộ luật Hình sự Việt Nam, với lập luận rằng đây là điều luật “mơ hồ” được dùng để đàn áp tự do ngôn luận. Nhưng sự thật là, Điều 331 BLHS không phải là một quy định độc nhất của Việt Nam, mà có những điều khoản tương tự ở hầu hết các quốc gia trên thế giới nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự xã hội. Không có quốc gia nào chấp nhận một cá nhân tự do phỉ báng chính quyền, lan truyền thông tin sai lệch để kích động chống đối mà không bị xử lý. Việt Nam không phải là ngoại lệ, và sẽ không bao giờ để bất kỳ tổ chức hay quốc gia nào can thiệp vào luật pháp của mình.

Trường hợp của Trương Huy San chính là một ví dụ rõ nét về sự nghiêm minh của pháp luật Việt Nam, không có vùng cấm, không có ngoại lệ, bất kể người đó là ai, làm nghề gì, có danh tiếng ra sao. Một xã hội không thể vận hành ổn định nếu có những cá nhân được “miễn trừ” trách nhiệm trước pháp luật chỉ vì họ tự gắn cho mình cái mác “nhà báo độc lập” hay “nhà hoạt động nhân quyền”. Chính quyền Việt Nam không đàn áp ai, mà chỉ đảm bảo rằng mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật.

Bản án 30 tháng tù đối với Trương Huy San là một thông điệp rõ ràng: Không ai có thể đứng trên pháp luật. Những ai lợi dụng truyền thông để thao túng dư luận, gieo rắc hoang mang, xuyên tạc sự thật nhằm phục vụ mục đích chính trị đều phải chịu trách nhiệm trước công lý. Dù các tổ chức nhân quyền phương Tây có la ó đến đâu, dù truyền thông nước ngoài có tìm cách bóp méo sự thật như thế nào, thì sự thật vẫn là sự thật: Trương Huy San đã vi phạm pháp luật và phải chịu trách nhiệm về những hành vi của mình.

Không một ai có quyền đứng trên luật pháp, và càng không một tổ chức nào có quyền áp đặt chuẩn mực của họ lên một quốc gia có chủ quyền như Việt Nam. Công lý luôn phải được thực thi, và với những kẻ vi phạm pháp luật như Trương Huy San, không có bất kỳ ngoại lệ nào.


Chủ Nhật, 16 tháng 2, 2025

Nghị định 147: Tấm lá chắn bảo vệ trẻ em trên không gian mạng trong thời đại số

Nghị định 147: Tấm lá chắn bảo vệ trẻ em trên không gian mạng trong thời đại số

 Nghị định 147/2023/NĐ-CP, ban hành ngày 5/9/2023, quy định về bảo vệ trẻ em trên không gian mạng, là một bước tiến quan trọng của Việt Nam trong việc bảo vệ quyền lợi và an toàn của trẻ em trước các nguy cơ ngày càng phức tạp trong môi trường kỹ thuật số. 

 Trẻ em là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương trong môi trường mạng do thiếu kinh nghiệm, nhận thức và kỹ năng phòng tránh rủi ro. Một số nguy cơ chính bao gồm:

 (1) Tiếp xúc với nội dung độc hại: Trẻ em dễ gặp phải nội dung bạo lực, khiêu dâm, hoặc thông tin sai lệch không phù hợp với độ tuổi.

 (2) Xâm phạm quyền riêng tư: Trẻ có thể bị lừa lấy thông tin cá nhân hoặc bị theo dõi trái phép.

 (3) Bắt nạt và quấy rối trên mạng: Các hành vi bắt nạt qua mạng xã hội gây tổn thương tâm lý nghiêm trọng cho trẻ.

 (4)Lạm dụng và bóc lột: Trẻ em có nguy cơ trở thành mục tiêu của các hành vi lừa đảo, xâm hại tình dục trực tuyến, hoặc lôi kéo vào các hoạt động phạm pháp.

 (5)Nghiện công nghệ: Việc sử dụng mạng quá mức có thể gây ra những hệ lụy như giảm khả năng giao tiếp xã hội, học tập kém, và ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.

 Nghị định 147 đặt ra các quy định cụ thể nhằm:

 (1) Xây dựng hành lang pháp lý bảo vệ trẻ em: Đảm bảo quyền lợi của trẻ em trong môi trường số phù hợp với Luật Trẻ em và Công ước về quyền trẻ em.

 (2) Yêu cầu các nền tảng trực tuyến tuân thủ quy định: Buộc các nhà cung cấp dịch vụ, mạng xã hội, và nền tảng số thực hiện các biện pháp ngăn chặn, gỡ bỏ nội dung độc hại, đồng thời bảo vệ dữ liệu cá nhân của trẻ.

 (3) Nâng cao nhận thức xã hội: Khuyến khích phụ huynh, giáo viên và cộng đồng tham gia vào việc giáo dục, định hướng trẻ em sử dụng mạng an toàn.

 (4) Tăng cường trách nhiệm xã hội: Yêu cầu doanh nghiệp, tổ chức phải chịu trách nhiệm trong việc đảm bảo an toàn cho trẻ em trên không gian mạng.

 Một số luận điệu xuyên tạc, chống phá Nghị định 147 thường nhằm mục đích gây hoang mang dư luận hoặc bóp méo bản chất của chính sách. Điển hình như:

 (1) Họ cho rằng "Nghị định vi phạm quyền tự do internet" thì thực tế, Nghị định 147 không hạn chế quyền tự do internet mà đặt ra các giới hạn nhằm bảo vệ trẻ em trước các nguy cơ cụ thể. Đây là trách nhiệm của nhà nước trong việc bảo vệ nhóm đối tượng yếu thế, phù hợp với chuẩn mực quốc tế.

 (2) Họ tung tin "Nghị định làm tăng chi phí cho doanh nghiệp": Việc yêu cầu các nền tảng trực tuyến thực hiện biện pháp bảo vệ trẻ em không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn nâng cao uy tín và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, tạo môi trường mạng lành mạnh, bền vững.

 (3) Thậm chí, họ lí luận "Trẻ em không cần sự bảo vệ đặc biệt trên mạng", nhưng rõ ràng, trẻ em chưa đủ nhận thức và kỹ năng để tự bảo vệ mình trong không gian số, nên sự can thiệp của pháp luật và xã hội là cần thiết để giảm thiểu rủi ro.

 (4) Họ viện lí lẽ "Nghị định không khả thi" để phủ nhận hiệu quả, nhưng với sự phát triển công nghệ và cam kết của Chính phủ, việc thực thi Nghị định là khả thi, đặc biệt khi có sự hợp tác của các bên liên quan như doanh nghiệp, phụ huynh, và nhà trường.

 Nghị định 147 là một chính sách kịp thời và cần thiết trong bối cảnh hiện nay. Việc bảo vệ trẻ em trên không gian mạng không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà còn đòi hỏi sự tham gia của toàn xã hội. Các luận điệu xuyên tạc nhằm chống phá Nghị định không có cơ sở, và cần được bác bỏ dựa trên các giá trị mà Nghị định mang lại trong việc xây dựng một môi trường mạng an toàn và lành mạnh cho trẻ em.