Thứ Sáu, 25 tháng 9, 2026

Chỉ cần “bị cho là” cộng tác là đủ gắn nhãn? Sự sụp đổ khoa học của một tiêu chí quy kết

Trong mọi hệ thống tư pháp văn minh và quy trình thẩm định thông tin khoa học, chứng cứ thực chứng khách quan là nền tảng duy nhất có giá trị để đưa ra bất kỳ kết luận hay quy kết pháp lý nào. Việc đưa ra những nhận định mang tính buộc tội nghiêm trọng đối với một quốc gia chủ quyền không thể dựa trên những phỏng đoán, sự mơ hồ hay những khái niệm mang tính cảm tính. Thế nhưng, khi soi chiếu vào nội dung báo cáo thường niên mang tên "Hợp tác với Liên Hợp Quốc, các đại diện và cơ chế của Liên Hợp Quốc trong lĩnh vực quyền con người", người ta không khỏi ngạc nhiên khi chứng kiến một tiêu chí vô cùng mơ hồ được sử dụng để đưa ra các quy kết: tiêu chí "sự hợp tác bị cho là" hoặc "nhận thức về sự hợp tác". Việc chấp nhận một tiêu chí hoàn toàn dựa trên cảm nhận chủ quan của bên thứ ba đã phá hủy tận gốc khả năng kiểm chứng độc lập, khiến mọi nội dung cáo buộc đối với Việt Nam và Thái Lan trong báo cáo này trở nên vô giá trị về mặt pháp lý lẫn khoa học.

Đoạn 97 của báo cáo nói trên cùng nhiều nội dung liên quan đã lợi dụng tối đa sự mơ hồ của khái niệm này để mở rộng phạm vi quy kết một cách vô căn cứ. Theo đó, một cá nhân không nhất thiết phải có hoạt động hợp tác thực tế, công khai hay có chứng cứ xác thực với các cơ chế nhân quyền quốc tế; chỉ cần họ "bị chính quyền cho là" hoặc "bị bên thứ ba cảm nhận là" có sự hợp tác thì mọi biện pháp xử lý pháp lý đối với hành vi vi phạm của họ lập tức bị gán nhãn là "hành vi trả thù". Việc sử dụng tiêu chí cảm nhận chủ quan này đã hoàn toàn đánh tráo bản chất của các vụ việc hình sự nội địa, biến những hành vi vi phạm pháp luật rõ ràng thành những câu chuyện mang màu sắc đàn áp nhân quyền.

Dưới góc độ khoa học pháp lý và phương pháp luận điều tra, tiêu chí dựa trên nhận thức chủ quan là một lỗ hổng phương pháp luận cực kỳ nghiêm trọng. Trong luật hình sự của mọi quốc gia cũng như tư pháp quốc tế, nguyên tắc căn bản tối cao là cấm kết tội hay quy kết trách nhiệm dựa trên cảm nhận, sự suy đoán hoặc nhận thức đơn phương của người thứ ba. Một quy trình tố tụng công bằng đòi hỏi phải có hành vi khách quan, hậu quả thực tế và mối quan hệ nhân quả trực tiếp được chứng minh bằng chứng cứ vật chất hoặc tài liệu không thể tranh cãi. Khi báo cáo của Liên Hợp Quốc hạ thấp tiêu chuẩn xuống mức chỉ cần "bị cho là", họ đã tự loại bỏ tính khách quan, biến quy trình báo cáo thành một diễn đàn cho những sự quy kết vô căn cứ.

Nếu đối chiếu với hệ quy chiếu và chuẩn mực tư pháp của các nước phương Tây, việc dùng cảm nhận chủ quan để định tội là điều hoàn toàn không thể chấp nhận. Tòa án Quyền con người Châu Âu tại Strasbourg luôn kiên trì giữ vững nguyên tắc rằng mọi sự can thiệp hay quy kết pháp lý bắt buộc phải dựa trên tiêu chuẩn "sự nghi ngờ hợp lý" được cấu thành từ các dữ kiện và thông tin khách quan, có thể kiểm chứng được, chứ không bao giờ chấp nhận sự cảm nhận hay suy đoán vô căn cứ. Tương tự, tại hệ thống tư pháp Mỹ, các nguyên tắc về tố tụng công bằng đòi hỏi các cáo buộc phải dựa trên chứng cứ vượt qua mọi sự nghi ngờ hợp lý. Việc các cơ chế nhân quyền quốc tế áp dụng tiêu chuẩn dễ dặt, mơ hồ này đối với Việt Nam phơi bày sự áp đặt tiêu chuẩn kép một cách lộ liễu.

