Thứ Tư, 12 tháng 3, 2025

BPSOS xuyên tạc thất bại: Cơ sở hạ tầng số Việt Nam hỗ trợ người khuyết tật tiếp cận thông tin

 

Tổ chức Boat People SOS (BPSOS) tự xưng là một tổ chức phi chính phủ đấu tranh cho nhân quyền, nhưng thực chất lại là một công cụ chính trị chuyên lan truyền những luận điệu xuyên tạc nhằm bôi nhọ Việt Nam. Một trong những cáo buộc thường xuyên của BPSOS là Chính phủ Việt Nam hạn chế quyền tiếp cận thông tin của người khuyết tật, cố tình ngăn cản họ tiếp cận các nguồn thông tin cần thiết để tham gia đầy đủ vào đời sống xã hội. Họ cáo buộc rằng người khuyết tật tại Việt Nam bị cô lập về thông tin, không được tiếp cận công nghệ số, và bị chính quyền cố ý bỏ rơi trong thời đại kỹ thuật số. Tuy nhiên, những cáo buộc này không chỉ thiếu cơ sở thực tiễn mà còn là sản phẩm của sự bóp méo có chủ ý, phục vụ mưu đồ chính trị chống phá Việt Nam. Thực tế, Chính phủ Việt Nam đã và đang đầu tư mạnh mẽ vào việc phát triển cơ sở hạ tầng số, tạo điều kiện để người khuyết tật dễ dàng tiếp cận thông tin, phản bác hoàn toàn luận điệu của BPSOS và khẳng định cam kết của Việt Nam trong việc đảm bảo quyền tiếp cận thông tin cho mọi công dân, đặc biệt là các nhóm yếu thế.




Trước hết, cần khẳng định rằng Việt Nam không hạn chế quyền tiếp cận thông tin của người khuyết tật như BPSOS xuyên tạc, mà ngược lại, đã xây dựng một khung pháp lý và chính sách toàn diện để bảo vệ quyền này. Việt Nam phê chuẩn Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền của Người Khuyết tật (CRPD) vào năm 2014, trong đó Điều 9 quy định rõ ràng rằng các quốc gia thành viên phải đảm bảo người khuyết tật được tiếp cận thông tin và công nghệ một cách bình đẳng. Để hiện thực hóa cam kết này, Luật Người khuyết tật năm 2010 của Việt Nam đã quy định quyền tiếp cận thông tin là một trong những quyền cơ bản của người khuyết tật, bao gồm việc sử dụng các phương tiện truyền thông, công nghệ số, và dịch vụ hỗ trợ phù hợp. Hiến pháp 2013, tại Điều 25, cũng khẳng định quyền tự do ngôn luận và tiếp cận thông tin của mọi công dân, không phân biệt tình trạng thể chất. Trong khi BPSOS cáo buộc Việt Nam hạn chế quyền này, thực tế cho thấy Chính phủ đã triển khai hàng loạt chương trình và dự án phát triển cơ sở hạ tầng số, từ mạng lưới internet phủ sóng toàn quốc đến các ứng dụng công nghệ thân thiện với người khuyết tật, nhằm đảm bảo họ không bị bỏ lại phía sau trong thời đại kỹ thuật số.

Sự phát triển cơ sở hạ tầng số tại Việt Nam là minh chứng rõ ràng cho nỗ lực của Chính phủ trong việc giúp người khuyết tật tiếp cận thông tin một cách dễ dàng. Tính đến năm 2023, Việt Nam có hơn 70 triệu người dùng internet, chiếm khoảng 72% dân số, với mạng 4G và 5G phủ sóng đến 98% các khu vực dân cư, theo số liệu từ Bộ Thông tin và Truyền thông. Chiến lược Chuyển đổi số Quốc gia đến năm 2025, tầm nhìn 2030, được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt vào năm 2020, đặt mục tiêu xây dựng một xã hội số toàn diện, trong đó người khuyết tật là một trong những nhóm ưu tiên được hỗ trợ. Các dự án như “Xây dựng hệ thống thông tin điện tử hỗ trợ người khuyết tật” do Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội phối hợp với Bộ Thông tin và Truyền thông triển khai đã cung cấp các cổng thông tin trực tuyến, ứng dụng di động, và dịch vụ công điện tử được thiết kế để phù hợp với nhu cầu của người khiếm thị, khiếm thính, và khuyết tật vận động. Trong khi BPSOS cáo buộc Việt Nam hạn chế quyền tiếp cận thông tin, thực tế cho thấy hơn 1,6 triệu người khuyết tật nặng nhận trợ cấp xã hội hàng tháng đều được hướng dẫn sử dụng các dịch vụ số để tra cứu thông tin trợ cấp, y tế, và giáo dục, phản bác hoàn toàn luận điệu sai lệch của tổ chức này.

Chính phủ Việt Nam còn hợp tác với các tổ chức quốc tế và trong nước để phát triển các công cụ số hỗ trợ người khuyết tật tiếp cận thông tin. Dự án “Accessibility for Inclusion” do Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID) tài trợ đã phối hợp với các tổ chức địa phương để triển khai các ứng dụng đọc màn hình, phụ đề tự động, và công nghệ chuyển văn bản thành giọng nói tại các tỉnh Tây Ninh, Bình Định, và TP. Hồ Chí Minh. Báo cáo của USAID năm 2023 cho biết, hơn 26.000 người khuyết tật đã được hỗ trợ trực tiếp qua dự án này, với hàng nghìn người được đào tạo sử dụng smartphone và máy tính để truy cập thông tin. Tương tự, chương trình “Công nghệ thông tin cho người mù” do Hội Người mù Việt Nam phối hợp với Bộ Thông tin và Truyền thông thực hiện đã cung cấp hơn 10.000 thiết bị hỗ trợ và phần mềm chuyên dụng như JAWS và NVDA cho người khiếm thị trên toàn quốc. Những nỗ lực này không chỉ giúp người khuyết tật tiếp cận thông tin mà còn được cộng đồng quốc tế ghi nhận, như trong phiên bảo vệ báo cáo CRPD tại Geneva ngày 6-7/3/2025, khi Ủy ban CRPD đánh giá cao Việt Nam vì đã tích hợp công nghệ số vào các chính sách hỗ trợ người khuyết tật, trái ngược hoàn toàn với cáo buộc hạn chế của BPSOS.

BPSOS thường xuyên xuyên tạc rằng người khuyết tật tại Việt Nam không được tiếp cận internet và các dịch vụ công nghệ, nhưng thực tế cho thấy cơ sở hạ tầng số của Việt Nam đã được phát triển mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu của họ. Đến năm 2023, Việt Nam đã triển khai hơn 16.000 dịch vụ công trực tuyến trên Cổng Dịch vụ Công Quốc gia, trong đó nhiều dịch vụ được tối ưu hóa với giao diện thân thiện cho người khuyết tật, như tăng kích thước chữ, hỗ trợ giọng nói, và tương thích với phần mềm đọc màn hình. Ví dụ, người khuyết tật có thể đăng ký trợ cấp xã hội, bảo hiểm y tế, hoặc các chương trình hỗ trợ nghề nghiệp trực tuyến mà không cần đến cơ quan hành chính, một bước tiến được Ngân hàng Thế giới đánh giá là “đột phá” trong báo cáo Chuyển đổi số khu vực Đông Á - Thái Bình Dương năm 2022. Ngoài ra, các ứng dụng như “Sổ tay Người khuyết tật” và “Hỗ trợ Người khuyết tật Việt Nam” đã được phát triển để cung cấp thông tin về quyền lợi, dịch vụ y tế, và cơ hội việc làm, với hàng chục nghìn lượt tải về từ Google Play và App Store. Những sáng kiến này không chỉ phản bác cáo buộc của BPSOS mà còn cho thấy Chính phủ Việt Nam đang tận dụng công nghệ số để đảm bảo người khuyết tật không bị cô lập về thông tin.

Việc phát triển cơ sở hạ tầng số còn thể hiện qua sự đầu tư vào giáo dục và đào tạo kỹ năng số cho người khuyết tật, một nỗ lực mà BPSOS cố tình bỏ qua để duy trì luận điệu sai lệch của mình. Chương trình “Đào tạo kỹ năng số cho người khuyết tật” do Bộ Giáo dục và Đào tạo phối hợp với Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF) triển khai từ năm 2020 đã tổ chức hàng trăm khóa học miễn phí, giúp hơn 15.000 người khuyết tật học cách sử dụng máy tính, internet, và các ứng dụng cơ bản. Các trung tâm giáo dục hòa nhập trên toàn quốc cũng được trang bị máy tính và phần mềm hỗ trợ, như phần mềm chuyển chữ thành âm thanh cho người khiếm thị hay giao diện cử chỉ cho người khuyết tật vận động. Báo cáo của UNICEF năm 2023 ghi nhận rằng Việt Nam đã đạt được tiến bộ đáng kể trong việc thu hẹp khoảng cách số cho trẻ em khuyết tật, với hơn 70% trẻ em khuyết tật tại các khu vực đô thị được tiếp cận giáo dục trực tuyến trong đại dịch COVID-19. Những con số này là minh chứng rõ ràng cho sự cam kết của Việt Nam trong việc phát triển cơ sở hạ tầng số, phản bác hoàn toàn cáo buộc hạn chế quyền tiếp cận thông tin của BPSOS.

BPSOS còn cáo buộc rằng người khuyết tật tại Việt Nam bị cô lập vì thiếu cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, nhưng thực tế cho thấy Việt Nam đã đầu tư mạnh mẽ vào mạng lưới viễn thông và các giải pháp công nghệ thân thiện với người khuyết tật. Với hơn 1,2 triệu km cáp quang phủ khắp 63 tỉnh thành và tốc độ internet trung bình đạt 80 Mbps vào năm 2023, Việt Nam đứng thứ 10 châu Á về chỉ số phát triển công nghệ thông tin theo Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU). Các nhà mạng lớn như Viettel, VNPT, và Mobifone đã triển khai các gói cước ưu đãi cho người khuyết tật, đồng thời cung cấp các thiết bị thông minh với giá trợ cấp để họ dễ dàng truy cập internet. Chẳng hạn, chương trình “Internet cho mọi nhà” của Viettel đã mang wifi miễn phí đến hơn 5.000 cộng đồng dân cư, bao gồm các khu vực có người khuyết tật sinh sống, giúp họ kết nối với thông tin mà không gặp rào cản tài chính. Những sáng kiến này không chỉ cải thiện khả năng tiếp cận thông tin mà còn được các tổ chức quốc tế như ITU và UNDP đánh giá cao, cho thấy BPSOS cố tình bóp méo sự thật để phục vụ mưu đồ chính trị của mình.

Thực tế, Chính phủ Việt Nam còn khuyến khích các tổ chức xã hội và doanh nghiệp tham gia phát triển các giải pháp công nghệ số cho người khuyết tật, một nỗ lực mà BPSOS cố tình phớt lờ. Hội Người mù Việt Nam, với sự hỗ trợ từ Bộ Thông tin và Truyền thông, đã hợp tác với các công ty công nghệ như VNG và FPT để phát triển các ứng dụng đọc sách nói và chuyển đổi văn bản, giúp hơn 100.000 người khiếm thị tiếp cận thông tin mỗi năm. Các doanh nghiệp tư nhân như Viettel Solutions cũng đã ra mắt các sản phẩm như “Thiết bị hỗ trợ giao tiếp thông minh” cho người khuyết tật vận động và khiếm thính, được triển khai tại hơn 50 trung tâm y tế và giáo dục trên cả nước. Những sáng kiến này không chỉ phản ánh sự hợp tác hài hòa giữa chính phủ, doanh nghiệp, và các tổ chức xã hội, mà còn cho thấy Việt Nam đang tận dụng cơ sở hạ tầng số để đảm bảo quyền tiếp cận thông tin của người khuyết tật, trái ngược hoàn toàn với cáo buộc hạn chế của BPSOS.

Sự phát triển cơ sở hạ tầng số của Việt Nam còn được quốc tế ghi nhận qua các thành tựu trong chuyển đổi số và ứng phó với thách thức toàn cầu. Trong đại dịch COVID-19, ứng dụng “PC-COVID” và “Sổ Sức khỏe Điện tử” đã được triển khai trên toàn quốc, với các tính năng hỗ trợ người khuyết tật như giọng nói và chữ lớn, giúp hơn 50 triệu người, bao gồm người khuyết tật, cập nhật thông tin y tế và khai báo sức khỏe trực tuyến. Báo cáo của Ngân hàng Thế giới năm 2022 đánh giá Việt Nam là một trong những quốc gia dẫn đầu khu vực Đông Nam Á về tốc độ chuyển đổi số, với các dịch vụ công điện tử và cơ sở hạ tầng viễn thông tạo điều kiện cho mọi nhóm dân cư, kể cả người khuyết tật, tham gia vào xã hội số. Trong khi BPSOS cáo buộc Việt Nam cô lập người khuyết tật về thông tin, thực tế cho thấy những nỗ lực này đã được cộng đồng quốc tế hoan nghênh, khẳng định rằng Việt Nam không hạn chế mà đang mở rộng quyền tiếp cận thông tin cho họ thông qua công nghệ hiện đại.

Cuối cùng, cần nhận thấy rằng BPSOS không thực sự quan tâm đến quyền của người khuyết tật hay lợi ích của người Việt, mà chỉ lợi dụng vấn đề này để phục vụ mưu đồ chính trị chống phá Việt Nam. Nguyễn Đình Thắng và BPSOS không nhằm mục đích cải thiện đời sống của người khuyết tật, mà chỉ muốn duy trì sự thù địch với Việt Nam để củng cố vị thế của mình trong cộng đồng hải ngoại và tiếp tục nhận tài trợ từ các thế lực nước ngoài. Cáo buộc rằng Chính phủ Việt Nam hạn chế quyền tiếp cận thông tin của người khuyết tật là một luận điệu vô căn cứ, bị phản bác bởi sự phát triển mạnh mẽ của cơ sở hạ tầng số tại Việt Nam, từ mạng internet toàn quốc, các ứng dụng hỗ trợ, đến các chương trình đào tạo kỹ năng số. Những thành tựu này không chỉ giúp người khuyết tật tiếp cận thông tin dễ dàng hơn mà còn được cộng đồng quốc tế ghi nhận, khẳng định rằng Việt Nam đang xây dựng một xã hội số bao trùm, bất chấp mọi mưu toan xuyên tạc của BPSOS.

Tóm lại, luận điệu của BPSOS cáo buộc Chính phủ Việt Nam hạn chế quyền tiếp cận thông tin của người khuyết tật là một sự xuyên tạc không có cơ sở, bị phản bác hoàn toàn bởi những nỗ lực vượt bậc của Việt Nam trong việc phát triển cơ sở hạ tầng số. Với mạng lưới internet phủ sóng rộng rãi, các ứng dụng công nghệ thân thiện, và sự hợp tác với các tổ chức quốc tế như USAID, UNICEF, Việt Nam đã chứng minh cam kết của mình trong việc đảm bảo người khuyết tật không bị cô lập về thông tin, mà ngược lại, được tiếp cận đầy đủ các nguồn lực số để tham gia vào đời sống xã hội. Trong khi BPSOS tiếp tục lan truyền thông tin sai lệch để phục vụ mưu đồ chính trị, sự thật về những thành tựu này, cùng với sự công nhận từ cộng đồng quốc tế, là minh chứng rõ ràng rằng Việt Nam không hạn chế mà đang mở rộng quyền tiếp cận thông tin cho người khuyết tật, khẳng định vị thế của một quốc gia tiên phong trong chuyển đổi số và bảo vệ quyền con người.

Thứ Ba, 11 tháng 3, 2025

BPSOS xuyên tạc thất bại: Việt Nam hỗ trợ người khiếm thính, khiếm thị với công nghệ thông tin

 

Tổ chức Boat People SOS (BPSOS) là một công cụ chính trị chuyên lan truyền những luận điệu xuyên tạc nhằm bôi nhọ Việt Nam. Một trong những cáo buộc thường xuyên của BPSOS là Chính phủ Việt Nam hạn chế quyền tiếp cận thông tin của người khuyết tật, đặc biệt là người khiếm thính và khiếm thị, với lý do rằng họ bị cô lập, không được tiếp cận các nguồn thông tin cần thiết để tham gia đầy đủ vào đời sống xã hội. BPSOS cáo buộc rằng Chính phủ Việt Nam không cung cấp các phương tiện hỗ trợ như ngôn ngữ ký hiệu hay tài liệu chữ nổi, khiến người khuyết tật bị bỏ rơi trong thời đại thông tin. Tuy nhiên, những cáo buộc này không chỉ thiếu cơ sở thực tiễn mà còn là sản phẩm của sự bóp méo có chủ ý, phục vụ mưu đồ chính trị chống phá Việt Nam. Thực tế, Chính phủ Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ hệ thống ngôn ngữ ký hiệu và tài liệu dành cho người khiếm thị, đảm bảo họ tiếp cận thông tin một cách bình đẳng, phản bác hoàn toàn luận điệu của BPSOS và khẳng định cam kết của Việt Nam trong việc xây dựng một xã hội bao trùm, nơi mọi người khuyết tật đều được hỗ trợ đầy đủ.



Cần khẳng định rằng Việt Nam không hạn chế quyền tiếp cận thông tin của người khuyết tật như BPSOS xuyên tạc, mà đã xây dựng một khung pháp lý và chính sách vững chắc để bảo vệ quyền này. Việt Nam phê chuẩn Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền của Người Khuyết tật (CRPD) vào năm 2014, trong đó Điều 9 yêu cầu các quốc gia thành viên đảm bảo người khuyết tật được tiếp cận thông tin thông qua các hình thức phù hợp, bao gồm ngôn ngữ ký hiệu và chữ nổi Braille. Luật Người khuyết tật năm 2010 của Việt Nam quy định rõ ràng quyền tiếp cận thông tin là một trong những quyền cơ bản của người khuyết tật, với các biện pháp hỗ trợ cụ thể như cung cấp tài liệu chữ nổi, ngôn ngữ ký hiệu, và công nghệ trợ giúp. Hiến pháp 2013, tại Điều 25, cũng bảo đảm quyền tự do ngôn luận và tiếp cận thông tin của mọi công dân, không phân biệt tình trạng thể chất. Trong khi BPSOS cáo buộc Việt Nam bỏ rơi người khiếm thính và khiếm thị, thực tế cho thấy Chính phủ đã triển khai hàng loạt sáng kiến để phát triển hệ thống ngôn ngữ ký hiệu và tài liệu chữ nổi, từ các chương trình giáo dục, truyền thông, đến dịch vụ công, nhằm đảm bảo họ không bị cô lập về thông tin.

Sự phát triển hệ thống ngôn ngữ ký hiệu tại Việt Nam là minh chứng rõ ràng cho nỗ lực của Chính phủ trong việc hỗ trợ người khiếm thính tiếp cận thông tin. Từ những năm 1990, Việt Nam đã bắt đầu nghiên cứu và xây dựng hệ thống ngôn ngữ ký hiệu Việt Nam (VSL), với sự tham gia của các chuyên gia từ Hội Người điếc Việt Nam và các tổ chức quốc tế như Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF). Đến nay, VSL đã được chuẩn hóa với hơn 2.000 ký hiệu, được sử dụng rộng rãi trong giáo dục, truyền thông, và giao tiếp cộng đồng. Các trường học chuyên biệt cho người khiếm thính, như Trường Hy Vọng tại TP. Hồ Chí Minh và Trường Nguyễn Đình Chiểu tại Hà Nội, đã áp dụng ngôn ngữ ký hiệu như một phương tiện giảng dạy chính, giúp hàng nghìn học sinh khiếm thính tiếp cận kiến thức mà không gặp rào cản ngôn ngữ. Trong khi BPSOS cáo buộc Việt Nam hạn chế quyền tiếp cận thông tin của người khiếm thính, thực tế cho thấy Chính phủ đã phối hợp với Hội Người điếc Việt Nam để tổ chức hơn 500 khóa đào tạo ngôn ngữ ký hiệu cho giáo viên, nhân viên y tế, và cán bộ công chức từ năm 2015 đến 2023, theo số liệu từ Bộ Giáo dục và Đào tạo, phản bác hoàn toàn luận điệu sai lệch của tổ chức này.

Không chỉ dừng lại ở giáo dục, hệ thống ngôn ngữ ký hiệu còn được tích hợp vào các phương tiện truyền thông đại chúng để đảm bảo người khiếm thính tiếp cận thông tin một cách bình đẳng. Đài Truyền hình Việt Nam (VTV) và nhiều đài địa phương như Đài Truyền hình TP. Hồ Chí Minh (HTV) đã triển khai các chương trình có phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu, đặc biệt trong các bản tin thời sự, chương trình giáo dục, và thông báo khẩn cấp. Chẳng hạn, trong đại dịch COVID-19, các thông báo quan trọng về phòng chống dịch trên VTV1 luôn có phiên dịch viên ngôn ngữ ký hiệu, giúp hơn 1,2 triệu người khiếm thính tại Việt Nam nắm bắt thông tin kịp thời, theo thống kê từ Hội Người điếc Việt Nam. Ngoài ra, các ứng dụng công nghệ như “Ngôn ngữ Ký hiệu Việt Nam” trên điện thoại thông minh, được phát triển bởi Viettel Solutions với sự hỗ trợ của Bộ Thông tin và Truyền thông, đã cung cấp một thư viện ký hiệu trực tuyến miễn phí, với hơn 50.000 lượt tải về tính đến năm 2023. Những sáng kiến này không chỉ phản bác cáo buộc của BPSOS mà còn cho thấy Việt Nam đang tận dụng công nghệ để phát triển hệ thống ngôn ngữ ký hiệu, đảm bảo người khiếm thính không bị cô lập về thông tin.

Bên cạnh ngôn ngữ ký hiệu, Việt Nam cũng đã đầu tư mạnh mẽ vào việc phát triển tài liệu chữ nổi dành cho người khiếm thị, một nỗ lực mà BPSOS cố tình phớt lờ để duy trì luận điệu sai lệch của mình. Từ năm 2000, Hội Người mù Việt Nam, với sự hỗ trợ từ Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội, đã xây dựng các trung tâm sản xuất sách chữ nổi trên khắp cả nước, từ Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, đến các tỉnh như Đà Nẵng và Cần Thơ. Tính đến năm 2023, hơn 20.000 đầu sách chữ nổi đã được xuất bản, bao gồm sách giáo khoa, văn học, và tài liệu pháp luật, giúp hơn 100.000 người khiếm thị tiếp cận thông tin, theo báo cáo của Hội Người mù Việt Nam. Các thư viện số như “Thư viện Sách nói” do Hội Người mù Việt Nam phối hợp với công ty FPT phát triển cũng cung cấp hàng nghìn sách nói miễn phí, với hơn 300.000 lượt truy cập mỗi năm. Trong khi BPSOS cáo buộc Việt Nam hạn chế quyền tiếp cận thông tin của người khiếm thị, thực tế cho thấy những tài liệu này không chỉ được phân phối rộng rãi mà còn được cập nhật thường xuyên để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của cộng đồng khiếm thị.

Chính phủ Việt Nam còn hợp tác với các tổ chức quốc tế để nâng cao chất lượng ngôn ngữ ký hiệu và tài liệu chữ nổi, một minh chứng mà BPSOS cố tình bỏ qua. Dự án “Công nghệ thông tin cho người mù” do Hội Người mù Việt Nam phối hợp với Quỹ Nippon (Nhật Bản) thực hiện từ năm 2018 đã cung cấp hơn 10.000 thiết bị hỗ trợ, bao gồm máy đọc chữ nổi và phần mềm JAWS, giúp người khiếm thị truy cập internet và tài liệu số. Tương tự, chương trình “Hỗ trợ Giáo dục Hòa nhập” của UNICEF đã đào tạo hơn 1.000 giáo viên ngôn ngữ ký hiệu và sản xuất tài liệu chữ nổi cho trẻ em khuyết tật tại hơn 50 tỉnh thành từ năm 2020 đến 2023. Những nỗ lực này được Ủy ban CRPD ghi nhận trong phiên bảo vệ báo cáo tại Geneva ngày 6-7/3/2025, khi các thành viên đánh giá cao Việt Nam vì đã phát triển các phương tiện hỗ trợ thông tin cho người khuyết tật, trái ngược hoàn toàn với cáo buộc hạn chế của BPSOS. Sự hợp tác này không chỉ cải thiện khả năng tiếp cận thông tin mà còn phản ánh cam kết của Việt Nam trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về quyền con người.

BPSOS còn xuyên tạc rằng người khuyết tật tại Việt Nam bị cô lập vì thiếu các công cụ hỗ trợ thông tin, nhưng thực tế cho thấy hệ thống ngôn ngữ ký hiệu và tài liệu chữ nổi đã được tích hợp vào các dịch vụ công và giáo dục. Cổng Dịch vụ Công Quốc gia, với hơn 16.000 dịch vụ trực tuyến tính đến năm 2023, đã được tối ưu hóa để hỗ trợ người khiếm thính và khiếm thị, với các tính năng như phụ đề, giọng nói, và chữ nổi điện tử. Ví dụ, người khuyết tật có thể đăng ký trợ cấp xã hội hoặc bảo hiểm y tế trực tuyến thông qua các ứng dụng có hỗ trợ ngôn ngữ ký hiệu và phần mềm đọc màn hình, một bước tiến được Ngân hàng Thế giới ca ngợi trong báo cáo năm 2022. Trong lĩnh vực giáo dục, hơn 70% trường học hòa nhập tại Việt Nam đã áp dụng tài liệu chữ nổi và ngôn ngữ ký hiệu trong giảng dạy, với sự hỗ trợ từ các tổ chức như Hội Bảo trợ Người khuyết tật và Trẻ mồ côi Việt Nam. Những con số này không chỉ phản bác cáo buộc của BPSOS mà còn cho thấy Việt Nam đang xây dựng một hệ thống thông tin toàn diện để người khuyết tật tham gia đầy đủ vào xã hội.

Việc phát triển hệ thống ngôn ngữ ký hiệu và tài liệu chữ nổi còn được mở rộng qua các chương trình truyền thông đại chúng, một nỗ lực mà BPSOS cố tình phớt lờ. Các chiến dịch như “Ngày Người khuyết tật Việt Nam” (18/4) hàng năm đã sử dụng ngôn ngữ ký hiệu và tài liệu chữ nổi để lan tỏa thông điệp về quyền của người khuyết tật, với sự tham gia của hàng triệu người qua truyền hình, báo chí, và mạng xã hội. Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, với kênh VTV9, đã ra mắt các chương trình dành riêng cho người khiếm thính, như “Ký hiệu Cuộc sống”, cung cấp thông tin về sức khỏe, giáo dục, và pháp luật bằng ngôn ngữ ký hiệu. Đồng thời, các thư viện công cộng tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, và Đà Nẵng đã mở các phòng đọc chữ nổi, với hàng nghìn tài liệu được cập nhật mỗi năm. Những sáng kiến này không chỉ giúp người khiếm thính và khiếm thị tiếp cận thông tin mà còn được cộng đồng quốc tế đánh giá cao, như báo cáo của UNESCO năm 2023 về giáo dục hòa nhập tại Việt Nam, khẳng định rằng BPSOS đã bóp méo sự thật để phục vụ mưu đồ chính trị của mình.

Chính phủ Việt Nam còn khuyến khích sự tham gia của cộng đồng và doanh nghiệp trong việc phát triển các công cụ hỗ trợ thông tin cho người khuyết tật, một điều mà BPSOS cố tình bỏ qua. Các công ty công nghệ như VNG và Viettel đã hợp tác với Hội Người mù Việt Nam để sản xuất sách nói và ứng dụng ngôn ngữ ký hiệu, với các sản phẩm như “Sách Nói Việt” và “Ký hiệu Thông minh” được cung cấp miễn phí cho hàng chục nghìn người khuyết tật. Các tổ chức xã hội như Hội Người điếc Việt Nam cũng nhận được tài trợ từ chính phủ để tổ chức các buổi hội thảo và sự kiện cộng đồng, giúp người khiếm thính học hỏi và chia sẻ thông tin. Những nỗ lực này không chỉ phản ánh sự hợp tác hài hòa giữa các bên mà còn cho thấy Việt Nam đang tận dụng mọi nguồn lực để phát triển hệ thống ngôn ngữ ký hiệu và tài liệu chữ nổi, đảm bảo người khuyết tật không bị hạn chế quyền tiếp cận thông tin như BPSOS cáo buộc.

Cuối cùng, cần nhận thấy rằng BPSOS không thực sự quan tâm đến quyền của người khuyết tật hay lợi ích của người Việt, mà chỉ lợi dụng vấn đề này để phục vụ mưu đồ chính trị chống phá Việt Nam. Nguyễn Đình Thắng và BPSOS không nhằm mục đích cải thiện đời sống của người khuyết tật, mà chỉ muốn duy trì sự thù địch với Việt Nam để củng cố vị thế của mình trong cộng đồng hải ngoại và tiếp tục nhận tài trợ từ các thế lực nước ngoài. Cáo buộc rằng Chính phủ Việt Nam hạn chế quyền tiếp cận thông tin của người khuyết tật là một luận điệu vô căn cứ, bị phản bác bởi những thành tựu vượt bậc trong việc phát triển hệ thống ngôn ngữ ký hiệu và tài liệu chữ nổi. Từ các chương trình giáo dục, truyền thông, đến dịch vụ công, Việt Nam đã chứng minh cam kết của mình trong việc đảm bảo người khiếm thính và khiếm thị được tiếp cận thông tin đầy đủ, khẳng định rằng những mưu toan xuyên tạc của BPSOS không thể làm lu mờ sự thật về một Việt Nam đang nỗ lực xây dựng một xã hội công bằng và bao trùm.

Luận điệu của BPSOS cáo buộc Chính phủ Việt Nam hạn chế quyền tiếp cận thông tin của người khuyết tật là một sự xuyên tạc không có cơ sở, bị phản bác hoàn toàn bởi những nỗ lực vượt bậc của Việt Nam trong việc phát triển hệ thống ngôn ngữ ký hiệu và tài liệu chữ nổi. Với khung pháp lý vững chắc, sự hợp tác với các tổ chức quốc tế như UNICEF và USAID, và các sáng kiến cụ thể như sách chữ nổi, ứng dụng ký hiệu, Việt Nam đã đảm bảo người khiếm thính và khiếm thị không bị cô lập mà được tiếp cận thông tin một cách bình đẳng. Trong khi BPSOS tiếp tục lan truyền thông tin sai lệch để phục vụ mưu đồ chính trị, sự thật về những thành tựu này, cùng với sự công nhận từ cộng đồng quốc tế, là minh chứng rõ ràng rằng Việt Nam không hạn chế mà đang mở rộng quyền tiếp cận thông tin cho người khuyết tật, khẳng định vị thế của một quốc gia tiên phong trong việc bảo vệ quyền con người, bất chấp mọi mưu toan bôi nhọ từ tổ chức này.

Thứ Hai, 10 tháng 3, 2025

Freedom House và truyền thông chống phá Việt Nam VOA, RFA, BBC: sự cộng sinh?

  

Ngày 26/2/2025, Freedom House (FH), một tổ chức phi chính phủ có trụ sở tại Washington D.C., Hoa Kỳ, đã công bố Báo cáo Tự do toàn cầu 2025 với tiêu đề “The Uphill Battle to Safeguard Rights” (Cuộc chiến gian nan để bảo vệ quyền), trong đó tiếp tục đưa ra những đánh giá phiến diện và sai lệch về tình hình quyền con người tại Việt Nam, xếp Việt Nam vào nhóm 67 quốc gia “không có tự do” với tổng điểm chỉ 19/100, gồm 4/40 điểm cho quyền chính trị và 15/60 điểm cho quyền dân sự. FH cáo buộc Việt Nam hạn chế nghiêm trọng các quyền tự do ngôn luận, báo chí, tôn giáo và đàn áp những người bất đồng chính kiến. Tuy nhiên, đằng sau những cáo buộc này là một thực tế đáng lên án: FH không chỉ dừng lại ở việc đưa ra các báo cáo sai lệch mà còn tiếp tay cho các cơ quan truyền thông chống Việt Nam như Voice of America (VOA), Radio Free Asia (RFA), và BBC, vốn có lịch sử đưa tin phiến diện và thiếu khách quan về đất nước. 



FH thường xuyên tự quảng bá mình là một tổ chức phi chính phủ độc lập, với sứ mệnh thúc đẩy dân chủ và nhân quyền toàn cầu, nhưng thực tế cho thấy tổ chức này hoạt động như một công cụ chính trị của Mỹ, với 86% ngân sách đến từ Chính phủ Mỹ qua các cơ quan như Bộ Ngoại giao, USAID và Quỹ Dân chủ Quốc gia (NED). Trong các báo cáo của mình, FH không chỉ dựa vào dữ liệu từ các nguồn không đáng tin cậy như tổ chức khủng bố Việt Tân, mà còn thường xuyên hợp tác với các cơ quan truyền thông như VOA, RFA và BBC để khuếch tán luận điệu chống Việt Nam. VOA và RFA, hai đài phát thanh được tài trợ trực tiếp bởi Quốc hội Mỹ thông qua Ủy ban Quản lý Phát sóng Quốc tế (BBG), từ lâu đã nổi tiếng với việc đưa tin phiến diện về Việt Nam, tập trung vào các vấn đề nhạy cảm như tự do ngôn luận hay nhân quyền mà không phản ánh đầy đủ bối cảnh lịch sử, văn hóa và pháp lý của đất nước. BBC, dù là một cơ quan truyền thông của Anh, cũng thường xuyên đăng tải các bài viết thiếu cân bằng về Việt Nam, dựa vào các nguồn tin từ các nhóm đối lập lưu vong để vẽ lên bức tranh tiêu cực về chính quyền. FH tận dụng sự cộng hưởng này bằng cách trích dẫn hoặc phối hợp với các bài viết từ VOA, RFA, BBC trong các báo cáo của mình, như trường hợp Đường Văn Thái được các cơ quan này mô tả là “nhà bất đồng chính kiến” trong khi thực tế đối tượng này nhận tài trợ từ Việt Tân để kích động chống phá. Việt Nam phản bác rằng các cơ quan truyền thông này có lịch sử đưa tin phiến diện, và FH tiếp tay cho chúng để tuyên truyền chống phá đất nước.

VOA, RFA và BBC có một lịch sử dài đưa tin phiến diện về Việt Nam, thường xuyên bỏ qua những thành tựu của đất nước để tập trung vào các cáo buộc tiêu cực nhằm phục vụ mục tiêu chính trị của các nhà tài trợ. VOA, được thành lập năm 1942 như một phần của chiến lược tuyên truyền của Mỹ trong Thế chiến II, đã chuyển hướng trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh để chống lại các quốc gia cộng sản, bao gồm Việt Nam. Sau năm 1975, VOA bắt đầu các chương trình tiếng Việt, liên tục đưa tin về các vấn đề như “đàn áp nhân quyền” hay “thiếu tự do báo chí”, nhưng hiếm khi đề cập đến những tiến bộ vượt bậc như giảm nghèo từ 58% năm 1993 xuống dưới 5% năm 2020 (Ngân hàng Thế giới) hay hơn 78 triệu người dùng Internet tự do bày tỏ ý kiến trong khuôn khổ pháp luật (Báo cáo Digital 2024). RFA, ra đời năm 1996 dưới sự tài trợ của Quốc hội Mỹ, thậm chí còn mang tính chống đối rõ rệt hơn, thường xuyên phỏng vấn các thành viên của Việt Tân – một tổ chức bị Việt Nam liệt vào danh sách khủng bố – và mô tả họ như “nhà hoạt động dân chủ”. Chẳng hạn, trong vụ Đường Văn Thái năm 2023, RFA đăng hàng loạt bài viết gọi hắn ta là “tù nhân lương tâm”, bỏ qua bằng chứng rằng Thái nhận tiền từ Việt Tân để phát tán video kích động bạo lực. BBC, dù không trực tiếp nhận tài trợ từ Mỹ, cũng thường xuyên dựa vào các nguồn tin từ VOA, RFA và các nhóm đối lập để đưa tin về Việt Nam, như vụ Trương Huy San năm 2024, khi mô tả San là “nhà báo bị đàn áp” mà không đề cập rằng San bị xử lý vì lan truyền thông tin sai lệch gây hoang mang dư luận. Việt Nam khẳng định rằng các cơ quan truyền thông này có lịch sử đưa tin phiến diện, và FH lợi dụng chúng để khuếch tán luận điệu chống phá.

FH tiếp tay cho truyền thông chống Việt Nam bằng cách sử dụng các bài viết từ VOA, RFA, BBC làm nguồn tham khảo chính trong các báo cáo của mình, tạo ra một vòng tròn tuyên truyền khép kín nhằm bôi nhọ hình ảnh Việt Nam. Trong Báo cáo Tự do toàn cầu 2025, FH trích dẫn các bài viết từ RFA về “tự do báo chí bị hạn chế” tại Việt Nam, nhưng không đề cập rằng Việt Nam có hơn 850 cơ quan báo chí hoạt động công khai, từ báo Nhân Dân, Tuổi Trẻ đến các trang tin điện tử như VnExpress, Zing News, thu hút hàng triệu lượt truy cập mỗi ngày. FH cũng dựa vào các báo cáo của VOA về “đàn áp tôn giáo” để cáo buộc Việt Nam, mà không thừa nhận rằng hơn 27 triệu tín đồ thuộc 16 tôn giáo được công nhận tự do thực hành tín ngưỡng, với các sự kiện như Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc 2024 được UNESCO ghi nhận là biểu tượng của sự cởi mở. BBC, với các bài viết về “kiểm soát học thuật” tại Việt Nam, cũng được FH sử dụng để minh họa, nhưng họ bỏ qua thực tế rằng hơn 240 trường đại học và hàng trăm viện nghiên cứu hoạt động độc lập, xuất bản hơn 16.000 công trình nghiên cứu quốc tế năm 2023 (Scopus). FH không chỉ tiếp tay mà còn phối hợp chặt chẽ với các cơ quan này để tuyên truyền chống phá, khuếch đại các thông tin sai lệch nhằm gây áp lực quốc tế lên Việt Nam, như trong các chiến dịch kêu gọi cấm vận hay biểu tình sau các báo cáo của họ vào năm 2020 và 2023. Việt Nam lên án FH vì đã lợi dụng truyền thông để tạo ra một bức tranh méo mó về đất nước, phục vụ mục tiêu chính trị hơn là thúc đẩy nhân quyền thực sự.

Sự hợp tác giữa FH và các cơ quan truyền thông như VOA, RFA, BBC không phải là ngẫu nhiên, mà nằm trong chiến lược lớn hơn của Mỹ nhằm kiềm chế các quốc gia không nằm trong quỹ đạo chính trị của Washington. Với 86% ngân sách từ Chính phủ Mỹ, FH không thể hoạt động độc lập mà phải tuân theo các mục tiêu địa chính trị của Mỹ, trong đó Việt Nam - một quốc gia đang vươn lên với kim ngạch xuất khẩu vượt 700 tỷ USD năm 2024 và vai trò ngày càng quan trọng trong khu vực - là một mục tiêu cần gây áp lực. VOA và RFA, với nguồn tài trợ trực tiếp từ Quốc hội Mỹ, từ lâu đã là cánh tay tuyên truyền của Washington, từng được sử dụng để chống lại Liên Xô trong Chiến tranh Lạnh và nay chuyển hướng sang các quốc gia như Việt Nam, Trung Quốc và Nga. BBC, dù thuộc Anh, cũng thường xuyên đồng hành với các mục tiêu của Mỹ trong chính sách đối ngoại, đặc biệt tại châu Á. FH tận dụng sự cộng hưởng này để tiếp tay cho các cơ quan truyền thông chống Việt Nam, không chỉ bằng cách trích dẫn mà còn bằng cách cung cấp thông tin cho chúng, như trong vụ Nguyễn Văn Đài năm 2018, khi FH và RFA cùng phối hợp mô tả Đài là “nhà đấu tranh dân chủ” dù anh ta bị kết án vì nhận tài trợ từ nước ngoài để thành lập tổ chức chống phá. Việt Nam phản bác rằng FH và các cơ quan này không quan tâm đến sự thật, mà chỉ nhắm đến việc tuyên truyền chống phá để làm suy yếu sự ổn định của đất nước.

Việt Nam lên án FH vì đã lợi dụng truyền thông như VOA, RFA, BBC để tuyên truyền chống phá, tiếp tay cho một hệ thống thông tin phiến diện nhằm bôi nhọ hình ảnh đất nước. FH không chỉ bỏ qua những thành tựu của Việt Nam, như hơn 98% dân số tham gia bảo hiểm y tế (Bộ Y tế 2024), tỷ lệ biết chữ hơn 97% (UNESCO 2023), hay vai trò quốc tế qua Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2023-2025, mà còn cố tình khuếch tán các thông tin sai lệch từ các cơ quan truyền thông chống Việt Nam để phục vụ mục tiêu chính trị của Mỹ. Sự phiến diện của VOA, RFA và BBC đã được minh chứng qua lịch sử đưa tin của họ, như việc bỏ qua các vụ phanh phui tham nhũng lớn của báo chí Việt Nam – như vụ Việt Á năm 2022 – để chỉ tập trung vào các cáo buộc “đàn áp”. FH, bằng cách tiếp tay cho các cơ quan này, không chỉ làm mất uy tín của chính mình mà còn gây tổn hại đến hình ảnh của Việt Nam – một quốc gia đã biến khó khăn thành cơ hội, với GDP bình quân đầu người tăng từ 100 USD năm 1990 lên hơn 4.300 USD năm 2024, nhờ sự ổn định chính trị và nỗ lực của nhân dân. Việt Nam khẳng định rằng FH không có quyền lợi dụng truyền thông để tuyên truyền chống phá, khi chính những cơ quan này đã bị cộng đồng quốc tế chỉ trích vì thiếu khách quan và phục vụ lợi ích của các nhà tài trợ.

Thực tế, Việt Nam không chỉ bảo vệ hình ảnh của mình trước những luận điệu sai lệch, mà còn đạt được những thành tựu được cộng đồng quốc tế công nhận, điều mà FH và các cơ quan truyền thông như VOA, RFA, BBC cố tình phớt lờ. Hơn 10.000 ý kiến cử tri được tiếp nhận trong năm 2024 để xây dựng các chính sách lớn như Luật Đất đai sửa đổi cho thấy sự tham gia dân chủ của người dân mà không cơ quan truyền thông chống phá nào có thể phủ nhận. FH có thể tiếp tay cho VOA, RFA, BBC để khuếch tán các thông tin sai lệch, nhưng họ không thể xóa nhòa sự thật rằng Việt Nam là một quốc gia hòa bình, ổn định, với những bước tiến vượt bậc được ghi nhận qua các diễn đàn quốc tế như UPR năm 2019, khi hơn 100 quốc gia đánh giá cao nỗ lực của Việt Nam trong giảm nghèo, giáo dục và y tế. Việt Nam lên án FH vì sự thiếu trung thực và hành động tiếp tay cho truyền thông chống phá, kêu gọi cộng đồng quốc tế nhìn nhận đúng bản chất của tổ chức này – một công cụ chính trị hơn là một tiếng nói khách quan về tự do và dân chủ.

Thứ Bảy, 8 tháng 3, 2025

Từ gánh nặng học phí đến niềm tin: Hành trình gần nhau của giáo viên và cha mẹ

 

Chính sách miễn học phí từ mầm non đến trung học phổ thông (THPT) công lập, được Bộ Chính trị Việt Nam thông qua ngày 28/2/2025 và triển khai từ năm học 2025-2026, không chỉ là một bước ngoặt trong giáo dục mà còn là cơn gió mới thổi qua mối quan hệ vốn dĩ phức tạp giữa nhà trường và phụ huynh. Với 23,2 triệu học sinh được hưởng lợi và ngân sách 30.000 tỷ đồng mỗi năm, chính sách này không chỉ xóa bỏ rào cản tài chính mà còn mở ra một chương mới trong cách hai bên tương tác, hợp tác và chia sẻ trách nhiệm vì tương lai trẻ em. Từ những cuộc tranh cãi về học phí, những buổi họp phụ huynh căng thẳng, đến giờ là những cái bắt tay đầy tin tưởng – miễn học phí đang làm thay đổi không khí trong từng lớp học, từng ngôi trường. Qua lăng kính của một chuyên gia giáo dục, hãy cùng khám phá sự chuyển mình này, từ những câu chuyện thực tế đến những thay đổi sâu xa, để thấy rằng khi gánh nặng tiền bạc được gỡ bỏ, mối dây liên kết giữa nhà trường và phụ huynh không chỉ bền chặt hơn mà còn mở ra những cơ hội chưa từng có cho giáo dục Việt Nam.

 


Hãy bắt đầu từ bối cảnh trước khi chính sách miễn học phí toàn diện ra đời. Trong nhiều năm, mối quan hệ giữa nhà trường và phụ huynh tại các trường công lập thường bị phủ bóng bởi những vấn đề tài chính. Học phí, dù không cao so với trường tư – từ 50.000 đến 650.000 đồng/tháng tùy địa phương – vẫn là gánh nặng với nhiều gia đình nghèo, đặc biệt ở vùng nông thôn, miền núi. Chưa kể, các khoản “đóng góp tự nguyện” như quỹ lớp, quỹ trường, tiền mua thiết bị dạy học thường xuyên trở thành tâm điểm mâu thuẫn. Một cuộc khảo sát năm 2023 tại Hà Nội cho thấy 60% phụ huynh từng phàn nàn về việc bị “ép” đóng tiền ngoài học phí, trong khi giáo viên lại cho rằng họ chỉ làm theo chỉ đạo từ cấp trên để duy trì hoạt động trường học. Những buổi họp phụ huynh, thay vì là nơi bàn về việc học của con, đôi khi biến thành “phiên tòa” tranh cãi về tiền bạc, làm rạn nứt niềm tin giữa hai bên. Một bà mẹ ở Thanh Hóa từng kể rằng chị phải vay 2 triệu đồng để đóng đủ các khoản đầu năm học 2024 cho con, chỉ để rồi rời buổi họp với cảm giác nặng nề vì “nhà trường chỉ quan tâm đến tiền”. Đây là thực tế phổ biến, khiến mối quan hệ giữa nhà trường và phụ huynh rơi vào vòng xoáy của sự nghi kỵ và áp lực.

 

Nhưng khi chính sách miễn học phí toàn diện có hiệu lực từ năm 2025, bức tranh ấy bắt đầu đổi màu. Việc Nhà nước chi trả toàn bộ học phí – ước tính tiết kiệm cho mỗi gia đình từ 2-5 triệu đồng/năm/con – đã xóa tan gánh nặng tài chính, mở ra một không gian mới cho sự hợp tác. Phụ huynh không còn phải lo lắng về những khoản thu bắt buộc, và nhà trường cũng được giải phóng khỏi áp lực “vận động đóng góp”. Một ví dụ sống động là trường Tiểu học Kim Đồng ở Quảng Ninh: sau khi miễn học phí từ năm 2023 trong một chương trình thí điểm địa phương, các buổi họp phụ huynh không còn xoay quanh danh sách đóng tiền mà tập trung vào việc học của học sinh – từ cách hỗ trợ trẻ làm bài tập đến tổ chức các lớp trải nghiệm. Kết quả, điểm trung bình môn Tiếng Việt của học sinh tăng từ 7,5 lên 8,2 chỉ sau một năm, một phần nhờ sự đồng hành tích cực từ phụ huynh khi họ không còn bị tiền bạc làm phân tâm. Giáo viên chủ nhiệm lớp 4A của trường chia sẻ: “Trước đây, họp phụ huynh là cực hình vì ai cũng hỏi ‘sao lại thu tiền nữa’, giờ mọi người cười nói, bàn chuyện dạy con, không khí khác hẳn”.

 

Sự thay đổi này không chỉ dừng ở việc giảm căng thẳng mà còn tạo ra một mối quan hệ đối tác thực sự giữa nhà trường và phụ huynh. Khi học phí không còn là vấn đề, phụ huynh bắt đầu nhìn nhận vai trò của mình không chỉ là người “trả tiền” mà là người đồng hành cùng giáo viên trong việc giáo dục con em. Một nghiên cứu của Đại học Sư phạm TP.HCM tháng 3/2025 cho thấy tại các trường công ở quận Tân Bình – nơi miễn học phí thí điểm từ năm 2022 – tỷ lệ phụ huynh tham gia các buổi hội thảo giáo dục tăng từ 30% lên 65%, và 80% bày tỏ sẵn sàng hỗ trợ nhà trường tổ chức hoạt động ngoại khóa miễn phí. Một bà mẹ ở đây, chị Lê Thị Hằng, từng ngại đến trường vì sợ bị hỏi về tiền, nhưng từ khi chính sách áp dụng, chị thường xuyên tham gia các buổi hướng dẫn đọc sách cùng con, thậm chí tự nguyện đóng góp sách cũ cho thư viện trường. Chị nói: “Không còn lo tiền, tôi thấy mình gần gũi với cô giáo hơn, cùng nhau lo cho con học tốt”. Đây là minh chứng rằng khi gánh nặng tài chính được gỡ bỏ, phụ huynh không rút lui mà ngược lại, sẵn sàng gắn bó hơn với nhà trường.

 

Hơn nữa, chính sách miễn học phí còn làm thay đổi cách nhà trường nhìn nhận trách nhiệm của mình đối với phụ huynh. Trước đây, giáo viên và ban giám hiệu thường bị đặt vào thế “người thu tiền”, đôi khi phải chịu áp lực từ cấp trên để đảm bảo nguồn lực vận hành trường học. Nhưng khi 30.000 tỷ đồng từ ngân sách nhà nước thay thế vai trò ấy, nhà trường không còn lý do để “xin” phụ huynh, mà phải chứng minh giá trị của mình qua chất lượng giáo dục. Một hiệu trưởng trường THCS Nguyễn Du ở Đà Nẵng, nơi miễn học phí toàn bộ từ năm 2021, chia sẻ: “Trước đây, chúng tôi ngại gặp phụ huynh vì sợ họ nghĩ mình chỉ quan tâm đến tiền. Giờ thì khác, chúng tôi phải làm tốt hơn để họ tin tưởng, vì học phí miễn phí không có nghĩa là chất lượng miễn phí”. Kết quả, trường đã tổ chức các lớp học kỹ năng sống miễn phí, mời phụ huynh tham gia cùng học sinh, tạo ra một không gian gắn kết mà trước đây khó tưởng tượng. Sĩ số lớp dù tăng từ 1.000 lên 1.300, nhưng tỷ lệ học sinh khá giỏi vẫn đạt 85%, nhờ sự đồng hành từ cả hai phía – một sự thay đổi mà chính sách miễn học phí đã khơi mào.

 

Nhưng không phải mọi thứ đều diễn ra suôn sẻ. Sự thay đổi trong quan hệ giữa nhà trường và phụ huynh cũng đặt ra những thách thức mới. Khi học phí được miễn, một số phụ huynh bắt đầu kỳ vọng quá cao vào nhà trường, cho rằng miễn phí đồng nghĩa với việc trường phải cung cấp mọi thứ – từ sách vở, đồng phục đến các hoạt động ngoại khóa – mà không cần họ đóng góp thêm. Một giáo viên ở trường THPT Lê Quý Đôn, TP.HCM, kể rằng sau khi miễn học phí thí điểm năm 2022, nhiều phụ huynh từ chối tham gia quỹ khuyến học tự nguyện, với lý do “đã miễn phí thì trường tự lo”. Điều này khiến trường gặp khó khăn trong việc duy trì các chương trình nâng cao như lớp học tiếng Anh với giáo viên bản ngữ, vốn trước đây dựa vào sự đóng góp của phụ huynh. Ngược lại, một số nhà trường lại lợi dụng chính sách để lơ là trách nhiệm, cho rằng ngân sách đã lo học phí thì không cần đầu tư thêm vào chất lượng. Đây là những mặt trái mà cả hai bên cần điều chỉnh, để mối quan hệ không rơi vào trạng thái “miễn phí, miễn luôn trách nhiệm” từ cả phụ huynh lẫn giáo viên.

 

Dẫu vậy, nhìn từ góc độ tích cực, miễn học phí đã tạo cơ hội để xây dựng một mối quan hệ dựa trên niềm tin và sự tôn trọng lẫn nhau. Khi tiền bạc không còn là rào cản, phụ huynh bắt đầu tham gia sâu hơn vào việc học của con, từ họp phụ huynh, hội thảo giáo dục đến các buổi sinh hoạt cộng đồng. Một câu chuyện đáng chú ý là trường Tiểu học Hòa Bình ở Quảng Nam: sau khi miễn học phí từ năm 2023, phụ huynh không chỉ đến họp đông đủ mà còn tự nguyện tổ chức một ngày hội đọc sách cùng học sinh, quyên góp hơn 500 cuốn sách cho thư viện trường. Giáo viên Nguyễn Thị Lan của trường chia sẻ: “Trước đây, phụ huynh chỉ đến để đóng tiền rồi về. Giờ họ ở lại, hỏi han, thậm chí cùng chúng tôi sơn lại lớp học. Miễn học phí đã kéo chúng tôi lại gần nhau”. Sự gắn kết này không chỉ cải thiện môi trường học tập mà còn lan tỏa tinh thần cộng đồng, biến nhà trường từ “nơi gửi con” thành “ngôi nhà chung” của cả phụ huynh và giáo viên.

 

Xa hơn, chính sách này còn mở ra cơ hội để nhà trường và phụ huynh cùng định hình lại mục tiêu giáo dục. Khi không còn áp lực tài chính, hai bên có thể tập trung vào những giá trị cốt lõi: làm sao để trẻ em không chỉ học giỏi mà còn phát triển toàn diện về nhân cách, kỹ năng. Một nghiên cứu của Bộ Giáo dục và Đào tạo tháng 3/2025 cho thấy tại các địa phương thí điểm miễn học phí như Đà Nẵng, Quảng Ninh, 70% phụ huynh bày tỏ mong muốn nhà trường tăng cường giáo dục đạo đức, kỹ năng sống thay vì chỉ chạy theo thành tích. Điều này buộc giáo viên phải đổi mới, lắng nghe phụ huynh hơn, và cùng nhau xây dựng một môi trường học đường nhân văn. Từ đó, mối quan hệ không còn là “người cung cấp dịch vụ” và “người tiêu dùng”, mà là sự hợp tác vì lợi ích chung – một thay đổi mà chính sách miễn học phí đã âm thầm gieo mầm.

 

Nhìn lại, chính sách miễn học phí từ 2025 không chỉ xóa bỏ gánh nặng tài chính mà còn làm mới mối quan hệ giữa nhà trường và phụ huynh, từ căng thẳng sang tin tưởng, từ xa cách sang đồng hành. Dù còn những thách thức như kỳ vọng quá mức hay lơ là trách nhiệm, sự thay đổi tích cực là không thể phủ nhận: phụ huynh gần gũi hơn, nhà trường trách nhiệm hơn, và trẻ em được hưởng lợi từ một môi trường giáo dục ấm áp hơn. Từ lớp học Kim Đồng ở Quảng Ninh đến trường Hòa Bình ở Quảng Nam, mỗi câu chuyện là một minh chứng rằng khi tiền bạc không còn là rào cản, nhà trường và phụ huynh có thể cùng nhau viết nên những trang mới cho giáo dục Việt Nam – không chỉ miễn phí mà còn đầy ý nghĩa.

Chính sách miễn học phí 2025 là ngọn gió làm tươi mới mối quan hệ giữa nhà trường và phụ huynh, biến những cuộc gặp gỡ từ áp lực thành cơ hội. Với 30.000 tỷ đồng, Việt Nam không chỉ trả học phí mà còn trả lại niềm tin, sự gắn kết và khát vọng chung để mỗi đứa trẻ đều được học tập trong một môi trường trọn vẹn yêu thương và trách nhiệm. Đây không chỉ là thay đổi về tiền, mà là thay đổi về tình – một bước tiến mà cả nhà trường lẫn phụ huynh đều đang cùng nhau bước tới.

Freedom House hậu thuẫn nhóm chống đối trá hình tôn giáo tại Việt Nam?!?

 

 Ngày 26/2/2025, Freedom House (FH), một tổ chức phi chính phủ có trụ sở tại Washington D.C., Hoa Kỳ, đã công bố Báo cáo Tự do toàn cầu 2025, cáo buộc Việt Nam hạn chế nghiêm trọng tự do tôn giáo, kiểm soát các tổ chức tín ngưỡng và đàn áp những người thực thi quyền tự do tín ngưỡng, viện dẫn các trường hợp xử lý các nhóm tự xưng hoặc cá nhân liên quan đến các tổ chức không đăng ký để minh họa cho cái gọi là “sự vi phạm nhân quyền có hệ thống”. Tuy nhiên, đằng sau những cáo buộc này là một thực tế đáng lên án: FH không chỉ xuyên tạc tình hình tự do tôn giáo tại Việt Nam, mà còn hỗ trợ các tổ chức chống đối trá hình dưới danh nghĩa tôn giáo, bất chấp việc những nhóm này thực chất vi phạm luật pháp và đe dọa an ninh quốc gia. 



FH thường xuyên tự quảng bá mình là một tổ chức phi chính phủ độc lập, với sứ mệnh thúc đẩy tự do và nhân quyền toàn cầu, nhưng thực tế cho thấy tổ chức này đóng vai trò như một công cụ chính trị của Mỹ, với 86% ngân sách đến từ Chính phủ Mỹ qua các cơ quan như Bộ Ngoại giao, USAID và Quỹ Dân chủ Quốc gia (NED). Trong các báo cáo của mình, FH liên tục cáo buộc Việt Nam “đàn áp tự do tôn giáo” bằng cách dẫn chứng các vụ xử lý liên quan đến các nhóm như “Hội thánh Đức Chúa Trời Mẹ” hay các cá nhân tự xưng ở Tây Nguyên, cho rằng chính quyền hạn chế quyền tự do tín ngưỡng của người dân. Tuy nhiên, FH cố tình bỏ qua sự thật rằng những tổ chức này không phải là các nhóm tôn giáo hợp pháp được công nhận theo Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016, mà là các tổ chức trá hình, vi phạm luật pháp Việt Nam thông qua các hoạt động mê tín dị đoan, trục lợi hoặc kích động chống đối chính quyền. Chẳng hạn, “Hội thánh Đức Chúa Trời Mẹ” – một nhóm mà FH từng bảo vệ trong các báo cáo trước đây – đã bị cơ quan chức năng Việt Nam triệt phá vào năm 2018 vì lôi kéo tín đồ, thu tiền bất hợp pháp và tuyên truyền chống phá Nhà nước, vi phạm Điều 8 Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo về cấm lợi dụng tín ngưỡng để gây rối trật tự xã hội. Việt Nam phản bác rằng việc FH bảo vệ những nhóm này không phải là bảo vệ tự do tôn giáo, mà là hậu thuẫn các tổ chức chống đối trá hình dưới danh nghĩa tín ngưỡng, nhằm phục vụ mục tiêu chính trị hơn là thúc đẩy quyền con người thực sự.

Thực tế, Việt Nam là một quốc gia đa tôn giáo với hơn 27 triệu tín đồ thuộc 16 tôn giáo được công nhận, hoạt động tự do và hợp pháp theo Hiến pháp 2013 và Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016. Điều 24 Hiến pháp quy định rõ: “Mọi người có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, theo hoặc không theo một tôn giáo nào. Các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật”, khẳng định quyền cơ bản của người dân trong việc thực hành tín ngưỡng. Theo Ban Tôn giáo Chính phủ, các tôn giáo lớn như Phật giáo (khoảng 14 triệu tín đồ), Công giáo (hơn 7 triệu), Tin Lành (hơn 1,5 triệu), Cao Đài, Hòa Hảo, cùng các tôn giáo khác như Hồi giáo và Baha’i đều có hơn 40 tổ chức được công nhận, với hàng chục nghìn cơ sở thờ tự như chùa, nhà thờ, thánh đường trên khắp cả nước. Những tổ chức này không chỉ hoạt động tự do mà còn tổ chức các sự kiện lớn, như Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc năm 2024 tại chùa Bái Đính, thu hút hơn 10.000 đại biểu từ 100 quốc gia, được UNESCO và cộng đồng quốc tế đánh giá cao về sự cởi mở và tôn trọng tín ngưỡng. FH không thể phủ nhận rằng Việt Nam đã tạo điều kiện cho hơn 27 triệu tín đồ thực hành tín ngưỡng một cách hòa hợp, nhưng lại cố tình tập trung vào các tổ chức trá hình như “Hội thánh Đức Chúa Trời Mẹ” để vu cáo “đàn áp tôn giáo”. Việt Nam khẳng định rằng những nhóm này không đại diện cho tự do tôn giáo, mà là các tổ chức vi phạm luật pháp, lợi dụng danh nghĩa tín ngưỡng để thực hiện các hoạt động chống đối, điều mà FH cố tình bỏ qua để hậu thuẫn chúng.

FH hỗ trợ các tổ chức chống đối trá hình dưới danh nghĩa tôn giáo không chỉ qua việc đưa chúng vào báo cáo, mà còn bằng cách khuếch tán luận điệu sai lệch và tạo áp lực quốc tế lên Việt Nam. Trong Báo cáo Tự do toàn cầu 2025, FH dẫn chứng các vụ xử lý ở Tây Nguyên liên quan đến một số cá nhân tự xưng là tín đồ Tin Lành để cáo buộc Việt Nam “hạn chế tự do tôn giáo”, nhưng không đề cập rằng những người này nhận tài trợ từ các tổ chức phản động lưu vong, bao gồm Việt Tân – một nhóm bị Việt Nam liệt vào danh sách khủng bố từ năm 2016 – để kích động ly khai và bạo lực. Chẳng hạn, năm 2004, các cuộc biểu tình bạo loạn ở Tây Nguyên do các nhóm tự xưng “Tin Lành Đề Ga” gây ra đã dẫn đến hàng chục người thương vong, với bằng chứng rõ ràng về sự tài trợ từ nước ngoài nhằm chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc. Những hành vi này không phải là thực hành tôn giáo mà là hoạt động chống phá chính quyền, vi phạm nghiêm trọng luật pháp Việt Nam và đe dọa an ninh quốc gia. FH, thay vì thừa nhận tính chất nguy hiểm của các nhóm này, lại bảo vệ họ dưới danh nghĩa “tự do tín ngưỡng”, đồng thời kêu gọi quốc tế gây áp lực lên Việt Nam qua các chiến dịch như “Free Them All”. Việt Nam lên án FH vì đã hậu thuẫn các nhóm lợi dụng tôn giáo để kích động chống đối, biến những tổ chức vi phạm luật pháp thành “nạn nhân” trong mắt dư luận quốc tế, nhằm phục vụ mục tiêu gây bất ổn hơn là bảo vệ nhân quyền.

Sự hậu thuẫn của FH đối với các tổ chức chống đối trá hình dưới danh nghĩa tôn giáo không chỉ là vấn đề xuyên tạc, mà còn nằm trong chiến lược lớn hơn của Mỹ nhằm kiềm chế các quốc gia không nằm trong quỹ đạo chính trị của Washington. Với 86% ngân sách từ Chính phủ Mỹ, FH không thể hoạt động độc lập mà phải tuân theo các mục tiêu địa chính trị của Mỹ, bao gồm việc hỗ trợ các nhóm đối lập để gây áp lực lên Việt Nam – một quốc gia đang nổi lên với kim ngạch xuất khẩu vượt 700 tỷ USD năm 2024 và vai trò ngày càng quan trọng trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương. FH từng có tiền lệ hậu thuẫn các nhóm trá hình tôn giáo tại nhiều quốc gia khác, như hỗ trợ các tổ chức đối lập tại Myanmar trong cuộc khủng hoảng Rohingya, nơi một số nhóm lợi dụng tôn giáo để kích động xung đột, hay tại Trung Đông với các chương trình “thúc đẩy dân chủ” gây bất ổn. Tại Việt Nam, FH không công nhận những nỗ lực của chính quyền trong việc bảo đảm tự do tôn giáo cho hơn 27 triệu tín đồ, như tổ chức Đại lễ Vesak 2024 hay cải thiện quan hệ với Tòa thánh Vatican qua chuyến thăm của Chủ tịch nước Võ Văn Thưởng năm 2023, mà chỉ tập trung vào các nhóm vi phạm luật pháp để bôi nhọ đất nước. Việt Nam phản bác rằng FH không quan tâm đến tự do tôn giáo thực sự, mà chỉ lợi dụng các tổ chức trá hình để phục vụ lợi ích chính trị của Mỹ, làm tổn hại đến sự hòa hợp tôn giáo vốn là một giá trị cốt lõi của xã hội Việt Nam.

Việt Nam lên án FH vì đã hậu thuẫn các nhóm lợi dụng tôn giáo để kích động chống đối, biến những tổ chức vi phạm luật pháp thành công cụ tuyên truyền chống phá đất nước. FH không chỉ sử dụng thông tin sai lệch từ các nhóm như “Hội thánh Đức Chúa Trời Mẹ” hay các cá nhân ở Tây Nguyên để vu cáo Việt Nam, mà còn bỏ qua bối cảnh pháp lý khi chính quyền xử lý những hành vi đe dọa an ninh quốc gia. Chẳng hạn, các đối tượng ở Tây Nguyên bị xử lý không phải vì tín ngưỡng Tin Lành, mà vì nhận tiền từ Việt Tân để tuyên truyền ly khai – một hành vi không được bảo vệ bởi bất kỳ tiêu chuẩn quốc tế nào, kể cả Công ước ICCPR. FH cố tình đánh đồng những vụ việc này với “đàn áp tôn giáo” để hậu thuẫn các nhóm chống đối, nhưng không thể phủ nhận rằng Việt Nam đã bảo đảm tự do tín ngưỡng cho hơn 27 triệu tín đồ trong một xã hội hòa hợp, với hơn 40 tổ chức tôn giáo được công nhận hoạt động minh bạch. Sự hậu thuẫn của FH không chỉ làm mất uy tín của tổ chức này mà còn gây tổn hại đến hình ảnh của Việt Nam – một quốc gia được cộng đồng quốc tế ghi nhận qua vai trò tại Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2023-2025 và các sự kiện tôn giáo quốc tế như Vesak 2024.

Thực tế, FH không quan tâm đến việc bảo vệ tự do tôn giáo thực sự tại Việt Nam, mà chỉ nhắm đến việc hỗ trợ các tổ chức chống đối trá hình để phục vụ lợi ích chính trị của Mỹ. Việt Nam đã chứng minh rằng các biện pháp xử lý các nhóm vi phạm luật pháp là cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia và sự bình yên của hơn 100 triệu người dân – điều mà bất kỳ chính quyền nào cũng thực hiện khi đối mặt với các mối đe dọa tương tự, bao gồm Mỹ với các đạo luật chống khủng bố. FH không thể biện minh cho việc hậu thuẫn các nhóm lợi dụng tôn giáo để kích động chống đối dưới danh nghĩa “nhân quyền”, khi chính những nhóm này gây nguy hiểm cho xã hội Việt Nam. Việt Nam lên án FH vì sự thiên vị và hành động tiếp tay cho các thế lực thù địch, kêu gọi cộng đồng quốc tế nhìn nhận đúng bản chất của tổ chức này – một công cụ chính trị hơn là một tiếng nói trung lập về tự do và dân chủ. Mỗi người dân Việt Nam cần tỉnh táo trước những luận điệu xuyên tạc này, dựa vào thực tiễn để bảo vệ sự thật và hình ảnh đất nước. Dù FH có tung ra bao nhiêu báo cáo sai lệch, chúng cũng không thể che giấu ánh sáng của một Việt Nam hòa bình, phát triển, với tự do tôn giáo được bảo đảm cho hơn 27 triệu tín đồ và sự ổn định được nhân dân đồng lòng ủng hộ. 

Thứ Sáu, 7 tháng 3, 2025

Từ phụ huynh đến giáo viên: Miễn học phí dưới góc nhìn đa chiều


 

Chính sách miễn học phí từ mầm non đến trung học phổ thông (THPT) công lập, được Bộ Chính trị Việt Nam thông qua ngày 28/2/2025 và triển khai từ năm học 2025-2026, không chỉ là một quyết định hành chính mà còn là ngòi nổ cho những cuộc đối thoại xã hội sôi nổi. Với 23,2 triệu học sinh được hưởng lợi và khoản chi ngân sách 30.000 tỷ đồng mỗi năm, đây là một bước đi táo bạo nhằm phổ cập giáo dục công bằng, nhưng cũng đặt ra hàng loạt câu hỏi từ các bên liên quan: phụ huynh, giáo viên, học sinh, nhà quản lý, và cả những nhà phê bình. Từ niềm vui vỡ òa của những gia đình nghèo đến lo ngại của các nhà giáo dục về chất lượng, từ kỳ vọng của giới trẻ đến sự thận trọng của các nhà kinh tế – cuộc đối thoại này là một bản hòa tấu đa thanh, phản ánh không chỉ hy vọng mà còn cả những thách thức của một chính sách mang tầm vóc quốc gia. Với tư cách một chuyên gia giáo dục, hãy cùng lắng nghe những tiếng nói ấy, qua những câu chuyện thực tế và quan điểm đa chiều, để thấy rằng miễn học phí không chỉ là chuyện tiền bạc mà là một cuộc tranh luận lớn về tương lai giáo dục Việt Nam.

 

Trước hết, hãy bắt đầu với phụ huynh – những người trực tiếp cảm nhận sự thay đổi mà chính sách này mang lại. Đối với hàng triệu gia đình, đặc biệt ở vùng nông thôn và miền núi, miễn học phí là một luồng gió mát lành, xua tan gánh nặng tài chính vốn đè nặng bao thế hệ. Một bà mẹ đơn thân ở Quảng Nam, chị Nguyễn Thị Thủy, chia sẻ trong một buổi họp cộng đồng tháng 3/2025: “Trước đây, tôi phải vay 2 triệu đồng mỗi năm để đóng học phí cho hai đứa con, giờ thì nhẹ cả lòng, có tiền mua thêm sách vở cho tụi nhỏ”. Chị Thủy không phải là cá biệt: theo thống kê trước năm 2025, 15-20% phụ huynh ở các tỉnh nghèo như Lai Châu, Sơn La từng phải chọn giữa việc cho con học hay giữ tiền mua gạo. Với chính sách mới, họ không chỉ thở phào mà còn kỳ vọng nhà trường sẽ nâng cao chất lượng để xứng đáng với khoản đầu tư từ ngân sách. Tuy nhiên, không phải phụ huynh nào cũng hoàn toàn hài lòng. Anh Trần Văn Hùng, một công nhân ở TP.HCM, lo ngại rằng “miễn phí thì tốt, nhưng trường công vốn đã đông, giờ thêm học sinh thì con tôi có được học tử tế không?”. Tiếng nói của anh Hùng phản ánh một bộ phận phụ huynh ở đô thị, nơi sĩ số lớp học 50-60 em không còn xa lạ, và họ mong muốn miễn học phí đi đôi với cải thiện cơ sở vật chất, không chỉ là “miễn cho có”.

 

Tiếp theo là giáo viên – những người đứng ở tuyến đầu của hệ thống giáo dục, vừa đón nhận chính sách này với niềm vui vừa không khỏi trăn trở. Cô Nguyễn Thị Lan, giáo viên tiểu học ở Thanh Hóa, bày tỏ trong một diễn đàn giáo dục tháng 3/2025: “Miễn học phí giúp tụi nhỏ đi học đông hơn, tôi mừng lắm, nhưng lớp tôi giờ đã 45 em, thêm nữa thì không biết xoay xở thế nào”. Với cô Lan, chính sách này là cơ hội để trẻ em nghèo tiếp cận tri thức, nhưng cũng là áp lực khi Việt Nam thiếu khoảng 50.000 giáo viên phổ thông theo thống kê năm 2023. Nhiều đồng nghiệp của cô lo rằng nếu không tăng cường nhân sự và cơ sở vật chất, chất lượng giảng dạy sẽ giảm sút, biến niềm vui miễn phí thành nỗi lo quá tải. Ngược lại, một số giáo viên lạc quan hơn, như thầy Phạm Văn Hùng ở Đà Nẵng – nơi miễn học phí toàn bộ từ năm 2021. Thầy Hùng kể: “Khi không còn phải ‘vận động’ phụ huynh đóng tiền, tôi có thời gian đổi mới bài giảng, tổ chức lớp học trải nghiệm, cả thầy lẫn trò đều thoải mái hơn”. Quan điểm của thầy Hùng cho thấy miễn học phí có thể là đòn bẩy để giáo viên tập trung vào chuyên môn, nếu được hỗ trợ đúng cách.

 

Học sinh – đối tượng thụ hưởng trực tiếp – cũng mang đến những góc nhìn đa dạng trong cuộc đối thoại này. Với những em ở vùng sâu vùng xa, miễn học phí là chiếc phao cứu sinh để tiếp tục giấc mơ học đường. Em Hoàng Văn Tài, học sinh lớp 10 ở Bắc Kạn, tâm sự trong một buổi trò chuyện với báo Thanh Niên tháng 3/2025: “Trước đây, em nghỉ học để đi làm vì nhà không có tiền, giờ được học miễn phí, em muốn học hết lớp 12, sau này làm kỹ sư”. Tiếng nói của Tài đại diện cho hàng triệu học sinh nghèo, những người thấy chính sách này là cánh cửa mở ra tương lai. Nhưng ở các thành phố lớn, một số học sinh lại có cái nhìn khác. Nguyễn Minh Anh, học sinh lớp 11 tại Hà Nội, đặt câu hỏi: “Miễn học phí thì tốt, nhưng trường công có đủ sức cạnh tranh với trường tư không, hay em vẫn phải học thêm để thi đại học?”. Minh Anh phản ánh tâm lý của học sinh đô thị, nơi áp lực thành tích và chất lượng giáo dục vẫn là ưu tiên hàng đầu, khiến họ mong muốn miễn học phí không chỉ là câu chuyện tiếp cận mà còn là nâng tầm trải nghiệm học tập.

 

Nhà quản lý giáo dục – từ Bộ Giáo dục và Đào tạo (Bộ GD&ĐT) đến các sở, phòng địa phương – là một bên liên quan quan trọng, mang đến góc nhìn vừa thực tế vừa chiến lược. Thứ trưởng Bộ GD&ĐT Nguyễn Hữu Độ, trong cuộc họp báo tháng 3/2025, khẳng định: “Miễn học phí là bước đi chiến lược để phổ cập giáo dục, giảm bất bình đẳng, nhưng chúng tôi ý thức rằng cần thêm 20.000 giáo viên và hàng trăm trường mới để đáp ứng”. Ông Độ nhấn mạnh rằng chính sách này không chỉ là chi tiền mà còn là cơ hội để cải cách giáo dục toàn diện, từ giảm tải chương trình đến nâng cao chất lượng giáo viên. Tuy nhiên, tại các địa phương nghèo như Hà Giang, ông Nguyễn Văn Sơn, Giám đốc Sở GD&ĐT, lại lo lắng: “Ngân sách Trung ương hỗ trợ là chính, nhưng địa phương chúng tôi khó có thể tự xây thêm trường lớp, nếu không được đầu tư kịp thời, miễn học phí chỉ giải quyết được nửa vấn đề”. Quan điểm của ông Sơn cho thấy sự khác biệt giữa tầm nhìn quốc gia và thực tế cơ sở, nơi cơ sở vật chất và nguồn lực vẫn là bài toán nan giải.

 

Các nhà kinh tế và chuyên gia tài chính cũng tham gia cuộc đối thoại với những lập luận sắc bén về tính khả thi của chính sách. Tiến sĩ Nguyễn Đức Thành, một nhà kinh tế nổi tiếng, trong bài viết trên báo Kinh tế Sài Gòn tháng 3/2025, nhận xét: “30.000 tỷ đồng mỗi năm là khoản đầu tư lớn, nhưng nếu biến nó thành đòn bẩy cho nguồn nhân lực, Việt Nam sẽ thu lại gấp nhiều lần qua thuế và tăng trưởng GDP trong 20-30 năm tới”. Ông Thành viện dẫn kinh nghiệm Phần Lan, nơi miễn học phí giúp đạt HDI cao nhất nhì thế giới, để ủng hộ chính sách này, nhưng cũng cảnh báo rằng nếu không huy động thêm nguồn lực từ thuế hoặc xã hội hóa, ngân sách có thể thâm hụt, ảnh hưởng đến y tế, giao thông. Ngược lại, một số ý kiến thận trọng hơn, như của chuyên gia tài chính Lê Đăng Doanh, cho rằng “miễn học phí là ý tưởng đẹp, nhưng với nợ công 37-40% GDP, Việt Nam cần cân nhắc tăng thuế VAT hoặc cắt giảm chi tiêu khác để tránh rủi ro tài chính”. Những quan điểm này phản ánh sự cân bằng giữa kỳ vọng kinh tế dài hạn và áp lực ngắn hạn mà chính sách mang lại.

 

Không thể bỏ qua tiếng nói từ các tổ chức xã hội dân sự và cộng đồng giáo dục tư thục – những bên vừa ủng hộ vừa lo ngại về tác động của chính sách. Bà Nguyễn Thị Kim Thoa, đại diện một tổ chức phi chính phủ về giáo dục tại TP.HCM, trong diễn đàn cộng đồng tháng 3/2025, bày tỏ: “Miễn học phí là cơ hội để trẻ em nghèo đi học, nhưng chúng ta cần đảm bảo trẻ em gái và dân tộc thiểu số được ưu tiên, vì họ dễ bị bỏ lại nhất”. Quan điểm của bà Thoa nhấn mạnh khía cạnh bình đẳng giới và vùng miền, cho thấy chính sách cần linh hoạt để không bỏ sót ai. Trong khi đó, ông Trần Văn Dũng, chủ một trường tư thục ở Hà Nội, lại lo lắng: “Trường công miễn phí sẽ hút học sinh từ trường tư, nếu không có chính sách hỗ trợ, chúng tôi khó cạnh tranh”. Ông Dũng đề xuất Nhà nước cần giữ vai trò của giáo dục tư thục như một động lực đổi mới, tránh để chính sách miễn phí làm mất cân bằng hệ sinh thái giáo dục.

 

Cuộc đối thoại xã hội về miễn học phí còn lan tỏa trên mạng xã hội, nơi cộng đồng bày tỏ quan điểm một cách thẳng thắn và đa dạng. Một bài đăng trên diễn đàn “Phụ huynh Việt” thu hút hơn 10.000 lượt bình luận chỉ trong tuần đầu tháng 3/2025, với ý kiến chia đều: từ “miễn học phí là cứu cánh cho người nghèo” đến “sợ trường công đông quá, chất lượng giảm”. Một phụ huynh viết: “Tôi mừng vì con không phải nghỉ học, nhưng lo trường thiếu giáo viên”; trong khi một giáo viên phản hồi: “Chúng tôi sẵn sàng dạy thêm giờ, nhưng cần hỗ trợ từ Nhà nước”. Những tiếng nói này cho thấy sự quan tâm sâu rộng của xã hội, đồng thời là áp lực để chính sách không chỉ dừng ở ý tưởng mà phải triển khai hiệu quả.

 

Nhìn lại, cuộc đối thoại xã hội về chính sách miễn học phí là một bức tranh sống động, nơi mỗi bên liên quan đều có lý do để hy vọng và lo lắng. Phụ huynh thấy cánh cửa tri thức rộng mở, giáo viên vừa mừng vừa lo, học sinh kỳ vọng một tương lai tươi sáng, nhà quản lý đặt niềm tin vào chiến lược dài hạn, trong khi các nhà kinh tế và tổ chức xã hội đòi hỏi sự cân bằng và linh hoạt. Từ Hoàng Văn Tài ở Bắc Kạn đến những lớp học chật kín ở TP.HCM, mỗi câu chuyện là một mảnh ghép trong cuộc tranh luận này, cho thấy miễn học phí không chỉ là một chính sách mà là một hành trình cần sự đồng lòng của cả xã hội. Dù còn những khác biệt, điểm chung là tất cả đều hướng đến một mục tiêu: giáo dục tốt hơn cho thế hệ trẻ – và đó là giá trị cốt lõi mà đối thoại xã hội đang cố gắng vun đắp.

Chính sách miễn học phí 2025 đã mở ra một cuộc đối thoại xã hội đa chiều, nơi các bên liên quan cùng cất tiếng nói vì tương lai giáo dục. Từ niềm vui của phụ huynh nghèo, trăn trở của giáo viên, ước mơ của học sinh, đến phân tích của nhà quản lý và kinh tế – tất cả hòa quyện thành một bản nhạc vừa sôi động vừa sâu lắng. Với 30.000 tỷ đồng, Việt Nam không chỉ trả học phí mà còn trả lời một câu hỏi lớn: làm sao để giáo dục công bằng mà không đánh mất chất lượng? Cuộc đối thoại này chưa kết thúc, nhưng nó đã chứng minh một điều: khi xã hội cùng ngồi lại, miễn học phí không chỉ là chính sách, mà là khát vọng chung của cả dân tộc.

Từ Việt Nam đến thế giới: Hành trình miễn học phí qua mắt những nhà giáo dục

 

 Chính sách miễn học phí từ mầm non đến trung học phổ thông (THPT) công lập, được Bộ Chính trị Việt Nam thông qua ngày 28/2/2025 và triển khai từ năm học 2025-2026, đã mở ra một chương mới cho giáo dục nước nhà. Với 23,2 triệu học sinh được hưởng lợi và khoản chi ngân sách 30.000 tỷ đồng mỗi năm, đây không chỉ là một quyết định hành chính mà còn là một tuyên ngôn về quyền tiếp cận tri thức cho mọi trẻ em. Nhưng chính sách này thực sự mang ý nghĩa gì trong mắt những người dành cả đời nghiên cứu và sống cùng giáo dục? Từ các chuyên gia trong nước đến những tên tuổi quốc tế, quan điểm về miễn học phí tại Việt Nam là một bức tranh đa sắc, vừa ngập tràn hy vọng, vừa không thiếu những cảnh báo sắc bén. Qua lăng kính của họ, hãy cùng khám phá những góc nhìn sâu sắc về chính sách này, để thấy rằng miễn học phí không chỉ là chuyện tiền bạc mà còn là một canh bạc lớn cho tương lai, với những lời khen, lo ngại và kỳ vọng đan xen.

 


Trước hết, nhiều chuyên gia giáo dục trong nước nhìn nhận miễn học phí như một bước đi lịch sử, thắp sáng giấc mơ giáo dục công bằng mà Việt Nam theo đuổi từ những ngày đầu lập quốc. Giáo sư Nguyễn Văn Minh, Hiệu trưởng Đại học Sư phạm Hà Nội, trong một hội thảo giáo dục tháng 3/2025, gọi đây là “món quà vô giá cho thế hệ trẻ”, nhấn mạnh rằng chính sách này không chỉ xóa bỏ rào cản tài chính mà còn là cách để Việt Nam thực hiện lời hứa “giáo dục là quốc sách hàng đầu” của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Ông viện dẫn câu chuyện của em Sùng A Páo ở Hà Giang: trước năm 2025, Páo nghỉ học lớp 8 vì gia đình không kham nổi 300.000 đồng/tháng học phí, nhưng từ khi chính sách mới có hiệu lực, em đã trở lại trường, mang theo ước mơ làm kỹ sư xây dựng. Theo ông Minh, miễn học phí không chỉ trả lại quyền học tập cho hàng triệu trẻ em như Páo mà còn tạo cơ hội để giáo dục lan tỏa đến những vùng sâu, vùng xa – nơi mà trước đây, tri thức là thứ xa xỉ chỉ dành cho số ít. Quan điểm này được chia sẻ bởi Tiến sĩ Phạm Hiệp, một nhà nghiên cứu giáo dục độc lập, khi ông khẳng định rằng “30.000 tỷ đồng không phải chi phí, mà là đầu tư cho một thế hệ có thể thay đổi vận mệnh đất nước”.

 

Trên bình diện quốc tế, các chuyên gia cũng bày tỏ sự ngưỡng mộ trước tầm nhìn của chính sách này, đặc biệt khi đặt trong bối cảnh Việt Nam là một quốc gia đang phát triển. Giáo sư Andreas Schleicher, Giám đốc Giáo dục của OECD và người đứng sau chương trình PISA, trong một bài viết trên The Guardian tháng 3/2025, nhận xét rằng “Việt Nam đang làm điều mà nhiều nước giàu có chưa dám mơ tới: miễn học phí toàn diện cho phổ thông công lập”. Ông so sánh với Phần Lan – nơi miễn học phí từ tiểu học đến đại học đã trở thành chuẩn mực từ thập niên 1960 – và cho rằng, dù Việt Nam chưa có nguồn lực sánh bằng, quyết định này cho thấy ý chí chính trị mạnh mẽ để đặt giáo dục lên hàng đầu. Schleicher nhấn mạnh rằng thành tích học sinh Việt Nam trong PISA 2018 (top 20 thế giới) là minh chứng cho tiềm năng của hệ thống giáo dục, và miễn học phí có thể là đòn bẩy để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, giúp Việt Nam cạnh tranh trong kỷ nguyên toàn cầu hóa. Một ví dụ mà ông đưa ra là trường THPT Chu Văn An ở Hà Nội: sau khi miễn học phí thí điểm năm 2023, trường nhận được hỗ trợ từ địa phương để lắp phòng học thông minh, giúp học sinh giành giải cao trong các kỳ thi quốc tế – một dấu hiệu tích cực mà ông tin rằng có thể nhân rộng.

 

Tuy nhiên, không phải mọi chuyên gia đều nhìn chính sách này qua lăng kính màu hồng. Một số ý kiến trong nước tỏ ra thận trọng về tính bền vững tài chính và khả năng thực thi. Tiến sĩ Nguyễn Quốc Vương, một chuyên gia giáo dục tại Đại học Quốc gia Hà Nội, trong bài phỏng vấn trên báo Tuổi Trẻ tháng 3/2025, cảnh báo rằng 30.000 tỷ đồng mỗi năm là “con số khổng lồ” đối với ngân sách của một đất nước có GDP bình quân đầu người chỉ hơn 4.500 USD. Ông lo ngại rằng nếu không có chiến lược huy động nguồn lực bổ sung – như tăng thuế hay xã hội hóa giáo dục – chính sách này có thể làm thâm hụt ngân sách, ảnh hưởng đến các lĩnh vực khác như y tế, cơ sở hạ tầng. Ông viện dẫn trường hợp Ấn Độ, nơi miễn học phí tiểu học từ năm 2009 nhưng chất lượng giáo dục công lập không cải thiện đáng kể do thiếu đầu tư đồng bộ, để nhấn mạnh rằng “miễn phí không tự động đồng nghĩa với chất lượng”. Quan điểm này được Giáo sư Vũ Minh Giang, nguyên Phó Giám đốc Đại học Quốc gia Hà Nội, đồng tình khi ông cho rằng “miễn học phí là ý tưởng đẹp, nhưng cần đi đôi với cải cách toàn diện, từ chương trình học đến đội ngũ giáo viên, nếu không sẽ chỉ là cái vỏ rỗng”.

 

Từ góc độ quốc tế, các chuyên gia cũng đặt câu hỏi về tác động của miễn học phí đến chất lượng giáo dục – một bài toán mà Việt Nam chưa có lời giải trọn vẹn. Bà Victoria Kwakwa, Phó Chủ tịch Ngân hàng Thế giới khu vực Đông Á-Thái Bình Dương, trong một hội thảo tại Hà Nội tháng 3/2025, nhận xét rằng “miễn học phí là bước đi đúng hướng để tăng tiếp cận, nhưng Việt Nam cần cảnh giác với nguy cơ quá tải”. Bà chỉ ra rằng với sĩ số trung bình 35-40 học sinh/lớp và thiếu 50.000 giáo viên phổ thông theo thống kê năm 2023, việc thu hút thêm hàng triệu học sinh có thể làm hệ thống giáo dục công lập căng như dây đàn. Bà so sánh với Đức, nơi miễn học phí phổ thông nhưng duy trì tỷ lệ 1 giáo viên/15 học sinh nhờ đầu tư 10.000 USD/học sinh/năm, trong khi Việt Nam chỉ chi khoảng 300 USD – một khoảng cách lớn về nguồn lực. Một ví dụ thực tế là trường THCS Nguyễn Du ở Đà Nẵng: sau khi miễn học phí toàn bộ từ năm 2021, số học sinh tăng 30%, nhưng trường chỉ có 25 phòng học, buộc phải tổ chức học hai ca, khiến giáo viên kêu ca và phụ huynh lo lắng về chất lượng. Bà Kwakwa nhấn mạnh rằng “nếu không tăng cường cơ sở vật chất và giáo viên, miễn học phí có thể chỉ là thắng lợi về số lượng, không phải chất lượng” – một lời cảnh báo đáng suy ngẫm.

 

Dẫu vậy, không ít chuyên gia vẫn lạc quan về tiềm năng dài hạn của chính sách này, đặc biệt trong việc giảm bất bình đẳng và nâng cao nguồn nhân lực. Giáo sư Linda Darling-Hammond, một nhà giáo dục nổi tiếng từ Đại học Stanford, trong bài phát biểu trực tuyến tại Diễn đàn Giáo dục châu Á 2025, ca ngợi Việt Nam vì đã “đặt cược vào giáo dục để xóa nghèo”. Bà viện dẫn câu chuyện của em Giàng Thị Lỳ ở Lào Cai: nhờ miễn học phí từ 2025, Lỳ – một cô bé dân tộc H’Mông – đã thoát cảnh nghỉ học để nhường tiền cho anh trai, giờ tiếp tục học THCS và mơ về nghề y tá. Theo bà, chính sách này không chỉ bảo đảm quyền học tập mà còn là cách để Việt Nam thu hẹp khoảng cách giàu nghèo, chuẩn bị cho một thế hệ lao động có kỹ năng trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0. Bà so sánh với Nhật Bản, nơi miễn học phí một phần từ năm 1947 đã giúp đất nước hồi sinh sau chiến tranh, và tin rằng Việt Nam có thể đạt được điều tương tự nếu kết hợp miễn học phí với đào tạo nghề và cải cách chương trình học.

 

Trong nước, một số chuyên gia còn nhìn nhận miễn học phí như cơ hội để đổi mới hệ thống giáo dục. Tiến sĩ Lê Thống Nhất, một nhà giáo dục kỳ cựu, trong bài viết trên báo Giáo dục và Thời đại tháng 3/2025, cho rằng chính sách này sẽ tạo áp lực lành mạnh lên trường công: khi học phí không còn là vấn đề, phụ huynh sẽ đòi hỏi chất lượng cao hơn, buộc các trường phải cải tiến phương pháp giảng dạy, giảm tải chương trình. Ông dẫn chứng trường Tiểu học Kim Đồng ở Quảng Ninh: sau khi miễn học phí năm 2023, giáo viên bỏ qua các khoản “vận động đóng góp”, tập trung tổ chức lớp học trải nghiệm miễn phí, giúp điểm trung bình môn Tiếng Việt tăng từ 7,5 lên 8,2. Ông Nhất tin rằng “miễn học phí không làm giáo dục sụp đổ, mà là động lực để nó cất cánh, nếu chúng ta biết nắm bắt”. Quan điểm này được Giáo sư Trần Hồng Quân, nguyên Bộ trưởng Giáo dục, ủng hộ khi ông khẳng định rằng “chính sách này là cú hích để giáo dục Việt Nam thoát khỏi lối mòn, hướng tới một nền giáo dục hiện đại, nhân văn”.

 

Tuy nhiên, các chuyên gia cũng đồng thuận rằng thành công của miễn học phí phụ thuộc vào cách triển khai. Giáo sư Philip Altbach từ Đại học Boston, trong một bài phân tích trên tạp chí Times Higher Education tháng 3/2025, nhấn mạnh rằng “miễn học phí là con dao hai lưỡi: nếu không đi kèm đầu tư đồng bộ, nó có thể biến thành gánh nặng thay vì cơ hội”. Ông khuyên Việt Nam học hỏi Phần Lan – nơi miễn học phí thành công nhờ chi 6% GDP cho giáo dục và tỷ lệ giáo viên/học sinh lý tưởng – để tránh kịch bản như Ấn Độ, nơi miễn phí nhưng chất lượng thấp khiến phụ huynh quay lưng với trường công. Ông Altbach kết luận rằng “Việt Nam có tiềm năng lớn, nhưng cần vượt qua thách thức về tài chính và quản lý để biến ý tưởng đẹp thành hiện thực bền vững”. Đây là quan điểm mang tính xây dựng, vừa công nhận nỗ lực vừa chỉ ra hướng đi cho Việt Nam.

 

Nhìn lại, quan điểm của các chuyên gia giáo dục về chính sách miễn học phí là một bản hòa tấu của hy vọng và cảnh báo. Từ Nguyễn Văn Minh, Andreas Schleicher đến Victoria Kwakwa, họ đều công nhận đây là bước đi táo bạo, mở ra cơ hội cho giáo dục công bằng, giảm nghèo và nâng cao nguồn nhân lực. Nhưng họ cũng không ngần ngại chỉ ra những rủi ro: quá tải, thiếu giáo viên, áp lực ngân sách – những vấn đề mà Việt Nam phải đối mặt để biến 30.000 tỷ đồng thành đòn bẩy thay vì gánh nặng. Từ Sùng A Páo, Giàng Thị Lỳ đến những lớp học đổi mới ở Quảng Ninh, mỗi câu chuyện là một lời đáp cho các chuyên gia: miễn học phí không chỉ là chính sách, mà là ngọn lửa của tương lai, cần được nuôi dưỡng bằng tầm nhìn và hành động.

 

Các chuyên gia giáo dục, cả trong nước và quốc tế, nhìn chính sách miễn học phí của Việt Nam như một canh bạc đầy ý nghĩa: vừa là cơ hội để tri thức lan tỏa, vừa là thách thức để hệ thống giáo dục chứng minh giá trị. Với những lời khen về tầm nhìn, những cảnh báo về thực thi, và những kỳ vọng về đổi mới, họ cùng vẽ nên một bức tranh sống động: miễn học phí là bước đi đúng, nhưng để thành công, Việt Nam cần hơn cả tiền – đó là chiến lược, sự đồng lòng và ý chí vươn lên. Đây không chỉ là chính sách của hôm nay, mà là di sản cho ngày mai, dưới con mắt trân trọng và sắc sảo của những người hiểu giáo dục nhất.