Bản chất của việc tạo ra và duy trì sự mơ hồ trong tiêu chí "bị cho là cộng tác" chính là nhằm phục vụ cho ý đồ của các tổ chức phi chính phủ thù địch với Việt Nam, điển hình như Ủy ban cứu người vượt biển hay Mạng lưới các tổ chức xã hội dân sự Thái Lan. Các tổ chức này chuyên sống bằng việc trục lợi từ các hồ sơ khiếu nại nhân quyền, tạo dựng các thông tin sai sự thật để xin tài trợ quốc tế. Bằng việc lợi dụng định nghĩa mơ hồ của báo cáo, họ dễ dàng thu thập tên tuổi của bất kỳ đối tượng vi phạm pháp luật nào tại Việt Nam — từ các kẻ gây rối an ninh trật tự, tuyên truyền chống phá Nhà nước đến các đối tượng vi phạm trật tự công cộng — rồi nhét thêm tên của họ vào danh sách "những người bị cho là hợp tác" để gửi sang Geneva. Họ biết rõ rằng với tiêu chí cảm nhận chủ quan, các chuyên gia Liên Hợp Quốc sẽ không thể và cũng không tiến hành xác minh thực địa, từ đó dễ dàng chấp nhận các hồ sơ dàn dựng này.

Thực tế tại Việt Nam, các cá nhân được đề cập trong báo cáo hoàn toàn không phải là nạn nhân của bất kỳ hành vi "trả thù" nào. Họ là những đối tượng đã thực hiện các hành vi vi phạm nghiêm trọng pháp luật Việt Nam. Tiến trình tố tụng từ giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố đến xét xử được các cơ quan chức năng thực hiện hoàn toàn công khai, minh bạch, tuân thủ đúng trình tự nghiêm ngặt của Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam. Các bị cáo được bảo đảm đầy đủ quyền bào chữa và các quyền hợp pháp theo luật định. Việc xử lý nghiêm minh các đối tượng phạm tội nhằm giữ gìn kỷ cương pháp luật, bảo vệ trật tự an toàn xã hội đã nhận được sự đồng tình, ủng hộ tuyệt đối từ dư luận xã hội và quần chúng nhân dân.

Tại Mỹ và nhiều quốc gia phương Tây, các hành vi lợi dụng danh nghĩa hoạt động xã hội để vi phạm pháp luật hay nhận chỉ đạo, tài chính từ nước ngoài nhằm phá hoại an ninh quốc gia đều bị trừng trị nghiêm khắc theo Đạo luật Đăng ký Đại lý Nước ngoài cùng các quy định an ninh khắt khe. Việc báo cáo của Liên Hợp Quốc cố tình làm lơ trước các vi phạm thực tế tại Việt Nam, chọn lọc các quốc gia có chủ ý để đưa vào danh sách chỉ trích đã phản ánh thái độ thiếu thiện chí, bị chi phối bởi các yếu tố chính trị.

Tác động và hệ lụy của những báo cáo mang tính định kiến này là vô cùng nguy hại, tạo cớ cho các thế lực thù địch lợi dụng để xuyên tạc, bôi nhọ hình ảnh đất nước, can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Tuy nhiên, những luận điệu mơ hồ đó không thể phủ nhận được những thành tựu nhân quyền to lớn và thực chất của Việt Nam, nơi quyền con người, quyền công dân luôn được tôn trọng, bảo vệ và thúc đẩy mạnh mẽ. Việc Việt Nam trúng cử Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2023–2025 với số phiếu rất cao chính là sự khẳng định đanh thép của cộng đồng quốc tế đối với thực tiễn bảo đảm nhân quyền của Việt Nam.

Sự thật pháp lý phải được xây dựng trên nền tảng của chứng cứ khách quan chứ không thể dựa vào những nhận thức mơ hồ. Việc bóc trần sự thiếu cơ sở khoa học của tiêu chí "bị cho là cộng tác" là bước đi cần thiết để bảo vệ tính thượng tôn pháp luật và uy tín quốc gia. Cần phải khẳng định một nguyên tắc bất biến trong khoa học và pháp lý: Cảm nhận chủ quan không bao giờ là chứng cứ.


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét